Bóng đèn cao áp Philips 150w sử dụng linh kiện chip LED Philips chính hãng cho tuổi thọ cao. Trên thị trường có nhiều đơn vị cung cấp đèn Philips nhưng không phải sản phẩm nào cũng đạt chất lượng. Cùng xem chi tiết đánh giá các loại bóng đèn Philips 150w phổ biến trên thị trường để có lựa chọn phù hợp nhất.
Nội dung chính
Toggle
1. Bóng đèn cao áp Philips 150w BMKT1
1.1 Thông số kỹ thuật
1.2 Giá đèn LED cao áp 150w
1.3 Đánh giá ưu nhược điểm
2. Bóng đèn cao áp Philips 150w BMKT2
2.1 Thông số kỹ thuật
2.2 Giá bóng đèn cao áp Philips
2.3 Đánh giá ưu nhược điểm
3. Bóng đèn cao áp 150w Philip BMKT3
3.1 Thông số kỹ thuật
3.2 Báo giá đèn LED cao áp 150w
3.3 Đánh giá ưu nhược điểm
4. Bóng đèn cao áp Philips 150w BMKT4
4.1 Thông số kỹ thuật
4.2 Báo giá đèn LED cao áp 150w
4.3 Đánh giá ưu nhược điểm
5. Bóng đèn cao áp Philips 150w BMKT5
5.1 Thông số kỹ thuật
5.2 Báo giá đèn LED cao áp 150w
5.3 Đánh giá ưu nhược điểm
6. Bóng đèn cao áp Philips 150w BMKT11
6.1 Thông số kỹ thuật
6.2 Báo giá đèn LED cao áp 150w
6.3 Đánh giá ưu nhược điểm
7. Bóng đèn cao áp Philips 150w HLSMKT1
7.1 Thông số kỹ thuật
7.2 Báo giá đèn LED cao áp 150w
7.3 Đánh giá ưu nhược điểm
8. Bóng đèn cao áp Philips 150w HLSMKT7
8.1 Thông số kỹ thuật
8.2 Báo giá đèn LED cao áp 150w
8.3 Đánh giá ưu nhược điểm
9. Bóng đèn cao áp Philips 150w HLSMKT8
9.1 Thông số kỹ thuật
9.2 Báo giá đèn LED cao áp 150w
9.3 Đánh giá ưu nhược điểm
10. Bóng đèn cao áp Philips 150w HLFLMKT1
10.1 Thông số kỹ thuật
10.2 Báo giá đèn LED cao áp 150w
10.3 Đánh giá ưu nhược điểm
11. Bóng đèn cao áp Philips 150w HLFLMKT5
11.1 Thông số kỹ thuật
11.2 Giá đèn LED cao áp 150w
11.3 Đánh giá ưu nhược điểm
12. Bóng đèn cao áp Philips 150w HLFLMKT6
12.1 Thông số kỹ thuật
12.2 Báo giá đèn LED cao áp 150w
12.3 Đánh giá ưu nhược điểm
13. Bộ đèn cao áp Sodium 150w Philips dạng thẳng
13.1 Thông số đèn Sodium 150w
13.2 Giá bộ đèn cao áp Sodium 150w
13.3 Đánh giá ưu nhược điểm
14. Bóng cao áp Philips 150w sodium dạng bầu
14.1 Thông số kỹ thuật
14.2 Giá bán
15. Bóng đèn cao áp Philips 150w Meta halide E27 dạng bầu
15.1 Thông số kỹ thuật
15.2 Giá bán
16. Bóng cao áp Philips 150w dạng thẳng
16.1 Thông số kỹ thuật
16.2 Giá bán
17. Bóng đèn cao áp Philips 150w SON-T
17.1 Thông số kỹ thuật
17.2 Giá bán
18. Bóng cao áp Philips 150w thủy ngân
18.1 Thông số kỹ thuật
18.2 Giá bán
19. So sánh đèn LED cao áp với bóng cao áp truyền thống Philips
1. Bóng đèn cao áp Philips 150w BMKT1
1.1 Thông số kỹ thuật
Quang thông: 19500lm.
Chip LED COB: hãng Philips.
Tuổi thọ: 65000 giờ.
Màu ánh sáng: trắng ấm (vàng), trắng.
Nhiệt độ màu: 2700-3500K, 5500-6700K.
Tiêu chuẩn IP: IP40.
Chỉ số hoàn màu: 85Ra.
