Tóp Mỡ Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

Phép dịch "tóp mỡ" thành Tiếng Anh

pork rind, greaves, scrap là các bản dịch hàng đầu của "tóp mỡ" thành Tiếng Anh.

tóp mỡ + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • pork rind

    noun

    food made from pork skin

    en.wiktionary2016
  • greaves

    noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • scrap

    noun GlosbeMT_RnD
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tóp mỡ " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tóp mỡ + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • pork rind

    noun

    fried pork skin

    wikidata

Từ khóa » Tóp Mỡ In English