Tổng Hợp 9 Dạng Câu Bị động đặc Biệt (Passive Voice) - IELTS LangGo

► TH1: Động từ V1 ở câu chủ động chia ở các thì: hiện tại tiếp diễn, hiện tại đơn, hiện tại hoàn thành

  • Cấu trúc 1: Sử dụng chủ ngữ giả (áp dụng cho tất cả các trường hợp V2)

It is + V1-pII + that + S2 + V2

Ví dụ: People say that the new movie is really interesting. (Mọi người nói rằng bộ phim mới thực sự thú vị.)

→ It is said that the new movie is really interesting. (Người ta nói rằng bộ phim mới thực sự thú vị.)

  • Cấu trúc 2: (Không sử dụng chủ ngữ giả) Động từ V2 ở câu chủ động đang chia ở thì: hiện tại đơn hoặc tương lai đơn

S2 + is/am/are + V1-pII + to + V2 (nguyên thể)

Ví dụ: Many people believe that she has a talent for singing. (Nhiều người tin rằng cô ấy có tài năng hát.)

→ Cách 1: It is believed that she has a talent for singing (Tin rằng cô ấy có tài năng hát.)

→ Cách 2: She is believed to have a talent for singing. (Cô ấy được tin rằng có tài năng hát.)

  • Cấu trúc 3: (Không sử dụng chủ ngữ giả) Động từ V2 ở câu chủ động đang chia ở thì: quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành

S2 + is/am/are + V1-pII + to have + V2-pII

Ví dụ: Jean thinks that her mother had to cancel the trip. (Jean nghĩ rằng mẹ cô ấy đã phải hủy chuyến đi.)

→ Cách 1: It is thought that her mother had to cancel the trip. (Nghĩ rằng mẹ của cô ấy đã huỷ chuyến đi.)

→ Cách 2: The trip is thought to have had to be canceled by Jean's mother. (Chuyến đi được nghĩ là đã phải được hủy bởi mẹ của Jean.)

► TH2: Động từ V1 ở câu chủ động được chia ở các thì: quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn và quá khứ hoàn thành

  • Cấu trúc 1: Sử dụng chủ ngữ giả (áp dụng cho tất cả các trường hợp V2)

It was + V1-pII + that + S2 + V2

Ví dụ: The students mentioned that the exam had been postponed. (Những học sinh đề cập rằng kỳ thi đã bị hoãn lại.)→ It was mentioned that the exam had been postponed. (Đã được đề cập rằng kỳ thi đã bị hoãn lại.)

  • Cấu trúc 2: (Không sử dụng chủ ngữ giả) Động từ V2 ở câu chủ động đang chia thì quá khứ đơn

S2 + was/were + V1-pII + to + V2 (nguyên thể)

Ví dụ: Students said that the new teacher was very friendly. (Mọi người nói rằng thành viên mới rất thân thiện.)

→ Cách 1: It was said that the new teacher was very friendly. (Nghe nói giáo viên mới rất thân thiện đó.)

→ Cách 2: The new teacher was said to be very friendly. (Giáo viên mới được nói rằng rất thân thiện.)

  • Cấu trúc 3: (Không sử dụng chủ ngữ giả) Động từ V2 ở câu chủ động đang chia thì quá khứ hoàn thành, quá khứ tiếp diễn

S2 + was/were + V1-pII + to + have + V2-pII

Ví dụ: People reported that the train was delayed due to technical issues. (Mọi người báo cáo rằng chuyến tàu bị trễ do vấn đề kỹ thuật.)

→ Cách 1: It was reported that the train was delayed due to technical issues. (Đã được báo cáo rằng chuyến tàu bị trễ do vấn đề kỹ thuật.)

→ Cách 2: The train was reported to have delayed due to technical issues. (Chuyến tàu được báo cáo là đã bị trễ do vấn đề kỹ thuật.)

Từ khóa » Câu Bị đặc Biệt