Tokyo Revengers – Wikipedia Tiếng Việt

Tokyo Revengers - nguyên tác và minh họa bởi Wakui Ken, bắt đầu được xuất bản trong số 13 của tạp chí Weekly Shounen Magazine, phát hành vào ngày 1 tháng 3 năm 2017.[4][5] Kodansha đã biên soạn các chương của nó thành các tập tankōbon riêng lẻ, tập đầu tiên được xuất bản vào ngày 1 tháng 5 năm 2017. Tại Bắc Mỹ, Kodansha USA bắt đầu phát hành bản kỹ thuật số tiếng Anh của manga vào năm 2018.[6]

Năm 2022, manga Ngoại truyện Tokyo Revengers ~Baji Keisuke lara no Tegami~ (東京卍リベンジャーズ ~場地圭介からの手紙~, Tokyo Revengers ~Baji Keisuke lara no Tegami~?) được công bố, nội dung tập trung vào hai nhân vật Baji và Chifuyu. Manga do Natsukawaguchi Yukinori thực hiện với sự giám sát của Wakui Ken, bắt đầu đăng thường kỳ từ số 35 của tạp chí Weekly Shōnen Magazine vào ngày 27 tháng 7 cùng năm. Manga cũng được phát hành trên ứng dụng Magazine Pocket.[7]

Danh sách chương truyện

