#Top 3 Máy Nén Khí - Bình Hơi Xe Tải được Dùng Nhiều Nhất 2022
Có thể bạn quan tâm
Bình hơi xe tải là trung tâm lưu trữ và điều phối khí nén cho hệ thống phanh. Dung tích chuẩn, khả năng chịu áp ổn định và kết cấu bền chắc tạo nền tảng cho vận hành đồng đều, mượt và kiểm soát tốt.
1. Cập nhật giá bình hơi xe tải mới nhất 2026
Giá bình hơi xe tải năm 2026 đang có nhiều biến động, không còn “một mức cho tất cả” như trước. Chênh lệch giá giữa các dung tích, chất liệu,.... có thể lên đến vài trăm nghìn.
Cập nhật giá bình hơi xe tải năm 2026 dưới đây để dễ dàng so sánh, mua đúng - dùng chuẩn.

| STT | Kích thước bình (Ø x Dài) | Dung tích (Lít) | Giá tham khảo (VNĐ) |
| 1 | 245 x 450 | 20 | 850.000 |
| 2 | 280 x 350 | 20 | 850.000 |
| 3 | 275 x 380 | 20 | 880.000 |
| 4 | 245 x 550 | 26 | 950.000 |
| 5 | 275 x 500 | 30 | 950.000 |
| 6 | 310 x 550 | 40 | 980.000 |
| 7 | 280 x 650 | 40 | 980.000 |
| 8 | 275 x 850 | 50 | 1.250.000 |
2. Hiểu rõ bình hơi xe tải là gì?
Bình hơi xe tải (hay bình khí nén) là bình tích áp áp suất cao.
Có nhiệm vụ “gom - giữ - chờ lệnh” toàn bộ khí nén do máy nén khí trên động cơ tạo ra.
Thay vì dùng ngay, khí nén được dự trữ có kiểm soát, sẵn sàng cấp tức thời cho hệ thống khí nén khi xe bắt đầu vận hành.
Ở góc độ kỹ thuật, bình hơi xe tải chính là bộ đệm áp lực trung gian.
Nhờ đó, hệ thống khí nén không còn phụ thuộc hoàn toàn vào máy nén. Giúp áp suất luôn ổn định, liền mạch, kể cả khi xe tải nặng, phanh liên tục hay di chuyển đường dài.

Bình hơi xe tải được chế tạo từ thép hoặc hợp kim chịu lực cao. Kết cấu kín, khả năng chịu áp lớn và hạn chế rò rỉ khí. Áp suất làm việc duy trì trong ngưỡng 0.6 - 0.8 MPa.
Tùy cấu hình và tải trọng, mỗi xe tải có từ 3 đến 5 bình hơi, dung tích phân bổ linh hoạt 9 - 50 lít. Đảm bảo nguồn khí nén luôn sẵn sàng, không gián đoạn trong mọi điều kiện.
3. Cấu tạo & nguyên lý hoạt động của bình hơi xe tải
3.1. Thành phần cấu tạo
Bình hơi xe tải - kho chứa khí nén khép kín nên các chi tiết hợp thành đều hướng đến mục tiêu giữ áp ổn định, phân phối khí chính xác.

- Thân bình chịu áp cao
Là kết cấu chịu lực chính, trực tiếp tiếp nhận áp suất khí nén trong quá trình làm việc.
Vật liệu chế tạo gồm thép cường lực hoặc hợp kim nhôm, được gia công kín, phủ chống ăn mòn. Độ dày được kiểm soát nghiêm ngặt để đáp ứng áp suất làm việc dài hạn.
Dung tích bình hơi đa dạng, phù hợp với nhiều dòng xe tải và cấu hình khí nén.
- Hệ thống đầu nối khí nén
Trên thân bình có các đầu vào và đầu ra khí nén. Đóng vai trò tiếp nhận khí từ máy nén và phân phối đến các cụm sử dụng khí. Các vị trí này liên kết chắc chắn, có khả năng chịu rung động liên tục khi xe di chuyển.
- Van kiểm soát áp suất
Van an toàn được tích hợp để giám sát mức áp suất bên trong bình.
Khi áp suất vượt giới hạn thiết kế, van sẽ tự động xả bớt khí, giữ cho bình hơi luôn trong vùng áp ổn định.
- Cụm xả đáy tích hợp
Ở đáy bình được trang bị van xả để loại bỏ nước ngưng hình thành trong quá trình nén khí.
Giúp duy trì môi trường khí khô và ổn định bên trong bình hơi.
3.2. Nguyên lý hoạt động
Bình hơi xe tải vận hành theo cơ chế luân phiên giữa 2 trạng thái: tiếp nhận và cung cấp.

