Tôn Nhựa PVC ASA 4 Lớp - Nhiệt Phát Lộc

Tôn nhựa PVC/ASA Eurolines: Giải pháp lợp mái hiện đại, bền bỉ & thẩm mỹ

Trong lĩnh vực xây dựng hiện nay, tôn nhựa PVC/ASA là vật liệu đang ngày càng trở thành sự lựa chọn phổ biến cho các công trình hiện đại. Với nhiều ưu điểm vượt trội hơn so với các loại tôn truyền thống, tôn nhựa PVC/ASA mang đến giải pháp lợp mái tối ưu về độ bền, tăng tính thẩm mỹ và duy trì hiệu quả kinh tế.

Công ty TNHH Vật Liệu Nhiệt Phát Lộc tự hào là đơn vị cung cấp các sản phẩm tôn nhựa PVC/ASA Eurolines độc quyền, chất lượng cao, đa dạng mẫu mã, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng!

1. Tôn nhựa PVC/ASA là gì? Cấu tạo và đặc điểm của sản phẩm

1.1. Tôn nhựa PVC/ASA là gì?

Tôn nhựa PVC (Polyvinyl Clorua) là loại tôn được sản xuất từ nhựa PVC nguyên sinh kết hợp với các chất phụ gia tăng cứng, tăng độ bền và có khả năng chống tia UV. Tôn nhựa PVC thường có cấu tạo 3 lớp hoặc 4 lớp, bao gồm:

  • Lớp ASA: Lớp phủ trên cùng của tôn (tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài), có tác dụng chống tia UV, chống ăn mòn, tăng độ bóng và chống bám bụi cho tôn;
  • Lớp PVC thứ nhất: Lớp nằm bên dưới lớp ASA, có tác dụng tạo nên độ cứng và ngăn cản sự truyền nhiệt từ bên ngoài vào không gian bên trong;
  • Lớp PVC thứ hai: Lớp nằm bên dưới lớp PVC thứ nhất, có tác dụng tăng cường độ cứng cùng với lớp PVC thứ nhất, ngăn chặn ánh sáng từ bên ngoài xuyên qua và giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài;
  • Lớp PVC thứ ba: Lớp cuối cùng nằm bên dưới lớp PVC thứ hai, có tác dụng chống cháy lan nếu xảy ra hỏa hoạn và ngăn chặn nước mưa thấm từ bên ngoài vào.

1.2. Đặc điểm nổi bật của tôn nhựa PVC

  • Khả năng chống chịu thời tiết: Chống tia UV, chống mưa axit, chống ăn mòn, phù hợp với khí hậu nhiệt đới gió mùa ở Việt Nam;
  • Độ bền cao: Tuổi thọ lên đến 30 năm, không bị gỉ sét, cong vênh hay mối mọt;
  • Khả năng cách âm, cách nhiệt tốt: Giúp giảm tiếng ồn và giữ cho không gian sinh hoạt bên trong mát mẻ;
  • Trọng lượng nhẹ: Giảm tải trọng cho công trình, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt thi công;
  • Tính thẩm mỹ cao: Có nhiều màu sắc đa dạng, bề mặt sáng bóng, mang lại vẻ đẹp hiện đại cho công trình;
  • Thân thiện với môi trường: Có thể tái chế, góp phần bảo vệ môi trường.

2. Ưu điểm vượt trội của tôn nhựa PVC/ASA so với tôn truyền thống

So với các loại tôn truyền thống (Tôn kẽm, tôn lạnh,...) thì tôn nhựa PVC/ASA sở hữu rất nhiều ưu điểm vượt trội, bao gồm:

Tiêu chí Tôn nhựa PVC/ASA EurolinesTôn kim loại truyền thống
Chống ăn mònKhả năng kháng axit, kháng kiềm, kháng muối vượt trội. Không bị ăn mòn trong môi trường hóa chất, muối biển, hoặc kiềm.Dễ bị ăn mòn bởi nước, độ ẩm, và các chất hóa học (trừ khi mạ kẽm hoặc xử lý chống gỉ).
Tuổi thọTuổi thọ dài, bền bỉ, ít cần bảo trì nhờ khả năng chống ăn mòn và tác động môi trường.Tuổi thọ bị hạn chế nếu không bảo trì đúng cách, dễ bị gỉ sét khi tiếp xúc với nước và không khí.
Chịu nhiệt và tia UVChịu được nhiệt độ cao và không bị tác động bởi tia UV, giúp bảo vệ công trình lâu dài mà không bị phai màu.Dễ bị phai màu, biến dạng hoặc giảm độ bền dưới tác động của tia UV và nhiệt độ cao.
Khả năng chống ăn mòn hóa họcKháng mạnh với các chất axit, kiềm, và muối, lý tưởng cho môi trường công nghiệp và ven biển.Tôn kim loại truyền thống thường dễ bị ăn mòn trong môi trường axit, kiềm hoặc muối.
Trọng lượngNhẹ hơn so với tôn kim loại truyền thống, giúp dễ dàng thi công và giảm chi phí vận chuyển.Nặng hơn, khiến việc thi công và vận chuyển tốn kém hơn.
Dễ thi côngDễ uốn cong, cắt và lắp đặt. Có thể lắp đặt nhanh chóng, tiết kiệm thời gian.Khó thi công hơn do tôn kim loại cứng và có thể gây khó khăn trong việc cắt, uốn.
Tính thẩm mỹMàu sắc bền vững, không bị phai màu dưới tác động của tia UV, giữ được vẻ ngoài lâu dài.Dễ bị phai màu và xuống cấp nếu không được bảo trì đúng cách, đặc biệt là tôn mạ kẽm.
Bảo trìÍt bảo trì: Không cần sơn lại hay kiểm tra thường xuyên như tôn kim loại.Cần bảo trì thường xuyên: Cần kiểm tra, sơn lại và xử lý chống gỉ định kỳ.
Giá thànhGiá có thể cao hơn tôn kim loại, nhưng bù lại là chi phí bảo trì thấp và độ bền lâu dài.Giá thành thường rẻ hơn, nhưng chi phí bảo trì và thay thế có thể cao do ăn mòn.
Ứng dụngLý tưởng cho môi trường công nghiệp, khu vực ven biển, nhà máy hóa chất, công trình ngoài trời.Thích hợp cho các công trình không yêu cầu kháng hóa chất mạnh, thích hợp cho các khu vực khô ráo.

