Tôi đi Ngủ đây Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tôi đi ngủ đây" thành Tiếng Anh
I'm going to sleep Thêm ví dụ Thêm
I'm going to sleep là bản dịch của "tôi đi ngủ đây" thành Tiếng Anh.
tôi đi ngủ đây + Thêm bản dịch Thêm tôi đi ngủ đâyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
I'm going to sleep
Thảo Ngọc Trần
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tôi đi ngủ đây " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "tôi đi ngủ đây"
Bản dịch "tôi đi ngủ đây" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Em đi Ngủ đây Dịch Sang Tiếng Anh
-
ĐI NGỦ ĐÂY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Results For Em đi Ngủ đây Translation From Vietnamese To English
-
Tôi đi Ngủ đây In English - Glosbe Dictionary
-
Em đi Ngủ đây Dịch
-
Tôi đi Ngủ đây Dịch Tiếng Anh
-
Tôi đi Ngủ đây Tiếng Anh Là Gì
-
40+ Câu Chúc Ngủ Ngon Tiếng Trung Hay Và Ý Nghĩa Nhất
-
Những Cụm Từ Nói Về Giấc Ngủ Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Lời Chúc Ngủ Ngon Bằng Tiếng Anh Hay Nhất
-
Những Câu Chúc Ngủ Ngon Tiếng Hàn Thường Hay Sử Dụng
-
27 Câu Chúc Ngủ Ngon Bằng Tiếng Anh Hay Nhất
-
Những Câu Chúc Ngủ Ngon Trong Tiếng Hàn Hay Và ý Nghĩa - Hanka
-
10 Cách Diễn đạt Việc đi Ngủ Trong Tiếng Anh - DKN News