Total Number - Từ điển Số
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | total number |
Thuật ngữ total numberBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ (n) Tổng sốXem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Total number
| |
| Chủ đề | Chủ đề Giày da may mặc |
Định nghĩa - Khái niệm
Total number là gì?
Total number có nghĩa là (n) Tổng số
- Total number có nghĩa là (n) Tổng số
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc.
(n) Tổng số Tiếng Anh là gì?
(n) Tổng số Tiếng Anh có nghĩa là Total number.
Ý nghĩa - Giải thích
Total number nghĩa là (n) Tổng số.
Đây là cách dùng Total number. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Giày da may mặc Total number là gì? (hay giải thích (n) Tổng số nghĩa là gì?) . Định nghĩa Total number là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Total number / (n) Tổng số. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Dịch Total Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Total - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
TOTAL | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Total | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
"total" Là Gì? Nghĩa Của Từ Total Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Total - Wiktionary Tiếng Việt
-
Total Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Total | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
IN TOTAL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Total Có Nghĩa Là Gì - Thả Rông
-
"Grand Total" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Total" - HiNative
-
IS THE TOTAL AMOUNT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Total Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Total Tiếng Anh Là Gì Vậy?
total number