- Giai đoạn nạp khí
Khi hoạt động, máy nén khí nén không khí và đưa dòng khí áp suất cao vào bình hơi. Tại đây, khí được lưu trữ và giữ ở mức áp suất tiêu chuẩn, tạo nguồn khí nhất quán và liền mạch.
Trong giai đoạn này, bình hơi đóng vai trò điều hòa, áp suất không bị biến động đột ngột theo nhịp làm việc của máy nén.
- Giai đoạn cấp khí
Khi các hệ thống trên xe cần sử dụng khí nén, bình hơi sẽ xả khí thông qua các van điều khiển và đường ống dẫn. Khí được phân phối có kiểm soát, đảm bảo lưu lượng và áp suất tương thích cho từng thiết bị sử dụng khí.
Chu trình nạp - xả diễn ra liên tục khi lượng khí trong bình giảm xuống. Giúp bình hơi luôn trong trạng thái sẵn sàng và áp suất đồng bộ trong mọi điều kiện.
XEM THÊM: Giá bình chứa khí nén bao nhiêu? Cập nhật chi tiết theo từng dung tích4. Phân loại bình hơi xe tải phổ biến nhất thị trường
Bình hơi xe tải không chỉ khác nhau về hình dáng mà còn được phân chia rõ ràng theo vật liệu cấu tạo, dung tích sử dụng và chuẩn từng dòng xe.
Việc hiểu đúng cách phân loại giúp chủ xe chọn đúng bình - đúng nhu cầu - đúng chi phí.
4.1. Dựa theo vật liệu chế tạo
4.1.1. Bình hơi của xe tải bằng sắt (thép)
Bình hơi thép là sản phẩm xuất hiện sớm nhất, kết cấu cứng cáp, khả năng chịu lực và chịu áp suất cao. Phù hợp với các xe tải thường xuyên chở nặng, chạy đường dài,...
Giá thành hợp lý và nguồn cung dồi dào nên bình hơi thép dễ thay thế, dễ tìm phụ kiện.
Lý tưởng với các chủ xe ưu tiên chi phí đầu tư ban đầu thấp.

Bù lại, nguy cơ gỉ sét từ bên trong nếu hệ thống không được xả nước ngưng thường xuyên.
Khi gỉ sét hình thành, hiệu suất khí nén có thể suy giảm, tuổi thọ bình bị ảnh hưởng.
Bên cạnh đó, trọng lượng lớn cũng khiến xe tiêu hao nhiên liệu nhiều hơn so với các dòng bình vật liệu nhẹ.
4.1.2. Bình hơi xe tải bằng nhôm
Bình hơi nhôm hiện diện trên các dòng xe tải đời mới, tối ưu cho tổng thể hệ thống nén khí.
Nhôm có trọng lượng nhẹ, giảm tải cho xe, cải thiện hiệu suất vận hành, tiết kiệm nhiên liệu trong suốt vòng đời sử dụng.
Bình hơi xe tải bằng nhôm kháng gỉ tuyệt đối, loại bỏ rủi ro oxy hóa - nguyên nhân khiến bình thép xuống cấp.

Khả năng tản nhiệt 10/10 của nhôm giữ khí nén trong bình luôn ổn áp, giảm áp lực cho máy nén và van điều áp.
Đổi lại, chi phí đầu tư ban đầu cao nhưng khoản đầu tư này hoàn toàn xứng đáng với độ bền, sự ổn định, phí bảo dưỡng thấp.
4.2. Phân loại theo dung tích
Dung tích bình hơi không chỉ quyết định lượng khí nén dự trữ, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phản hồi và độ ổn định khí nén.
- Bình hơi 9 lít:
Dành cho xe con 4 - 7 chỗ, xe bán tải nhỏ hoặc có không gian hạn chế. Thân ngang nhỏ, dễ bố trí dưới gầm xe hoặc phía sau cốp.
- Bình hơi 14 lít:
Được tối ưu cho xe bán tải, xe 7- 16 chỗ, nơi không gian lắp đặt hạn chế. Kích thước khoảng 700x160mm, dùng cho mục đích như kèn hơi, ghế hơi hoặc hệ thống phụ trợ khác.