sửa
#Ngày phát hành ISBN
1 17 tháng 5, 2017978-4-06-395938-3
  1. Reborn (Tái sinh, Reborn?)
  2. Resist (Kháng cự, Resist?)
  3. Resolve (Quyết tâm, Resolve?)
  4. Relieve (Giải tỏa, Relieve?)
  5. Revolve (Xoay quanh, Revolve?)
2 14 tháng 7, 2017978-4-06-510033-2
  1. Return (Trở về, Return?)
  2. Rejoin (Kháng biện, Rejoin?)
  3. Reseparate (Giữ lại, Reseparate?)
  4. Releap (Vượt lại lần nữa, Releap?)
  5. Reply (Phản hồi, Reply?)
  6. Reburn (Đốt lại, Reburn?)
  7. Remind (Nhắc nhở, Remind?)Zero (Số không, Zero?)
  8. Regret (Hối tiếc, Regret?)
  9. Resort (Nghỉ dưỡng, Resort?)
3 15 tháng 9, 2017978-4-06-510188-9
  1. Revive (Hồi sinh, Revive?)
  2. Reignition (Công nhận lại, Reignition?)
  3. Redivide (Chia lại, Redivide?)
  4. Rechange (Thay đổi lại, Rechange?)
  5. Restart (Khởi đầu lại, Restart?)
  6. Reinspire (Truyền cảm hứng lại, Reinspire?)
  7. Revolt (Bạo loạn, Revolt?)
  8. Reconflict (Tái xung đột, Reconflict?)
  9. Reseek (Tìm lại, Reseek?)
4 17 tháng 11, 2017978-4-06-510394-4
  1. Revoke (Rút lại, Revoke?)
  2. Rerise (Quật khởi, Rerise?)
  3. Realize (Thực hiện, Realize?)
  4. Regain (Giành lại, Regain?)
  5. Reel (Quay cuồng, Reel?)
  6. Respect (Tôn trọng, Respect?)
  7. Recept (Chấp nhận, Recept?)
  8. Recognize (Nhận ra, Recognize?)
  9. Rebuild (Tái dựng, Rebuild?)
  10. Revenge (Trả thù, Revenge?)
5 16 tháng 2, 2018978-4-06-510969-4
  1. Darkest hour (Giờ đen tối, Darkest hour?)
  2. Odds and ends (Tàn dư, Odds and ends?)
  3. Anyone's guess (Đoán bất cứ ai, Anyone's guess?)
  4. Enter the stage (Bước lên sân khấu, Enter the stage?)
  5. Break up (Tan vỡ, Break up?)
  6. My buddy (Bạn thân, My buddy?)
  7. No pain, no gain (Không đau đớn, không vinh quang, No pain, no gain?)
  8. Double cross (Lừa gạt, Double cross?)
  9. Once upon a time (Ngày xửa ngày xưa, Once upon a time?)
6 17 tháng 4, 2018978-4-06-511206-9
  1. In those day (Trong ngày đó, In those day?)
  2. Screw up (Làm hỏng việc, Screw up?)
  3. Take out on (Lạm dụng, Take out on?)
  4. Made up my mind (Quyết tâm, Made up my mind?)
  5. Level with (Trung thực, Level with?)
  6. No way (Không thể nào, No way?)
  7. Grow apart (Xa cách, Grow apart?)
  8. Before dawn (Trước bình minh, Before dawn?)
  9. Open fire (Khai chiến, Open fire?)
7 17 tháng 5, 2018978-4-06-395938-3
  1. Never fear, I'm here (Đừng sợ, có tôi đây, Never fear, I'm here?)
  2. Turn around (Lật ngược thế cờ, Turn around?)
  3. Below the belt (Không công bằng, Below the belt?)
  4. No match for (Không phù hợp, No match for?)
  5. The one (Bất kỳ người nào, The one?)
  6. Look up for (Tìm kiếm, Look up for?)
  7. Dead or alive (Sống hay chết, Dead or alive?)
  8. Get mad (Nổi điên lên, Get mad?)
  9. One and only (Duy nhất, One and only?)
8 14 tháng 9, 2018978-4-06-512238-9
  1. In tears (Nước mắt, In tears?)
  2. Last wishes (Khao khát cuối cùng, Last wishes?)
  3. One for all (Một người vì mọi người, One for all?)
  4. End of war (Kết thúc xung đột, End of war?)
  5. My fam (Gia đình của tôi, My fam?)
  6. Have an affair (Ngoại tình, Have an affair?)
