Toothbrush | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
toothbrush
noun Add to word list Add to word list ● a brush for cleaning the teeth. bàn chải đánh răng(Bản dịch của toothbrush từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của toothbrush
toothbrush A toothbrush on a desk is not just out of place; it is in a morally wrong place. Từ Cambridge English Corpus The toothbrush seemed to be, literally, just a toothbrush. Từ Cambridge English Corpus For the object phase there were four target objects : baseball hat, plastic fork, toothbrush, and a plastic cup. Từ Cambridge English Corpus I had no such information about my toothbrush. Từ Cambridge English Corpus He tries to work out when the toothbrush was made, and where it came from (its 'find spot') and he looks for signs of use. Từ Cambridge English Corpus Both the rock and the toothbrush are looted, in the sense of being taken away, for the purpose of an experiment, from their rightful places. Từ Cambridge English Corpus I am armed not with the latest technology but with a toothbrush and a nail. Từ Cambridge English Corpus They carried only two tins of food each and toothbrushes. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2Bản dịch của toothbrush
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 牙刷… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 牙刷… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha cepillo de dientes, cepillo de dientes [masculine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha escova de dentes, escova de dentes [feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý दातांचा ब्रश… Xem thêm 歯ブラシ, 歯(は)ブラシ… Xem thêm diş fırçası… Xem thêm brosse [feminine] à dents, brosse à dents… Xem thêm raspall de dents… Xem thêm tandenborstel… Xem thêm உங்கள் பற்களை சுத்தம் செய்ய நீங்கள் பயன்படுத்தும் நீண்ட கைப்பிடி கொண்ட ஒரு சிறிய பல் துலக்கி… Xem thêm दाँतों का ब्रश, टूथब्रश… Xem thêm લાંબો હાથો ધરાવતી નાની પીંછી જેનો ઉપયોગ તમે દાંત સાફ કરવા માટે કરો છો.… Xem thêm tandbørste… Xem thêm tandborste… Xem thêm berus gigi… Xem thêm die Zahnbürste… Xem thêm tannbørste [masculine], tannbørste… Xem thêm دانت صاف کرنے کا برش… Xem thêm зубна щітка… Xem thêm పళ్ల బ్రష్… Xem thêm টুথব্রাশ… Xem thêm kartáček na zuby… Xem thêm sikat gigi… Xem thêm แปรงสีฟัน… Xem thêm szczoteczka do zębów, szczotka do zębów… Xem thêm 칫솔… Xem thêm spazzolino da denti, spazzolino… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của toothbrush là gì? Xem định nghĩa của toothbrush trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
toot tooth tooth and nail toothache toothbrush toothless toothpaste toothpick toothy {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add toothbrush to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm toothbrush vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Từ đánh Răng Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến đánh Răng Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
ĐÁNH RĂNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ đánh Răng Bằng Tiếng Anh
-
Đánh Răng Tiếng Anh Là Gì? | Từ Hay Học Mãi - Nha Khoa Nevada
-
ĐÁNH RĂNG CỦA BẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
" Đánh Răng Tiếng Anh Là Gì ? Toothbrush Nghĩa Là Gì Trong ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh: Đánh Răng Tiếng Anh Là Gì? - Nha Khoa 24h
-
Đánh Răng Tiếng Anh Là Gì
-
Đánh Răng Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
đánh Răng Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
Tra Từ Đánh Răng Tiếng Anh Là Gì ? Bỏ Túi Từ Vựng Bổ ... - Asiana