TÔI KHÔNG RÀNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TÔI KHÔNG RÀNH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch tôi không rành
i don't know
tôi không biếttôi không hiểutôi không rõtôi chẳng biếtchưa biếttôi không chắci'm not surei am not familiari do not know
tôi không biếttôi không hiểutôi không rõtôi chẳng biếtchưa biếttôi không chắc
{-}
Phong cách/chủ đề:
I don't know Paris.Nói về ca sĩ, tôi không rành cho lắm.
Of Singer, I knew fairly little.Tôi không rành Cracow.
I don't know Cracow.Quý tác giả, tôi không rành địa chỉ.
Mr. EVANS- Well, I don't know the address.Tôi không rành Rod lắm.
I didn't know Rod enough.Combinations with other parts of speechSử dụng với trạng từrất rànhrành hơn Còn các bệnh khác, thì tôi không rành.
As for any other infectious diseases, I don't know.Tôi không rành về ngựa.
I don't know about horses.Xong phần khuyến cáo, dưới đây chỉ là một vài thứ mà tôi không rành như người ta nghĩ.
With that disclaimer out of the way, here's just a few things I don't know.Tôi không rành về ngựa.
I'm not sure about the horses.Tôi rất hay sợ bị lạc vì tôi không rành đường sá ở Jakarta cho lắm.
I used to worry about getting lost, since I don't know Jakarta's streets very well.Tôi không rành về máy….
I'm not sure about the motors….Tôi rất muốn tham gia vào thị trường chứng khoán, nhưng tôi không rành về chứng khoán?
I am interested in investing in the stock market, but I don't know anything about it?Tôi không rành Washington.
I don't know about Washington.Muốn quảng cáo Facebook tôiphải bắt đầu từ đâu khi tôi không rành về công nghệ và chẳng biết gì về Facebook?
I started by Facebook adsbusiness when I didn't post on Facebook, knew nothing about technology, and didn't really have a clue what I was doing?Tôi không rành về hoa lắm.
I'm not so sure about the flowers.Chuyện này tôi không rành, nhưng có thể là do khuôn mặt bà ta.
I'm no expert, but, uh, possibly her face.Tôi không rành về chuyện sử.
I am not familiar with the story.Tôi không rành về Houston cho lắm.
I'm not sure about Houston, though.Tôi không rành về healthcare cho lắm.
I don't know much about healthcare.Tôi không rành về món ăn Mỹ.
I am not familiar with American meals at all.Tôi không rành địa hình, đó là lý do.
I didn't know the geography, that's why.Tôi không rành lắm, nhưng có lẽ bạn nói đúng.
I do not know it, but you may be right.Tôi không rành về thị trường của các quốc gia khác.
I'm not sure about the other domestic airlines.Tôi không rành về thị trường của các quốc gia khác.
I don't know much about marketplaces in other countries.Tôi không rành máy tính thì có học được không?.
I do not know about computers, can I handle it?Tôi không rành lắm về những điều đó, tôi chỉ nói lên suy nghĩ của mình.
I don't know much about it, so i'm just giving my opinion.Tôi không rành lắm về những điều đó,tôi chỉ nói lên suy nghĩ của mình.
I do not know the official reasons,I am only giving my thoughts on it.Tôi không rành chi cho mấy nhưng tại sao anh không sớm điều trị bệnh?
I don't know much about these things, but why don't you get some treatment?Tôi không rành mật mã, nhưng tôi giám chắc cái đó có nghĩa" tôi đang giữ con gái ông".
I don't know about the cipher, but I'm willing to bet my wallet that means"we got your daughter.".Tôi không rành về cà phê lắm, nhưng tôi biết loại Blue Mountain Jamaica là loại cực kỳ đắt.
I don't know much about coffee, but I do know the Jamaican Blue Mountain costs a ton.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 59, Thời gian: 0.0211 ![]()
tôi không ra ngoàitôi không rảnh

Tiếng việt-Tiếng anh
tôi không rành English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Tôi không rành trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
tôiđại từimemykhôngtrạng từnotneverkhôngngười xác địnhnokhônggiới từwithoutkhôngđộng từfailrànhđộng từknowknowsrànhtrạng từwellrànhtính từsurefamiliarTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Chưa Rành Lắm
-
Tôi Không Rành Tiếng Anh Lắm In English With Examples
-
Xin Lỗi Tôi Không Rành Tiếng A In English With Examples
-
TÔI KHÔNG RÀNH LẮM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nói Câu Này Trong Tiếng Việt Như Thế Nào? Tôi Không Rành ... - HiNative
-
Tập Làm Chưa Rành Lắm - Mocha Video
-
Chưa Rành Lắm....!!! | With Music Nhạc Nền - ☘️Trà Đặng☘️ - TikTok
-
Từ điển Tiếng Việt "rành" - Là Gì?
-
Tôi Xin Lỗi Tôi Không Rành Tiếng Anh Cho Lắm Dịch
-
Tôi Không Rành Tiếng Anh Lắm?
-
12m Chưa Rành Lắm - YouTube
-
Xin Lỗi Mình Chưa Rành Lắm - YouTube