TRA CỨU MÃ HS
Có thể bạn quan tâm
Pages
- TRADE MAP
- MỤC LỤC
- BIỂU THUẾ
Nhập mã HS hoặc nhóm mã HS hoặc từ khóa để tìm kiếm trong trang.
| 7113 | - Mã HS 71131110: Nhẫn bằng bạc có gắn đá nhân tạo các loại... (mã hs nhẫn bằng bạc c/ hs code nhẫn bằng bạ) |
| - Mã HS 71131110: Chuôi bông tai bằng vàng hàm lượng 58. 5% (14K)... (mã hs chuôi bông tai/ hs code chuôi bông t) | |
| - Mã HS 71131190: Nhẫn vàng 9k gắn đá cz (37. 5% vàng)(3gram/cái)... (mã hs nhẫn vàng 9k gắ/ hs code nhẫn vàng 9k) | |
| - Mã HS 71131190: Vòng bằng bạc gắn đá nhân tạo (Bạc nguyên liệu, chiều dài=65cm+(-)2, gắn đá nhân tạo)... (mã hs vòng bằng bạc g/ hs code vòng bằng bạ) | |
| - Mã HS 71131190: Mặt dây bằng bạc gắn đá nhân tạo (Bạc nguyên liệu, chiều dài=2, 5mm+(-)1, gắn đá nhân tạo)... (mã hs mặt dây bằng bạ/ hs code mặt dây bằng) | |
| - Mã HS 71131190: Nhẫn bằng bạc không gắn đá (Bạc nguyên liệu, lồngtrong/ngoài=17. 7/19mm+(-) 3, không gắn đá)... (mã hs nhẫn bằng bạc k/ hs code nhẫn bằng bạ) | |
| - Mã HS 71131190: Vòng bằng bạc không gắn đá (Bạc nguyên liệu, chiều dài=65cm+(-)2, không gắn đá)... (mã hs vòng bằng bạc k/ hs code vòng bằng bạ) | |
| - Mã HS 71131190: Mặt dây bằng bạc không gắn đá (Bạc nguyên liệu, chiều dài=2, 5mm+(-)1, không gắn đá)... (mã hs mặt dây bằng bạ/ hs code mặt dây bằng) | |
| - Mã HS 71131190: Trang sức nhẫn bằng bạc cao cấp 925 Ring... (mã hs trang sức nhẫn/ hs code trang sức nh) | |
| - Mã HS 71131190: Trang sức vòng tay bằng bạc cao cấp 925 Bracelet... (mã hs trang sức vòng/ hs code trang sức vò) | |
| - Mã HS 71131190: Trang sức mặt dây chuyền bằng bạc cao cấp 925 Pendant... (mã hs trang sức mặt d/ hs code trang sức mặ) | |
| - Mã HS 71131190: Lắc bạc có gắn đá nhân tạo... (mã hs lắc bạc có gắn/ hs code lắc bạc có g) | |
| - Mã HS 71131190: Nhẫn mẫu bạc SV925 (1113660)... (mã hs nhẫn mẫu bạc sv/ hs code nhẫn mẫu bạc) | |
| - Mã HS 71131190: Mẫu: Mặt dây bạc SV925 (KXM1608073)... (mã hs mẫu mặt dây bạ/ hs code mẫu mặt dây) | |
| - Mã HS 71131190: Dưỡng mẫu lắc tay bạc SV925 (LP03685)... (mã hs dưỡng mẫu lắc t/ hs code dưỡng mẫu lắ) | |
| - Mã HS 71131190: Dưỡng mẫu mặt dây bạc SV925 (TK00806)... (mã hs dưỡng mẫu mặt d/ hs code dưỡng mẫu mặ) | |
| - Mã HS 71131190: Mẫu: Khuyên tai bạc SV925 (SMM1610252)... (mã hs mẫu khuyên tai/ hs code mẫu khuyên) | |
| - Mã HS 71131190: Mẫu: Mặt dây, dây chuyền bạc SV925 (1260732)... (mã hs mẫu mặt dây d/ hs code mẫu mặt dây) | |
| - Mã HS 71131190: Hoa tai trang sức bằng bạc (hàm lượng 92. 5%)... (mã hs hoa tai trang s/ hs code hoa tai tran) | |
| - Mã HS 71131190: Mặt dây trang sức bằng bạc (hàm lượng 92. 5%)... (mã hs mặt dây trang s/ hs code mặt dây tran) | |
| - Mã HS 71131190: Nhẫn bạc PS... (mã hs nhẫn bạc ps/ hs code nhẫn bạc ps) | |
| - Mã HS 71131190: Nhẫn bạc PS gắn đá zircon... (mã hs nhẫn bạc ps gắn/ hs code nhẫn bạc ps) | |
| - Mã HS 71131190: Nhẫn bạc PS gắn đá garnet... (mã hs nhẫn bạc ps gắn/ hs code nhẫn bạc ps) | |
| - Mã HS 71131190: Nhẫn bạc PS gắn đá emerald... (mã hs nhẫn bạc ps gắn/ hs code nhẫn bạc ps) | |
| - Mã HS 71131190: Nhẫn bạc PS gắn đá kim cương... (mã hs nhẫn bạc ps gắn/ hs code nhẫn bạc ps) | |
| - Mã HS 71131190: Dây chuyền bạc PS có mặt dây gắn đá zircon... (mã hs dây chuyền bạc/ hs code dây chuyền b) | |
| - Mã HS 71131190: Bộ phận trang trí của lắc tay bằng vàng K14WG (dạng dây)... (mã hs bộ phận trang t/ hs code bộ phận tran) | |
| - Mã HS 71131190: Nhẫn bạc gắn ngọc trai (5 gram/cái)... (mã hs nhẫn bạc gắn ng/ hs code nhẫn bạc gắn) | |
| - Mã HS 71131190: Bông tai bạc gắn ngọc trai (5gram/đôi)... (mã hs bông tai bạc gắ/ hs code bông tai bạc) | |
| - Mã HS 71131190: Nhẫn bằng bạc có gắn kim cương và đá CZ... (mã hs nhẫn bằng bạc c/ hs code nhẫn bằng bạ) | |
