TÔI ĐANG ĂN In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " TÔI ĐANG ĂN " in English? tôi đang ăn
i'm eatingi was eatingi am eatingi were eating
{-}
Style/topic:
I'm eating it.Gia đình tôi đang ăn tối.
The family is eating dinner.Tôi đang ăn gì?
What am I eating?Ồ xin lỗi, tôi đang ăn kiêng.".
Yeah, sorry, I was cooking.”.Tôi đang ăn hoa quả.
I am eating fruit.Combinations with other parts of speechUsage with nounsbữa ănchế độ ăn uống món ănđồ ănăn trưa chống ăn mòn ăn sáng ăn thịt phòng ănchế độ ăn kiêng MoreUsage with adverbsăn nhiều ăn quá nhiều ăn ít đừng ănthường ănăn rất nhiều cũng ănchưa ănăn sâu ăn chậm MoreUsage with verbsrối loạn ăn uống bắt đầu ănthích nấu ăncố gắng ăntiếp tục ăntừ chối ănbị ăn cắp cho thấy ănvề nấu ănmuốn ăn mừng MoreHiện tại~ Tôi đang ăn kiêng~ ho~ wow~.
I am eating it now… WOW.Tôi đang ăn bánh mì.
I have been eating bread.Quả quít tôi đang ăn là tôi..
The flesh you eat is Me.Tôi đang ăn màu đỏ?
Are You Eating Something Red?Hôm ấy Kate và tôi đang ăn bánh hạnh nhân.
Kate and I were eating brownies.Tôi đang ăn cái đầu tôi”….
Are you eating my head…”.Bạn có thể nói rằng" Tôi đang ăn.".
He can understand,“I am eating something.”.Hay tôi đang ăn màu vàng?
Well, am I eating dairy?Trong căn nhà cháy tôi đang ăn sáng.
In the burned house I am eating breakfast.Tôi đang ăn cái đầu tôi..
They eat my head.Quả quít tôi đang ăn là tôi..
The tangerine I am eating is me.Tôi đang ăn như điên.
I have been eating it like crazy.Erika trầm tư trong khi tôi đang ăn pizza.
Amy decorated while we were eating pizza.Hay tôi đang ăn màu vàng?
Or have I been eating plastic?Người phụ nữ bên cạnh tôi đang ăn một bát đậu đen.
The woman next to me was eating a bowl of black beans.Tôi đang ăn cái đầu tôi..
It's eating my head.Tôi nhận ra rằng nó là vì cái gì tôi đang ăn.
I realised that I am responsible for what I eat.Tôi đang ăn cái đầu tôi..
It is eating my head.Tôi không muốn trả lời hàng chuỗi câu hỏi trong khi tôi đang ăn.
I don't want to answer a string of questions while I am eating.Tôi đang ăn tối với chồng.
I am eating dinner with my husband.( Trong khi tôi đang ăn, con mèo cào vào cánh cửa.).
While I was eating, the cat scratched at the door.Tôi đang ăn mì Ý trong phòng ngủ.
We're eating in the bedroom.Có phải tôi đang ăn thực phẩm từ các loại cây biến đổi gen?
Am I eating food from genetically engineered plants?Tôi đang ăn bánh sandwich- cũng muốn những thức ăn thừa đó?
I'm eating a sandwich, do you want those leftovers too?Tôi đang ăn vặt trái cây tại thời điểm này, và nó rất tuyệt.
I am currently eating this right now and it is amazing.Display more examples
Results: 145, Time: 0.0263 ![]()
![]()
tôi đảm bảo với anhtôi đang bay

Vietnamese-English
tôi đang ăn Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Tôi đang ăn in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
tôi đang ăn tốii'm eating dinnerWord-for-word translation
tôipronounimemyđangadverbcurrentlyđangverbareiswasamănverbeatdiningfeedingănnounfoodbusinessTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đang ăn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
đang ăn«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
CHÚNG TÔI ĐANG ĂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Mình đang ăn Cơm Tiếng Anh Là Gì? - VQUIX.COM
-
Results For Tôi đang ăn Trưa Translation From Vietnamese To English
-
Results For Tôi đang ăn Tối Translation From Vietnamese To English
-
How Do You Say "Tôi đang ăn Sáng " In English (US)? | HiNative
-
Những Câu Chúc Ngon Miệng Bằng Tiếng Anh Và Giao Tiếp Trong Bữa ăn
-
Cách Hỏi ăn Sáng, ăn Trưa, ăn Tối Chưa Bằng Tiếng Anh - Thủ Thuật
-
Chúc Ngon Miệng Tiếng Anh Và Cách Giao Tiếp Trong Bữa ăn
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Thói Quen ăn Uống Hay Dùng Nhất
-
[Nằm Lòng] Những Câu Chúc Ngon Miệng Tiếng Anh
-
Cách Nói Ăn Cơm Trong Tiếng Anh Như Thế Nào ? - StudyTiengAnh
-
"tôi đang ăn Cơm" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Anh)
-
Bạn ăn Món Gì Tiếng Anh