Tôn Lên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
tôn lên
* dtừ
set-off, enthronement
* ngđtừ
glorify, flatter, transfigure, enthrone, dignify, heighten



Từ liên quan- tôn
- tôn lá
- tôn nữ
- tôn sư
- tôn ti
- tôn tổ
- tôn chi
- tôn chỉ
- tôn chủ
- tôn cảo
- tôn cực
- tôn làm
- tôn lên
- tôn quý
- tôn thờ
- tôn tạo
- tôn tốt
- tôn tộc
- tôn uốn
- tôn ông
- tôn công
- tôn giáo
- tôn hiệu
- tôn kính
- tôn lăng
- tôn miếu
- tôn phái
- tôn phục
- tôn quân
- tôn sùng
- tôn thất
- tôn tính
- tôn vinh
- tôn xưng
- tôn huynh
- tôn phong
- tôn thuộc
- tôn trọng
- tôn đường
- tôn chuộng
- tôn nghiêm
- tôn thượng
- tôn trưởng
- tôn dợn sóng
- tôn giáo vận
- tôn làm thần
- tôn lên ngôi
- tôn sùng sách
- tôn thất thuyết
- tôn thờ liệt sĩ
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Tôn Lên In English
-
TÔN LÊN - Translation In English
-
Tôn Lên In English - Glosbe Dictionary
-
Làm Tôn Lên In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
TÔN LÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TÔN LÊN In English Translation - Tr-ex
-
Tôn Lên Ngôi - In Different Languages
-
English - Dpi..vn
-
Giới Thiệu Bài Thi Kiểm Tra đánh Giá Năng Lực Tiếng Anh - Tuyển Sinh
-
Người Mỹ Không Hiểu 'tiếng Anh Mỉa Mai' đầy ẩn ý Của Người Anh
-
ENTHRONEMENT | Meaning In The Cambridge English Dictionary
-
18 Cách Chào Hỏi Bằng Tiếng Anh Trong Từng Hoàn Cảnh
-
10 Châm Ngôn Tiếng Anh Khơi Dậy Niềm Tin ở Bản Thân!
-
Vietnamese Dictionary Online Translation LEXILOGOS