Tôn Thờ Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ tôn thờ tiếng Pháp
Từ điển Việt Pháp | tôn thờ (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ tôn thờ | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Pháp, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Pháp Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
tôn thờ tiếng Pháp?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ tôn thờ trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tôn thờ tiếng Pháp nghĩa là gì.
tôn thờadorer; avoir le culte de; avoir un culte pour. Tôn_thờ đồng_tiền +avoir le culte de l′argent; Tôn_thờ cha_mẹ +avoir un culte pour ses parents.Xem từ điển Pháp Việt
Tóm lại nội dung ý nghĩa của tôn thờ trong tiếng Pháp
tôn thờ. adorer; avoir le culte de; avoir un culte pour.. Tôn_thờ đồng_tiền +avoir le culte de l′argent;. Tôn_thờ cha_mẹ +avoir un culte pour ses parents..
Đây là cách dùng tôn thờ tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Pháp
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tôn thờ trong tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới tôn thờ
- át tiếng Pháp là gì?
- phù hộ tiếng Pháp là gì?
- gió bụi tiếng Pháp là gì?
- chuẩn bị tiếng Pháp là gì?
- giặt giạ tiếng Pháp là gì?
- bỏ ngục tiếng Pháp là gì?
- lụp xụp tiếng Pháp là gì?
- bàn cát tiếng Pháp là gì?
- di động tiếng Pháp là gì?
- nhất mực tiếng Pháp là gì?
- nghiêng ngửa tiếng Pháp là gì?
- vợ bé tiếng Pháp là gì?
- xiểm nịnh tiếng Pháp là gì?
- bả tiếng Pháp là gì?
- xong chuyện tiếng Pháp là gì?
Từ khóa » Tôn Thờ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Tôn Thờ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Tôn Thờ Bằng Tiếng Anh
-
Tôn Thờ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TÔN THỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TÔN THỜ ANH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SỰ TÔN THỜ DƯƠNG VẬT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
SỰ TÔN KÍNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Tiếng Việt "tôn Thờ" - Là Gì?
-
'Bàn Thờ', 'hương Khói' Trong Tiếng Anh Là Gì? - VietNamNet
-
"tôn Thờ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tôn Thờ Tiếng Anh Là Gì
-
Workism Là Gì? Workism Là Tôn Thờ Công Việc? | Vietcetera
tôn thờ (phát âm có thể chưa chuẩn)