→ Tội ác, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
crime, criminal, enormity là các bản dịch hàng đầu của "tội ác" thành Tiếng Anh.
tội ác + Thêm bản dịch Thêm tội ácTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
crime
nounact violating the law
Một kẻ giết người sẽ không khoe khoang tội ác của mình trước một cái cửa sổ mở.
A murderer would never parade his crime in front of an open window.
en.wiktionary.org -
criminal
adjectiveNếu có những người thôi làm tội ác, phải chăng đó có nghĩa họ đã hoàn toàn?
If people no longer act as criminals, does this mean that they are perfect?
GlosbeMT_RnD -
enormity
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- felonious
- felony
- misdeed
- misdoing
- sin
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tội ác " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tội ác + Thêm bản dịch Thêm Tội ácTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
crime
verb noununlawful act forbidden and punishable by criminal law
Tội ác chống lại nhân loại, không phải tội ác chiến tranh.
Either crimes against humanity or war crimes.
wikidata
Bản dịch "tội ác" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kể Về 1 Tội ác Bằng Tiếng Anh
-
IELTS Writing Task 2: Crimes - Tội ác - EJOY English
-
Bài Giải Mẫu Cho Chủ đề Thi Viết Về Crimes - SET Education
-
Kể Một Câu Chuyện Bằng Tiếng Anh (5 Mẫu)
-
Bài Mẫu Writing Task 2 Band 8.0+ Chủ đề Tội Phạm (Crime)
-
Crimes In Society - Những Bài Luận Tiếng Anh Hay Nhất
-
19 Collocations Chủ đề Crimes Trong IELTS Writing Task 2
-
Tội Phạm Tiếng Anh - ENLIZZA
-
TỘI ÁC BẠO LỰC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
VỀ TỘI ÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Các Loại Tội Phạm Trong Tiếng Anh - .vn
-
Những Bài Luận Ngắn Bằng Tiếng Anh Hay Theo Chủ đề
-
[PDF] NẾU BẠN TỪNG LÀ NẠN NHÂN CỦA TỘI ÁC VÌ THÙ GHÉT
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Tội Phạm Và Công Lý