TÔN CHỈ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

TÔN CHỈ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từtôn chỉcredocương lĩnhphương châmniềm tintôn chỉuy tíntín ngưỡngtín điều

Ví dụ về việc sử dụng Tôn chỉ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Mục tiêu và tôn chỉ hoạt động.Target adn priciple of operation.Đó là tôn chỉ sống của ông, ủng hộ những người nghệ sĩ bằng bất cứ giá nào.It was the credo he lived bysupport the artist at whatever the cost.Nếu bạn muốn thuê dịch giả tự do tiếp thị kỹ thuật số bao gồm các chuyên gia SEO và PPC,hãy đi với Tôn chỉ.If you want to hire digital marketing freelancers including SEOs and PPC experts,then go with Credo.T luôn đi tôn chỉ là“ Tập đoàn đầu tư hiệu quả, gia tăng giá trị cho cổ đông.T always honors the credo“Being an effective group to give more value for shareholders.Chất lượng sản phẩm và uy tín thương hiệu khi phân phối là tôn chỉ của HTT cam kết với khách hàng và đối tác thương mại.Product quality and brand reputation are respected only when the distribution of HTT commitment to customers and trading partners. Mọi người cũng dịch chỉtôntrọngkhôngchỉtôntrọngkhôngchỉtônvinhVới tôn chỉ lấy uy tín làm đầu, Phú Bình Group được nhiều nhà cung cấp danh tiếng lựa chọn làm đối tác ủy quyền phân phối sản phẩm chiến lược tại Việt Nam.With credo to take the prestige as the Prerequisite condition, Phu Binh Group have been chosen to be authorized Distributor for the strategy products in Viet nam.Lựa chọn những đối tác đủ tâm, tầm và niềm tin để đồng hành trên chặng đường dài. Trên tinh thần hợp tác win- win hai bên cùng có lợi, cùng nhau kết nối,tương tác chặt chẽ tạo thành hệ thống gắn kết có tôn chỉ, luật lệ và bao phủ rộng khắp.Choosing partners who is working with enough heart and mind, trust to accompany on the long journey On the basis of sustainable"win- win",being mutually beneficial, together connect, close interaction create associated system which has credo, rules and wisely cover.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 7, Thời gian: 0.0155

Xem thêm

chỉ tôn trọngonly respectkhông chỉ tôn trọngnot only respectkhông chỉ tôn vinhnot only honors

Từng chữ dịch

tôndanh từtônreligionrespecthonortôntính từreligiouschỉtrạng từonlyjustsimplysolelymerely

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh tôn chỉ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Tôn Chỉ Sống Tiếng Anh Là Gì