| - Mã HS 71131190: SV-160713R: & Nhẫn bạc không gắn đá công nghiệp, hàng tạm nhập tái chế theo tờ khai nhập số: 101498567332 ngày 10/07/2017... (mã hs sv160713r& nh/ hs code sv160713r&) | |
| - Mã HS 71131190: SV-160713RS: & Nhẫn bạc có gắn đá công nghiệp, hàng tạm nhập tái chế theo tờ khai nhập số: 101498567332 ngày 10/07/2017... (mã hs sv160713rs& n/ hs code sv160713rs) | |
| - Mã HS 71131190: Nhẫn bạc SV980... (mã hs nhẫn bạc sv980/ hs code nhẫn bạc sv9) | |
| - Mã HS 71131190: Nhẫn bạc SV980 gắn đá Cubic... (mã hs nhẫn bạc sv980/ hs code nhẫn bạc sv9) | |
| - Mã HS 71131190: Trang sức hoa tai bằng bạc cao cấp 925 Earring... (mã hs trang sức hoa t/ hs code trang sức ho) | |
| - Mã HS 71131190: Trang sức dây chuyền bằng bạc cao cấp 925 Necklace... (mã hs trang sức dây c/ hs code trang sức dâ) | |
| - Mã HS 71131190: Nhẫn bạc ET-0255-R-5-SV... (mã hs nhẫn bạc et025/ hs code nhẫn bạc et) | |
| - Mã HS 71131190: Móc trang trí KOM-0015R-HOK-SV... (mã hs móc trang trí k/ hs code móc trang tr) | |
| - Mã HS 71131190: Vòng tay bằng bạc JD-1366-BRC-L-SV... (mã hs vòng tay bằng b/ hs code vòng tay bằn) | |
| - Mã HS 71131190: Nhẫn bạc có gắn đá ET-0257-R-5-SV-VNCZ... (mã hs nhẫn bạc có gắn/ hs code nhẫn bạc có) | |
| - Mã HS 71131190: Nhẫn bằng bạc RI88GD60. Hàng mới 100%... (mã hs nhẫn bằng bạc r/ hs code nhẫn bằng bạ) | |
| - Mã HS 71131190: Nhẫn bằng bạc RI108RH48. Hàng mới 100%... (mã hs nhẫn bằng bạc r/ hs code nhẫn bằng bạ) | |
| - Mã HS 71131190: Vòng tay bằng bạc BR99GD. Hàng mới 100%... (mã hs vòng tay bằng b/ hs code vòng tay bằn) | |
| - Mã HS 71131190: Nhẫn bằng bạc RI157GDRO52. Hàng mới 100%... (mã hs nhẫn bằng bạc r/ hs code nhẫn bằng bạ) | |
| - Mã HS 71131190: Nhẫn bạc có gắn đá nhân tạo... (mã hs nhẫn bạc có gắn/ hs code nhẫn bạc có) | |
| - Mã HS 71131190: DÂY BẠC Ý LỚN D39... (mã hs dây bạc ý lớn d/ hs code dây bạc ý lớ) | |
| - Mã HS 71131190: DÂY BẠC Ý MẢNH D48... (mã hs dây bạc ý mảnh/ hs code dây bạc ý mả) | |
| - Mã HS 71131190: DÂY BẠC Ý VỪA D54... (mã hs dây bạc ý vừa d/ hs code dây bạc ý vừ) | |
| - Mã HS 71131190: DÂY BẠC Ý MẢNH D55... (mã hs dây bạc ý mảnh/ hs code dây bạc ý mả) | |
| - Mã HS 71131190: DÂY BẠC Ý LỚN D58... (mã hs dây bạc ý lớn d/ hs code dây bạc ý lớ) | |
| - Mã HS 71131190: BÔNG TAI BẠC Ý B157... (mã hs bông tai bạc ý/ hs code bông tai bạc) | |
| - Mã HS 71131190: BÔNG TAI BẠC Ý B169... (mã hs bông tai bạc ý/ hs code bông tai bạc) | |
| - Mã HS 71131190: DÂY BẠC Ý LỚN D318... (mã hs dây bạc ý lớn d/ hs code dây bạc ý lớ) | |
| - Mã HS 71131190: DÂY BẠC Ý VỪA D319... (mã hs dây bạc ý vừa d/ hs code dây bạc ý vừ) | |
| - Mã HS 71131190: DÂY BẠC Ý MẢNH D320... (mã hs dây bạc ý mảnh/ hs code dây bạc ý mả) | |
| - Mã HS 71131190: DÂY BẠC Ý MẢNH D321... (mã hs dây bạc ý mảnh/ hs code dây bạc ý mả) | |
| - Mã HS 71131190: MẶT BẠC Ý M203... (mã hs mặt bạc ý m203/ hs code mặt bạc ý m2) | |
| - Mã HS 71131190: MẶT BẠC Ý M208... (mã hs mặt bạc ý m208/ hs code mặt bạc ý m2) | |
| - Mã HS 71131190: MẶT BẠC Ý M214... (mã hs mặt bạc ý m214/ hs code mặt bạc ý m2) | |
| - Mã HS 71131190: MẶT BẠC Ý MT22... (mã hs mặt bạc ý mt22/ hs code mặt bạc ý mt) | |
| - Mã HS 71131190: MẶT BẠC Ý MT23... (mã hs mặt bạc ý mt23/ hs code mặt bạc ý mt) | |
| - Mã HS 71131190: MẶT BẠC Ý MT52... (mã hs mặt bạc ý mt52/ hs code mặt bạc ý mt) | |
| - Mã HS 71131190: NHẪN BẠC Ý N137... (mã hs nhẫn bạc ý n137/ hs code nhẫn bạc ý n) | |
| - Mã HS 71131190: NHẪN BẠC Ý N180... (mã hs nhẫn bạc ý n180/ hs code nhẫn bạc ý n) | |
| - Mã HS 71131190: NHẪN BẠC Ý N182... (mã hs nhẫn bạc ý n182/ hs code nhẫn bạc ý n) | |
| - Mã HS 71131190: LẮC TAY BẠC THÁI... (mã hs lắc tay bạc thá/ hs code lắc tay bạc) | |
