Tối ưu Hóa Một Nguồn Lực Cho Resource Scheduling Optimization
Có thể bạn quan tâm
Từ khóa » Dịch Từ Tối ưu Sang Tiếng Anh
-
TỐI ƯU - Translation In English
-
TỐI ƯU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tối ưu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Tối ưu In English - Glosbe Dictionary
-
Tối ưu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'tối ưu' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Optimize | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
TỐI ƯU NHẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TỐI ƯU HƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'tối ưu' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ : Optimize | Vietnamese Translation
-
Tân Từ điển - Tối ưu Hóa Khả Năng Học Ngoại Ngữ - Báo Khánh Hòa