Topic 17: Miêu Tả Tuổi Tác - Thể Chất (Age - Physical Description)
Có thể bạn quan tâm
Learn more live more (Jen)"Học thêm một ngôn ngữ, sống thêm một cuộc đời " (Vô danh) Để donate, bạn click vào đây.
Để nghe, tìm kiếm các giọng nói khác nhau, hãy viết từ, hoặc cụm từ và nhấn tìm kiếm:
Danh mục bài viết
- 1.Phát âm
- Phát âm cơ bản
- Phát âm nâng cao
- Tài liệu học phát âm
- 2.Chủ đề
- 3.Giao tiếp
- Giao tiếp cơ bản
- Giao tiếp nâng cao
- Idioms
- Tài liệu học giao tiếp
- Topics
- 4.Ngữ pháp
- Ngữ pháp cơ bản
- Ngữ pháp nâng cao
- Ngữ pháp thông dụng
- Tài liệu ngữ pháp
- Tất tần tật cơ bản
- 5.IELTS
- Luyện IELTS
- 7. Video
- 8.Chia sẻ
- 9.A&Q
- Dành cho học viên
- Khác
- Khoá học

Bạn muốn tìm hiểu phương pháp Coaching tiếng Anh phải không?
Donate

Mỗi ngày là một ngày vui. Website tienganhaz vẫn sẽ hỗ trợ các bạn học tập với những bài học thực sự.
Nếu bạn muốn đóng góp cho web bằng các hình thức khác nhau, hãy click
TiengAnhAZ.com @2015 - All Right Reserved. Designed by piodio 4.Ngữ phápNgữ pháp cơ bảnCách dùng từ chỉ lượng mang ý khẳng định hoặc phủ định
May 21, 2025 0 commentsPhân biệt: Here you are và Here you go
May 21, 2025 0 commentsTân ngữ trong tiếng Anh: Tân ngữ trực tiếp, tân ngữ gián...
April 29, 2025 0 comments 3.Giao tiếpGiao tiếp cơ bảnĐộng từ liên kết (Linking Verbs) và Động từ hành động (Action...
April 29, 2025 0 commentsComplement: Bổ ngữ trong tiếng Anh | Ngữ pháp căn bản
May 21, 2025 0 commentsCấu Trúc Câu Cơ Bản trong câu Tiếng Anh và Sự Tương...
April 29, 2025 0 comments Home 1.Phát âmTopic 17: Miêu Tả Tuổi Tác – Thể Chất (Age – Physical Description) 1.Phát âm2.Chủ đềPhát âm cơ bảnPhát âm nâng caoTài liệu học phát âmTopics Topic 17: Miêu Tả Tuổi Tác – Thể Chất (Age – Physical Description) by tiengAnhAZ August 16, 2024 by tiengAnhAZ August 16, 2024 13.4KKhi muốn mô tả một ai đó bằng tiếng Anh mà mới quen hoặc mới gặp lần đầu, chúng ta thường nói chung chung như: một đứa trẻ đang tập đi, ở độ tuổi thiếu niên, trung niên; hoặc mô tả ngoại hình: trông thon gọn, mập mạp, dễ thương… Chủ đề này sẽ cung cấp cho các bạn từ vựng cũng như những câu nói thường sử dụng khi mô tả tuổi tác và thể chất con người nhé.
Ghi chú:
- Những phiên âm dưới đây: Ưu tiên phiên âm Anh-Anh trước.
- Một từ có thể nhiều hơn 1 phiên âm: Phiên âm Anh-Anh và phiên âm Anh-Mỹ, hoặc phiên âm thông thường và phiên âm dạng yếu (weak-sound trong một số trường hợp hoặc khi nói, hiện tượng nuốt âm hoặc nhiều âm được nói nhẹ đi biến thành một âm nhẹ hơn nhưng gần với nó).
- Trường hợp bạn thấy khó phát âm hoặc học hoài mà vẫn khó nhớ, bạn có thể xem xét tham khảo phương pháp luyện khẩu hình phát âm tiếng Anh để có thể nghe và bắt trước trên nên dễ dàng hơn. Hãy thử tìm hiểu xem những ai phù hợp tham gia phương pháp này.
Phân biệt cách dùng từ khi miêu tả độ tuổi trong tiếng Anh
| Age (Độ tuổi) | Word/phrase(Dùng từ) |
| 0 –>2 months (từ 0 đến 2 tháng tuổi) | newborn (mới sinh) |
| 2 months –> 1 year (từ 2 tháng đến 1 tuổi) | infant (trẻ sơ sinh) |
| 1–>2 years (Từ 1 đến 2 tuổi) | toddler (con nít) |
| 1–>4 years (Từ 1 đến 4 tuổi) | a baby (em bé) |
| 4 –>6 years (Từ 4 đến 6 tuổi) | a child/children (số nhiều) (trẻ con) |
| 13 about 17 (Từ 13 đến khoảng 17 tuổi) | a teenager or a young person/young people (số nhiều) (thiếu niên) |
| 18+ (18 tuổi trở lên) | an adult (người trưởng thành) |
| about 45 –>60 (Khoảng 45 đến 60 tuổi) | a middle-aged person (trung niên) |
| 65+ (65 tuổi trở lên) | an elderly man or woman (phụ nữ/đàn ông luống tuổi) |
Mời các bạn cùng xem video dưới đây để phân biệt rõ hơn các độ tuổi:
I. Từ vựng về miêu tả tuổi tác thể chất
| Age and Physical Description | (UK) | (US) | Tuổi tác và thể chất |
| children | /ˈtʃɪl.drən/ | trẻ con | |
| baby | /ˈbeɪ.bi/ | em bé | |
| toddler | /ˈtɒd.lər/ | /ˈtɑːd.lɚ/ | con nít |
| teenager | /ˈtiːnˌeɪ.dʒər/ | /ˈtiːnˌeɪ.dʒə / | thiếu niên (từ 13 đến 19 tuổi) |
| adolescent | /ˌæd.əˈles.ənt/ | thanh niên (từ 19 đến 25 tuổi) | |
| adult | /’æd.ʌlt/ | /əˈdʌlt/ | người lớn |
| senior citizen | /ˈsiː.ni.ər/ | /ˈsiː.ni.ə/ | người già |
| woman | /ˈwʊm.ən/ | đàn bà | |
| man | /mæn/ | đàn ông | |
| young | /jʌŋ/ | trẻ | |
| middle-aged | /ˌmɪd.l ̩ˈeɪdʒd/ | trung niên | |
| elderly | /ˈel.dəl.i/ | người già | |
| tall | /tɔːl/ | /tɑl/ | cao |
| average high | /ˈæv. ə r.ɪdʒ haɪ/ | chiều cao trung bình | |
| short | /ʃɔːt/ | /ʃɔːrt/ | thấp |
| pregnant | /ˈpreg.nənt/ | mang thai | |
| heavyset | /ˌhev.iˈset/ | nặng ký | |
| overweight | /ˌəʊ.vəˈweɪt/ | /ˌoʊ.vɚˈweɪt/ | thừa cân (dùng để nói giảm nói tránh đối với “fat”) |
| average weight | /ˈæv.ər.ɪdʒ weɪt/ | cân nặng trung bình | |
| thin slim | /θɪn/ /slɪm/ | gầy thon | |
| attractive | /əˈtræk.tɪv/ | hấp dẫn | |
| cute | /kjuːt/ | dễ thương | |
| physically challenged | /ˈfɪz.ɪ.kli tʃæl.ɪndʒd/ | thương tật | |
| blind | /blaɪnd/ | mù | |
| deaf | /def/ | điếc |
II. Những câu thường sử dụng khi mô tả tuổi tác và thể chất
1. Hỏi tuổi:
- “How old are you?” /haʊ əʊld ɑː juː/: Bạn bao nhiêu tuổi?
- “What is your age?” /wɒt ɪz jɔːr eɪdʒ/: Tuổi của bạn là bao nhiêu?
- “May I ask how old you are?” /meɪ aɪ ɑːsk haʊ əʊld juː ɑː/: Tôi có thể hỏi bạn bao nhiêu tuổi không? (Cách hỏi lịch sự hơn)
2. Trả lời tuổi:
- “I am [số tuổi] years old.” /aɪ æm … jɪəz əʊld/: Tôi [số tuổi] tuổi.
- “I’m [số tuổi].” /aɪm …/: Tôi [số tuổi].
- “I am in my [early/mid/late] [số chục tuổi].” /aɪ æm ɪn maɪ ˈɜːli/mɪd/leɪt …/: Tôi đang ở độ tuổi [đầu/giữa/cuối] [số chục tuổi].
Ví dụ: “I am in my early twenties.” (Tôi đang ở độ tuổi đầu 20.)
4. Mô tả cụ thể hơn về tuổi tác:
- “In his/her teens” /ɪn hɪz/hɜː tiːnz/: Ở tuổi thiếu niên (13-19 tuổi)
- “In his/her early/mid/late twenties” /ɪn hɪz/hɜː ˈɜːli/mɪd/leɪt ˈtwentiz/: Ở độ tuổi đầu/giữa/cuối 20
- “In his/her thirties/forties/etc.” /ɪn hɪz/hɜː ˈθɜːtiz/ˈfɔːtiz/: Ở độ tuổi 30/40/v.v.
5. Một số thành ngữ về tuổi tác:
- “Act your age” /ækt jɔːr eɪdʒ/: Cư xử đúng mực với lứa tuổi
- “Age before beauty” /eɪdʒ bɪˈfɔː ˈbjuːti/: Kính lão đắc thọ (thường dùng một cách hài hước)
- “Feel one’s age” /fiːl wʌnz eɪdʒ/: Cảm thấy mình già đi
- “Come of age” /kʌm ɒv eɪdʒ/: Đến tuổi trưởng thành
6. Một số ví dụ khác:
1. He looks like he might be in his 30s.
(Anh ấy trông như khoảng 30 mươi tuổi.)
