TÔN VINH In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " TÔN VINH " in English? SVerbNountôn vinhhonordanh dựvinh dựtôn vinhtôn trọngvinh danhtôn kínhvinh hạnhtrân trọngkính trọnghân hạnhhonourdanh dựvinh dựtôn vinhtôn trọnghonorvinh danhdanh hiệutôn kínhtrân trọngvinh hạnhcelebrateăn mừngkỷ niệmcử hànhtôn vinhchào mừngtổ chứcmừng lễđón mừngtổ chức lễ kỷ niệmtổ chức kỷ niệmglorifytôn vinhngợi khenca ngợivinh danhlàm vinh hiểnlàm sángpay tributevinh danhtôn vinhbày tỏ lòng kính trọngtỏ lòng tôn kínhphải cống nạptỏ lòngtrả ơncelebratedăn mừngkỷ niệmcử hànhtôn vinhchào mừngtổ chứcmừng lễđón mừngtổ chức lễ kỷ niệmtổ chức kỷ niệmglorifiedtôn vinhngợi khenca ngợivinh danhlàm vinh hiểnlàm sángpays tributevinh danhtôn vinhbày tỏ lòng kính trọngtỏ lòng tôn kínhphải cống nạptỏ lòngtrả ơnexaltedtôn caođề caotôn vinhnâng caongước cao lênpays homagetỏ lòng tôn kínhtỏ lòng kính trọngtôn vinhhonoreddanh dựvinh dựtôn vinhtôn trọngvinh danhtôn kínhvinh hạnhtrân trọngkính trọnghân hạnhhonoringdanh dựvinh dựtôn vinhtôn trọngvinh danhtôn kínhvinh hạnhtrân trọngkính trọnghân hạnhhonorsdanh dựvinh dựtôn vinhtôn trọngvinh danhtôn kínhvinh hạnhtrân trọngkính trọnghân hạnhcelebratesăn mừngkỷ niệmcử hànhtôn vinhchào mừngtổ chứcmừng lễđón mừngtổ chức lễ kỷ niệmtổ chức kỷ niệmcelebratingăn mừngkỷ niệmcử hànhtôn vinhchào mừngtổ chứcmừng lễđón mừngtổ chức lễ kỷ niệmtổ chức kỷ niệmhonouringdanh dựvinh dựtôn vinhtôn trọnghonorvinh danhdanh hiệutôn kínhtrân trọngvinh hạnhhonoureddanh dựvinh dựtôn vinhtôn trọnghonorvinh danhdanh hiệutôn kínhtrân trọngvinh hạnhhonoursdanh dựvinh dựtôn vinhtôn trọnghonorvinh danhdanh hiệutôn kínhtrân trọngvinh hạnhglorifyingtôn vinhngợi khenca ngợivinh danhlàm vinh hiểnlàm sángglorifiestôn vinhngợi khenca ngợivinh danhlàm vinh hiểnlàm sángexalttôn caođề caotôn vinhnâng caongước cao lênpay homagetỏ lòng tôn kínhtỏ lòng kính trọngtôn vinhpaying tributevinh danhtôn vinhbày tỏ lòng kính trọngtỏ lòng tôn kínhphải cống nạptỏ lòngtrả ơnpaying homagetỏ lòng tôn kínhtỏ lòng kính trọngtôn vinh