Đèn cao áp Philips 150w BMKT1
1.2 Giá đèn LED cao áp 150w
Hiện nay đèn LED nhà xưởng BMKT1 có giá giao động khoảng: 2.681.000đ – 4.200.000đ.
Trên đây chỉ là mức giá tham khảo ở thời điểm hiện tại, chưa bao gồm thuế VAT. Giá trên có thể thay đổi tùy vào các chính sách giá của các đơn vị bán.
1.3 Đánh giá ưu nhược điểm
Ưu điểm
Nhược điểm
Sử dụng Chip LED Philips tuổi thọ cao, phản ánh đúng màu sắc vật thể được chiếu sáng.
Cấu tạo thành từ hợp kim nhôm đúc nguyên khối, có khả năng chống chịu các áp lực va đập tốt.
Thiết kế đạt tiêu chuẩn IP40 chống sự xâm nhập của bụi bẩn.
Tản nhiệt thiết kế theo dạng rãnh sâu tăng khả năng tản nhiệt nhanh chóng và hiệu quả.
Đèn không thể sử dụng ngoài trời nếu không có mái che.
Không có khả năng chống nước.
2. Bóng đèn cao áp Philips 150w BMKT2
2.1 Thông số kỹ thuật
Quang thông: 19500lm
Chip LED SMD: Philips
Tuổi thọ: 65000 giờ
Màu ánh sáng: trắng ấm (vàng), trắng
Nhiệt độ màu: 2700-3500K, 5500-6700K.
Tiêu chuẩn: IP40
Chỉ số hoàn màu: 85Ra
2.2 Giá bóng đèn cao áp Philips
Bóng đèn BMKT2 có giá dao động trong khoảng 2.900.000đ – 4.620.000đ.
Liên hệ với đơn vị bán để được chính sách chiết khấu khoảng 25% – 45% so với giá bìa. Mức chiết khấu tùy theo số lượng đèn của mỗi đơn hàng dự án.
2.3 Đánh giá ưu nhược điểm
Ưu điểm
Nhược điểm
Sử dụng chip LED Philips siêu bền và siêu sáng.
Tiết kiệm 70% điện năng nhờ hiệu suất phát quang cao.
Ánh sáng không phát ra tia UV, an toàn cho thị lực.
Thiết kế đạt tiêu chuẩn IP40, đảm bảo độ bền tránh xảy ra chập cháy và chống sự xâm nhập của bụi bẩn.
Đèn không có khả năng chống nước.
Giá cao hơn so với bóng cao áp truyền thống.
Xem thêm: 10+ mẫu đèn LED highbay 150w philips tiết kiệm điện nhất
3. Bóng đèn cao áp 150w Philip BMKT3
3.1 Thông số kỹ thuật
Quang thông: 6500lm
Chip LED SMD: Philips
Màu ánh sáng: trắng ấm (vàng), trắng
Tuổi thọ: 65000 giờ
Nhiệt độ màu: 2700-3500K, 5500-6700K.
Tiêu chuẩn: IP40
Chỉ số hoàn màu: 85Ra
Đèn LED cao áp Philips 150w BMKT3
Xem thêm công suất cao hơn: Top 13 bóng đèn cao áp Philips 250w tốt nhất – Báo giá 2020
3.2 Báo giá đèn LED cao áp 150w
Giá tham khảo thời điểm hiện tại của sản phẩm đèn LED BMKT3-150w là 3.000.000đ – 4.780.000đ.
Bảng báo giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm đặt hàng hoặc chính sách giá của đơn vị bán.
3.3 Đánh giá ưu nhược điểm
Ưu điểm
Nhược điểm
Đèn sử dụng chip LED Philips tuổi thọ cao, ánh sáng trung thực.
Thiết kế đơn giản, nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt.
Tản nhiệt nhanh giúp kéo dài tuổi thọ, tiết kiệm 70% điện năng so với việc sử dụng bóng halogen.
Đèn không có khả năng chống nước.
Giá thành tương đối cao
4. Bóng đèn cao áp Philips 150w BMKT4
4.1 Thông số kỹ thuật
Quang thông: 19500lm
Chip LED SMD: Philips
Tuổi thọ: 65000 giờ
Màu ánh sáng: trắng ấm (vàng), trắng
Nhiệt độ màu: 2700-3500K, 5500-6700K.
Tiêu chuẩn: IP40
Chỉ số hoàn màu: 85Ra
4.2 Báo giá đèn LED cao áp 150w
Đèn LED Philips 150w BMKT4 có giá khoảng 3.760.000đ – 5.395.000đ, chưa bao gồm thuế VAT.
Giá trên là tham khảo bởi giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm đặt hàng hoặc chính sách giá của đơn vị bán.
4.3 Đánh giá ưu nhược điểm
Ưu điểm
Nhược điểm
Chip LED Philips do hãng Philips sản xuất siêu bền và siêu sáng.
Ánh sáng không có tia UV, an toàn cho sức khỏe và thân thiện với môi trường.
Hiệu suất phát quang cao, tiết kiệm điện năng hiệu quả tới 70%.
Thiết kế đạt tiêu chuẩn chống bụi IP40
Tản nhiệt làm mát hiệu quả trong môi trường khác nhau.
Thiết kế đạt tiêu chuẩn IP40 chống sự xâm nhập của bụi bẩn
Đèn không có khả năng chống nước.
Giá thành tương đối cao so với đèn cũng công suất khác.
5. Bóng đèn cao áp Philips 150w BMKT5
5.1 Thông số kỹ thuật
Quang thông: 19500lm
Chip LED SMD: Philips
Tuổi thọ: 65000 giờ
Màu ánh sáng: trắng ấm (vàng), trắng
Nhiệt độ màu: 2700-3500K, 5500-6700K.
Tiêu chuẩn: IP40
Chỉ số hoàn màu: 85Ra
Đèn LED nhà xưởng Philips 150w BMKT5
5.2 Báo giá đèn LED cao áp 150w
Trên thị trường, hiện bóng đèn cao áp Philips 150w BMKT5 có giá khoảng 3.995.000đ – 5.900.000đ.
Giá sản phẩm có thể thay đổi theo thời gian đặt hàng bởi chi phí nhập linh kiện, chi phí sản xuất ở mỗi thời điểm là khác nhau.
5.3 Đánh giá ưu nhược điểm
Ưu điểm
Nhược điểm
Sử dụng Chip LED chính hãng Philips, tuổi thọ cao gấp 3 lần bóng truyền thống.
Tiết kiệm 70% điện năng so với bóng cao áp truyền thống.
Thiết kế đạt tiêu chuẩn IP40 chống sự xâm nhập của bụi bẩn hiệu quả.
Tiết kiệm thời gian và chi phí sửa chữa hoặc thay đèn.
Đèn không có khả năng chống nước.
Giá đèn LED B5 cao hơn giá bóng cao áp truyền thống.
6. Bóng đèn cao áp Philips 150w BMKT11
6.1 Thông số kỹ thuật
Quang thông: 19500lm
Chip LED COB: Philips
Tuổi thọ: 65000 giờ
Màu ánh sáng: trắng ấm (vàng), trắng
Nhiệt độ màu: 2700-3500K, 5500-6700K.
Tiêu chuẩn: IP40
Chỉ số hoàn màu: 85Ra
6.2 Báo giá đèn LED cao áp 150w
Đèn LED Philips 150w BMKT11 hiện có giá giao động khoảng 3.355.000đ – 6.935.000đ/ 1 bộ đèn.
Giá đèn có thể thay đổi vào thời điểm đặt hàng hoặc chính sách của đơn vị bán.
Liên hệ với các đơn vị bán để được tư vấn, báo giá tốt nhất.
6.3 Đánh giá ưu nhược điểm
Ưu điểm
Nhược điểm
Đèn sử dụng chip LED Philips cho tuổi thọ cao, tiết kiệm chi phí sửa chữa, thay mới.
Hiệu quả tản nhiệt cao nhờ được thiết kế theo dạng cánh xẻ rãnh với diện tích rộng.
Thiết kế đạt tiêu chuẩn IP40 chống sự xâm nhập của bụi bẩn.
Tiết kiệm điện năng gấp 3-5 lần đèn huỳnh quang, halogen.
Đèn không thể sử dụng ngoài trời nếu không có mái che vì không có khả năng chống nước.
Giá đèn cao hơn bóng cao áp truyền thống nhưng lại tiết kiệm khoản chi phí sửa chữa trong thời gian sử dụng.
7. Bóng đèn cao áp Philips 150w HLSMKT1
7.1 Thông số kỹ thuật
Quang thông: 19500lm
Chip LED SMD: Philips
Tuổi thọ: 65000 giờ
Màu ánh sáng: trắng ấm (vàng), trắng
Nhiệt độ màu: 2700-3800K, 5500-6700K.
Tiêu chuẩn: IP66
Chỉ số hoàn màu: 85Ra
Bóng đèn cao áp Philips 150w HLSMKT1
7.2 Báo giá đèn LED cao áp 150w
Bóng đèn cao áp Philips 150w HLSMKT1 hiện có giá giao động khoảng 5.223.000đ – 6.500.000 đồng/ 1 bộ đèn.
Trên đây chỉ là mức giá tham khảo, giá bán có thể thay đổi tùy thời điểm đặt hàng; chính sách công ty thay đổi.
7.3 Đánh giá ưu nhược điểm
Ưu điểm
Nhược điểm
Chip LED Philips cho tuổi thọ vượt trội.
Hiệu suất phát quang cao giúp tiết kiệm 80% điện năng.
Ánh sáng đèn LED không chứa tia UV, an toàn với thị lực và thân thiện với môi trường.
Khả năng chống xung sét 10KV.
Thiết kế đạt tiêu chuẩn IP66, chiếu sáng ngoài trời ổn định.
Giá cao hơn so với bóng cao áp truyền thống.
8. Bóng đèn cao áp Philips 150w HLSMKT7
8.1 Thông số kỹ thuật
Quang thông: 19500lm
Chip LED COB: Philips
Tuổi thọ: 65000 giờ
Màu ánh sáng: trắng ấm (vàng), trắng
Nhiệt độ màu: 2700-3800K, 5500-6700K.
Tiêu chuẩn: IP66
Chỉ số hoàn màu: 85Ra
8.2 Báo giá đèn LED cao áp 150w
Trên thị trường, giá của đèn đường LED Philips 150w HLSMKT7 dao động khoảng 5.225.000đ – 6.893.000 đồng/ 1 bộ đèn.
Liên hệ với đơn vị bán, để được nhiều ưu đãi về chính sách bảo hành, vận chuyển và đổi trả.
8.3 Đánh giá ưu nhược điểm
Ưu điểm
Nhược điểm
Sử dụng chip LED Philips siêu bền và siêu sáng.
Tiết kiệm 70% điện năng, tối ưu chi phí sử dụng.
Đạt tiêu chuẩn chống sét 10KV đảm bảo an toàn khi sử dụng.
Toàn bộ thân đèn kín khít chống nước, chống bụi đạt chuẩn IP66.
Đèn có giá thành tương đối cao.
9. Bóng đèn cao áp Philips 150w HLSMKT8
9.1 Thông số kỹ thuật
Quang thông: 19500lm
Chip LED COB: Philips
Tuổi thọ: 65000 giờ
Màu ánh sáng: trắng ấm (vàng), trắng
Nhiệt độ màu: 2700-3800K, 5500-6700K.
Tiêu chuẩn: IP66
Chỉ số hoàn màu: 85Ra
9.2 Báo giá đèn LED cao áp 150w
Đèn cao áp Philips 150w HLSMKT8 có giá khoảng 6.550.000đ – 7.140.000 đồng/1 bộ đèn, chưa bao gồm thuế VAT.
Giá bán có thể thay đổi tùy thời điểm đặt hàng, chính sách giá của đơn vị bán thay đổi.
9.3 Đánh giá ưu nhược điểm
Ưu điểm
Nhược điểm
Hiệu suất đạt 130lm/w cho khả năng chiếu sáng tốt và tiết kiệm điện hiệu quả gấp 3 lần đèn cao áp.
Chống nước, chống bụi đạt chuẩn IP66.
Khả năng chống xung sét 10KV, đảm bảo an toàn cho hệ thống điện và con người.
Tuổi thọ cao gấp 3 lần bóng cao áp đường phố truyền thống.
Giá cao hơn so với bóng cao áp truyền thống cùng công suất.
10. Bóng đèn cao áp Philips 150w HLFLMKT1
10.1 Thông số kỹ thuật
Quang thông: 19500lm
Chip LED COB: Philips
Tuổi thọ: 65000 giờ
Màu ánh sáng: trắng ấm (vàng), trắng
Nhiệt độ màu: 2700-3500K, 5500-6700K
Tiêu chuẩn: IP66
Chỉ số hoàn màu: 85Ra
Bóng đèn cao áp Philips 150w HLFLMKT1
Tham khảo công suất khác: bóng đèn cao áp 400w philip; bóng đèn cao áp philips 500w.