  7. Man-crush (Người phải lòng, Man-crush?)
  8. Sunday best (Chủ nhật tuyệt vời, Sunday best?)
  9. Big moment (Khoảng khắc lớn, Big moment?)
  10. Tide turns (Bắt đầu thay đổi, Tide turns?)
9 16 tháng 11, 2018978-4-06-513248-7
  1. Same old same old (Không có gì mới, Same old same old?)
  2. An old tale (Một câu chuyện cũ, An old tale?)
  3. A cry baby (Người hùng mít ước, A cry baby?)
  4. Get back (Quay lại, Get back?)
  5. Let one down (Làm thất vọng, Let one down?)
  6. It is what it is (Như thế đó, It is what it is?)
  7. Gotta go (Nhất định phải đi, Gotta go?)
  8. Hey, pal (Này, anh bạn, Hey, pal?)
  9. Fuck off (Cút đi, Fuck off?)
10 17 tháng 1, 2019978-4-06-513874-8
  1. Thicker than water (Đặt hơn ao nước lã, Thicker than water?)
  2. Stand alone (Độc lập, Stand alone?)
  3. Own up (Thừa nhận, Own up?)
  4. Big brother (Người anh cả, Big brother?)
  5. Run errands (Quanh quẩn, Run errands?)
  6. Family bonds (Mối quan hệ gia đình, Family bonds?)
  7. Be serious about (Hãy nghiêm túc về nó, Be serious about?)
  8. Strange bedfellows (Những người bạn không quen biết, Strange bedfellows?)
  9. Just gotta do (Phải làm thôi, Just gotta do?)
11 15 tháng 3, 2019978-4-06-514445-9
  1. How you met (Chúng ta đã gặp nhau, How you met?)
  2. Christmas Eve (Đêm Giáng sinh, Christmas Eve?)
  3. Miss you (Nhớ bạn, Miss you?)
  4. Whip up morale (Chuẩn bị tinh thần, Whip up morale?)
  5. Keep one's vow (Giữ lời thề với người đó, Keep one's vow?)
  6. Scaredy-cat (Kẻ nhát gan, Scaredy-cat?)
  7. The ordeal from God (Lời thử thách từ chúa, The ordeal from God?)
  8. Always here for you (Luôn ở đây đợi bạn, Always here for you?)
  9. Sibling rivalry (Mâu thuẫn giữa anh chị em, Sibling rivalry?)
12 17 tháng 6, 2019978-4-06-515086-3
  1. Strive together (Cùng nhau phấn đấu, Strive together?)
  2. A verbal shot (Một phát súng bằng lời nói, A verbal shot?)
  3. Hundreds of times (Hàng trăm lần, Hundreds of times?)
  4. Keep mum (Không nói ra, Keep mum?)
  5. Salute someone (Lời chào từ ai đó, Salute someone?)
  6. Mother figure (Dáng vẻ của người mẹ, Mother figure?)
  7. Christmas night (Đêm Giáng Sinh, Christmas night?)
  8. No one can match (Không ai có thể sánh được, No one can match?)
  9. Dawning of a new era (Bình minh của Kỷ nguyên mới, Dawning of a new era?)
  10. Tight-knit (Kết chặt, Tight-knit?)
13 16 tháng 8, 2019978-4-06-515697-1
  1. The light of my life (Ánh sáng của đời tôi, The light of my life?)
  2. Not apt to give any way (Không thể đưa ra bất kỳ cách nào, Not apt to give any way?)
  3. Best wishes (Lời chúc tốt nhất, Best wishes?)
  4. Season opener (Khai mạc mùa giải, Season opener?)
  5. You're fired (Cậu bị sa thải, You're fired?)
  6. You may have my word (Cậu có thể hứa với tôi, You may have my word?)
  7. On my way home (Trên đường về nhà tôi, On my way home?)
  8. Turn over a new leaf (Một khởi đầu mới, Turn over a new leaf?)
  9. Far from home (Xa nhà, Far from home?)
14 17 tháng 10, 2019978-4-06-517159-2
  1. Last order (Lời gọi cuối cùng, Last order?)
  2. Life comes and goes (Cuộc đời đến rồi lại đi, Life comes and goes?)
