Tổng Hợp 800 Từ Vựng Tiếng Hàn Sơ Cấp (phần 3) - Du Học HVC
Có thể bạn quan tâm
TỔNG HỢP 800 TỪ VỰNG SƠ CẤP (PHẦN 3)
► Tìm hiểu thêm Tổng hợp 800 từ vựng sơ cấp (Phần 2) tại đây
► Tìm hiểu thêm Tổng hợp 800 từ vựng sơ cấp (Phần 4)tại đây
| STT | TỪ VỰNG | NGHĨA |
| 1 | 산 | núi |
| 2 | 생일파티 | tiệc sinh nhật |
| 3 | 설날 | ngày tết |
| 4 | 숙제 | bài tập |
| 5 | 시험 | kỳ thi, kỳ kiểm tra |
| 6 | 아르바이트 | sự làm thêm |
| 7 | 아름답다 | đẹp |
| 8 | 안내 | sự hướng dẫn |
| 9 | 전화번호 | số điện thoại |
| 10 | 졸업하다 | tốt nghiệp |
| 11 | 층 | tầng |
| 12 | 커피숍 | quán cà phê |
| 13 | 크리스마스 | giáng sinh |
| 14 | 파티를 하다 | tổ chức tiệc |
| 15 | 한글날 | ngày kỉ niệm chữ hangeul |
| 16 | 호 | số (phòng) |
| 17 | 회의하다 | họp, hội nghị |
| 18 | 휴가 | kỳ nghỉ |
| 19 | 평일 | ngày thường trong tuần |
| 주중 | ||
| 20 | 주말 | cuối tuần |
| 21 | 오전 | buổi sáng |
| 22 | 오후 | buổi chiều |
| 23 | 낮 | ban ngày |
| 24 | 밤 | ban đêm |
| 25 | 아침 | sáng |
| 26 | 점심 | trưa |
| 27 | 저녁 | tối |
| 28 | 새벽 | sáng sớm |
| 29 | 시 | giờ |
| 30 | 분 | phút |
| 31 | 초 | giây |
| 32 | 일어나다 | thức dậy |
| 33 | 이를 닦다 | đánh răng |
| 34 | 세수하다 | rửa mặt |
| 35 | 읽다 | đọc |
| 36 | 보다 | nhìn, xem |
| 37 | 다니다 | đi lại (có tính thường xuyên) |
| 38 | 배우다 | học |
| 39 | 숙제하다 | làm bài tập |
| 40 | 청소하다 | dọn vệ sinh |
| 41 | 목욕하다 | tắm |
| 42 | 출근하다 | đi làm |
| 43 | 퇴근하다 | tan tầm |
| 44 | 시작하다 | bắt đầu |
| 45 | 끝나다 | xong, kết thúc |
| 46 | 고향 | quê hương |
| 47 | 공항 | sân bay |
| 48 | 날 | ngày |
| 49 | 남자 | nam giới |
| 50 | 노래방 | quán karaoke |
| 51 | 받다 | nhận |
| 52 | 밥 | cơm |
| 53 | 부모님 | bố mẹ |
| 54 | 수업 | giờ học, buổi học |
| 55 | 수영 | bơi lội |
| 56 | 시험을 보다 | thi |
| 57 | 여자 | phụ nữ |
| 58 | 영문과 | khoa ngữ văn anh |
| 59 | 영어 | tiếng anh |
| 60 | 운전하다 | lái xe |
| 61 | 인터넷 | internet |
| 62 | 일기 | nhật ký |
| 63 | 집 | nhà |
| 64 | 출근 | đi làm |
| 65 | 출발하다 | xuất phát |
| 66 | 후 | sau, sau khi |
| 67 | 회사 | công ty |
| 68 | 회의 | họp, hội nghị |
| 69 | pc방 | dịch vụ vi tính, quán internet |
| 70 | 겨울 | mùa đông |
| 71 | 자다 | ngủ |
| 72 | 무슨 | gì |
| 73 | 어떤 | thế nào |
| 74 | 어느 | nào |
| 75 | 등산하다 | leo núi |
| 76 | 영화를 보다 | xem phim |
| 77 | 운동하다 | luyện tập thể thao, vận động |
| 78 | 여행하다 | du lịch |
| 79 | 쇼핑하다 | mua sắm |
| 80 | 수영하다 | bơi lội |
| 81 | 쉬다 | nghỉ, nghỉ ngơi |
| 82 | 외식하다 | ăn ngoài |
| 83 | 친구를 만나다 | gặp bạn |
| 84 | 산책하다 | đi dạo |
| 85 | 소풍가다 | đi dã ngoại |
| 86 | 책을 읽다 | đọc sách |
| 87 | 가수 | ca sĩ |
| 88 | 갈비 | món sườn nướng |
| 89 | 개 | con chó |
| 90 | 고양이 | con mèo |
| 91 | 골프 | môn đánh gôn |
| 92 | 공포 영화 | phim kinh dị |
| 93 | 김밥 | món cơm cuộn lá kim |
| 94 | 나무 | cây |
| 95 | 낚시 | câu cá |
| 96 | 농구 | bóng rổ |
| 97 | 동물 | động vật |
| 98 | 드라마 | phim truyện, phim truyền hình |
| 99 | 딸기 | quả dâu |
| 100 | 라면 | mì gói |
>> Bài viết liên quan:
- Học tiếng Hàn theo chủ đề: Tổng hợp 1000 từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề dễ học nhất
- 30+ Giáo trình và tài liệu học tiếng Hàn cơ bản hay nhất
Từ khóa » Tiếng Hàn Sơ Cấp 1 Bài 3 Phần Nói
-
Tiếng Hàn Tổng Hợp Sơ Cấp 1 - Từ Vựng Bài 3 | Hàn Quốc Sarang
-
BÀI 3 LUYỆN ĐỌC - NÓI TIẾNG HÀN TỔNG HỢP SƠ CẤP 1
-
Tiếng Hàn Sơ Cấp 1 Bài 3
-
Tiếng Hàn Sơ Cấp 1 Bài 3 Sinh Hoạt Hàng Ngày
-
Tiếng Hàn Tổng Hợp Sơ Cấp 1: Từ Vựng Và Ngữ Pháp Bài 3
-
Tiếng Hàn Sơ Cấp 1 Bài 3: Ngữ Pháp, Từ Vựng Và Luyện Nghe - Kworld
-
Ngữ Pháp Tiếng Hàn Quốc Cơ Bản – Đây Là đâu? - YPWORKS
-
Luyện Viết Tiếng Hàn Sơ Cấp | Bài 3 | 자기 소개 - Huongiu
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Sơ Cấp 1 (Bài 3) Flashcards | Quizlet
-
Bài 3: Sinh Hoạt Hằng Ngày_일상생활 - Tiếng Hàn Tổng Hợp Sơ ...
-
Giải Bài Tập Tiếng Hàn Sơ Cấp 1 - Bài 3: 일상 생활
-
Ngữ Pháp Tiếng Hàn Sơ Cấp Bài 3
-
Tiếng Hàn Sơ Cấp - TOP 5 Bài Học CƠ BẢN Cho Người Mới