Tra Cứu Danh Bạ điện Thoại Cố định

Hướng dẫn tìm kiếm Nhập bất cứ thông tin bạn muốn tìm. Ví dụ: Số điện thoại, Tên chủ thuê bao, địa chỉ... Để tìm chính xác, hãy nhập từ khóa tìm kiếm trong ngoặc kép hoặc kết hợp các từ khóa. Ví dụ: "Từ khóa 1" "Từ khóa 2"... Để tìm gần đúng số điện thoại, bạn có thể dùng dấu *. Ví dụ 39650* sẽ tìm với tất cả số điện thoại bắt đầu bằng 39650Chào mừng bạn đến với website www.danhba.org

Tại đây, bạn có thể tìm kiếm và tra cứu hơn 4 triệu số điện thoại cố định trên cả nước.

NGUYỄN ĐỨC HOANH - (028) 35.371.160

2/38 P.THẠNH XUÂN, Q.12, TP. HCMKhu vực: TP HCM , Quận 1 Xem chi tiết..

PHÓ GIAM ĐỐC SỞ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO TỈNH LAI CHÂU - (0213) 3.878.392

QUYẾT THẮNG 1 P.QUYẾT THẮNG, TX.LAI CHÂU, LAI CHÂUKhu vực: Lai Châu , Thành phố Lai Châu , Phường Quyết Thắng Xem chi tiết..

LÊ THỊ CƠ - (0251) 3.864.569

KP1 TT.TRẢNG BOM, H.TRẢNG BOM, ĐỒNG NAIKhu vực: Đồng Nai , Huyện Trảng Bom , Thị trấn Trảng Bom Xem chi tiết..

LƯƠNG VĂN MỘT - (0272) 3.641.323

87A ẤP 3A, X.PHƯỚC LỢI, H.BẾN LỨC, LONG ANKhu vực: Long An , Huyện Bến Lức , Xã Phước Lợi Xem chi tiết..

LÊ ANH TUẤN - (0259) 3.890.190

ĐẶC CÔNG 126 TP. PHAN RANG-THÁP CHÀM, NINH THUẬNKhu vực: Ninh Thuận Xem chi tiết..

LÊ VĂN CẨN - (028) 38.915.013

58/1 Tổ 78 KP8 Quang Trung, TT.Hóc Môn, H.Hóc Môn, TP.Hồ Chí MinhKhu vực: TP HCM , Huyện Hóc Môn , Thị trấn Hóc Môn Xem chi tiết..

PHAN THANH PHONG - (0263) 3.849.701

THÔN NGHĨA LẬP TT.THẠNH MỸ, H.ĐƠN DƯƠNG, LÂM ĐỒNGKhu vực: Lâm Đồng , Huyện Đơn Dương , Thị trấn Thạnh Mỹ Xem chi tiết..

ĐỖ THỊ CHÂU CAM - (0233) 3.877.389

LONG HỢP X.TÂN LONG, H.HƯỚNG HÓA, QUẢNG TRỊKhu vực: Quảng Trị , Huyện Hướng Hóa , Xã Tân Long Xem chi tiết..

Phạm Thị Yến - (0274) 3.558.039

Kp 5 Thị Trấn Mỹ Phước, Huyện Bến Cát, Bình DươngKhu vực: Bình Dương Xem chi tiết..

NGUYỄN VAN TINH - (0226) 3.871.581

XÓM TRỌNG X.ĐỨC LÝ, H.LÝ NHÂN, HÀ NAMKhu vực: Hà Nam , Huyện Lý Nhân , Xã Đức Lý Xem chi tiết..

TRẦN THỊ PHÚ - (0262) 3.732.518

CHỢ HUYỆN TT.KRÔNG KMAR, H.KRÔNG BÔNG, ĐẮK LẮKKhu vực: Đắk Lắk , Huyện Krông Bông , Thị trấn Krông Kmar Xem chi tiết..

TÔ VĂN HÊN - (0291) 3.853.718

ẤP KHÚC TRÉO, X.TÂN PHONG, H.GIÁ RAI, BẠC LIÊUKhu vực: Bạc Liêu , Thị xã Giá Rai , Xã Tân Phong Xem chi tiết..

TRẦN XUÂN MỸ - (0203) 3.873.230

X.MINH THÀNH, H.YÊN HƯNG, QUẢNG NINHKhu vực: Quảng Ninh Xem chi tiết..

HỨA ĐỨC - (0294) 3.879.374

ẤP LENG, X.TẬP SƠN, H.TRÀ CÚ, TRÀ VINHKhu vực: Trà Vinh , Huyện Trà Cú , Xã Tập Sơn Xem chi tiết..

NGUYỄN TẤT VỪA - (0234) 3.864.539

THÔN 2 X.THỦY PHƯƠNG, H.HƯƠNG THỦY, THỪA THIÊN HUẾKhu vực: Thừa Thiên Huế Xem chi tiết..

PHÒNG GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO - (0257) 3.862.061

TT.CỦNG SƠN, H.SƠN HÒA, PHÚ YÊNKhu vực: Phú Yên , Huyện Sơn Hòa Xem chi tiết..

TRẦN ANH TUẤN - (028) 38.635.232

81/9A NGUYỄN THỊ NHỎ, P.9, Q.TB, TP. HCMKhu vực: TP HCM , Quận Gò Vấp , Phường 9 Xem chi tiết..

FAX - (0290) 3.851.013

ẤP VÀM ĐẦM, TT.ĐẦM DƠI, H.ĐẦM DƠI, CÀ MAUKhu vực: Cà Mau , Huyện Đầm Dơi , Thị trấn Đầm Dơi Xem chi tiết..

TRƯƠNG HẢI THỌ - (0294) 3.863.862

166/A2 K2 TRẦN PHÚ, P.2, TX.TRÀ VINH, TRÀ VINHKhu vực: Trà Vinh , Thành phố Trà Vinh , Phường 2 Xem chi tiết..

NGUYỄN VĂN CHÍN - (0238) 3.868.544

BẢO NHAM X.BẢO THÀNH, H.YÊN THÀNH, NGHỆ ANKhu vực: Nghệ An , Huyện Yên Thành , Xã Bảo Thành Xem chi tiết..

Tìm theo Tỉnh/ Thành phố

  • Hà Nội 647,726
  • TP HCM 635,411
  • Đồng Nai 224,534
  • Bình Dương 216,017
  • Quảng Nam 153,632
  • Hải Phòng 108,402
  • Đà Nẵng 86,103
  • Tây Ninh 80,464
  • Thanh Hóa 72,691
  • Nghệ An 69,889
  • Long An 68,940
  • Bà Rịa - Vũng Tàu 63,583
  • Vĩnh Long 62,135
  • Tiền Giang 58,302
  • Thừa Thiên Huế 57,466
  • Đồng Tháp 54,175
  • Quảng Ninh 51,552
  • Nam Định 50,138
  • Lâm Đồng 48,361
  • Hà Nam 48,343
  • Hải Dương 48,100
  • Bình Thuận 48,015
  • Bình Định 46,644
  • Phú Thọ 41,822
  • Cần Thơ 41,093
  • Bến Tre 41,037
  • Ninh Thuận 40,151
  • Đắk Lắk 37,935
  • Thái Nguyên 37,518
  • Quảng Ngãi 37,493
  • An Giang 37,452
  • Thái Bình 34,850
  • Hà Tĩnh 34,655
  • Cà Mau 33,926
  • Gia Lai 33,763
  • Sóc Trăng 33,118
  • Trà Vinh 32,434
  • Bắc Ninh 31,278
  • Khánh Hòa 30,552
  • Quảng Trị 28,669
  • Kiên Giang 28,021
  • Vĩnh Phúc 27,805
  • Bạc Liêu 26,374
  • Lạng Sơn 25,396
  • Bắc Giang 25,294
  • Phú Yên 24,051
  • Hưng Yên 23,717
  • Quảng Bình 21,876
  • Ninh Bình 21,688
  • Hoà Bình 21,077
  • Tuyên Quang 19,127
  • Sơn La 18,518
  • Hậu Giang 13,605
  • Yên Bái 13,111
  • Lào Cai 13,107
  • Bình Phước 13,019
  • Kon Tum 12,036
  • Hà Giang 11,413
  • Cao Bằng 11,175
  • Bắc Kạn 7,648
  • Điện Biên 5,850
  • Đắk Nông 5,152
  • Lai Châu 2,167
  • Unset 1,072

Từ khóa » Tra Cứu Số điện Thoại Cố định Hà Nội