  3. Too late to be sorry (Quá muộn để xin lỗi, Too late to be sorry?)
  4. Can take it (Có thể lấy nó, Can take it?)
  5. Last but not least (Cuối cùng nhưng cũng không kém phần quan trọng, Last but not least?)
  6. Twin to dragon (Song long, Twin to dragon?)
  7. You're not my type (Cậu không phải là mẫu người của tôi, You're not my type?)
  8. When it rains, it pours (Khi trời mưa, là lụt, When it rains, it pours?)
  9. Brother in arms (Anh em như thể chân tay, Brother in arms?)
15 17 tháng 12, 2019978-4-06-517549-1
  1. Two peas in a pod (Như hai giọt nước, Two peas in a pod?)
  2. Be fuzzy (Hãy mờ nhạt, Be fuzzy?)
  3. Gang of four (Tứ Nhân Bang , Gang of four?)
  4. The longest day (Ngày dài nhất, The longest day?)
  5. Pep party (Đội náo nhiệt, Pep party?)
  6. Rest in peace (An nghỉ, Rest in peace?)
  7. The big baddy (Kẻ ác lớn, The big baddy?)
  8. Sell out (Bán sạch, Sell out?)
  9. Mortal enemy (Kẻ thù không đội trời chung, Mortal enemy?)
16 17 tháng 3, 2020978-4-06-518167-6
  1. Even I can (Thậm chí tôi có thể, Even I can?)
  2. My lot in life (Số phận của tôi trong cuộc sống, My lot in life?)
  3. Run out of patience (Mất hết kiên nhẫn, Run out of patience?)
  4. Stick together (Gắn bó với nhau, Stick together?)
  5. Make an exeption (Tạo ra một ngoại lệ, Make an exeption?)
  6. Back-stab (Phản bội, Back-stab?)
  7. Lay out a plan (Lập ra một kế hoạch, Lay out a plan?)
  8. Family tree (Cây phả hệ, Family tree?)
  9. Come back to life (Sống lại, Come back to life?)
17 15 tháng 5, 2020978-4-06-518851-4
  1. Big-hearted (Rộng lượng, Big-hearted?)
  2. Go-to guy (Một người đáng tin cậy, Go-to guy?)
  3. A bad hunch (Một linh cảm tồi tệ, A bad hunch?)
  4. The roof of all evil (Gốc rễ của mọi tội lỗi, The roof of all evil?)
  5. Don't freak out (Đừng lo lắng, Don't freak out?)
  6. Arch villan (Phản diện cực đoan, Arch villan?)
  7. Damn it (Chết tiệt, Damn it?)
  8. Just do it (Cứ làm đi, Just do it?)
  9. Rise against (Chống lại, Rise against?)
18 17 tháng 7, 2020978-4-06-520106-0
  1. NoctoKing (Dạ hoàng, NoctoKing?)
  2. Be in the van (Một trong những người đi trước, Be in the van?)
  3. Turn the tide (Tình thế thay đổi, Turn the tide?)
  4. A den of iniquity (Một tội ác, A den of iniquity?)
  5. Money monger (Kẻ buôn tiền, Money monger?)
  6. Untamed heart (Trái tim chưa được cứu rỗi, Untamed heart?)
  7. I know in my head ( Tôi biết trong tâm trí tôi, I know in my head?)
  8. Stand no chance (Không có cơ hội, Stand no chance?)
  9. The Baby of the family (Đứa em trong gia đình, The Baby of the family?)
19 17 tháng 9, 2020978-4-06-520598-3
  1. The blue orge (Quỷ xanh, The blue orge?)
  2. Awake my potential (Đánh thức tiềm năng, Awake my potential?)
  3. Head the list (Đứng đầu trong danh sách, Head the list?)
  4. Things change,but not all (Mọi thứ điều thay đổi, nhưng không phải là tất cả, Things change,but not all?)
  5. Brave heart (Lòng dũng cảm, Brave heart?)
  6. Who wouldn't (Ai sẽ không, Who wouldn't?)
  7. Headliner (Hành động bị thu hút, Headliner?)
