TRA CỨU MÃ HS

Pages

  • Home
  • TRADE MAP
  • MỤC LỤC
  • BIỂU THUẾ

Nhập mã HS hoặc nhóm mã HS hoặc từ khóa để tìm kiếm trong trang.

7215 - Mã HS 72151010: Thanh sắt mặt cắt hình tròn 5062-6V (Phi 40 mm)... (mã hs thanh sắt mặt c/ hs code thanh sắt mặ)
- Mã HS 72151010: Thép thanh- COLD DRAWN STEEL ROUND BAR S15CL2(SP) f33. 0*3000MMM (KHÔNG HỢP KIM)... (mã hs thép thanh col/ hs code thép thanh)
- Mã HS 72151010: Thép dạng thanh 5mm/Cold drawn steel round bar 12L14, size 5. 0mm (+0/-0. 03) x 3. 0m (Dùng để sản xuất thiết bị mài giũa kim cương)... (mã hs thép dạng thanh/ hs code thép dạng th)
- Mã HS 72151090: Chi tiết cơ khí/chi tiết cần quay ren kt 30mmx185mmx200mm (Nguyên liệu sắt Kaitentai Tsuriage Jakki 362157)... (mã hs chi tiết cơ khí/ hs code chi tiết cơ)
- Mã HS 72151090: Thép thanh- COLD DRAWN STEEL ROUND BAR S45CL-H 32. 0*2950MM (KHÔNG HỢP KIM)... (mã hs thép thanh col/ hs code thép thanh)
- Mã HS 72151090: Lõi sắt của cuộn dây điện từ TDS-04C-120-V... (mã hs lõi sắt của cuộ/ hs code lõi sắt của)
- Mã HS 72151090: Chốt đỡ lõi sắt của cuộn dây điện từ TDS-04C-8001-V... (mã hs chốt đỡ lõi sắt/ hs code chốt đỡ lõi)
- Mã HS 72151090: Thép không hợp kim dạng thanh (KT: 10. 1*2500mm)... (mã hs thép không hợp/ hs code thép không h)
- Mã HS 72155010: Thép không hợp kim dạng que SWRH 77B. Hàm lượng C: 0. 74~0. 81%, chưa tráng phủ mạ hoặc sơn, kích thước (4. 5T *11. 4W), cán nguội, dùng để sản xuất lò xo, mới 100%... (mã hs thép không hợp/ hs code thép không h)
- Mã HS 72155099: Thép không hợp kim dạng thanh, chưa mạ, phủ. Mác thépS45C KT: 6*15*1250mm. Tiêu chuẩn JIS G4051(thành phần: C: 0. 42-0. 48%, Si: 0. 15-0. 35%, Mn: 0. 6-0. 9%, P: 0. 03%max, S0. 035%max)... (mã hs thép không hợp/ hs code thép không h)
- Mã HS 72155099: Tấm thép không hợp kim đã được gia công cắt định hình, là linh kiện dùng để lắp ráp máy, chỉ sử dụng tại nhà máy, mới 100%... (mã hs tấm thép không/ hs code tấm thép khô)
- Mã HS 72155099: Thép thanh không hợp kim kéo nguội S45C, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 8. 08 x L3100mm, hàng mới 100%... (mã hs thép thanh khôn/ hs code thép thanh k)
- Mã HS 72155099: THANH SẮT 30X2000X2MM (MỚI 100%- SX: VN)... (mã hs thanh sắt 30x20/ hs code thanh sắt 30)
- Mã HS 72155099: THANH SẮT 40X2000X5MM (MỚI 100%- SX: VN)... (mã hs thanh sắt 40x20/ hs code thanh sắt 40)
- Mã HS 72155099: Thép không hợp kim dạng thanh dễ cắt gọt, mới chỉ được tạo hình gia công kết thúc nguội 1015 JIS G4051 S15C (GPQ) phi 9. 0MM*3. 0M... (mã hs thép không hợp/ hs code thép không h)
- Mã HS 72159090: Nguyên liệu thép dạng thanh tròn đường kính 11. 0mm, chiều dài 3000mm... (mã hs nguyên liệu thé/ hs code nguyên liệu)
- Mã HS 72159090: Phôi tinh bằng thép dùng để gia công đồ gá (9(0-0. 01) x 350 N900007196V)... (mã hs phôi tinh bằng/ hs code phôi tinh bằ)
- Mã HS 72159090: Thép không gỉ dạng thanh tròn đường kính 23. 2mm x dài 3000 mm... (mã hs thép không gỉ d/ hs code thép không g)
- Mã HS 72159090: Thanh thép hợp kim hình trụ chiều dài 3. 0m dùng để sản xuất đầu nối ống thủy lực... (mã hs thanh thép hợp/ hs code thanh thép h)
- Mã HS 72159090: Thanh thép không hợp kim hình lục giác chiều dài 3m dùng để sản xuất đầu nối ống thủy lực... (mã hs thanh thép khôn/ hs code thanh thép k)
- Mã HS 72159090: Thép khuôn- S45C 50MM*150MM*1000MM-SB3009646... (mã hs thép khuôn s45/ hs code thép khuôn)
- Mã HS 72159090: TRACK STEALBAR(THANH SẮT)... (mã hs track stealbar/ hs code track stealb)
- Mã HS 72159090: Thanh sắt (20191200210-587), dày 3. 7-4mm, dài 29-159cm (chi tiết rèm cửa), mới 100%... (mã hs thanh sắt 2019/ hs code thanh sắt 2)
- Mã HS 72159090: Thép cây không hợp kim chưa qua tráng phủ mạ hàm lượng C<0. 25 phi 10. 0 x 427 mm... (mã hs thép cây không/ hs code thép cây khô)
- Mã HS 72159090: Phôi tinh bằng thép dùng để gia công đồ gá, quy cách 9(0-0. 01) x 350 (N900007196V). Hàng mới 100%. Xuất xứ Việt Nam... (mã hs phôi tinh bằng/ hs code phôi tinh bằ)
- Mã HS 72159090: TRACK STEALBAR(THANH SẮT)... (mã hs track stealbar/ hs code track stealb)
- Mã HS 72159090: Thanh gá đầu ống, vật liệu sắt góc 40mm mạ kẽm nóng, thanh dài 200mm. Tống số 2 thanh... (mã hs thanh gá đầu ốn/ hs code thanh gá đầu)
- Mã HS 72159090: Đinh hàn các loại... (mã hs đinh hàn các lo/ hs code đinh hàn các)
- Mã HS 72159090: Thép vằn SD420, đường kính D16mm, chiều dài: L5000MM... (mã hs thép vằn sd420/ hs code thép vằn sd4)
- Mã HS 72159090: Nối ty ren 8... (mã hs nối ty ren 8/ hs code nối ty ren 8)
- Mã HS 72159090: Thanh ren M8x2m bằng thép... (mã hs thanh ren m8x2m/ hs code thanh ren m8)
Bài đăng Mới hơn Bài đăng Cũ hơn Trang chủ

Bài đăng được quan tâm

  • (không có tiêu đề) - Mã HS 38249999: 55/ Túi chống ẩm desiccant (SILICAGEL), thành phần Silic dioxit (SIO2) 20G, dùng trong may mặc (nk) ...
  • (không có tiêu đề) 9405 - Mã HS 94051020: Đèn mổ treo trần 2 choá (nhánh) và phụ kiện đi kèm, chủng loại ATRIA5, dùng trong y tế. Hãng sản xuấ...
  • (không có tiêu đề) 9402 - Mã HS 94029010: Bàn mổ, chủng loại Alvo Serenada, phụ kiện đồng bộ đi kèm, hãng ALVO. Mới 100%... (mã hs bàn mổ chủn...

Các phần chính

  • Phần 6: Sản phẩm của ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành công nghiệp liên quan
  • Phần 1: Động vật sống; các sản phẩm từ động vật
  • Phần 4: Thực phẩm chế biến; đồ uống, rượu mạnh và giấm; thuốc lá và các loại nguyên liệu thay thế thuốc lá đã chế biến
  • Phần 5: Khoáng sản
  • Phần 7: Plastic và các sản phẩm bằng plastic; cao su và các sản phẩm bằng cao su
  • Phần 16: Máy và các trang thiết bị cơ khí; thiết bị điện; các bộ phận của chúng; thiết bị ghi và tái tạo âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh, âm thanh truyền hình và các bộ phận và phụ kiện của các thiết bị trên
  • Phần 15: Kim loại cơ bản và các sản phẩm bằng kim loại cơ bản
  • Phần 10: Bột giấy từ gỗ hoặc từ nguyên liệu xơ sợi xenlulo khác; giấy loại hoặc bìa loại thu hồi (phế liệu và vụn thừa); giấy và bìa và các sản phẩm của chúng
  • Phần 2: Các sản phẩm thực vật.
  • Phần 11: Nguyên liệu dệt và các sản phẩm dệt
  • Phần 17: Xe cộ, phương tiện bay, tàu thuyền và các thiết bị vận tải liên hợp
  • Phần 18: Dụng cụ và thiết bị quang học, nhiếp ảnh, điện ảnh, đo lường, kiểm tra, chính xác, y tế hoặc phẫu thuật; đồng hồ thời gian và đồng hồ cá nhân; nhạc cụ; các bộ phận và phụ kiện của chúng
  • Phần 20: Các mặt hàng khác

Trang liên kết

  • Bản đồ tiếp cận thị trường xuất nhập khẩu
  • Báo cáo xuất nhập khẩu
  • Dữ liệu xuất nhập khẩu

Liên hệ

Tên Email * Thông báo *

Từ khóa » Thanh Sắt Hs Code