Examples of using Tôn vinh in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Tôn vinh các bác sĩ.Tribute to the doctors.Ta muốn tôn vinh Ngài.I desire to honor you.Tôn vinh là cần thiết.The honor is necessary.Hãy nhớ tôn vinh điều đó.Remember to honor it.Tôn vinh bằng nhiều cách.We honor in many ways.Combinations with other parts of speechUsage with nounshiển vinhvinh dự làm việc vinh dự phục vụ Usage with verbsmuốn tôn vinhnhằm tôn vinhmuốn vinh danh tiếp tục tôn vinhCách nào tôn vinh doanh nhân?How do you honor employers?Tôn vinh những người có những.We will honor those who have.Làm thế nào bạn tôn vinh Ngài được?How can they honor you?Islam Tôn Vinh Phụ Nữ.Islam does not honor women.Làm thế nào bạn tôn vinh Ngài được?How can you honour you?Con đã tôn vinh Cha dưới đất.I have glorified you on earth.Họ xứng đáng được tôn vinh vì điều đó.They deserve the honor for that.Con đã tôn vinh Cha trên trái đất.I have glorified you on earth.Có nhiều cách để quảng bá và tôn vinh.There are many ways to celebrate and pay tribute.Tôn vinh của những thủ môn và hậu vệ.The Honor of Leftists and Conservatives.Một số được tôn vinh hơn những người khác.Some are more honourable than others.Tôn vinh sắc màu tự nhiên của The Macallan.A homage to The Macallan's natural colour.Hiểu được và tôn vinh những điều thiêng liêng.To REMEMBER and HONOR the things that are holy.Tôn vinh Y TÁ An- không được y tá chỉ ngươi.NURSE An honour!--were not I thine only nurse.Chúng ta hãy tưởng nhớ và tôn vinh chú chó dũng cảm này.We remember and pay homage to this great Indian.Để tôn vinh mẹ, tập này chỉ xoay quanh Ann!A tribute to mum, this episode is all about Ann!Hãy nhớ rằng các con đang tôn vinh Ơn Cứu Chuộc của Ta.And remember they are paying honor to our troops.Tôi sẽ tôn vinh bạn, và tôi sẽ thú nhận tên của bạn.I will exalt you, and I will confess your name.Một điểm nóng văn hóa dành riêng để tôn vinh nghệ thuật và di sản của Qatar.A cultural hotspot dedicated to celebrating Qatari arts and heritage.Tôn vinh sự đóng góp và giá trị của tất cả các cá nhân.We celebrate the contribution& value of all people.Cô ấy vẫn được tôn vinh cho đến ngày nay vì lòng dũng cảm của cô.They are still venerated to this day for their courage.Nền đỏ tôn vinh sự đổ máu trong các cuộc chiến tranh.The red background tributes the spilling of blood during the wars.Đây là một ngày tôn vinh cho bạn người được tôn vinh..This is a day of honor for you who are honored..Lượng để tôn vinh và hỗ trợ gia đình quân nhân xuất sắc của chúng ta.Dedicated to honoring and supporting our local military heroes.Tất cả hãy tôn vinh người này và dâng hương cho anh ta.Let this man be paid honor and present him with incense.Display more examples Results: 3779, Time: 0.0406

See also

được tôn vinhbe honoredis celebratedis honouredis honoredsẽ tôn vinhwill honorwill honourwould honormuốn tôn vinhwant to honorcách để tôn vinhway to honorđã tôn vinhhas honoredcelebratedpaid tributetôn vinh chúahonor godto honor the lordchúng ta tôn vinhwe honorwe celebratewe honourtôn vinh những ngườihonor those whosự tôn vinha tributethe glorificationhonor oftôn vinh thiên chúaglorify godkhông tôn vinhdid not honordo not honourtôn vinh ngàihonor himglorify himtôn vinh nhữnghonor thosecelebrate thoselà tôn vinhis to glorifyis to celebratetôn vinh họhonor themcelebrate themhonour themđược xây dựng để tôn vinhwas built to honornhằm tôn vinhaims to honouraims to honorchúng tôi tôn vinhwe honorwe celebratewe honour

Word-for-word translation

tônnountônreligionrespecthonortônadjectivereligiousvinhnounvinhhonorgloryhonourvinhverbhonoured S

Synonyms for Tôn vinh

vinh danh danh dự honor tôn trọng tôn kính honour trân trọng kính trọng ăn mừng kỷ niệm cử hành chào mừng tổ chức danh hiệu mừng lễ hân hạnh đón mừng ngợi khen celebrate ca ngợi tồn trữtôn vinh chúa

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English tôn vinh Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » Tôn Vinh Tiếng Anh Là Gì