TÔI CẦU MONG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

TÔI CẦU MONG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch tôi cầui prayi aski askedi beggedi wishmonghopeexpectwishwanthopefully

Ví dụ về việc sử dụng Tôi cầu mong trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Tôi cầu mong cho bạn.I pray hope for you.Tôi đã hết dễ thương và tôi cầu mong sức mạnh.Now I have escaped and I ask for your strength.Tôi cầu mong cho Heidi cũng.I wish Heidi would do it too.Nếu không may mắn gặp chị lần nữa, tôi cầu mong chị được hạnh phúc.Until I can see you again, I wish for you to be happy.Tôi cầu mong đấy là đêm qua.I just wish it was last night.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từkết quả mong muốn hiệu quả mong muốn vị trí mong muốn kết quả mong đợi danh sách mong muốn mong muốn cung cấp hành động mong muốn hình dạng mong muốn nhiệt độ mong muốn khách hàng mong muốn HơnSử dụng với trạng từSử dụng với động từbày tỏ mong muốn mong muốn trở thành mong muốn tiếp tục mong muốn phát triển mong muốn xây dựng mong muốn làm việc mong muốn chia sẻ mong muốn hợp tác mong muốn giúp đỡ mong muốn mở rộng HơnChúng tôi cầu mong chính phủ để cho.I pray government to allow us to continue.Tôi cầu mong đó sẽ là một bé trai.I pray it would be a boy.Sau cùng, tôi cầu mong Chúa ban phước cho quý vị.I wish God's blessings upon you.Tôi cầu mong những ngày tăm tối.But I will pray that the dark days.Tôi cầu mong những điều tốt đẹp cho anh”.I hope good things for him.”.Tôi cầu mong trong nhà tôi.I demand respect in my house.Tôi cầu mong đó sẽ không phải là em gái anh.I pray it won't be your sister.Tôi cầu mong chúng không tra tấn ông.I certainly hope they are not tortured.Tôi cầu mong cho anh ấy sự bình yên”.I pray that the Lord gives them peace.”.Tôi cầu mong điều đó từng ngày, từng phút.I wish that every day and every minute.Tôi cầu mong rằng bạn sẽ không tìm thấy gì cả.I submit that you will find nothing.Tôi cầu mong gia đình Nicole sẽ chịu giúp mình.I prayed Nicole's family would help me.Tôi cầu mong bạn sẽ tìm được bình an tâm hồn.”.I pray you will find peace in your heart.".Tôi cầu mong ở nơi anh sống mọi thứ sẽ tốt đẹp hơn.I hope things get better where you live.Tôi cầu mong cho ông Goldstein hãy còn thức.I prayed that Mr. Goldstein would still be awake.Tôi cầu mong cho các bạn tự mình thực hiện được điều ấy!I encourage you all to Do It Yourself!Tôi cầu mong, có một phép màu nào đó sẽ đến với chị.I sure hope some sort of miracle comes to you.Tôi cầu mong quê hương tôi có ngày rạng rỡ.I pray that my hairdresser has a fabulous day.Tôi cầu mong cho bạn có thời gian, thời gian cho cuộc sống''.I wish you have time, time for… Life!".Tôi cầu mong mình chẳng bao giờ thấy lại sa mạc.I pray that I may never see the desert again.Tôi cầu mong bình an cho nhiều người nhất có thể".I pray for the safety of as many people as possible.".Tôi cầu mong anh vẫn bình an vì anh còn trẻ.I hope you recover well as I believe you are young.Tôi cầu mong sẽ chứng minh được giá trị của danh dự.And I pray I may prove worthy of the honour.Tôi cầu mong sẽ không có thảm họa trong năm nay”, ông nói thêm.I pray that there will be no disaster this year," he added.Tôi cầu mong mọi điều tốt sẽ đến với ông trong quãng đời còn lại.I deeply pray that all good come to you for the rest of your life.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 9476, Thời gian: 0.0232

Từng chữ dịch

tôiđại từimemycầudanh từbridgedemandcầuđộng từprayaskcầutính từglobalmongtính từmongmongdanh từhopewishmongđộng từexpectwant tôi cầu nguyện với chúatôi cầu xin bạn

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh tôi cầu mong English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cầu Mong Bình An Tiếng Anh Là Gì