  8. The home front (Hậu phương trong thời chiến, The home front?)
  9. Homecoming (Trở về nhà, Homecoming?)
20 17 tháng 12, 2020978-4-06-521482-4
  1. Showdown at the summit (Cuộc chiến thượng đỉnh, Showdown at the summit?)
  2. Lose your touch (Mất liên lạc, Lose your touch?)
  3. The one and only (Người duy nhất, The one and only?)
  4. Nothing is left (Không còn gì cả, Nothing is left?)
  5. Adomonitions are not sweet (Lời khuyên không ngọt ngào, Adomonitions are not sweet?)
  6. What was been left (Những gì còn lại, What was been left?)
  7. Déracinée (Loại bỏ, Déracinée?)
  8. Paradise lost (Thiên đường đã mất, Paradise lost?)
  9. End of standoff (Kết thúc bế tắc, End of standoff?)
21 17 tháng 2, 2021978-4-06-522067-2
  1. Run after (Đuổi theo sau, Run after?)
  2. Take a vow (Thực hiện một lời thề, Take a vow?)
  3. Present to the mind (Món quà trong tâm trí, Present to the mind?)
  4. Lay the plan (Lập kế hoạch, Lay the plan?)
  5. Wind something up (Kết thúc điều gì đó, Wind something up?)
  6. Meet his fate (Cuộc gặp gỡ định mệnh ấy, Meet his fate?)
  7. It's been real (Đó là sự thật, It's been real?)
  8. Way to go (Con đường để đi, Way to go?)
  9. The lion of the day (Người mà thiên hạ chú ý, The lion of the day?)
22 16 tháng 4, 2021978-4-06-522883-8
  1. Break up (Chia tay, Break up?)
  2. Until next time (Cho đến lần sau, Until next time?)
  3. Be the world to me (Là cả thế giới đối với tôi, Be the world to me?)
  4. Just be close at hand (Chỉ gần trong tầm tay, Just be close at hand?)
  5. Feel great! (Cảm thấy tuyệt vời!, Feel great!?)
  6. The keepsake (Vật kỷ niệm, The keepsake?)
  7. Lingering scent (Mùi hương kéo dài, Lingering scent?)
  8. Can say that again (Có thể nói lại điều đó, Can say that again?)
  9. Be left behind the times (Bị bỏ lại sau thời đại, Be left behind the times?)
23 16 tháng 7, 2021978-4-06-524028-1
  1. Lose myself in memory (Đánh mất bản thân trong ký ức, Lose myself in memory?)
  2. Sincerely yours (Lời chân thành, Sincerely yours?)
  3. Crack a smile (Mỉm cười, Crack a smile?)
  4. What's up? (Có chuyện gì thế?, What's up??)
  5. Get away (Tránh xa, Get away?)
  6. Don't give a damn (Đừng quan tâm, Don't give a damn?)
  7. Give me a hand (Đưa tay cho tôi, Give me a hand?)
  8. The pecaresque (Cuộc dã ngoại, The pecaresque?)
  9. Let you down (Làm bạn thất vọng, Let you down?)
24 17 tháng 9, 2021978-4-06-524839-3
  1. The final act (Hành động cuối cùng, The final act?)
  2. Turbulent period (Thời kỳ hỗn loạn, Turbulent period?)
  3. Get a grip (Nắm chặt, Get a grip?)
  4. Face the music (Đối mặt với thực tế, Face the music?)
  5. The law of the jungle (Luật của kẻ mạnh nhất, The law of the jungle?)
  6. Battle of the titans (Trận chiến giữa những người khổng lồ, Battle of the titans?)
  7. Living legends (Huyền thoại sống, Living legends?)
  8. The engine fired (Động cơ nổ máy, The engine fired?)
  9. After a storm comes calm (Sau cơn mưa trời lại nắng, After a storm comes calm?)
25 17 tháng 12, 2021978-4-06-526284-9
  1. Shows her color (Thể hiện bản chấn của cô ấy, Shows her color?)