| - Mã HS 71131190: BÔNG TAI SILVER BẠC 925... (mã hs bông tai silver/ hs code bông tai sil) | |
| - Mã HS 71131190: LẮC TAY BẠC 925... (mã hs lắc tay bạc 925/ hs code lắc tay bạc) | |
| - Mã HS 71131190: BÔNG TAI BẠC 925... (mã hs bông tai bạc 92/ hs code bông tai bạc) | |
| - Mã HS 71131190: DÂY CHUYỀN BẠC 925... (mã hs dây chuyền bạc/ hs code dây chuyền b) | |
| - Mã HS 71131190: MẶT DÂY BẠC 925... (mã hs mặt dây bạc 925/ hs code mặt dây bạc) | |
| - Mã HS 71131190: NHẪN NỮ BẠC 925... (mã hs nhẫn nữ bạc 925/ hs code nhẫn nữ bạc) | |
| - Mã HS 71131190: NHẪN NAM BẠC 925... (mã hs nhẫn nam bạc 92/ hs code nhẫn nam bạc) | |
| - Mã HS 71131190: Bông tai bạc loại 33... (mã hs bông tai bạc lo/ hs code bông tai bạc) | |
| - Mã HS 71131190: Nhẫn bạc loại 47 có gắn ngọc trai... (mã hs nhẫn bạc loại 4/ hs code nhẫn bạc loạ) | |
| - Mã HS 71131190: Ống tuýp vàng 14k loại 13 có gắn kim cương... (mã hs ống tuýp vàng 1/ hs code ống tuýp vàn) | |
| - Mã HS 71131190: Mặt dây bạc loại 47 có gắn đá màu và ngọc trai... (mã hs mặt dây bạc loạ/ hs code mặt dây bạc) | |
| - Mã HS 71131190: Nhẫn vàng 14k loại 46 có gắn kim cương, vảy hàn và ngọc trai... (mã hs nhẫn vàng 14k l/ hs code nhẫn vàng 14) | |
| - Mã HS 71131190: Dây chuyền vàng 14k loại 22 có gắn kim cương, vảy hàn và ngọc trai... (mã hs dây chuyền vàng/ hs code dây chuyền v) | |
| - Mã HS 71131190: Mặt dây vàng 14k loại 46 có gắn kim cương, đá màu, vảy hàn, ngọc trai và bạc... (mã hs mặt dây vàng 14/ hs code mặt dây vàng) | |
| - Mã HS 71131190: Bông tai vàng 14k loại 32 có gắn kim cương, đá màu, vảy hàn, ngọc trai và bạc... (mã hs bông tai vàng 1/ hs code bông tai vàn) | |
| - Mã HS 71131190: Bông tai bạc 1Q-BR21818-P-CZ-AG-0. 0172... (mã hs bông tai bạc 1q/ hs code bông tai bạc) | |
| - Mã HS 71131190: Nhẫn bạc 1Q-NR21949-P-PR-AG-0. 0350... (mã hs nhẫn bạc 1qnr2/ hs code nhẫn bạc 1q) | |
| - Mã HS 71131190: Lắc bạc 1Q-LR21867-P-AG-0. 0423... (mã hs lắc bạc 1qlr21/ hs code lắc bạc 1ql) | |
| - Mã HS 71131190: Bông tai bạc 1Q-BR20653-P-2JA-AG-0. 0513... (mã hs bông tai bạc 1q/ hs code bông tai bạc) | |
| - Mã HS 71131190: Nhẫn bạc 1Q-NR21959-P-CZ-AG-0. 0535... (mã hs nhẫn bạc 1qnr2/ hs code nhẫn bạc 1q) | |
| - Mã HS 71131190: Mặt dây chuyền bạc 1Q-MR21909-P-CZ-AG-0. 0536... (mã hs mặt dây chuyền/ hs code mặt dây chuy) | |
| - Mã HS 71131190: Lắc bạc 1Q-LR21870-P-AG-0. 0564... (mã hs lắc bạc 1qlr21/ hs code lắc bạc 1ql) | |
| - Mã HS 71131190: Dây chuyền bạc 1Q-DR20560-P-AG-0. 0639... (mã hs dây chuyền bạc/ hs code dây chuyền b) | |
| - Mã HS 71131190: Bông tai bạc 3Q-BR22150-P-PR, CZ-AG-0. 0693... (mã hs bông tai bạc 3q/ hs code bông tai bạc) | |
| - Mã HS 71131190: Lắc bạc 3Q-LR22083-P-AG-0. 0709... (mã hs lắc bạc 3qlr22/ hs code lắc bạc 3ql) | |
| - Mã HS 71131190: Dây chuyền bạc 3Q-DR22217-P-AG-0. 0880... (mã hs dây chuyền bạc/ hs code dây chuyền b) | |
| - Mã HS 71131190: Vòng bạc 1Q-VR21618-P-18SP-AG-0. 3416... (mã hs vòng bạc 1qvr2/ hs code vòng bạc 1q) | |
| - Mã HS 71131190: Bông tai bạc 7Q-BR22422-P--(BT)-AG-0. 0148... (mã hs bông tai bạc 7q/ hs code bông tai bạc) | |
| - Mã HS 71131190: Mặt dây chuyền bạc 7Q-MR22367-P-CZ-(MD)-AG-0. 0164... (mã hs mặt dây chuyền/ hs code mặt dây chuy) | |
| - Mã HS 71131190: Lắc bạc 3Q-LR22087-P-AG-0. 0660... (mã hs lắc bạc 3qlr22/ hs code lắc bạc 3ql) | |
| - Mã HS 71131190: Lắc bạc 3Q-LR22091-P-AG-0. 0720... (mã hs lắc bạc 3qlr22/ hs code lắc bạc 3ql) | |
| - Mã HS 71131190: Dây chuyền trang sức bằng bạc (hàm lượng 92. 5%)... (mã hs dây chuyền tran/ hs code dây chuyền t) | |
| - Mã HS 71131190: Ngọc trai khoan khắc loại 25... (mã hs ngọc trai khoan/ hs code ngọc trai kh) | |
| - Mã HS 71131190: Vòng tay bạc SV925... (mã hs vòng tay bạc sv/ hs code vòng tay bạc) | |
| - Mã HS 71131910: Phụ kiện dây chuyền trang sức bằng vàng (hàm lượng 75%)... (mã hs phụ kiện dây ch/ hs code phụ kiện dây) | |
| - Mã HS 71131990: Lắc bằng vàng 9k không gắn đá (Vàng 9k= 37. 5%, chiều dài=19cm+(-)2, không gắn đá. )... (mã hs lắc bằng vàng 9/ hs code lắc bằng vàn) | |
| - Mã HS 71131990: Vòng bằng vàng 9k không gắn đá (Vàng 9k= 37. 5%, chiều dài=65cm+(-)2, không gắn đá. )... (mã hs vòng bằng vàng/ hs code vòng bằng và) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn bằng vàng 9k gắn kim cương (Vàng 9k= 37. 5%, lồngtrong/ngoài=17. 7/19mm+(-) 3, gắn kim cương dạng hạt tấm. )... (mã hs nhẫn bằng vàng/ hs code nhẫn bằng và) | |
| - Mã HS 71131990: Vòng bằng vàng 9k gắn đá bán quí và kim cương (Vàng 9k= 37. 5%, chiều dài=65cm+(-)2, gắn đá bán quí và kim cương dạng hạt tấm. )... (mã hs vòng bằng vàng/ hs code vòng bằng và) | |
| - Mã HS 71131990: STUDS 18K (NỮ TRANG VÀNG ĐEO TAI 18K), (HÀM LƯỢNG VÀNG 75%), HÀNG MỚI 100%... (mã hs studs 18k nữ t/ hs code studs 18k n) | |
| - Mã HS 71131990: LABRETS HEAD 18K (NỮ TRANG VÀNG ĐEO MŨI 18K), (HÀM LƯỢNG VÀNG 75%). HÀNG MỚI 100%... (mã hs labrets head 18/ hs code labrets head) | |
| - Mã HS 71131990: MICRO BANANA, LABRETS 18K (NỮ TRANG VÀNG ĐEO TAI 18K), (HÀM LƯỢNG VÀNG 75%). MỚI 100%... (mã hs micro banana l/ hs code micro banana) | |
| - Mã HS 71131990: RINGS, BCR 18K (NỮ TRANG VÀNG ĐEO RỐN 18K), (HÀM LƯỢNG VÀNG 75%), MỚI 100%... (mã hs rings bcr 18k/ hs code rings bcr 1) | |
| - Mã HS 71131990: Lắc tay vàng K10PG... (mã hs lắc tay vàng k1/ hs code lắc tay vàng) | |
| - Mã HS 71131990: Khuyên tai vàng K10PG... (mã hs khuyên tai vàng/ hs code khuyên tai v) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn vàng K10YG/K10PG... (mã hs nhẫn vàng k10yg/ hs code nhẫn vàng k1) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn vàng K10WG/K10PG... (mã hs nhẫn vàng k10wg/ hs code nhẫn vàng k1) | |
| - Mã HS 71131990: Lắc tay vàng K10YG/K10WG... (mã hs lắc tay vàng k1/ hs code lắc tay vàng) | |
| - Mã HS 71131990: Lắc tay vàng K10WG/K10YG... (mã hs lắc tay vàng k1/ hs code lắc tay vàng) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn vàng K10PG gắn đá Ruby... (mã hs nhẫn vàng k10pg/ hs code nhẫn vàng k1) | |
| - Mã HS 71131990: Lắc tay vàng K10YG... (mã hs lắc tay vàng k1/ hs code lắc tay vàng) | |
| - Mã HS 71131990: Lắc tay vàng K10YG gắn đá Ruby... (mã hs lắc tay vàng k1/ hs code lắc tay vàng) | |
| - Mã HS 71131990: Vòng tay vàng K10YG gắn đá Ngọc trai... (mã hs vòng tay vàng k/ hs code vòng tay vàn) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn các loại 18k... (mã hs nhẫn các loại 1/ hs code nhẫn các loạ) | |
| - Mã HS 71131990: Bông tai các loại 18k... (mã hs bông tai các lo/ hs code bông tai các) | |
| - Mã HS 71131990: Bộ nữ trang các loại 18k... (mã hs bộ nữ trang các/ hs code bộ nữ trang) | |
| - Mã HS 71131990: Lắc vàng 14k... (mã hs lắc vàng 14k/ hs code lắc vàng 14k) | |
| - Mã HS 71131990: Lắc vàng 18k... (mã hs lắc vàng 18k/ hs code lắc vàng 18k) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn vàng K10PG... (mã hs nhẫn vàng k10pg/ hs code nhẫn vàng k1) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn vàng K10WG... (mã hs nhẫn vàng k10wg/ hs code nhẫn vàng k1) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn vàng K10YG... (mã hs nhẫn vàng k10yg/ hs code nhẫn vàng k1) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn vàng K18PG... (mã hs nhẫn vàng k18pg/ hs code nhẫn vàng k1) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn vàng K18WG... (mã hs nhẫn vàng k18wg/ hs code nhẫn vàng k1) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn vàng K18YG... (mã hs nhẫn vàng k18yg/ hs code nhẫn vàng k1) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn bạch kim PT900... (mã hs nhẫn bạch kim p/ hs code nhẫn bạch ki) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn bạch kim PT999. 5... (mã hs nhẫn bạch kim p/ hs code nhẫn bạch ki) | |
| - Mã HS 71131990: Dây chuyền vàng K18YG... (mã hs dây chuyền vàng/ hs code dây chuyền v) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn bạch kim PT900 gắn đá kim cương... (mã hs nhẫn bạch kim p/ hs code nhẫn bạch ki) | |
| - Mã HS 71131990: Mặt củ dây chuyền bằng vàng K18YG gắn đá kim cương... (mã hs mặt củ dây chuy/ hs code mặt củ dây c) | |
| - Mã HS 71131990: Dây chuyền bạch kim PT850 có mặt dây bạch kim PT900... (mã hs dây chuyền bạch/ hs code dây chuyền b) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn bạch kim PT900-CZCU... (mã hs nhẫn bạch kim p/ hs code nhẫn bạch ki) | |
| - Mã HS 71131990: Khuyên tai vàng K18WG... (mã hs khuyên tai vàng/ hs code khuyên tai v) | |
| - Mã HS 71131990: Khuyên tai vàng K18YG... (mã hs khuyên tai vàng/ hs code khuyên tai v) | |
| - Mã HS 71131990: Lắc tay vàng K18YG gắn đá Kim cương... (mã hs lắc tay vàng k1/ hs code lắc tay vàng) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn vàng K18YG/K18PG gắn đá Kim cương Topaz... (mã hs nhẫn vàng k18yg/ hs code nhẫn vàng k1) | |
| - Mã HS 71131990: Trang sức bằng vàng(TC75sp);09K=45sp=48, 600gr(Nhẫn 20;bông tai 25);18K=30sp=79, 830gr(Nhẫn 20;mặt dây chuyền 10)... (mã hs trang sức bằng/ hs code trang sức bằ) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn vàng K10BG... (mã hs nhẫn vàng k10bg/ hs code nhẫn vàng k1) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn vàng K18P_01... (mã hs nhẫn vàng k18p/ hs code nhẫn vàng k1) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn vàng K18W_06... (mã hs nhẫn vàng k18w/ hs code nhẫn vàng k1) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn vàng K10W_21... (mã hs nhẫn vàng k10w/ hs code nhẫn vàng k1) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn vàng K10Y_64... (mã hs nhẫn vàng k10y/ hs code nhẫn vàng k1) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn vàng K18Y_64... (mã hs nhẫn vàng k18y/ hs code nhẫn vàng k1) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn vàng K18W_JP01... (mã hs nhẫn vàng k18w/ hs code nhẫn vàng k1) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn bạch kim PT585... (mã hs nhẫn bạch kim p/ hs code nhẫn bạch ki) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn bạch kim PT900_01... (mã hs nhẫn bạch kim p/ hs code nhẫn bạch ki) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn bạch kim PT950_RU... (mã hs nhẫn bạch kim p/ hs code nhẫn bạch ki) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn vàng K18P_01 gắn đá Opal... (mã hs nhẫn vàng k18p/ hs code nhẫn vàng k1) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn vàng K10W_21 gắn đá Topaz... (mã hs nhẫn vàng k10w/ hs code nhẫn vàng k1) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn vàng K10BG gắn đá kim cương... (mã hs nhẫn vàng k10bg/ hs code nhẫn vàng k1) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn vàng K14YG gắn đá kim cương... (mã hs nhẫn vàng k14yg/ hs code nhẫn vàng k1) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn vàng K10P_01 gắn đá kim cương... (mã hs nhẫn vàng k10p/ hs code nhẫn vàng k1) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn vàng K10Y_64 gắn đá kim cương... (mã hs nhẫn vàng k10y/ hs code nhẫn vàng k1) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn vàng K18Y_64 gắn đá kim cương... (mã hs nhẫn vàng k18y/ hs code nhẫn vàng k1) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn vàng K18P_01/SV925 gắn đá Ruby(01 bộ = 2 chiếc, 1 chiếc vàng, 1 chiếc bạc)... (mã hs nhẫn vàng k18p/ hs code nhẫn vàng k1) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn vàng K18Y_64/SV925 gắn đá Aqua(01 bộ = 2 chiếc, 1 chiếc vàng, 1 chiếc bạc)... (mã hs nhẫn vàng k18y/ hs code nhẫn vàng k1) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn vàng K18P_01/PT950_RU/SV925 gắn đá kim cương, Cubic(01 bộ = 2 chiếc, 1 chiếc vàng/bạch kim, 1 chiếc bạc)... (mã hs nhẫn vàng k18p/ hs code nhẫn vàng k1) | |
