tôi đang cố gắng | English Translation & Examples - Ludwig.guru ludwig.guru › translation › vietnamese-english › tôi+đang+cố+gắng
Xem chi tiết »
Ví dụ về sử dụng Tôi đang cố gắng trong một câu và bản dịch của họ · Tôi đang cố gắng triển khai ứng dụng Angular 7 lên IIS. · I am attempting to deploy an ...
Xem chi tiết »
Ví dụ về sử dụng Là tôi đang cố gắng trong một câu và bản dịch của họ ... Nhưng có một điều chắc chắn là tôi đang cố gắng. One thing for certain is that we are ...
Xem chi tiết »
Contextual translation of "tôi đang cố gắng học tiếng anh" into English. Human translations with examples: i will try, let's try size, learn english!, ...
Xem chi tiết »
Contextual translation of "tôi đang cố gắng cải thiện" into English. Human translations with examples: i'm trying, let's try size, we're gonna try, ...
Xem chi tiết »
Hôm nay mình sẽ cung cấp cho các bạn 3 từ vựng mang nghĩa cố gắng trong tiếng Anh. Đó chính là : try to, attempt, strive, make efforts. Thông tin chi tiết từ ...
Xem chi tiết »
Tôi đang cố gắng từng ngày dịch. ... Kết quả (Anh) 1: [Sao chép]. Sao chép! I'm trying day by day. đang được dịch, vui lòng đợi.. Kết quả (Anh) 2:[Sao chép].
Xem chi tiết »
Kết quả (Anh) 2:[Sao chép]. Sao chép! I'm trying for something that, you keep or retain the suffering in our hearts. đang được dịch, vui lòng đợi.
Xem chi tiết »
Những người lính của chúng tôi đã bắt được cô ấy đang cố gắng ăn cắp pin. Our soldiers apprehended her attempting to steal the batteries.
Xem chi tiết »
5 thg 6, 2015 · Học cách sử dụng câu "I am trying to learn English." ("Tôi đang cố gắng học tiếng Anh.") trong Tiếng Anh bằng cách thảo luận với cộng đồng ...
Xem chi tiết »
Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức cho đến khi kẻ sát nhân lộ diện. Every effort will be exhausted until the villain is discovered. OpenSubtitles2018.v3. Anh đang ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 3,0 (4) Fighting (noun): sự chiến đấu, sự giao chiến. Một số cụm từ đáng chú ý: - Fighting chance: cơ hội ngàn vàng. - Fighting talk words: lời khiêu ...
Xem chi tiết »
Matias thấy Nari cố gắng gọi cảnh sát. Matias notices Nari trying to call the police . 42. Tôi đang cố gắng đàm phán với họ. I'm working on that .
Xem chi tiết »
Give it your best shot! Cố gắng hết mình vì việc đó xem! Give it your best: Cố gắng hết mình nhé! H Hang in there! Cố gắng ...
Xem chi tiết »
2 thg 10, 2017 · Try + to + V: Cố gắng làm gì… I tried to encourage her but no use! (Tôi đã cố gắng động viên cô ấy nhưng không có tác dụng gì cả). Just ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Tôi đang Cố Gắng Trong Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề tôi đang cố gắng trong tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0904961917
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu