Tổng Số Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- tổng số
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
tổng số tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ tổng số trong tiếng Trung và cách phát âm tổng số tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tổng số tiếng Trung nghĩa là gì.
tổng số (phát âm có thể chưa chuẩn)
总额 《(款项)总数。》tổng số (phát âm có thể chưa chuẩn) 总额 《(款项)总数。》tổng số tiền gửi. 存款总额。tổng số hàng bán ra销售总额。总和 《全部加起来的数量或内容。》tổng số lực lượng力量的总和。 总计 《合起来计算。》tổng số người xem có đến 30 nghìn. 观众总计有十万人。总数 《加在一起的数目。》tổng số tài sản; tổng tiền vốn资产总数。tổng số người dự họp không đến 100 người. 与会人员总数不足一百。Nếu muốn tra hình ảnh của từ tổng số hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- mồm mép bịp người tiếng Trung là gì?
- yến hội tiếng Trung là gì?
- không khớp nhau tiếng Trung là gì?
- đoái xin tiếng Trung là gì?
- cửa hàng bán giày ủng tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của tổng số trong tiếng Trung
总额 《(款项)总数。》tổng số tiền gửi. 存款总额。tổng số hàng bán ra销售总额。总和 《全部加起来的数量或内容。》tổng số lực lượng力量的总和。 总计 《合起来计算。》tổng số người xem có đến 30 nghìn. 观众总计有十万人。总数 《加在一起的数目。》tổng số tài sản; tổng tiền vốn资产总数。tổng số người dự họp không đến 100 người. 与会人员总数不足一百。
Đây là cách dùng tổng số tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tổng số tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 总额 《(款项)总数。》tổng số tiền gửi. 存款总额。tổng số hàng bán ra销售总额。总和 《全部加起来的数量或内容。》tổng số lực lượng力量的总和。 总计 《合起来计算。》tổng số người xem có đến 30 nghìn. 观众总计有十万人。总数 《加在一起的数目。》tổng số tài sản; tổng tiền vốn资产总数。tổng số người dự họp không đến 100 người. 与会人员总数不足一百。Từ điển Việt Trung
- quá nhạy cảm tiếng Trung là gì?
- giấm thanh tiếng Trung là gì?
- chánh mật thám tiếng Trung là gì?
- vinh thân tiếng Trung là gì?
- rõ rành rành tiếng Trung là gì?
- to mập tiếng Trung là gì?
- máng ăn tiếng Trung là gì?
- họ Nhậm tiếng Trung là gì?
- cấp một tiếng Trung là gì?
- đề đốc tiếng Trung là gì?
- con chạy tiếng Trung là gì?
- thê nhi tiếng Trung là gì?
- sơ sinh tiếng Trung là gì?
- đi xa tiếng Trung là gì?
- bom dây tiếng Trung là gì?
- ông A bà B tiếng Trung là gì?
- giảu môi giảu mỏ tiếng Trung là gì?
- buồng đốt tầng sôi tiếng Trung là gì?
- in đen tiếng Trung là gì?
- đất nhiễm mặn tiếng Trung là gì?
- tin lành tiếng Trung là gì?
- kép tiếng Trung là gì?
- bãi tắm tư nhân tiếng Trung là gì?
- máy nghiến tiếng Trung là gì?
- có gan tiếng Trung là gì?
- làm không tiếng Trung là gì?
- được đằng này hỏng đằng kia tiếng Trung là gì?
- tiễu phủ sứ tiếng Trung là gì?
- tiền đề tiếng Trung là gì?
- quốc sử tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Tổng Số Lượng Tiếng Trung Là Gì
-
Tổng Số Lượng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung
-
80 Lượng Từ Trong Tiếng Trung | Phân Loại & Cách Dùng Chính Xác
-
Cách Dùng Lượng Từ Trong Tiếng Trung - Thanhmaihsk
-
TỔNG HỢP MỘT SỐ LƯỢNG TỪ TIẾNG TRUNG THƯỜNG DÙNG
-
LƯỢNG TỪ Trong Tiếng Trung: Cách Dùng | Bài Tập Và Bảng Phân Loại
-
Cách Hỏi Số Lượng Trong Tiếng Trung - ChineMaster
-
149 Lượng Từ Trong Tiếng Trung Thường Sử Dụng
-
Toàn Tập Cách Đọc Số Trong Tiếng Trung - Hoa Văn SHZ
-
Tiếng Trung Giao Tiếp Cơ Bản Bài 28 Số Lượng
-
Lượng Từ Thường Dùng Trong Tiếng Trung
-
Các Lượng Từ Cơ Bản Trong Tiếng Trung
-
[PDF] CHƯƠNG TRÌNH GIÁO DỤC PHỔ THÔNG MÔN: TIẾNG TRUNG ...
-
Lượng Từ Trong Tiếng Trung Là Gì?Cách Dùng Lượng Từ Trong Tiếng Trung
-
Tiếng Nhật – Wikipedia Tiếng Việt