TRẢ ANH VỀ In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " TRẢ ANH VỀ " in English? trả anh về
you back
bạn trở lạianh trở lạibạn quay lạianh vềbạn trở vềanh quay lạicô vềem vềanh lạicậu trở lại
{-}
Style/topic:
He isn't sending you back.Trả anh về với dòng đời đã định.
Bring me back to the life You intended.Và bây giờ tôi trả anh về với Chúa Trời.
And now I give you back to God.Xin trả anh về về thế giới của anh.
Let me back into your world.Mà xin Chúa gửi trả anh về với em.
Begging God please to send you back to me.Combinations with other parts of speechUsage with nounsvề nhà bằng chứng vềvề khách sạn em vềchính sách vềcon vềquyển sách vềgiá trị trả vềngày vềchi phí vềMoreUsage with adverbsquay vềvề lại lại vềthu vềcũng vềvề đúng về nhì về rồi về muộn về nữa MoreUsage with verbsquay trở vềquyết định vềvề quản lý về kinh doanh về thành công về xây dựng về giao dịch về sử dụng tải về miễn phí về làm việc MoreTrả anh về với… cái lỗ nhìn trộm cùng đồng hồ đếm giờ?
Get you back to the… peep hole with the watching and the timer?Còn tôi có trách nhiệm thi hành mệnh lệnh và trả anh về cho McMurran.
I have a responsibility to follow orders and return you to McMurran.Tôi sẽ trả anh về cho chị nếu chị khiến anh hạnh phúc.
I will let you pay me back, if that makes you happy.Nhưng tôi sẽ nói cho nó biết, nếu đó là điều cần có để trả anh về lại đường của anh..
But I will tell her, if that's what it takes to send you on your way.Em không thể đem lại hạnh phúc cho anh, em trả anh về với cuộc sống của anh..
I couldn't have been more satisfied, you gave me my life back.Anh đi với tôi vàlàm rõ chuyện này tôi sẽ trả anh về đây trong ba ngày.
You come in wth me andclear this up I will have you back out here in 3 days.Sau bữa tiệc cuối cùng của chúng ta, mấy ông tướng đều đồng lòng muốn trả các anh về để tiếp tục thụ án.
After our last party, the generals were all in favor of sending you to finish your sentences.Hai tên cảnh sát khiêng anh trả về xà lim.
Two guards carried him back to his cell.Display more examples
Results: 2141, Time: 0.2533 ![]()
trảtrà assam

Vietnamese-English
trả anh về Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Trả anh về in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
trảverbpaygivetrảnounreturnpaymenttrảadverbbackanhadjectivebritishbritainanhnounenglandenglishbrothervềprepositionaboutofonvềnounhomevềin termsTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Em Trả Anh Về Với Thế Giới Của Anh
-
Trả Anh Về Với Thế Giới Riêng Anh - Buồn Duyên Dáng
-
Em Trả Anh Về Thế Giới Của Riêng Anh - Blog Radio
-
Trả Anh Về Với Thế Giới Của Riêng Anh - Ngôi Sao
-
Để Em Trả Anh Về Với Thế... - Những Bài Thơ đi Cùng Năm Tháng
-
Một Lữ Hành Khất Lạc Nhỡ Bàn Chân Nơi Giấc Mộng Hoang Tàn. Em Trả ...
-
- Tin Tức Tổng Hợp - Em Trả Anh Về Với Thế Giới Của Anh ...
-
Trả Anh Về Với Người Phụ Nữ Của Anh... - Yêu Trẻ
-
Trái Tim đau Lắm Nhưng Em Vẫn Trả Anh Về Với Tổ ấm Của Anh
-
Em Trả Anh Về Với Tự Do Nhé? - Kenh14
-
Em Trả Lại Cho Anh Cuộc Sống Một Mình Trước Kia Của Anh... - Coocxe
-
Hay Là Em Trả Anh Lại Với Tự Do, Anh Nhé? - Coocxe