  2. Have never seen anything like it (Chưa bao giờ thấy bất cứ điều gì giống như vậy, Have never seen anything like it?)
  3. Queen it over (Làm như bà chúa, Queen it over?)
  4. A sense of foreboding (Một cảm giác báo trước, A sense of foreboding?)
  5. Bull's-eye (Trung tâm điểm, Bull's-eye?)
  6. Ups and downs of his face (Những thăng trầm của khuôn mặt anh ấy, Ups and downs of his face?)
  7. Give back (Trả lại, Give back?)
  8. Good old days (Những ngày tươi đẹp, Good old days?)
  9. Cutthroat (Khốc liệt, Cutthroat?)
26 17 tháng 2, 2022978-4-06-526893-3
  1. Free-for-all (Cuộc loạn đả, Free-for-all?)
  2. Dynamic duo (Bộ đôi năng động, Dynamic duo?)
  3. Gangster (Dân giang hồ, Gangster?)
  4. Beat hell out of (Đánh bại kẻ đó, Beat hell out of?)
  5. Go easy on (Đối xử nhẹ nhàng, Go easy on?)
  6. Get stuck-up (Bế tắt, Get stuck-up?)
  7. Blood-chilling (Ớn lặng, Blood-chilling?)
  8. It takes two to tango (Cần sự hợp tác của cả hai phía, It takes two to tango?)
  9. Better late than never (Muộn còn hơn không, Better late than never?)
27 15 tháng 4, 2022978-4-06-527526-9
  1. There is no mending (Không có sữa chữa, There is no mending?)
  2. Just be yourself (Hãy cứ là chính mình, Just be yourself?)
  3. Band of brothers (Chiến hữu, Band of brothers?)
  4. Make allies (Làm đồng minh, Make allies?)
  5. Really into it (Thật sự thích nó, Really into it?)
  6. Steel the show (Cướp buổi trình diễn, Steel the show?)
  7. Go into retirement (Nghỉ hưu, Go into retirement?)
  8. A forced smile (Một nụ cười gượng gạo, A forced smile?)
  9. Inherit the crown (Thừa kế vương miệng, Inherit the crown?)
28 17 tháng 6, 2022978-4-06-527526-9
  1. Wide array of (Mảng rộng, Wide array of?)
  2. The showdown battle (Cuộc chiến hạ màn, The showdown battle?)
  3. Grow up to (Trưởng thành, Grow up to?)
  4. Giant killing (Giết người khổng lồ, Giant killing?)
  5. Hey dude (Này anh bạn, Hey dude?)
  6. Long time no see (Đã lâu không gặp, Long time no see?)
  7. Good chemistry (Hợp tác tốt, Good chemistry?)
  8. Turn the table (Lật ngược thế cờ, Turn the table?)
  9. Get out of hand (Tránh xa, Get out of hand?)
29 17 tháng 8, 2022978-4-06-528657-9
  1. Bring back (Mang trở lại, Bring back?)
  2. The worst is come (Điều tồi tệ nhất đã đến, The worst is come?)
  3. Train wreck (Tai nạn xe lửa, Train wreck?)
  4. Holy cow! (Chúa ơi!, Holy cow!?)
  5. Behind the scenes (Hậu trường, Behind the scenes?)
  6. Tipping point (Điểm bùng, Tipping point?)
  7. Strange bedfellows (Người bạn không quen biết, Strange bedfellows?)
  8. Like a something demoniac (Giống như một thứ gì đó của ma quỷ, Like a something demoniac?)
  9. Squaring off against (Chống lại, Squaring off against?)
30 17 tháng 11, 2022978-4-06-529637-0
  1. Opposite sides of the same coin (Hai mặt cùng một đồng xu, Opposite sides of the same coin?)
  2. To rout and ravages (Tàn phá, To rout and ravages?)
  3. Be strong (Mạnh mẽ lên, Be strong?)
  4. Not only the force but also... (Không chỉ có sức lực mà còn..., Not only the force but also...?)
  5. Stand by me (Đứng bên tôi, Stand by me?)
