Toi Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ toi tiếng Pháp

Từ điển Pháp Việt

phát âm toi tiếng Pháp toi (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ toi

Chủ đề Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành

Bạn đang chọn từ điển Pháp Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Pháp Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

toi tiếng Pháp?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ toi trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ toi tiếng Pháp nghĩa là gì.

toi danh từ mày, anh, chị, emMoi, je reste, et toi, tu t′en vas+ tôi thì ở lại, còn anh thì điJe pense toujours à toi, ma petite soeur+ anh luôn luôn nghĩ đến em, em ạ danh từ giống đực người khácPenses donc un peu au "toi"+ anh hãy nghĩ một phần về người khác# đồng âmToit.
Xem từ điển Việt Pháp

Tóm lại nội dung ý nghĩa của toi trong tiếng Pháp

toi. danh từ. mày, anh, chị, em. Moi, je reste, et toi, tu t′en vas+ tôi thì ở lại, còn anh thì đi. Je pense toujours à toi, ma petite soeur+ anh luôn luôn nghĩ đến em, em ạ. danh từ giống đực. người khác. Penses donc un peu au "toi"+ anh hãy nghĩ một phần về người khác. # đồng âm. Toit..

Đây là cách dùng toi tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Pháp

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ toi tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ vựng liên quan tới toi

  • rajout tiếng Pháp là gì?
  • détecter tiếng Pháp là gì?
  • archiépiscopat tiếng Pháp là gì?
  • immunosuppresseur tiếng Pháp là gì?
  • microphonique tiếng Pháp là gì?
  • immoler tiếng Pháp là gì?
  • débattement tiếng Pháp là gì?
  • paraphraser tiếng Pháp là gì?
  • ensacher tiếng Pháp là gì?
  • chrestomathie tiếng Pháp là gì?
  • andante tiếng Pháp là gì?
  • conchoïdal tiếng Pháp là gì?
  • noircir tiếng Pháp là gì?
  • bourrer tiếng Pháp là gì?
  • municipaliser tiếng Pháp là gì?

Từ khóa » Et Toi Là Gì