| - Mã HS 71131990: Dây chuyền loại 18k... (mã hs dây chuyền loại/ hs code dây chuyền l) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn trang sức bằng vàng (hàm lượng 75%)... (mã hs nhẫn trang sức/ hs code nhẫn trang s) | |
| - Mã HS 71131990: Lắc tay trang sức bằng vàng (hàm lượng 75%)... (mã hs lắc tay trang s/ hs code lắc tay tran) | |
| - Mã HS 71131990: Hoa tai trang sức bằng vàng (hàm lượng 75%)... (mã hs hoa tai trang s/ hs code hoa tai tran) | |
| - Mã HS 71131990: Dây chuyền trang sức bằng vàng (hàm lượng 75%)... (mã hs dây chuyền tran/ hs code dây chuyền t) | |
| - Mã HS 71131990: Dây chuyền vàng 18k... (mã hs dây chuyền vàng/ hs code dây chuyền v) | |
| - Mã HS 71131990: Lắc vàng 14k có gắn đá nhân tạo... (mã hs lắc vàng 14k có/ hs code lắc vàng 14k) | |
| - Mã HS 71131990: Dây bằng vàng 9k không gắn đá (Vàng 9k= 37. 5%, chiều dài=46cm+(-) 10%, không gắn đá. )... (mã hs dây bằng vàng 9/ hs code dây bằng vàn) | |
| - Mã HS 71131990: Dây bằng vàng 9k gắn đá nhân tạo (Vàng 9k= 37. 5%, chiều dài=46cm+(-) 10%, gắn đá nhân tạo)... (mã hs dây bằng vàng 9/ hs code dây bằng vàn) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn bằng vàng 9k không gắn đá (Vàng 9k= 37. 5%, lồngtrong/ngoài=17. 7/19mm+(-) 3, không gắn đá. )... (mã hs nhẫn bằng vàng/ hs code nhẫn bằng và) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn vàng 18k trắng... (mã hs nhẫn vàng 18k t/ hs code nhẫn vàng 18) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn bạc gắn đá cubic... (mã hs nhẫn bạc gắn đá/ hs code nhẫn bạc gắn) | |
| - Mã HS 71131990: Bông tai bạc gắn đá Cubic... (mã hs bông tai bạc gắ/ hs code bông tai bạc) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn vàng 18k trắng gắn kim cuơng... (mã hs nhẫn vàng 18k t/ hs code nhẫn vàng 18) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn vàng K10YG/K10WG... (mã hs nhẫn vàng k10yg/ hs code nhẫn vàng k1) | |
| - Mã HS 71131990: Khuyên tai vàng K18PG... (mã hs khuyên tai vàng/ hs code khuyên tai v) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn vàng K10YG gắn đá Ruby... (mã hs nhẫn vàng k10yg/ hs code nhẫn vàng k1) | |
| - Mã HS 71131990: Mặt dây AX33276 bằng Bạc gắn đá Pearl. 1/7, 92... (mã hs mặt dây ax33276/ hs code mặt dây ax33) | |
| - Mã HS 71131990: Hoa tai AX33255 bằng Vàng K18 gắn đá Dia. 14/0, 08... (mã hs hoa tai ax33255/ hs code hoa tai ax33) | |
| - Mã HS 71131990: Hoa tai AX33254 bằng Vàng K18 gắn đá Dia. 14/0, 08... (mã hs hoa tai ax33254/ hs code hoa tai ax33) | |
| - Mã HS 71131990: Hoa tai AX33252 bằng Vàng K18 gắn đá Dia. 14/0, 08... (mã hs hoa tai ax33252/ hs code hoa tai ax33) | |
| - Mã HS 71131990: Hoa tai AX33256 bằng Vàng K18 gắn đá Dia. 14/0, 10... (mã hs hoa tai ax33256/ hs code hoa tai ax33) | |
| - Mã HS 71131990: Mặt dây AX33238 bằng Vàng K18 gắn đá Opal. 1/2, 68 + Dia. 12/0, 09... (mã hs mặt dây ax33238/ hs code mặt dây ax33) | |
| - Mã HS 71131990: Mặt dây AX33282 bằng Vàng K18 gắn đá Opal. 1/2, 00 + Dia. 26/0, 10... (mã hs mặt dây ax33282/ hs code mặt dây ax33) | |
| - Mã HS 71131990: Mặt dây AX33322 bằng Vàng K18 gắn đá Opal. 1/1, 37 + Dia. 12/0, 12... (mã hs mặt dây ax33322/ hs code mặt dây ax33) | |
