Tối Cao Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tối cao" thành Tiếng Anh
supreme, paramount, high là các bản dịch hàng đầu của "tối cao" thành Tiếng Anh.
tối cao + Thêm bản dịch Thêm tối caoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
supreme
adjectivedominant [..]
Tôi toàn quên là anh không tin vào đấng tối cao.
I always forget you don't believe in a supreme being.
en.wiktionary.org -
paramount
adjective GlosbeMT_RnD -
high
adjectiveNổ tại toà án tối cao ở Delhi của Ấn Độ làm chín người thiệt mạng
India high court blast in Delhi kills nine
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- highest
- sovereign
- superlative
- transcendent
- ultimate
- supremely
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tối cao " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tối cao" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tối Cao Là Gì Tiếng Anh
-
TỐI CAO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tối Cao Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đặt Câu Có Từ "tối Cao" - Tiếng Anh
-
"tối Cao" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tối Cao Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Tòa án Tối Cao Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Tòa án Nhân Dân Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Hoàng đế – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chính Phủ Anh Quốc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật Thông Dụng
-
Tòa án Tối Cao Gây Chia Rẽ Nước Mỹ - Báo Tuổi Trẻ
-
TÒA ÁN TỐI CAO LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Danh Đấng Tối Cao Là Gì?
-
Hiến Pháp 1992 Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam