Tra Cứu Thông Tin Cơ Sở Giáo Dục Nghề Nghiệp
- Trang chủ
- Tin tức
- Giới thiệu
- Giới thiệu chung
- Cơ cấu tổ chức
- Chức năng nhiệm vụ
- Văn bản
MỚI NHẤT
Tổ chức Hội thi thiết kế bộ sản phẩm quà tặng đặc trưng của Sở Lao động - Thương binh và Xã hội nhân kỷ niệm 80 năm Ngày truyền thống Ngành Lao động - Thương binh và Xã hội Hướng dẫn thực hiện đào tạo nghề cho người lao động thuộc diện được hưởng chính sách theo các quy định của pháp luật hiện hành V/v xây dựng trang thông tin điện tử học tập cộng đồng số V/v tham dự Hội nghị triển khai công tác tuyển sinh giáo dục nghề nghiệp và giáo dục thường xuyên năm 2025 Kế hoạch tổ chức Hội thi thiết bị đào tạo tự làm cấp Thành phố năm 2025 đối với Giáo dục nghề nghiệp KẾ HOẠCH Tổ chức Hội giảng nhà giáo giáo dục nghề nghiệp cấp Thành phố năm 2025 KẾ HOẠCH tổ chức Kỳ thi Kỹ năng nghề cấp Thành phố năm 2025 KẾ HOẠCH kiểm định chất lượng giáo dục nghề nghiệp trên địa bàn Thành phố năm 2025 V/v tình hình thực hiện báo cáo kết quả thực hiện giảng dạy khối lượng kiến thức văn hóa THPT tại các cơ sở Giáo dục nghề nghiệp theo Thông tư số 15/2022/TT-BGDĐT Kế hoạch tổ chức đào tạo nghề cho người lao động đang làm việc trong doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh năm 2025 Ban hành Kế hoạch thực hiện Chương trình nâng cao chất lượng Giáo dục nghề nghiệp của Thành phố Hồ Chí Minh năm 2024TRA CỨU THÔNG TIN CƠ SỞ GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP
Tìm kiếm Mã cơ sở giáo dục Tên cơ sở giáo dục Quận/ huyện Tất cả Quận 1 Quận 12 Thành phố Thủ Đức Quận Gò Vấp Quận Bình Thạnh Quận Tân Bình Quận Tân Phú Quận Phú Nhuận Quận 3 Quận 10 Quận 11 Quận 4 Quận 5 Quận 6 Quận 8 Quận Bình Tân Quận 7 Huyện Củ Chi Huyện Hóc Môn Huyện Bình Chánh Huyện Nhà Bè Huyện Cần Giờ Loại hình Tất cả Thuộc cơ sở công lập Thuộc cơ sở tư thục Thuộc cơ sở có vốn đầu tư nước ngoài Trình độ Tất cả Cao đẳng Trung cấp Sơ cấp Thường xuyên Nhóm ngành nghề Tất cả 6140201 - Sư phạm giáo dục nghề nghiệp 6140202 - Sư phạm Kỹ thuật công nghiệp 6140203 - Sư phạm Kỹ thuật nông nghiệp 6140204 - Sư phạm kỹ thuật xây dựng 6140205 - Giáo viên huấn luyện xiếc 6210101 - Kỹ thuật điêu khắc gỗ 6210102 - Điêu khắc 6210103 - Hội họa 6210104 - Đồ họa 6210105 - Gốm 6210202 - Nghệ thuật biểu diễn dân ca 6210208 - Nghệ thuật biểu diễn xiếc 6210211 - Diễn viên kịch - điện ảnh 6210212 - Diễn viên sân khấu kịch hát 6210213 - Diễn viên múa 6210214 - Biên đạo múa 6210215 - Huấn luyện múa 6210216 - Biểu diễn nhạc cụ truyền thống 6210217 - Biểu diễn nhạc cụ phương tây 6210221 - Piano 6210222 - Nhạc Jazz 6210225 - Thanh nhạc 6210227 - Sáng tác âm nhạc 6210228 - Chỉ huy âm nhạc 6210230 - Sản xuất phim 6210231 - Sản xuất phim hoạt hình 6210232 - Quay phim 6210233 - Phục vụ điện ảnh, sân khấu 6210234 - Đạo diễn sân khấu 6210235 - Sản xuất nhạc cụ 6210237 - Tạp kỹ 6210239 - Sản xuất âm nhạc 6210240 - Nghệ thuật trình diễn mẫu thời trang 6210241 - Đạo diễn nghệ thuật biểu diễn xiếc 6210303 - Nhiếp ảnh 6210305 - Khai thác thiết bị phát thanh 6210306 - Khai thác thiết bị truyền hình 6210307 - Tu sửa tư liệu nghe nhìn 6210308 - Kỹ thuật sản xuất chương trình truyền hình 6210309 - Công nghệ điện ảnh - truyền hình 6210310 - Thiết kế âm thanh - ánh sáng 6210313 - Kỹ sư âm thanh 6210401 - Thiết kế công nghiệp 6210402 - Thiết kế đồ họa 6210403 - Thiết kế nội thất 6210404 - Thiết kế mỹ thuật sân khấu - điện ảnh 6210407 - Đúc, dát đồng mỹ nghệ 6210408 - Chạm khắc đá 6210409 - Gia công đá quý 6210410 - Kim hoàn 6210412 - Kỹ thuật sơn mài và khảm trai 6210413 - Đồ gốm mỹ thuật 6210417 - Trang trí nội thất 6210418 - Thiết kế trang trí sản phẩm, bao bì 6210419 - Thiết kế tạo dáng, tạo mẫu sản phẩm vật liệu xây dựng 6210422 - Gia công và thiết kế sản phẩm mộc 6220101 - Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam 6220102 - Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam 6220103 - Việt Nam học 6220201 - Phiên dịch tiếng Anh hàng không 6220202 - Phiên dịch tiếng Anh thương mại 6220203 - Phiên dịch tiếng Anh du lịch 6220204 - Phiên dịch tiếng Nhật kinh tế, thương mại 6220205 - Phiên dịch tiếng Đức kinh tế, thương mại 6220206 - Tiếng Anh 6220208 - Tiếng Pháp 6220209 - Tiếng Trung Quốc 6220211 - Tiếng Hàn Quốc 6220212 - Tiếng Nhật 6220213 - Tiếng Thái 6220214 - Tiếng Khơ me 6220215 - Tiếng Lào 6220216 - Tiếng Anh thương mại 6220217 - Tiếng Anh du lịch 6220218 - Tiếng Anh lễ tân nhà hàng - khách sạn 6310301 - Giáo dục đồng đẳng 6320101 - Phóng viên, biên tập đài cơ sở 6320103 - Báo chí 6320104 - Công nghệ phát thanh - truyền hình 6320105 - Công nghệ truyền thông 6320106 - Truyền thông đa phương tiện 6320108 - Quan hệ công chúng 6320201 - Hệ thống thông tin 6320202 - Hệ thống thông tin quản lý 6320205 - Thư viện 6320206 - Khoa học thư viện 6320208 - Thư viện - Thông tin 6320209 - Công nghệ thiết bị trường học 6320301 - Văn thư hành chính 6320302 - Văn thư - lưu trữ 6320303 - Lưu trữ 6320304 - Thư ký 6320306 - Thư ký văn phòng 6320307 - Bảo tàng 6320401 - Thiết kế, chế bản xuất bản phẩm 6320402 - Biên tập xuất bản phẩm 6320403 - Phát hành xuất bản phẩm 6340101 - Kinh doanh thương mại 6340102 - Kinh doanh xuất nhập khẩu 6340106 - Kinh doanh xuất bản phẩm 6340113 - Logistics 6340114 - Kinh doanh xuất bản phẩm văn hóa 6340115 - Dịch vụ thương mại hàng không 6340116 - Marketing 6340117 - Marketing du lịch 6340118 - Marketing thương mại 6340119 - Quản trị bán hàng 6340120 - Bán hàng trong siêu thị 6340122 - Thương mại điện tử 6340123 - Hành chính logistics 6340201 - Tài chính doanh nghiệp 6340202 - Tài chính - Ngân hàng 6340203 - Tài chính tín dụng 6340204 - Bảo hiểm 6340205 - Bảo hiểm xã hội 6340301 - Kế toán 