- Bình hơi 17 lít:
Thuộc nhóm dung tích trung bình, kích thước 700x180mm. Phù hợp với dòng xe tải nhỏ như KIA K200, K250, Hino, Isuzu chưa có sẵn hệ thống hơi hoặc độ bình hơi xe tải.
- Bình hơi 20 lít:
Phù hợp cho xe tải 1 - 8 tấn cho các brand Hyundai, Hino, Isuzu sử dụng máy nén khí 24V. Kích thước 540 x 220mm, sức chứa 20 lít cung cấp lượng khí nén dồi dào. Thiết kế lỗ ren hợp lý, giảm phụ kiện đi kèm, hạn chế phí phát sinh không cần thiết.
4.3. Phân loại theo thương hiệu
Mỗi hãng xe tải đều có tiêu chuẩn riêng cho hệ thống khí nén, từ kích thước bình, vị trí lắp đặt, cổng kết nối.
Phân loại bình hơi theo thương hiệu giúp đảm bảo độ tương thích, tránh chỉnh sửa phát sinh và tránh lỗi kỹ thuật.
- Bình hơi xe tải Howo, Dongfeng
Howo và Dongfeng thường sử dụng bình hơi dung tích lớn, chịu áp cao. Phù hợp cho ai cần độ bình hơi cho xe tải nặng, xe ben và đầu kéo.

Thiết kế tập trung vào khả năng làm việc cường độ cao, nhu cầu cấp khí liên tục, tải trọng lớn, chu kỳ phanh dày.
- Bình hơi xe tải Hino, Isuzu
Hino và Isuzu là đại diện tiêu biểu của xe tải Nhật Bản, nổi tiếng với độ ổn định. Bình hơi trên được thiết kế chuẩn xác từng chi tiết, dễ bảo dưỡng.
Chuyên dùng cho xe tải trung và xe vận chuyển liên tỉnh, nơi sự ổn định được đặt lên hàng đầu.
- Bình hơi xe tải Hyundai, Thaco
Bình hơi của Hyundai và Thaco có trọng lượng vừa phải, form gọn, dùng cho xe tải nhẹ đến trung. Khả năng tương thích cao, dễ lắp - lựa chọn tốt nhất cho xe chạy nội thành hoặc các tuyến đường liên tỉnh.

- Bình hơi xe tải Teraco
Dòng Teraco như Tera 100, Tera Star, Tera 190SL Plus, Tera Van V8… được trang bị bình hơi đạt chuẩn, hướng sự ổn định dài hạn. Áp suất trong bình luôn được duy trì mức tối ưu, tương tích đồng bộ với phanh hơi, ghế hơi, trợ lực sang số.
5. Chức năng, vai trò của bình hơi xe tải
Bình hơi xe tải không chỉ làm nhiệm vụ “chứa khí” mà chính là bộ điều phối trung tâm .
Khi bình hơi hoạt động đúng chuẩn, mọi hệ thống dùng khí trên xe đều vào guồng.
5.1. Tích trữ khí nén ổn định, luôn có khi cần
Bình hơi là “kho dự trữ” khí nén của xe tải. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào máy nén, hệ thống luôn có sẵn 1 lượng khí đạt áp suất tiêu chuẩn để sử dụng khi cần.

- Giúp xe không bị hụt hơi đột ngột
- Đảm bảo các thiết bị dùng khí luôn có nguồn cấp liên tục
- Đặc biệt quan trọng khi xe vận hành ở cường độ cao.
5.2. Điều hòa áp suất, giữ hệ khí nén luôn “êm và đều”
Bình hơi đóng vai trò như 1 bộ đệm áp suất. Khi máy nén tạo khí, bình sẽ tiếp nhận và phân bổ theo chu kỳ, tránh áp lên quá nhanh hoặc tụt áp bất thường.
- Giảm rung giật khi thiết bị khí hoạt động
- Hạn chế sốc áp gây hư hỏng van, ống dẫn
- Giữ hệ thống khí nén ổn định trong suốt quá trình xe chạy
5.3. Phân phối khí nén 3 đúng: Đúng chỗ, đúng lúc, đúng áp
Từ bình hơi, khí nén được dẫn đến nhiều hệ thống khác nhau trên xe:

- Phanh hơi
- Còi hơi
- Ghế hơi
- Trợ lực sang số, hệ thống phụ trợ khác
Bình hơi giúp điều phối khí nén hợp lý, tránh tình trạng bộ này dùng nhiều khiến bộ khác thiếu hơi - nguyên nhân phổ biến gây mất an toàn khi vận hành.
5.4. Giảm tải cho máy nén khí, giảm hao mòn
Nhờ có bình hơi tích trữ, máy bơm nén khí không phải chạy liên tục ở cường độ cao.
Khi áp suất trong bình đạt ngưỡng, máy nén sẽ tự ngắt hoặc giảm tải.
- Hạn chế quá nhiệt cho máy nén
- Kéo dài tuổi thọ toàn bộ hệ thống máy khí nén
→ Bình hơi càng chuẩn, máy nén càng “nhàn”.

5.5. Nền tảng sống còn của hệ thống phanh khí nén
Phanh hơi là hệ thống phụ thuộc hoàn toàn vào khí nén. Bình hơi chính là nguồn áp suất dự phòng giúp phanh phản hồi nhanh và chính xác trong mọi tình huống.
- Phanh luôn có sẵn khí để kích hoạt
- Hạn chế nguy cơ mất phanh khi xe tải nặng
- Tăng độ an toàn khi đổ đèo, phanh gấp, dừng khẩn cấp
6. Lưu ý khi sử dụng bình hơi xe tải tránh lỗi vặt
Bình hơi xe tải không phải linh kiện “lắp rồi để đó”. Chỉ 1 thao tác sai hoặc 1 thói quen bị bỏ quên cũng đủ khiến hệ thống khí nén xuống cấp nhanh.
Muốn xe chạy ổn, phanh nhạy, hơi luôn đủ dùng đừng bỏ qua những lưu ý mà Đặng Gia gợi ý dưới đây.

- Giữ áp đúng ngưỡng: Duy trì áp suất trong khoảng 0.6 - 0.8 MPa, đúng chuẩn nhà sản xuất. Áp cao → dễ quá tải bình, mòn van, giảm độ an toàn. Áp thấp → phanh chậm, còi yếu, xe phản hồi kém
- Xả nước định kỳ: Hơi nén luôn sinh nước ngưng, đặc biệt là khi xe chạy nhiều hoặc thời tiết ẩm. Bình hơi xe tải có nước → gỉ sét, tắc đường hơi, tụt áp. Nên xả nước theo chu kỳ cố định, đặc biệt với bình thép
- Soi kỹ van xả, van an toàn: Van kẹt, van rò → áp không ổn định, hệ hơi làm việc thất thường. Ưu tiên thay van khi có dấu hiệu mòn, không nên sửa tạm
- Liên tục kiểm tra: Để phát hiện sớm dấu hiệu hỏng. Bình móp, phồng, rỉ dầu, xì hơi → dấu hiệu cảnh báo rõ ràng Tuyệt đối không hàn vá hoặc cố dùng tiếp. Thay sớm rẻ hơn nhiều so với xử lý sự cố giữa đường
- Check kỹ đường hơi: Ống dẫn cũ, nứt, chai cứng dễ gây rò khí. Mối nối lỏng làm máy nén phải chạy liên tục, nhanh xuống cấp. Nên kiểm tra toàn bộ đường hơi khi bảo dưỡng định kỳ
- Đừng ép bình làm việc quá sức: Không dùng bình dung tích nhỏ cho xe tải nặng. Không nâng áp vượt mức thiết kế để “lấy thêm hơi”. Chọn đúng bình theo tải xe, hệ phanh và nhu cầu sử dụng
- Bảo dưỡng chủ động: Đừng đợi xe hụt hơi mới kiểm tra. Bảo dưỡng sớm giúp phát hiện lỗi nhỏ, tránh hỏng lớn.
Bình hơi xe tải là nơi giữ nhịp an toàn cho cả hành trình. Chọn đúng loại bình, dùng đúng cách và bảo dưỡng đúng giúp mọi thao tác trên xe mượt mà, tài xế nhàn.
Từ khóa » độ Bình Hơi Cho Xe Tải
-
Bình Hơi Bằng Sắt 20lit - Độ Xe Tải
-
Trọn Bộ Còi Hơi Giá Rẻ Cho Anh Em Tài Xế ( 0782707700 ) - YouTube
-
độ Bình Hơi Xe Tải Chất Lượng, Giá Tốt 2021
-
Máy Nén Khí 12V Thuốc độc Cho Xe Tải - Giải Pháp độ Còi Hơi Ghế Hơi
-
Bán Máy Nén Khí Xe Tải 12V 24V Mini Chế Còi Hơi, Ghế Hơi
-
Máy Nén Khí 12V, 24V Dùng Chế Còi Hơi, Ghế Hơi Xe Tải
-
Giá Máy Nén Khí Mini 12V 24V Cho Xe Tải, Máy Xúc, Máy Ủi
-
#TOP 3 Bình Hơi Xe Tải Chuyên Dụng được Lựa Chọn Nhiều Nhất!
-
Bình Hơi Xe Tải 12V, 24V - Phụ Tùng Bảo Ngọc
-
Còi Hơi Giá Tốt Tháng 8, 2022 | Mua Ngay | Shopee Việt Nam
-
Bình Hơi Xe Tải 400x280 (mm) [Air Reservoir 400x280 Mm] - Shopee
-
Bạn đã Biết Máy Nén Khí Xe Tải Dùng để Làm Gì Chưa ???
-
Bơm Hơi Lắp Ghế Hơi, Còi Hơi Xe Tải, Xe Khách Giá Tốt Nhất Long Biên
-
Máy Nén Khí 12V 24V Xe Tải | Bình Hơi Sử Dụng Chế Còi Hơi, Ghế ...