10.2 Báo giá đèn LED cao áp 150w
Đèn LED pha Philips 150w HLFLMKT1 có giá trong khoảng 2.520.000đ – 5.670.000đ.
Giá sản phẩm có thể thay đổi tùy thời điểm đặt hàng; chính sách đơn vị bán thay đổi.
10.3 Đánh giá ưu nhược điểm
Ưu điểm
Nhược điểm
Ánh sáng phản ánh vật thể chân thực, chính xác.
Hiệu quả chiếu sáng của đèn vượt trội gấp 3-5 lần so với đèn Metal Halide, Sodium.
Thiết kế đạt đúng theo tiêu chuẩn IP66, khả năng chống nước và chống bụi cao.
Tuổi thọ đèn cao lên đến 65.000 giờ.
Sử dụng chip LED, nguồn LED cao cấp nên đèn có giá thành cao.
11. Bóng đèn cao áp Philips 150w HLFLMKT5
11.1 Thông số kỹ thuật
Quang thông: 19500lm
Chip LED SMD: Philips
Tuổi thọ: 65000 giờ
Màu ánh sáng: trắng ấm (vàng), trắng
Nhiệt độ màu: 2700-3800K, 5500-6700K
Tiêu chuẩn: IP66
Chỉ số hoàn màu: 85Ra
Bóng đèn cao áp Philips 150w HLFLMKT5
11.2 Giá đèn LED cao áp 150w
Hiện tại, đèn LED HLFLMKT5-150w có giá dao động 3.750.000đ – 4.230.000đ.
Liên hệ với đơn vị bán để có mức chiết khấu ưu đãi tốt nhất.
11.3 Đánh giá ưu nhược điểm
Ưu điểm
Nhược điểm
Chip LED Philips do hãng Philips sản xuất siêu bền và siêu sáng.
Tiết kiệm 70% điện năng.
Tuổi thọ cao, tối ưu chi phí trong quá trình sử dụng.
Thiết kế đạt tiêu chuẩn IP66, sử dụng ngoài trời bền bỉ.
Sản phẩm có giá thành tương đối cao.
12. Bóng đèn cao áp Philips 150w HLFLMKT6
12.1 Thông số kỹ thuật
Quang thông: 19500lm
Chip LED SMD: Philips
Tuổi thọ: 65000 giờ
Màu ánh sáng: trắng ấm (vàng), trắng
Nhiệt độ màu: 2700-3800K, 5500-6700K
Tiêu chuẩn: IP66
Chỉ số hoàn màu: 85Ra
12.2 Báo giá đèn LED cao áp 150w
Trên thị trường, giá thành của đèn pha LED HLFLMKT6 khoảng 3.150.000 – 3.970.000 đồng/ 1 bộ đèn.
Đây là mức giá tham khảo ở thời điểm hiện tại, giá có thể thay đổi tùy thời điểm đặt hàng.
12.3 Đánh giá ưu nhược điểm
Ưu điểm
Nhược điểm
Tiết kiệm 70% điện năng.
Tuổi thọ cao, giảm tối đa chi phí sửa chữa bảo dưỡng trong quá trình sử dụng đèn.
Chỉ số hoàn màu cao giúp phản ánh trung thực màu sắc vật thể.
Khả năng chiếu xa tới 500 mét.
Đèn có giá thành tương đối cao.
13. Bộ đèn cao áp Sodium 150w Philips dạng thẳng
13.1 Thông số đèn Sodium 150w
Cường độ dòng: 1,80A
Quang thông: 15000lm
Màu ánh sáng: vàng.
Nhiệt độ màu: 2000K.
Tuổi thọ: 20000 giờ
13.2 Giá bộ đèn cao áp Sodium 150w
Bộ đèn cao áp Sodium Philips có giá trong khoảng 143.000 – 229.200 đồng/ 1 bóng đèn.
Bộ đèn cao áp Sodium 150w Philips
Để sử dụng được cần phải mua thêm các loại phụ kiện như: thân vỏ, bộ nguồn,…
13.3 Đánh giá ưu nhược điểm
Ưu điểm
Nhược điểm
Thiết kế gọn nhẹ, dễ lắp đặt.
Giá thành rẻ, dễ dàng tìm kiếm nơi mua.
Tuổi thọ thấp, dễ vỡ gây tốn kém chi phí sửa chữa và thay thế.
Không có nhiều sự lựa chọn về màu ánh sáng.