6340302 - Kế toán doanh nghiệp 6340303 - Kế toán lao động, tiền lương và bảo hiểm xã hội 6340304 - Kế toán vật tư 6340305 - Kế toán ngân hàng 6340306 - Kế toán tin học 6340307 - Kế toán hành chính sự nghiệp 6340310 - Kiểm toán 6340311 - Kế toán thuế 6340312 - Kế toán nội bộ 6340401 - Quản trị nhân sự 6340402 - Quản trị nhân lực 6340403 - Quản trị văn phòng 6340404 - Quản trị kinh doanh 6340405 - Quản trị kinh doanh vận tải biển 6340406 - Quản trị kinh doanh vận tải đường thủy nội địa 6340407 - Quản trị kinh doanh vận tải đường bộ 6340408 - Quản trị kinh doanh vận tải đường sắt 6340409 - Quản trị kinh doanh vận tải hàng không 6340410 - Quản trị kinh doanh lương thực - thực phẩm 6340411 - Quản trị kinh doanh vật tư nông 6340412 - Quản trị kinh doanh vật tư công 6340413 - Quản trị kinh doanh vật tư xây dựng 6340414 - Quản trị kinh doanh thiết bị vật tư văn Phòng 6340415 - Quản trị kinh doanh xăng dầu và gas 6340416 - Quản trị kinh doanh bất động sản 6340417 - Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ 6340418 - Quản trị nhà máy sản xuất may 6340419 - Quản lý kinh doanh điện 6340425 - Quản lý kho hàng 6340426 - Quản lý nhà đất 6340428 - Quản lý giao thông đô thị 6340429 - Quản lý khai thác công trình thuỷ lợi 6340430 - Quản lý khu đô thị 6340431 - Quản lý cây xanh đô thị 6340432 - Quản lý công trình đường thuỷ 6340433 - Quản lý công trình biển 6340434 - Quản lý tòa nhà 6340436 - Quản lý văn hoá 6340439 - Quản lý vận tải và dịch vụ logistics 6340440 - Quản lý vận hành cảng 6340441 - Quản lý chất lượng thực phẩm 6340442 - Giám sát kho hàng 6340443 - Quản lý siêu thị 6340444 - Quản lý hàng hải 6380101 - Pháp luật 6380102 - Pháp luật về quản lý hành chính công 6380201 - Dịch vụ pháp lý 6380202 - Công chứng 6380203 - Tư pháp cơ sở 6380204 - Pháp chế doanh nghiệp 6380205 - Dịch vụ pháp lý doanh nghiệp 6380206 - Dịch vụ pháp lý về đất đai 6380207 - Dịch vụ pháp lý về tố tụng 6380208 - Trợ lý tổ chức hành nghề công chứng 6380209 - Trợ lý tổ chức hành nghề luật sư 6380210 - Trợ lý tổ chức đấu giá tài sản 6380211 - Trợ lý tổ chức hành nghề thừa phát lại 6420201 - Sinh học ứng dụng 6420202 - Công nghệ sinh học 6420203 - Vi sinh - Hóa sinh 6440201 - Quan trắc khí tượng hàng không 6440202 - Quan trắc khí tượng nông nghiệp 6440203 - Quan trắc hải văn 6440204 - Quan trắc khí tượng bề mặt 6440206 - Khí tượng học 6440207 - Thuỷ văn 6460201 - Thống kê 6460202 - Thống kê doanh nghiệp 6460203 - Hệ thống thông tin kinh tế 6480101 - Khoa học máy tính 6480102 - Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính 6480103 - Thiết kế mạch điện tử trên máy tính 6480104 - Truyền thông và mạng máy tính 6480105 - Công nghệ kỹ thuật máy tính 6480107 - Điện tử máy tính 6480108 - Đồ họa đa phương tiện 6480201 - Công nghệ thông tin 6480202 - Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm) 