2. My uncle is about 55, and middle-aged. He has three sons. One is a young adult, at 24 years of age, and other two are both teenagers. They are 16 and 17.
(Chú của tôi 55 tuổi, ở mức tuổi trung niên. Ông ấy có 3 con trai: một đang ở độ tuổi thanh niên – 24 tuổi và hai người còn lại đều đang ở tuổi thiếu niên.)
3. My sister also has two children – one toddler who is a two-year old, and a baby who is 6 months old.
(Chị gái tôi cũng có 2 đứa con, một đứa mới biết đi chỉ 2 tuổi và 1 đứa 6 tháng tuổi.)
4. My sister is pregnant with twins.
(Chị gái tôi đang mang thai sinh đôi.)
5. She’s been blind/deaf since birth.
(Cô ấy dường như bị mù/điếc từ khi mới sinh ra.)
6. He is a heavyset man with a beautiful tenor voice.
(Anh ấy có thân hình chắc nịch với giọng nam cao rất tuyệt.)
Trên đây là phần giới thiệu về mô tả tuổi tác và thể chất con người, chúc các bạn ứng dụng thành công!
Xem thêm các chủ đề tiếng Anh quen thuộc.
Age and Physical Descriptionmô tả thể chất bằng tiếng Anhmô tả tuổi tác 0 comments 1 FacebookTwitterPinterestEmail previous post
[Daily idiom] As Different As Chalk and Cheese – Khác Một Trời Một Vực
next postINSPIRATIONAL QUOTES – NHỮNG CÂU NÓI TRUYỀN CẢM HỨNG (P1)
Leave a Comment Cancel Reply
Save my name, email, and website in this browser for the next time I comment.
The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.You may also like
Complement: Bổ ngữ trong tiếng Anh | Ngữ...
May 21, 2025Thứ Tự của Tính Từ trong Tiếng Anh...
April 29, 2025Phân loại từ trong tiếng Anh | Ngữ...
April 29, 2025Cấu trúc bài giới thiệu bản thân hoàn...
April 16, 2025Động từ khi chia ở thì quá khứ,...
May 4, 2025Các dấu câu và ký tự đặc biệt...
November 7, 2024Từ vựng và câu tiếng Anh khi thưởng...
October 21, 2024Ví dụ tình huống hỏi đường, chỉ đường...
October 11, 2024Hỏi và chỉ đường bằng tiếng Anh: Từ...
October 11, 2024Nói về việc đi bộ, đi dạo bằng...
October 11, 2024Donate

Không chỉ là Khẩu hình tiếng Anh
Click xem chi tiết
Today Idiom
-
Các Idioms về Dating phổ biến
March 2, 2024
Cách dùng từ chỉ lượng mang ý khẳng...
Phân biệt: Here you are và Here you...
Tân ngữ trong tiếng Anh: Tân ngữ trực...
Động từ liên kết (Linking Verbs) và Động...
Complement: Bổ ngữ trong tiếng Anh | Ngữ...
- 1
Topic 19: Cơ Thể Người (Body)
September 27, 2023 - 2
Topic 10: Thông Tin Cá Nhân (Personal Information)
April 10, 2025 - 3
Topic 9: Mô Tả Đồ Vật (Describing Things)
June 20, 2020 - 4
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề có phiên âm cho người mới bắt đầu
August 22, 2020 - 5
Topic 12: Quần Áo (Clothes)
June 20, 2020
Tìm hiểu Luyện khẩu hình tiếng Anh
Quote
Học thêm một ngoại ngữ, sống thêm một cuộc dời
error: Content is protected !!Read alsox
Ví dụ tình huống hỏi đường, chỉ đường trong giao thông bằng tiếng Anh (tiếp)
Pronunciation | Consonant sound – Phụ âm /g/
[Topic] 2. Thời Gian (Time)
Từ khóa » Khoảng Cách Tuổi Tác Tiếng Anh
-
SỰ CHÊNH LỆCH TUỔI TÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
KHOẢNG CÁCH TUỔI TÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Khoảng Cách Tuổi Tác Dịch
-
Khoảng Cách Tuổi Tác Tiếng Anh Là Gì
-
Top Mười Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tuổi Tác Phổ Biến - British Council
-
Nghĩa Của Từ : Disparity | Vietnamese Translation
-
Tuổi Tác - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Khoảng Cách Thế Hệ - Học Tiếng Anh Tại Wall Street English Việt Nam
-
TÔI ĐÃ VƯỢT QUA RÀO CẢN TUỔI TÁC - Ngoại Ngữ Không Gian
-
10 Dấu Hiệu Cảnh Báo | Alzheimer's Association | Vietnamese
-
Các Bài Viết Về Khoảng Cách Tuổi Tác, Tin Tức Khoảng Cách Tuổi Tác