TÔI NHẦM SỐ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
TÔI NHẦM SỐ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch tôi nhầm số
wrong number
nhầm sốnhầm số rồisai sốlộn sốsố không đúnglầm số
{-}
Phong cách/chủ đề:
Sorry, wrong number.Tôi nhầm số, xin lỗi''.
Wrong number, sorry.”.Tôi xin lỗi, chắc là tôi nhầm số.
I'm sorry, I must have dialed the wrong number.Tôi nhầm số, xin lỗi.
Your numbers are wrong, sorry.Xin lỗi, chắc tôi gọi nhầm số", tôi nói.
Sorry, you have the wrong number,” I said.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từnhầm người nhầm chỗ nhầm số nhầm đường nhầm nhà nhầm tên nhầm thuốc nhầm phòng nhầm máy bay nhầm chân HơnSử dụng với trạng từnhầm rồi Sử dụng với động từgây nhầm lẫn nhầm lẫn nghĩ nhầm lẫn tin Nhầm số, tôi nói để chị biết nhé.
Wrong number, I was told.Xin lỗi, tôi nghĩ tôi gọi nhầm số.
Sorry, I think I have the wrong number.I must have the wrong number= xin lỗi tôi gọi nhầm số.
I must have got the wrong number.- I must have the wrong number.Lúc đó ông ấy nói rằng tôi đã gọi nhầm số.
At that point he said that I dialed the wrong number.Nhưng vì tôi đã gọi nhầm số, họ không quan tâm.
But because I called the wrong number, they don't care.Đừng, tôi không có gọi nhầm số….
No, I didn't type the wrong number….Điều gì sẽ xảy ra nếu tôi chuyển khoản nhầm số điện thoại?
What happens if I have topped-up a wrong mobile phone number?Điều gì sẽ xảy ra nếu tôi chuyển khoản nhầm số điện thoại?
What happens if I enter the wrong mobile number?Tiểu Bạch nói:“ Tôi không có gọi nhầm số.”.
Zhang Ye said:''I didn't get the wrong number.Anh ta cứ liên tục gọi nhầm số nên tôi đùa anh ta chút thôi.
He always call for wrong number, so I make a little fun with him.Tôi không biết, anh ta nhầm số.
I don't know. Wrong number.Maltz, tôi nghĩ là cậu đã gọi nhầm số.
Mr. Maltz, I believe you dialed the wrong number.Hôm nay, tôi đã nhấn nhầm số và vô tình gửi cho cha tôi một dòng tin nhắn“ I love you”, vốn dĩ là để gửi cho chồng tôi..
Today, I chose the wrong number and accidentally sent my dad a message saying“I love you,“ which was meant for my husband.Như tôi đã nói các anh đã nhầm số cửa hàng.
As I was saying, the store number is wrong.Tôi xin lỗi. Tôi nghĩ rằng anh đã gọi nhầm số.
I'm sorry, uh, uh, I think you have the wrong number.Tôi đang thắc mắc làm sao màông biết được tôi quay nhầm số trong khi tôi chưa nói tiếng nào.".
I was wondering how you knew I had the wrong number before I even said anything.".Không. Chắc tôi gọi nhầm số.
I must have been dialing the wrong number.Nhầm số, nhầm số rồi.
This is wrong number. This is wrong number.Nhầm số.
Wrong number.I must have dialled a wrong number: chắc là tôi quay nhầm số.
I must have got the wrong number.- I must have the wrong number.I must have dialled a wrong number:chắc là tôi quay nhầm số.
CALLER: I must have dialled a wrong number.Nhầm số thôi.
Wrong number.Trừ khi tôi nhầm, có một số tia lửa giữa người bạn và tôi..
Unless I am mistaken, there were some sparks between the friend and me.Tôi gọi nhầm số rồi.
I must have dialed the wrong number.Tôi bấm nhầm số điện thoại sáng nay.
I misdialed a phone number this morning.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 2362, Thời gian: 0.0217 ![]()

Tiếng việt-Tiếng anh
tôi nhầm số English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Tôi nhầm số trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
tôiđại từimemynhầmtính từwrongnhầmdanh từmistakenhầmtrạng từerroneouslynhầmđộng từconfusemistakensốdanh từnumbersốgiới từofsốtính từdigitalsốngười xác địnhmanysomeTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Tôi Gọi Nhầm Tiếng Anh Là Gì
-
Results For Tôi Gọi Nhầm Translation From Vietnamese To English
-
Đối Thoại Tiếng Anh Hàng Ngày: Khi Nghe điện Thoại
-
• Gọi Nhầm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Misaddress | Glosbe
-
Gọi Nhầm Số Trong Giao Tiếp Tiếng Anh
-
Xin Lỗi.tôi Gọi Nhầm SốKết Quả (Tiếng Anh) 1:Sorry, I Mistakenly Call ...
-
Gọi Nhầm Số Trong Giao Tiếp Tiếng Anh
-
Xin Lỗi Tôi Nhầm Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Gọi Nhầm Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Mẫu Câu Thông Dụng Khi Giao Tiếp Bằng điện Thoại - Freetuts
-
Gọi Nhầm Số Trong Giao Tiếp Tiếng Anh - 123doc
-
Xin Lỗi Tôi Nhầm Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Làm Chủ Các Tình Huống Giao Tiếp Tiếng Anh Qua điện Thoại
-
Cách Gọi điện Trong Tiếng Anh