Tốt đẹp In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "tốt đẹp" into English
beautiful, angelically, beautifully are the top translations of "tốt đẹp" into English.
tốt đẹp + Add translation Add tốt đẹpVietnamese-English dictionary
-
beautiful
adjective femininepossessing charm and attractive
Chỉ có sự thật là tốt đẹp.
Nothing is beautiful but the truth.
en.wiktionary.org -
angelically
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
beautifully
adverbCứ cho chúng tôi một ít thời gian, Danny sẽ thích nghi tốt đẹp.
Given just a little time, Danny will adjust beautifully.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- bonnily
- good
- handsome
- satisfactory
- favourably
- angelic
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tốt đẹp" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "tốt đẹp" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tốt đẹp Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
TỐT ĐẸP - Translation In English
-
TỐT ĐẸP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tốt đẹp Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
TỐT ĐẸP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TỐT ĐẸP HƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tốt đẹp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'tốt đẹp' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First
-
Chúc Mọi điều Tốt đẹp Nhất Sẽ đến Với Bạn Bằng Tiếng Anh - SGV
-
20 Cách Khen Về Sự Xinh Đẹp Tiếng Anh Là Gì
-
Những Câu Nói Hay Bằng Tiếng Anh: 101 Châm Ngôn Hay Nhất [2022]