Các mẫu câu có từ 'buồn ngủ' trong Tiếng Việt được dịch sang ... vi.vdict.pro › sentence › vi-en › buồn+ngủ
Xem chi tiết »
Contextual translation of "tôi đang buồn ngủ" into English. Human translations with examples: 5minet, i want, i've been, why crying, i'm sleepy, ...
Xem chi tiết »
Contextual translation of "tôi buồn ngủ quá" into English. Human translations with examples: boring, i'm sleepy, i'm sleepy, my legs hurt, i fell asleep, ...
Xem chi tiết »
English. i'm just so sleepy. Last Update: 2016-10-27. Usage Frequency: 1. Quality: Reference: Anonymous ...
Xem chi tiết »
Phép tịnh tiến đỉnh của "buồn ngủ" trong Tiếng Anh: sleepy, drowsy, ... Trong số các hình khác: Tôi ngủ có 2 tiếng à. ... Cô đang làm tôi buồn ngủ đấy.
Xem chi tiết »
Joe Buồn ngủ nói rằng ông ta chưa bao giờ trò chuyện với công ty Ukraina rồi sau đó có bức ảnh ông ta đang · Sleepy Joe said he never spoke to the Ukrainian ...
Xem chi tiết »
Giải quyết vấn đề của bạn dễ dàng hơn với của chúng tôi miễn phí ứng dụng! rating stars (miễn phí). Xem ví dụ của việc sử dụng cụm từ trong một câu và ...
Xem chi tiết »
On a drowsy summer afternoon, I was woken up by my mother to buy a surprise gift at the mall. Vào một buổi chiều hè buồn ngủ, tôi đã được mẹ đánh thức dẫn đi ...
Xem chi tiết »
"Buồn ngủ quá" nói Tiếng Anh làm sao các bạn ơi!? ... so sleepy. ... I'm so sleepy! ... So sleepy. ... So sleepy ! ... How sleepy I am! ... Too sleepy!
Xem chi tiết »
9 thg 3, 2017 · - drowsy: buồn ngủ, thờ thẫn, gà gật. - I can barely hold my eyes open: Tôi cố gắng mở mắt nhưng mắt cứ díu lại. - I'm exhausted: Tôi kiệt ...
Xem chi tiết »
6 thg 2, 2020 · To drowse: buồn ngủ, ngủ gật. Drowsy: buồn ngủ. Dream: giấc mơ. Insomnia: Mất ngủ. To snooze: ngủ gà, ngủ gật, giấc ngủ ...
Xem chi tiết »
Tôi đang buồn ngủ in English with contextual examples mymemory.translated.net... Học từ vựng về chủ đề giấc ngủ trong tiếng Anh | Edu2Review ... Những cụm từ ...
Xem chi tiết »
Tiếng Anh về giấc ngủ, Sleep – /sli:p/: Giấc ngủ, To Sleep: Giấc ngủ, To sleep in: Ngủ quên, ... I'm exhausted: Tôi kiệt sức (và buồn ngủ).
Xem chi tiết »
15 thg 7, 2021 · Tôi bi thảm ngủ giờ đồng hồ anh là gì. Tôi buồn ngủ quá in English with contextual examples mymemory.translated.net › Vietnamese ...
Xem chi tiết »
Ngủ trong Tiếng Anh là gì tuy là từ vựng cũng như là một chủ đề có vẻ đơn giản ... Bạn đang nghĩ đến từ gì? ... I'm exhausted: Tôi kiệt sức (và buồn ngủ).
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Tôi đang Buồn Ngủ Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề tôi đang buồn ngủ tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0904961917
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu