TÔI TỚI RỒI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TÔI TỚI RỒI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch tôi tới rồi
i'm here
{-}
Phong cách/chủ đề:
I have got it.Nhưng tôi tới rồi.
But I'm here.Tôi tới rồi.
I have arrived.Allison, tôi tới rồi.
Allison, I'm here.Tôi tới rồi- hắn nói.
We arrived- he said.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từlần tớitới bệnh viện tới trường mùa tớicon đường tớicảnh sát tớitới sân bay em tớicậu tớitới biên giới HơnSử dụng với trạng từsắp tớinhắc tớitới cùng tới ngay vừa tớitới rồi tới nữa tới thẳng tới rất nhiều tới muộn HơnSử dụng với động từtiếp tục tớibắt đầu tớiđi tới kết luận tới tham quan tới làm việc áp dụng tớimuốn tới thăm thu hút tớitiếp tục đi tớihướng dẫn tớiHơnĐây, tôi tới rồi.
I'm right here, I'm coming to you.Tôi tới rồi, bỏ mặt nạ ra đi.
I'm right here. Take off your mask.Này, Allison, tôi nè, Carl, tôi tới rồi.
Hey, Allison, it's me, Carl. I'm here.Và tôi tới rồi đây.
And yet I am.Tôi tự hỏi là cô ấy đã hút bao nhiêu trước khi tôi tới rồi.
I wondered how much he had been drinking before I would got here.Thấy anh xuống theo,cô hỏi:" Tôi tới rồi, anh nói có việc cần đến đây, là việc gì vậy….
Immediately I saw him,he knew what had happened to me and he said,“I know why you are here BUT this is what you will do.Tôi chạm tới rồi.
I think I got it.Tôi sắp tới rồi..
I am coming soon..Tôi tới trường rồi làm bài tập.
I'm from going to school and doing my homework.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 14, Thời gian: 0.0244 ![]()

Tiếng việt-Tiếng anh
tôi tới rồi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Tôi tới rồi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
tôiđại từimemytớitính từnexttớiup totớiđộng từcomingtớigiới từaboutrồitrạng từthennowalreadyagorồisự liên kếtandTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Tới Rồi Tiếng Anh
-
TÔI TỚI RỒI In English Translation - Tr-ex
-
Results For Tôi đã đến Nơi Rồi Translation From Vietnamese To English
-
Results For Tôi đến Nơi Rồi Translation From Vietnamese To English
-
Tối Rồi - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Tôi đã đến Rồi | English Translation & Examples - ru
-
Tôi đến Nơi Rồi Anh Làm Thế Nào để Nói - Việt Dịch - I Love Translation
-
Những Mẫu Câu Giao Tiếp Hàng Ngày Bằng Tiếng Anh - TFlat
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Mẫu Câu Bắt Chuyện Với Người Nước Ngoài Bằng Tiếng Anh
-
Top 15 đã Tới Rồi
-
RỒI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First