TÔM SÚ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
TÔM SÚ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch tôm sú
Ví dụ về việc sử dụng Tôm sú trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtôm sú
Một chủ cửa hàng bán tôm và tôm sú tại chợ nước Bắc Kinh ngày 19 tháng 7, 2007.
Bạn có thể thử các loại khác nhau như là Mì 3 Miền Gold Bò hầm rau thơm, Chua cay Thái,Thịt bằm satế, Tôm sú chua cay.Từng chữ dịch
tômdanh từshrimpprawncrayfishlobsterprawnssúblack tigerbruguieasúdanh từsumonodonTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Tôm He Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Tôm He In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Tôm He Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Tôm He Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "tôm He" - Là Gì?
-
Tôm Sú Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa Và Ví Dụ Anh-Việt
-
'tôm He' Là Gì?, Tiếng Việt
-
Tôm He Ấn Độ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tôm Thẻ Tiếng Anh Là Gì - Nghĩa Của Từ Tôm Thẻ Chân Trắng
-
Nghĩa Của Từ Tôm Thẻ Tiếng Anh Là Gì, Dictionary Of Shrimp
-
Tôm Thẻ Tiếng Anh Là Gì
-
Tôm He Biển Tươi Sống, đông Lạnh Tại Quảng Ninh
-
Prawn : Loài Tôm Sú (pơ-ron) - Tiếng Anh Phú Quốc
-
Tôm Thẻ - Thadimexco