6480203 - Tin học văn phòng 6480204 - Tin học viễn thông ứng dụng 6480205 - Tin học ứng dụng 6480206 - Xử lý dữ liệu 6480207 - Lập trình máy tính 6480208 - Quản trị cơ sở dữ liệu 6480209 - Quản trị mạng máy tính 6480213 - Vẽ và thiết kế trên máy tính 6480214 - Thiết kế trang Web 6480216 - An ninh mạng 6510101 - Công nghệ kỹ thuật kiến trúc 6510102 - Công nghệ kỹ thuật giao thông 6510103 - Công nghệ kỹ thuật xây dựng 6510104 - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 6510105 - Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng 6510108 - Xây dựng và hoàn thiện công trình thuỷ lợi 6510109 - Xây dựng công trình thủy 6510110 - Xây dựng và bảo dưỡng công trình giao thông đường sắt 6510111 - Bảo dưỡng, sửa chữa công trình giao thông đường sắt đô thị 6510112 - Lắp đặt cầu 6510113 - Lắp đặt giàn khoan 6510114 - Xây dựng công trình thủy điện 6510116 - Kỹ thuật xây dựng mỏ 6510117 - Trùng tu di tích lịch sử 6510118 - Kỹ thuật phục chế, gia công nhà gỗ cổ 6510119 - Sửa chữa, bảo trì cảng hàng không 6510121 - Công nghệ kỹ thuật hạ tầng đô thị 6510201 - Công nghệ kỹ thuật cơ khí 6510202 - Công nghệ kỹ thuật ô tô 6510204 - Công nghệ kỹ thuật đóng mới thân tàu biển 6510211 - Công nghệ kỹ thuật nhiệt 6510212 - Công nghệ chế tạo máy 6510213 - Công nghệ chế tạo vỏ tàu thuỷ 6510214 - Công nghệ chế tạo, bảo dưỡng toa xe 6510215 - Công nghệ chế tạo, bảo dưỡng đầu máy 6510216 - Công nghệ ô tô 6510303 - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 6510304 - Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 6510305 - Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 6510312 - Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông 6510313 - Công nghệ kỹ thuật hệ thống năng lượng mặt trời 6510314 - Công nghệ điện tử và năng lượng tòa nhà 6510315 - Công nghệ cơ khí, sưởi ấm và điều hòa không khí 6510401 - Công nghệ kỹ thuật hoá học 6510404 - Hoá phân tích 6510405 - Công nghệ hoá nhựa 6510406 - Công nghệ hoá nhuộm 6510409 - Công nghệ chống ăn mòn kim loại 6510410 - Công nghệ mạ 6510412 - Công nghệ sơn tĩnh điện 6510415 - Công nghệ sơn tàu thuỷ 6510416 - Công nghệ vật liệu 6510417 - Công nghệ nhiệt luyện 6510418 - Công nghệ đúc kim loại 6510419 - Công nghệ cán, kéo kim loại 6510421 - Công nghệ kỹ thuật môi trường 6510422 - Công nghệ kỹ thuật tài nguyên nước 6510501 - Công nghệ sản xuất bột giấy và giấy 6510502 - Công nghệ sản xuất alumin 6510503 - Công nghệ sản xuất sản phẩm từ cao su 6510504 - Công nghệ sản xuất chất dẻo từ Polyme 6510505 - Công nghệ sản xuất ván nhân tạo 6510506 - Công nghệ gia công kính xây dựng 6510507 - Sản xuất vật liệu hàn 6510508 - Sản xuất vật liệu nổ công nghiệp 6510509 - Sản xuất các chất vô cơ 6510510 - Sản xuất sản phẩm giặt tẩy 6510511 - Sản xuất phân bón 6510512 - Sản xuất thuốc bảo vệ thực vật 6510513 - Sản xuất sơn 6510514 - Sản xuất xi măng 6510516 - Sản xuất gạch Ceramic 6510517 - Sản xuất gạch Granit 6510522 - Sản xuất sứ xây dựng 6510523 - Sản xuất sản phẩm sứ dân dụng 6510524 - Sản xuất sản phẩm kính, thuỷ tinh 6510525 - Sản xuất pin, ắc quy 6510526 - Sản xuất khí cụ điện 6510527 - Sản xuất sản phẩm cách điện 6510528 - Sản xuất dụng cụ đo điện 6510529 - Sản xuất động cơ điện 6510530 - Sản xuất cáp điện và thiết bị đầu nối 6510531 - Sản xuất dụng cụ chỉnh hình 6510532 - Sản xuất dụng cụ phục hồi chức năng 6510533 - Sản xuất dụng cụ thể thao 6510534 - Sản xuất vật liệu không nung và cốt 6510536 - Sản xuất gốm xây dựng 6510537 - Sản xuất sản phẩm gốm dân dụng 6510538 - Chế biến mủ cao su 6510601 - Quản lý công nghiệp 6510603 - Kiểm nghiệm chất lượng lương thực, thực phẩm 6510604 - Kiểm nghiệm đường mía 6510605 - Kiểm nghiệm bột giấy và giấy 6510606 - Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ 6510607 - Phân tích cơ lý hóa xi măng 6510608 - Phân tích các sản phẩm alumin và bauxit 6510609 - Kiểm tra và phân tích hoá chất 6510610 - Giám định khối lượng, chất lượng than 6510611 - Đo lường dao động và cân bằng động 6510612 - Kiểm tra phân tích kết cấu thép và kim loại 6510613 - Đo lường và phân tích các thành phần kim loại 6510614 - Kiểm nghiệm chất lượng cao su 6510615 - Kiểm nghiệm, phân tích gốm, sứ, thủy tinh 6510702 - Khoan khai thác dầu khí 6510703 - Khoan thăm dò dầu khí 6510704 - Sản xuất các sản phẩm lọc dầu 6510706 - Kỹ thuật xăng dầu 6510707 - Phân tích các sản phẩm lọc dầu 6510708 - Thí nghiệm các sản phẩm hoá dầu 6510709 - Vận hành thiết bị hoá dầu 6510710 - Vận hành trạm phân phối các sản phẩm dầu khí 6510711 - Vận hành trạm sản xuất khí, khí hoá lỏng 6510712 - Vận hành thiết bị chế biến dầu khí 6510713 - Vận hành thiết bị khai thác dầu khí 6510714 - Vận hành thiết bị lọc dầu 6510715 - Vận hành thiết bị sản xuất phân đạm từ khí dầu mỏ 6510716 - Vận hành trạm và đường ống dẫn dầu khí 6510717 - Chọn mẫu và hóa nghiệm dầu khí 6510718 - Sửa chữa thiết bị khai thác dầu khí 6510801 - Công nghệ chế tạo khuôn in 6510802 - Công nghệ in 6510805 - Công nghệ bao bì 6510901 - Công nghệ kỹ thuật địa chất 6510902 - Công nghệ kỹ thuật trắc địa 6510907 - Trắc địa - Địa hình - Địa chính 6510908 - Đo đạc bản đồ 6510909 - Đo đạc địa chính 6510910 - Trắc địa công trình 6510911 - Quan trắc khí tượng 6510912 - Khảo sát địa hình 6510913 - Khảo sát địa chất 6510914 - Khảo sát thuỷ văn 6510915 - Khoan thăm dò địa chất 6511001 - Công nghệ kỹ thuật mỏ 6511002 - Công nghệ tuyển khoáng 6511004 - Kỹ thuật khai thác mỏ hầm lò 6511006 - Vận hành thiết bị sàng tuyển than 6511007 - Vận hành thiết bị sàng tuyển quặng kim loại 6511008 - Khoan nổ mìn 6511009 - Khoan đào đường hầm 6511010 - Khoan khai thác mỏ 6511011 - Vận hành thiết bị mỏ hầm lò 6511012 - Vận hành trạm khí hoá than 6511013 - Vận hành, sửa chữa trạm xử lý nước thải mỏ hầm lò 6520101 - Kỹ thuật bảo dưỡng cơ khí tàu bay 6520102 - Kỹ thuật máy nông nghiệp 6520103 - Kỹ thuật lắp đặt ống công nghệ 6520104 - Chế tạo thiết bị cơ khí 6520105 - Chế tạo khuôn mẫu 6520106 - Gia công ống công nghệ 6520107 - Gia công và lắp dựng kết cấu thép 6520108 - Gia công khuôn dưỡng và phóng dạng tàu thuỷ 6520109 - Gia công lắp ráp hệ thống ống tàu thủy 6520110 - Gia công và lắp ráp nội thất tàu thủy 6520111 - Lắp ráp ô tô 6520112 - Lắp ráp hệ thống động lực tàu thuỷ 6520113 - Lắp đặt thiết bị cơ khí 6520114 - Lắp đặt thiết bị lạnh 6520121 - Cắt gọt kim loại 6520122 - Gò 6520123 - Hàn 6520124 - Rèn, dập 6520125 - Nguội chế tạo 6520126 - Nguội sửa chữa máy công cụ 6520127 - Nguội lắp ráp cơ khí 6520130 - Sửa chữa máy tàu biển 6520131 - Sửa chữa máy tàu thuỷ 6520132 - Sửa chữa thiết bị dệt 6520133 - Sửa chữa thiết bị may 6520134 - Sửa chữa thiết bị chế biến gỗ 6520135 - Sửa chữa thiết bị chế biến đường 6520136 - Sửa chữa thiết bị chế biến lương thực, thực phẩm 6520137 - Sửa chữa cơ khí ngành giấy 6520138 - Sửa chữa thiết bị in 6520139 - Sửa chữa thiết bị mỏ hầm lò 6520140 - Sửa chữa cơ máy mỏ 6520141 - Sửa chữa thiết bị hoá chất 6520142 - Sửa chữa thiết bị luyện kim 6520143 - Sửa chữa thiết bị khoan dầu khí 6520144 - Sửa chữa thiết bị chế biến dầu khí 6520145 - Sửa chữa máy nâng chuyển 6520146 - Sửa chữa máy thi công xây dựng 6520147 - Sửa chữa, lắp đặt thiết bị cơ khí xi măng 6520149 - Bảo trì thiết bị cơ điện 6520151 - Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí 6520154 - Bảo trì hệ thống thiết bị cảng hàng không 6520155 - Bảo trì hệ thống thiết bị công nghiệp 6520156 - Bảo dưỡng công nghiệp 6520157 - Bảo trì và sửa chữa thiết bị nhiệt 6520159 - Bảo trì và sửa chữa ô tô 6520163 - Bảo dưỡng, sửa chữa tàu điện 6520182 - Vận hành cần, cầu trục 6520183 - Vận hành máy thi công nền 6520184 - Vận hành máy thi công mặt đường 6520185 - Vận hành máy xây dựng 6520188 - Vận hành, sửa chữa máy thi công đường sắt 6520189 - Vận hành, sửa chữa máy tàu cá 6520190 - Vận hành máy và thiết bị hoá chất 6520191 - Điều khiển tàu cuốc 6520194 - Bảo trì hệ thống sản xuất tự động 6520195 - Bảo trì hệ thống điều khiển và vận hành tầu cá 6520196 - Kỹ thuật bảo dưỡng sửa chữa xe cơ giới 6520197 - Kỹ thuật lập trình, gia công trên máy cNc 6520198 - Cơ khí xây dựng 6520201 - Kỹ thuật lắp đặt điện và điều khiển trong công nghiệp 6520202 - Kỹ thuật cơ điện sản xuất gốm sứ, thủy tinh 6520203 - Kỹ thuật cơ điện chế biến cao su 6520204 - Kỹ thuật cơ điện mỏ hầm lò 6520205 - Kỹ thuật máy lạnh và điều hoà không khí 6520206 - Kỹ thuật điện cảng hàng không 6520207 - Kỹ thuật điện tử cảng hàng không 6520208 - Kỹ thuật điện tàu bay 6520209 - Kỹ thuật điện tử tàu bay 6520210 - Kỹ thuật điện, điện