Tóm Tắt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
abbreviate, summarize, abstract là các bản dịch hàng đầu của "tóm tắt" thành Tiếng Anh.
tóm tắt + Thêm bản dịch Thêm tóm tắtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
abbreviate
verbto make shorter [..]
en.wiktionary.org -
summarize
verbNếu tôi tóm tắt tất cả trong bản thảo đơn giản thì sẽ như vậy.
And if I could summarize that all up into one single sketch it would be this.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
abstract
verbA short summary of the contents of a document that gives the reader a quick overview of its topic and purpose.
Liên kết đến Tóm tắt .
Link to Abstract .
MicrosoftLanguagePortal
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- abridge
- epitomize
- summary
- abbreviated
- argument
- briefly
- epitomise
- inventory
- recapitulative
- sum up
- summarise
- synoptic
- synoptical
- synoptist
- condense
- potted
- shorten
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tóm tắt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tóm tắt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tóm Tắt Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Tóm Tắt Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
TÓM TẮT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TÓM TẮT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"tóm Tắt" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tóm Tắt Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Tóm Tắt Nội Dung Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tóm Tắt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ "Tóm Tắt" Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì Vậy Mn? - Selfomy Hỏi Đáp
-
Tóm Tắt Tiếng Anh Là Gì
-
Tóm Tắt Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Phân Biệt Summary, Abstract, Overview Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Tóm Tắt Bằng Tiếng Anh
-
Tóm Tắt Tiếng Anh Là Gì, Sự Tóm Tắt Trong Tiếng Tiếng Anh
-
Tóm Tắt Tiếng Anh Là Gì, Sự Tóm Tắt Trong Tiếng Tiếng Anh