3. Các ứng dụng đa dạng của tôn nhựa PVC/ASA hiện nay 

Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các dự án công trình dân dụng và công nghiệp, cụ thể: Ứng dụng của tôn nhựa Phát Lộc trong việc lợp mái nhà

Lợp Mái Nhà

Tôn nhựa PVC là giải pháp lý tưởng cho các mái nhà hiện nay, cho dù đó là nhà ở, biệt thự, nhà phố hay các công trình công cộng như trường học, bệnh viện,...Với khả năng chống nóng, chống ồn và độ bền cao, sản phẩm sẽ mang đến một không gian sống mát mẻ, yên tĩnh,...

Ứng dụng của tôn nhựa trong việc làm mái che

Làm Mái Che

Tôn nhựa PVC cũng là sự lựa chọn tuyệt vời cho các dự án công trình mái che như mái hiên, mái che sân vườn, ban công, hành lang,...Sản phẩm có khả năng che nắng và che mưa hiệu quả, giúp tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho không gian sinh hoạt.

Ứng dụng của tôn nhựa PVC/ASA

Lợp Mái Nhà Xưởng - Khu Công Nghiệp

Tôn nhựa PVC là giải pháp tối ưu cho mái nhà xưởng, nhà kho, khu chế xuất,...bởi khả năng chống nóng, cách âm, chống ăn mòn vượt trội. Đặc biệt, trong môi trường công nghiệp thường xuyên tiếp xúc với hóa chất, khí thải,...Sản phẩm vẫn duy trì được màu sắc và độ bền cao.

4. Phân loại hệ thống sản phẩm Tôn nhựa PVC/ASA Eurolines tại Phát Lộc

Số lượng sóng của tôn nhựa PVC/ASA

Số lượng sóng

  • Tôn 5 sóng: Phù hợp với các loại mái có độ dốc thấp;
  • Tôn 6 sóng: Phổ biến nhất, phù hợp với nhiều loại mái trên thị trường;
  • Tôn 7 sóng: Khả năng thoát nước nhanh, phù hợp với các mái ở vùng mưa nhiều;
  • Tôn 11 sóng: Khả năng chịu lực tốt, phù hợp với công trình có khẩu độ lớn.
Mái Nhựa Sóng Vuông, Sóng Tròn, Sóng Ngói: Đâu Là Sự Lựa Chọn Phù Hợp Dành Cho Công Trình Của Bạn?

Độ dày

  • Tôn 2.5 mm: Phổ biến trên thị trường, có giá thành hợp lý;
  • Tôn 3.0 mm: Độ bền cao hơn, khả năng chịu lực tốt hơn;
  • Tôn 3.5 mm: Dùng cho công trình yêu cầu có độ bền cao theo thời gian.
Màu sắc của tôn nhựa Phát Lộc

Màu sắc

Sản phẩm có 4 màu, bao gồm:

  • Xanh dương;
  • Vàng be;
  • Xanh rêu;
  • Xanh ngọc.

5. Bảng báo giá tôn nhựa PVC/ASA Eurolines mới nhất năm 2025 tại Phát Lộc

Loại tônĐộ dày (mm)Khổ rộng (mm)Màu sắcĐơn giá (VNĐ/m2)
Tôn 5 sóng 2.51080 - 1290Xanh dương, vàng be, xanh rêu, xanh ngọc Liên hệ
3.0 1080 - 1290Xanh dương, vàng be, xanh rêu, xanh ngọc Liên hệ
3.5 1080 - 1290Xanh dương, vàng be, xanh rêu, xanh ngọc Liên hệ
Tôn 6 sóng 2.51080 - 1290Xanh dương, vàng be, xanh rêu, xanh ngọc Liên hệ
3.0 1080 - 1290Xanh dương, vàng be, xanh rêu, xanh ngọc Liên hệ
3.5 1080 - 1290Xanh dương, vàng be, xanh rêu, xanh ngọc Liên hệ
Tôn 7 sóng 2.51080 - 1290Xanh dương, vàng be, xanh rêu, xanh ngọc Liên hệ
3.0 1080 - 1290Xanh dương, vàng be, xanh rêu, xanh ngọc Liên hệ
3.5 1080 - 1290Xanh dương, vàng be, xanh rêu, xanh ngọc Liên hệ
Tôn 11 sóng 2.51080 - 1290Xanh dương, vàng be, xanh rêu, xanh ngọc Liên hệ
3.0 1080 - 1290Xanh dương, vàng be, xanh rêu, xanh ngọc Liên hệ
3.5 1080 - 1290Xanh dương, vàng be, xanh rêu, xanh ngọc Liên hệ

Lưu ý: 

  • Bảng giá trên chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển;
  • Giá cả có thể thay đổi tùy theo số lượng, thời điểm và khu vực giao hàng;
  • Vui lòng liên hệ cho Phát Lộc để được tư vấn miễn phí và báo giá tốt nhất thị trường năm 2025.

Từ khóa » Tôn Ngói Nhựa