  6. Make vision a reality (Biến tầm nhìn thành hiện thực, Make vision a reality?)
  7. To signal a counterattack (Để báo trước một cuộc phản công, To signal a counterattack?)
  8. Another such (Một thứ khác, Another such?)
  9. All things must pass (Tất cả mọi người phải vượt qua, All things must pass?)
31 17 tháng 1, 2023978-4-06-530344-3
  1. Worth my while (Đánh giá của tôi, Worth my while?)
  2. Empty wish (Điều ước trống rỗng, Empty wish?)
  3. Over again (Lặp lại, Over again?)
  4. Carry on (Tiếp tục, Carry on?)
  5. No holding back (Không nương tay, No holding back?)
  6. Cold heated (Vô cảm, Cold heated?)
  7. Get over (Vượt qua, Get over?)
  8. At last (Cuối cùng, At last?)
  9. Revengers (Những kẻ bảo thù, Revengers?)

Character book / Fanbook / Artbook

sửa
Tên sách Ngày phát hành (tại Nhật Bản) ISBN
Tokyo Revengers Character Book Thiên Thượng Thiên Hạ Ngày 16 tháng 4 năm 2021 ISBN 978-4-06-522988-0
Tokyo Revengers Starter Set 1~4 Ngày 30 tháng 6 năm 2021 ISBN 978-4-06-524577-4
Tokyo Revengers Official Visual Book Ngày 9 tháng 7 năm 2021 ISBN 978-4-06-524641-2
Tokyo Revengers TV Anime Official Guide Book Ngày 16 tháng 7 năm 2021 ISBN 978-4-06-524025-0
TV Anime Tokyo Revengers Postcard Book Ngày 17 tháng 12 năm 2021 ISBN 978-4-06-526334-1
Tokyo Revengers TV Anime Official Guild Book Definitive Edition Ngày 17 tháng 1 năm 2022 ISBN 978-4-06-526605-2
Tokyo Revengers Character Book 2: Valhalla - Hắc Long Ngày 15 tháng 4 năm 2022 ISBN 978-4-06-527587-0
TV Anime Tokyo Revengers Clear File Book vol.1 Ngày 26 tháng 4 năm 2022 ISBN 978-4-06-527837-6
Tokyo Revengers Coloring Postcard Book (bản nguyên tác) Ngày 3 tháng 6 năm 2022 ISBN 978-4-06-527839-0
Tokyo Revengers Character Book 3: Thiên Trúc Ngày 17 tháng 6 năm 2022 ISBN 978-4-06-528201-4
Tokyo Revengers Full Color Short Stories 1 - SO YOUNG Ngày 17 tháng 8 năm 2022 ISBN 978-4-06-528848-1
Tokyo Revengers Revenge Kanji Drill Ngày 19 tháng 8 năm 2022 ISBN 978-4-06-529267-9
TV Anime Tokyo Revengers Coloring Postcard Book Ngày 4 tháng 10 năm 2022 ISBN 978-4-06-527840-6
Tokyo Revengers Full Color Short Stories 2 - STAY GOLD Ngày 17 tháng 1 năm 2023 ISBN 978-4-06-529611-0
Tokyo Revengers Character Directory - REMEMBER YOU! Ngày 17 tháng 1 năm 2023 ISBN 978-4-06-530321-4
TV Anime Tokyo Revengers Clear File Book vol.2 Ngày 24 tháng 1 năm 2023 ISBN 978-4-06-530087-9
Chiikawa Rivengers Clear File Book Ngày 2 tháng 2 năm 2023 ISBN 978-4-06-530745-8
Tokyo Revengers Danh Ngôn Karuta Ngày 16 tháng 2 năm 2023 ISBN 978-4-06-530883-7
Tokyo Revengers Time Leap Calendar Ngày 15 tháng 3 năm 2023 ISBN 978-4-06-530884-4
TV Anime Tokyo Revengers Postcard Book - Quyết Chiến Đêm Giáng Sinh Ngày 20 tháng 4 năm 2023 ISBN 978-4-06-530646-8
Movie Tokyo Revengers 2 - Halloween Đẫm Máu: Vận Mệnh Photobook Ngày 26 tháng 4 năm 2023 ISBN 978-4-06-531453-1
Tokyo Revengers English Conversation Ngày 15 tháng 6 năm 2023 ISBN 978-4-06-531781-5
Movie Tokyo Revengers 2 - Halloween Đẫm Máu: Quyết Chiến Photobook Ngày 5 tháng 7 năm 2023 ISBN 978-4-06-531452-4

Phiên bản Full Color

sửa
Tên sách Ngày phát hành (tại Nhật Bản) ISBN
Tokyo Revengers Brilliant Full Color Edition 1 Ngày 17 tháng 1 năm 2023 ISBN 978-4-06-530319-1
Tokyo Revengers Brilliant Full Color Edition 2 Ngày 17 tháng 1 năm 2023 ISBN 978-4-06-530320-7
Tokyo Revengers Brilliant Full Color Edition 3 Ngày 17 tháng 2 năm 2023 ISBN 978-4-06-530533-1
Tokyo Revengers Brilliant Full Color Edition 4 Ngày 17 tháng 2 năm 2023 ISBN 978-4-06-530531-7
Tokyo Revengers Brilliant Full Color Edition 5 Ngày 16 tháng 3 năm 2023 ISBN 978-4-06-530925-4
Tokyo Revengers Brilliant Full Color Edition 6 Ngày 16 tháng 3 năm 2023 ISBN 978-4-06-530926-1
Tokyo Revengers Brilliant Full Color Edition 7 Ngày 17 tháng 4 năm 2023 ISBN 978-4-06-531251-3
Tokyo Revengers Brilliant Full Color Edition 8 Ngày 17 tháng 4 năm 2023 ISBN 978-4-06-531252-0
Tokyo Revengers Brilliant Full Color Edition 9 Ngày 17 tháng 5 năm 2023 ISBN 978-4-06-531574-3
Tokyo Revengers Brilliant Full Color Edition 10 Ngày 17 tháng 5 năm 2023 ISBN 978-4-06-531568-2
Tokyo Revengers Brilliant Full Color Edition 11 Ngày 15 tháng 6 năm 2023 ISBN 978-4-06-531883-6
Tokyo Revengers Brilliant Full Color Edition 12 Ngày 15 tháng 6 năm 2023 ISBN 978-4-06-531884-3
Tokyo Revengers Brilliant Full Color Edition 13 Ngày 14 tháng 7 năm 2023 ISBN 978-4-06-532180-5
Tokyo Revengers Brilliant Full Color Edition 14 Ngày 14 tháng 7 năm 2023 ISBN 978-4-06-532181-2
Tokyo Revengers Brilliant Full Color Edition 15 Ngày 17 tháng 8 năm 2023 ISBN 978-4-06-532592-6
Tokyo Revengers Brilliant Full Color Edition 16 Ngày 17 tháng 8 năm 2023 ISBN 978-4-06-532593-3
Tokyo Revengers Brilliant Full Color Edition 17 Ngày 14 tháng 9 năm 2023 ISBN 978-4-06-533043-2
Tokyo Revengers Brilliant Full Color Edition 18 Ngày 14 tháng 9 năm 2023 ISBN 978-4-06-533044-9
Tokyo Revengers Brilliant Full Color Edition 19 Ngày 17 tháng 10 năm 2023 ISBN 978-4-06-533156-9
Tokyo Revengers Brilliant Full Color Edition 20 Ngày 17 tháng 10 năm 2023 ISBN 978-4-06-533147-7
Tokyo Revengers Brilliant Full Color Edition 21 Ngày 16 tháng 11 năm 2023 ISBN 978-4-06-533556-7
Tokyo Revengers Brilliant Full Color Edition 22 Ngày 16 tháng 11 năm 2023 ISBN 978-4-06-533551-2
Tokyo Revengers Brilliant Full Color Edition 23 Ngày 15 tháng 12 năm 2023 ISBN 978-4-06-533900-8
Tokyo Revengers Brilliant Full Color Edition 24 Ngày 15 tháng 12 năm 2023 ISBN 978-4-06-533902-2
Tokyo Revengers Brilliant Full Color Edition 25 Ngày 17 tháng 1 năm 2024 ISBN 978-4-06-534177-3
Tokyo Revengers Brilliant Full Color Edition 26 Ngày 17 tháng 1 năm 2024 ISBN 978-4-06-534184-1
Tokyo Revengers Brilliant Full Color Edition 27 Ngày 16 tháng 2 năm 2024 ISBN 978-4-06-534558-0
Tokyo Revengers Brilliant Full Color Edition 28 Ngày 16 tháng 2 năm 2024 ISBN 978-4-06-534562-7
Tokyo Revengers Brilliant Full Color Edition 29 Ngày 15 tháng 3 năm 2024 ISBN 978-4-06-534875-8
Tokyo Revengers Brilliant Full Color Edition 30 Ngày 15 tháng 3 năm 2024 ISBN 978-4-06-534876-5
Tokyo Revengers Brilliant Full Color Edition 31 Ngày 17 tháng 4 năm 2024 ISBN 978-4-06-535170-3

Từ khóa » Nhân Vật Tokyo Revengers Wiki