Tiêu tốn điện năng gấp 3 lần đèn LED.
Ánh sáng kém chân thực.
14. Bóng cao áp Philips 150w sodium dạng bầu
14.1 Thông số kỹ thuật
Công suất
150w
Điện áp
100V
Dòng điện
1.8A
Nhiệt độ màu
3400k – 3700k
Hiệu suất phát quang
21 – 26lm/w
Chỉ số hoàn màu
25Ra
Tiêu thụ điện
162kWh/1000h
Tuổi thọ
15000 – 20000 giờ
Kiểu dáng bóng đèn cao áp Philips sodium dạng bầu
14.2 Giá bán
Sản phẩm có giá bán từ 203.000 – 259.000 đồng/ đèn. Giá chưa bao gồm phụ kiện tụ, kích, chấn lưu.
15. Bóng đèn cao áp Philips 150w Meta halide E27 dạng bầu
15.1 Thông số kỹ thuật
Công suất
150w
Điện áp
100V
Dòng điện
1.8A
Nhiệt độ màu
3400k – 3700k
Hiệu suất phát quang
90lm/w
Chỉ số hoàn màu
60Ra
Tiêu thụ điện
162kWh/1000h
Tuổi thọ
15000 – 20000 giờ
Kiểu dáng bóng đèn cao áp 150w Meta halide dạng bầu
15.2 Giá bán
Sản phẩm có giá bán từ 239.000 – 310.000 đồng/ đèn.
16. Bóng cao áp Philips 150w dạng thẳng
16.1 Thông số kỹ thuật
Công suất
150w
Điện áp
96V/ 98V
Quang thông
3500lm
Nhiệt độ màu
3400k – 4200k
Hiệu suất phát quang
76 – 86lm/w
Chỉ số hoàn màu
70Ra
Tiêu thụ điện
150kWh/1000h
Tuổi thọ
15000 – 20000 giờ
Kiểu dáng bóng cao áp Philips 150w Metal halide dạng thẳng
16.2 Giá bán
Sản phẩm có giá bán từ 240.000 – 280.000 đồng/ đèn.
17. Bóng đèn cao áp Philips 150w SON-T
17.1 Thông số kỹ thuật
Công suất
150w
Điện áp
96V/ 98V
Nhiệt độ màu
3400k – 4200k
Hiệu suất phát quang
76 – 86lm/w
Chỉ số hoàn màu
70Ra
Cấp độ bảo vệ
IP44, IK08, Class 1
Tuổi thọ
15000 – 20000 giờ
Kiểu dáng đèn đường cao áp Philips 150w SON-T
17.2 Giá bán
Sản phẩm có giá bán từ 2.037.000 – 2.195.000 đồng/ đèn.
18. Bóng cao áp Philips 150w thủy ngân
18.1 Thông số kỹ thuật
Công suất
150w
Điện áp
96 – 100V
Nhiệt độ màu
3400k – 4200k
Hiệu suất phát quang
76 – 86lm/w
Chỉ số hoàn màu
70Ra
Tuổi thọ
15000 – 20000 giờ
Bóng đèn thủy ngân Philips 150w
18.2 Giá bán
Liên hệ trực tiếp với nơi bán để nhận báo giá chi tiết.
19. So sánh đèn LED cao áp với bóng cao áp truyền thống Philips
Tiêu chí
Đèn LED cao áp Philips 150w
Bóng cao áp truyền thống Philips 150w
Hiệu suất phát quang
130lm/w
21 – 90lm/w
Chỉ số hoàn màu
85 – 90Ra
25 – 70Ra
Nhiệt độ màu
2700k – 6500k
3400k – 4200k
Nguồn sáng
chip LED
metal halide, sodium, thủy ngân
Chất liệu cấu tạo
hợp kim nhôm, thấu kính cường lực
thủy tinh
Tuổi thọ
50000 – 65000 giờ
15000 – 20000 giờ
Trên đây là thông tin chi tiết về các loại bóng đèn cao áp Philips 150w phổ biến nhất trên thị trường. Qua đó có thể thấy, đèn LED cao áp là loại đèn chất lượng, tiết kiệm điện và có tuổi thọ cao nhất. Truy cập website: DenLEDnhaxuongcaocap.com để tham khảo thêm các loại đèn LED Philips chính hãng với các công suất khác như 100w, 200w, 250w,…Nếu có nhu cầu cần mua đèn LED nhà xưởng 100w gọi ngay hotline 0332599699.