| - Mã HS 71131990: Mặt dây AX33230 bằng Vàng K18 gắn đá Opal. 1/2, 88 + Dia. 28/0, 15... (mã hs mặt dây ax33230/ hs code mặt dây ax33) | |
| - Mã HS 71131990: Mặt dây AX33320 bằng Vàng K18 gắn đá Garnet. 3/0, 15 + Dia. 10/0, 10... (mã hs mặt dây ax33320/ hs code mặt dây ax33) | |
| - Mã HS 71131990: Mặt dây AX33319 bằng Vàng K18 gắn đá Sapphire. 3/0, 12 + Dia. 21/0, 21... (mã hs mặt dây ax33319/ hs code mặt dây ax33) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn AX33139 bằng Vàng K18 gắn đá Garnet. 1/0, 15 + Ruby. 2/0, 02 + Dia. 6/0, 08... (mã hs nhẫn ax33139 bằ/ hs code nhẫn ax33139) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn AX33140 bằng Vàng K18 gắn đá Garnet. 1/0, 16 + Ruby. 2/0, 03 + Dia. 6/0, 08... (mã hs nhẫn ax33140 bằ/ hs code nhẫn ax33140) | |
| - Mã HS 71131990: Mặt dây AX33158 bằng Vàng K18 gắn đá Opal. 6/3, 11 + Ruby. 1/0, 05 + Dia. 36/0, 30... (mã hs mặt dây ax33158/ hs code mặt dây ax33) | |
| - Mã HS 71131990: Mặt dây AX33274 bằng Vàng K18 gắn đá Opal. 6/7, 87 + Ruby. 1/0, 04 + Dia. 42/0, 31... (mã hs mặt dây ax33274/ hs code mặt dây ax33) | |
| - Mã HS 71131990: Mặt dây AX33275 bằng Vàng K18 gắn đá Opal. 6/3, 61 + Ruby. 1/0, 05 + Dia. 47/0, 41... (mã hs mặt dây ax33275/ hs code mặt dây ax33) | |
| - Mã HS 71131990: Mặt dây AX33122 bằng Vàng K18 gắn đá Garnet. 1/0, 19 + Ruby. 2/0, 02 + Dia. 6/0, 06... (mã hs mặt dây ax33122/ hs code mặt dây ax33) | |
| - Mã HS 71131990: Mặt dây AX33121 bằng Vàng K18 gắn đá Garnet. 1/0, 22 + Ruby. 2/0, 02 + Dia. 6/0, 06... (mã hs mặt dây ax33121/ hs code mặt dây ax33) | |
| - Mã HS 71131990: Mặt dây AX33125 bằng Vàng K18 gắn đá Garnet. 1/0, 17 + Ruby. 2/0, 04 + Dia. 6/0, 07... (mã hs mặt dây ax33125/ hs code mặt dây ax33) | |
| - Mã HS 71131990: Mặt dây AX33124 bằng Vàng K18 gắn đá Garnet. 1/0, 18 + Ruby. 2/0, 04 + Dia. 6/0, 07... (mã hs mặt dây ax33124/ hs code mặt dây ax33) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn AX33149 bằng Vàng K18 gắn đá Tourmaline. 1/0, 16 + Ruby. 2/0, 02 + Dia. 6/0, 09... (mã hs nhẫn ax33149 bằ/ hs code nhẫn ax33149) | |
| - Mã HS 71131990: Nhẫn AX33148 bằng Vàng K18 gắn đá Tourmaline. 1/0, 29 + Ruby. 2/0, 07 + Dia. 6/0, 14... (mã hs nhẫn ax33148 bằ/ hs code nhẫn ax33148) | |
| - Mã HS 71131990: Mặt dây AX33166 bằng Vàng K18 gắn đá Opal. 1/6, 64 + Sapphire. 1/0, 15 + Dia. 17/0, 13... (mã hs mặt dây ax33166/ hs code mặt dây ax33) | |
| - Mã HS 71131990: Mặt dây AX33127 bằng Vàng K18 gắn đá Tourmaline. 1/0, 24 + Ruby. 2/0, 06 + Dia. 6/0, 06... (mã hs mặt dây ax33127/ hs code mặt dây ax33) | |
| - Mã HS 71131990: Mặt dây AX33128 bằng Vàng K18 gắn đá Tourmaline. 1/0, 28 + Ruby. 2/0, 06 + Dia. 6/0, 06... (mã hs mặt dây ax33128/ hs code mặt dây ax33) | |
| - Mã HS 71131990: Mặt dây AX33360 bằng Vàng K18 gắn đá Rhodonite. 1/7, 79 + Ruby. 1/0, 03 + Dia. 23/0, 12... (mã hs mặt dây ax33360/ hs code mặt dây ax33) | |
| - Mã HS 71131990: Mặt dây AX33359 bằng Vàng K18 gắn đá Rhodonite. 1/27, 70 + Sapphire. 1/0, 05 + Dia. 36/0, 18... (mã hs mặt dây ax33359/ hs code mặt dây ax33) | |
| - Mã HS 71131990: Hoa tai AX33203 bằng Vàng K18 gắn đá Opal. 2/6, 15 + Ruby. 2/0, 23 + Garnet. 2/0, 06 + Dia. 42/0, 20... (mã hs hoa tai ax33203/ hs code hoa tai ax33) | |
| - Mã HS 71131990: Mặt dây AX33315 bằng Vàng K18 gắn đá Opal. 1/1, 95 + Sapphire. 9/0, 45 + Ruby. 2/0, 10 + Dia. 32/0, 22... (mã hs mặt dây ax33315/ hs code mặt dây ax33) | |
| - Mã HS 71131990: Mặt dây AX32957 bằng Vàng K18 gắn đá Sapphire. 2/0, 14 + Ruby. 2/0, 08 + Garnet. 1/0, 05 + Dia. 2/0, 03... (mã hs mặt dây ax32957/ hs code mặt dây ax32) | |
| - Mã HS 71131990: Mặt dây AX33154 bằng Vàng K18 gắn đá Onyx. 1/16, 66 + Sapphire. 2/0, 02 + Ruby. 1/0, 01 + Dia. 10/0, 05... (mã hs mặt dây ax33154/ hs code mặt dây ax33) | |
