TỐT RỒI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

TỐT RỒI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từTrạng từtốt rồigood enoughđủ tốtđủ giỏitốt rồiđủ ngonđủ sứcquá tốtđủ hay chưaokayđược rồiđược chứokổnđược khôngnhéđược thôiđược chưakhông saothôifinetốtmịnổnmỹđẹpphạttiền phạtngonkhỏenếpalrightđược rồiổntốtrồikhông saothôikhông sao chứgood nowtốt bây giờOKđược rồiđược chứổnrồiokaynhétốtthôikhông saoOK.well thenvậy thìđược rồitốt thìcũng sau đóvâng sau đóà thìừ thìgood alreadytốt rồiwent welldiễn ra tốtđi tốtdiễn ra suôncũng đisẽ tốta good onemột tốttốt nhấtmột tốt nhấtngười tốttốt rồimột cái tốt đẹpmột haytốt nhégood to goso goodwell done

Ví dụ về việc sử dụng Tốt rồi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Khá tốt rồi.Good enough.Ở nhà, là tốt rồi.At home, this is fine.Là tốt rồi.But 8% is fine.Nhớ là tốt rồi!And remember, this is fine!Mình đã bị lạc- không tốt rồi.I was being lost= Not OK.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từsức khỏe tốtdanh tiếng tốtlý do tốtdung nạp tốttương đối tốtcân bằng tốtcơ hội rất tốtdinh dưỡng tốtcách nhiệt tốtchất lượng rất tốtHơnVậy là tốt rồi, bạn vẫn còn sống!That's okay, you are alive!Nếu nhắc là tốt rồi.Mentioning it is fine.Tốt rồi, anh không còn ở New York.Okay, I'm not in New York.Qua cửa là tốt rồi.Outside the door is fine.Tốt rồi, ngươi có thể đặt ta xuống.Okay, you can put me down.Để em nói, anh nghe là tốt rồi.”.I hear it went well.”.Tốt rồi, các ngươi hiện tại an toàn.".Okay, you two are safe now.".Vậy ta hỏi kỳ hắn tốt rồi!".Let me ask him is he alright.'.Tốt rồi, ta cũng muốn hành động.".Alright, I will take action too.”.Ngươi ưa thích là tốt rồi.The fact you liked is good enough.Tốt rồi, ta sẽ đi nói với ông chủ.Alright, let's go talk to the boss.Bạn thông cảm cho mình là tốt rồi!You deserve to feel good now!Tốt rồi, ta biết ngươi đói rồi..Alright, I know you're hungry.Ngài nói chúng ta đủ dùng là tốt rồi.He says we are good enough.Tốt rồi, không xe rồi, chạy mau.".Okay, no cars or buses, let's go.”.Ừm, trở về là tốt rồi, đúng rồi..So yeah it was good to go back, yeah.Vào lúc này nếu là có một điếu thuốc là tốt rồi.A cigarette would have been good now.Tốt rồi, đến nhé, vợ chồng tôi chờ ông đấy!”.Okay, let's go, my husband's waiting for me.Có thể bây giờ bạn cảm thấy mình khá tốt rồi.You will probably be feeling pretty good now.Tốt rồi, tôi có thể rời khỏi đây trong vòng nửa tiếng.Okay, I have got to leave within a half-hour.Tôi luôn luôn nói, làm được 80% là tốt rồi.I always say, if it's 80% there, it's good enough.Ui hay thế, tốt rồi, tối nay tớ“ yên bình” rồi..Ui or so, well then, tonight I"peaceful" then..Dù nó chỉ cao đến đầu gối,nhưng vậy đã là rất tốt rồi.Only up to their knees but that good enough.Nhưng lúc này cái tin Fili vàKili mang về dường như cũng khá tốt rồi.But now Fili and Kill's news seemed good enough.Sử dụng hệ thống bình luận mặc định đi kèm với WordPress là tốt rồi.Using the default commenting system that comes with WordPress is good enough.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 264, Thời gian: 0.0614

Xem thêm

là tốt rồiis good enoughis fineare good enoughis so goodtốt hơn rồiis better nowđủ tốt rồigood enoughwell enoughtốt hơn nhiều rồimuch better now

Từng chữ dịch

tốttính từgoodfinegreatnicetốttrạng từwellrồitrạng từthennowalreadyrồisự liên kếtandrồitính từokay S

Từ đồng nghĩa của Tốt rồi

ổn thôi được rồi không sao ok okay nhé mịn mỹ đủ tốt fine được không đẹp phạt được chưa ngon khỏe nếp alright diễn ra tốt tốt quátốt sao

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh tốt rồi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Tốt Rồi Tiếng Anh Là Gì