| - Mã HS 71131990: Mặt dây AX33261 bằng Vàng K18 gắn đá Topaz. 1/0, 65 + Ruby. 3/0, 11 + Sapphire. 2/0, 04 + Dia. 19/0, 11... (mã hs mặt dây ax33261/ hs code mặt dây ax33) | |
| - Mã HS 71131990: Mặt dây AX33358 bằng Vàng K18 gắn đá Garnet. 2/0, 07 + Ruby. 10/0, 33 + Sapphire. 22/0, 73 + Dia. 5/0, 03... (mã hs mặt dây ax33358/ hs code mặt dây ax33) | |
| - Mã HS 71131990: Mặt dây AX33355 bằng Vàng K18 gắn đá Garnet. 2/0, 06 + Ruby. 10/0, 29 + Sapphire. 14/0, 52 + Dia. 5/0, 04... (mã hs mặt dây ax33355/ hs code mặt dây ax33) | |
| - Mã HS 71131990: Mặt dây AX33354 bằng Vàng K18 gắn đá Ruby. 2/0, 28 + Sapphire. 1/0, 14 + Garnet. 38/3, 03 + Dia. 22/0, 12... (mã hs mặt dây ax33354/ hs code mặt dây ax33) | |
| - Mã HS 71131990: Mặt dây AX33332 bằng Vàng K18 gắn đá Ruby. 2/0, 28 + Sapphire. 1/0, 18 + Garnet. 31/2, 94 + Dia. 24/0, 12... (mã hs mặt dây ax33332/ hs code mặt dây ax33) | |
| - Mã HS 71131990: Mặt dây AX32958 bằng Vàng K18 gắn đá Sapphire. 2/0, 20 + Ruby. 2/0, 06 + Aquamarine. 1/0, 04 + Dia. 4/0, 03... (mã hs mặt dây ax32958/ hs code mặt dây ax32) |
Bài đăng được quan tâm
- (không có tiêu đề) - Mã HS 38249999: 55/ Túi chống ẩm desiccant (SILICAGEL), thành phần Silic dioxit (SIO2) 20G, dùng trong may mặc (nk) ...
- (không có tiêu đề) 9402 - Mã HS 94029010: Bàn mổ, chủng loại Alvo Serenada, phụ kiện đồng bộ đi kèm, hãng ALVO. Mới 100%... (mã hs bàn mổ chủn...
- (không có tiêu đề) 9405 - Mã HS 94051020: Đèn mổ treo trần 2 choá (nhánh) và phụ kiện đi kèm, chủng loại ATRIA5, dùng trong y tế. Hãng sản xuấ...
Các phần chính
- Phần 6: Sản phẩm của ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành công nghiệp liên quan
- Phần 1: Động vật sống; các sản phẩm từ động vật
- Phần 4: Thực phẩm chế biến; đồ uống, rượu mạnh và giấm; thuốc lá và các loại nguyên liệu thay thế thuốc lá đã chế biến
- Phần 5: Khoáng sản
- Phần 7: Plastic và các sản phẩm bằng plastic; cao su và các sản phẩm bằng cao su
- Phần 16: Máy và các trang thiết bị cơ khí; thiết bị điện; các bộ phận của chúng; thiết bị ghi và tái tạo âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh, âm thanh truyền hình và các bộ phận và phụ kiện của các thiết bị trên
- Phần 15: Kim loại cơ bản và các sản phẩm bằng kim loại cơ bản
- Phần 10: Bột giấy từ gỗ hoặc từ nguyên liệu xơ sợi xenlulo khác; giấy loại hoặc bìa loại thu hồi (phế liệu và vụn thừa); giấy và bìa và các sản phẩm của chúng
- Phần 2: Các sản phẩm thực vật.
- Phần 11: Nguyên liệu dệt và các sản phẩm dệt
- Phần 17: Xe cộ, phương tiện bay, tàu thuyền và các thiết bị vận tải liên hợp
- Phần 18: Dụng cụ và thiết bị quang học, nhiếp ảnh, điện ảnh, đo lường, kiểm tra, chính xác, y tế hoặc phẫu thuật; đồng hồ thời gian và đồng hồ cá nhân; nhạc cụ; các bộ phận và phụ kiện của chúng
- Phần 20: Các mặt hàng khác
Trang liên kết
- Bản đồ tiếp cận thị trường xuất nhập khẩu
- Báo cáo xuất nhập khẩu
- Dữ liệu xuất nhập khẩu
Liên hệ
Tên Email * Thông báo *Từ khóa » K18pg Là Gì
-
Ghi Ký Hiệu đối Với Vàng Trang Sức, Mỹ Nghệ: - VnExpress Kinh Doanh
-
Các Ký Hiệu Trên Nhẫn Vàng: Vàng Trắng, 18k, 24k, Chữ Xp Là Gì?
-
Ký Hiệu K18gf Là Gì
-
Mua K18PGピンクゴールドスターピアス 5mm 大 【1ペア 両耳販売 ...
-
Mặt Dây Chuyền đẹp Và độc Hàng Nhật Nội địa Các Mẫu Hot Nhất ...
-
NHỮNG ĐIỀU CẦN LƯU Ý KHI MUA VÀNG VÀ SỬ DỤNG VÀNG
-
Mua Dây Chuyền Mạ Vàng Không... - Order Hàng Nhật Các Loại
-
Mua Dây Chuyền Mạ Vàng Không... - Order Hàng Nhật Các Loại
-
Mô Tả Chi Tiết Mã HS 71131990 - Caselaw Việt Nam
-
Trực Tiếp Philadelphia Union Vs New York Red Bulls,[mes]
-
Năm 2028 Là Năm Con Gì? Người Sinh Năm 2028 Mệnh Gì Tuổi Gì?
-
Erahouse
-
Top 30 Nhẫn Kim Cương Nhật Hàng Hiệu Secondhand Mercari ...