tử tàu biển 6520211 - Kỹ thuật điện tử tàu thủy 6520212 - Kỹ thuật thiết bị thông tin hàng không 6520213 - Kỹ thuật dẫn đường hàng không 6520214 - Kỹ thuật thiết bị viễn thông và nghi khí hàng hải 6520217 - Kỹ thuật mạng ngoại vi và thiết bị đầu cuối 6520218 - Kỹ thuật đài trạm viễn thông 6520219 - Kỹ thuật lắp đặt đài trạm viễn thông 6520220 - Kỹ thuật truyền hình cáp 6520221 - Kỹ thuật truyền dẫn quang và vô tuyến 6520224 - Điện tử dân dụng 6520225 - Điện tử công nghiệp 6520226 - Điện dân dụng 6520227 - Điện công nghiệp 6520228 - Điện tàu thuỷ 6520229 - Điện đầu máy đường sắt 6520231 - Sửa chữa điện máy mỏ 6520232 - Sửa chữa điện máy công trình 6520233 - Sửa chữa, lắp đặt thiết bị điện xi măng 6520234 - Sửa chữa đường dây tải điện đang vận hành 6520235 - Sửa chữa thiết bị tự động hoá 6520237 - Sửa chữa đuhg ho đo điện, nhiệt, áp l 6520238 - Sửa chữa thiết bị đo lường trọng lượng 6520239 - Lắp đặt điện công trình 6520240 - Lắp đặt thiết bị điện 6520241 - Lắp đặt, sửa chữa hệ thông truyền dân điện đường sắt 6520243 - Lắp đặt đường dây tải điện và trạm biến áp có điện áp từ 220 KV trở lên 6520244 - Lắp đặt đường dây tải điện và trạm biến áp có điện áp từ 110 KV trở xuống 6520245 - Vận hành điện trong nhà máy điện 6520246 - Vận hành nhà máy thủy điện 6520247 - Vận hành nhà máy nhiệt điện 6520248 - Vận hành và sửa chữa trạm thuỷ điện 6520249 - Vận hành và sửa chữa trạm bơm điện 6520250 - Vận hành trạm, mạng điện 6520251 - Vận hành điện trong nhà máy thủy điện 6520252 - Vận hành thiết bị điện và đo lường điều khiển trên tàu thủy 6520253 - Vận hành tổ máy phát điện Diesel 6520254 - Vận hành nhà máy điện hạt nhân 6520255 - Vận hành, sửa chữa thiết bị lạnh 6520256 - Quản lý vận hành, sửa chữa đường dây và trạm biến áp có điện áp từ 220 KV trở lên 6520257 - Quản lý vận hành, sửa chữa đường dây và trạm biến áp có điện áp từ 110KV trở xuống 6520258 - Điều độ lưới điện phân phối 6520259 - Đo lường điện 6520260 - Thí nghiệm điện 6520261 - Cơ điện lạnh thuỷ sản 6520262 - Cơ điện nông thôn 6520263 - Cơ điện tử 6520264 - Tự động hóa công nghiệp 6520267 - Hệ thống điện đường sắt đô thị 6520268 - Khai thác thiết bị dẫn đường vô tuyến mặt đất hàng không 6520269 - Bảo trì thiết bị điện trong nhà máy điện hạt nhân 6520270 - Lắp đặt bảo trì hệ thống năng lượng tái tạo 6520271 - Vận hành nhà máy điện gió, điện mặt trời 6520272 - Vận hành, khai thác điện tàu thủy 6520301 - Luyện gang 6520302 - Luyện thép 6520304 - Luyện kim màu 6520305 - Luyện Ferro hợp kim 6520306 - Xử lý chất thải công nghiệp và y tế 6520307 - Xử lý chất thải trong công nghiệp đóng tàu 6520308 - Xử lý chất thải trong sản xuất thép 6520309 - Xử lý nước thải công nghiệp 6520310 - Xử lý chất thải trong sản xuất cao su 6520311 - Kỹ thuật thoát nước và xử lý nước thải 6520312 - Cấp, thoát nước 6529001 - Kỹ thuật lò hơi 6529002 - Kỹ thuật tua bin 6529005 - Kỹ thuật thiết bị hình ảnh y tế 6529006 - Kỹ thuật thiết bị điện tử y tế 6529007 - Kỹ thuật thiết bị xét nghiệm y tế 6529008 - Kỹ thuật thiết bị cơ điện y tế 6529009 - Kỹ thuật thiết bị sản xuất Dược 6529010 - Lắp đặt, vận hành và sửa chữa bơm, quạt, máy nén khí 6529011 - Lắp ráp và thử nghiệm lò hơi, tua bin 6529012 - Lặn trục vớt 6529013 - Lặn nghiên cứu khảo sát 6529015 - Lặn thi công 6540102 - Chế biến lương thực 6540103 - Công nghệ thực phẩm 6540104 - Chế biến thực phẩm 6540105 - Chế biến dầu thực vật 6540106 - Chế biến rau quả 6540112 - Sản xuất bánh, kẹo 6540117 - Sản xuất cồn 6540118 - Sản xuất rượu bia 6540119 - Sản xuất nước giải khát 6540124 - Công nghệ chế biến chè 6540125 - Chế biến cà phê, ca cao 6540126 - Chế biến thuốc lá 6540129 - Công nghệ thực phẩm - dược phẩm 6540201 - Công nghệ sợi, dệt 6540202 - Công nghệ sợi 6540203 - Công nghệ dệt 6540204 - Công nghệ may 6540205 - May thời trang 6540206 - Thiết kế thời trang 6540207 - Công nghệ may Veston 6540210 - Công nghệ da giày 6540212 - Thuộc da 6540213 - Sản xuất hàng da, giầy 6540214 - Sản xuất muối và hóa chất sau muối 6549001 - Công nghệ chế biến lâm sản 6549002 - Công nghệ giấy và bột giấy 6549003 - Công nghệ kỹ thuật chế biến mủ cao su 6580201 - Kỹ thuật xây dựng 6580204 - Kỹ thuật thi công lắp dựng kính xây dựng 6580205 - Xây dựng cầu đường bộ 6580210 - Mộc xây dựng và trang trí nội thất 6580301 - Quản lý xây dựng 6620101 - Công nghệ sau thu hoạch 6620106 - Chế biến nông lâm sản 6620109 - Khoa học cây trồng 6620112 - Trồng cây lương thực, thực phẩm 6620114 - Trồng cây công nghiệp 6620115 - Trồng cây ăn quả 6620116 - Bảo vệ thực vật 6620117 - Chăn nuôi gia súc, gia cầm 6620118 - Chăn nuôi và chế biến thịt Bò 6620119 - Chăn nuôi 6620120 - Chăn nuôi - Thú y 6620121 - Khuyến nông 6620123 - Kỹ thuật dâu tằm tơ 6620124 - Chọn và nhân giống cây trồng 6620125 - Kỹ thuật rau, hoa công nghệ cao 6620129 - Phát triển nông thôn 6620130 - Quản lý và kinh doanh nông nghiệp 6620131 - Nông nghiệp công nghệ cao 6620132 - Nông lâm kết hợp 6620201 - Lâm nghiệp 6620202 - Lâm sinh 6620203 - Làm vườn - cây cảnh 6620204 - Kỹ thuật cây cao su 6620205 - Sinh vật cảnh 6620206 - Lâm nghiệp đô thị 6620207 - Quản lý tài nguyên rừng 6620208 - Kiểm lâm 6620301 - Công nghệ chế biến thủy sản 6620302 - Chế biến và bảo quản thuỷ sản 6620303 - Nuôi trồng thuỷ sản 6620304 - Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 6620305 - Nuôi trồng thuỷ sản nước mặn, nước lợ 6620306 - Khai thác, đánh bắt hải sản 6620310 - Phòng và chữa bệnh thủy sản 6620312 - Kiểm ngư 6640101 - Thú y 6640201 - Dịch vụ thú y 6649001 - Sản xuất thuốc thú y 6649002 - Sản xuất thuốc thủy y 6720101 - Y sỹ đa khoa 6720102 - Y học cổ truyền 6720103 - Y sinh học thể dục thể thao 6720201 - Dược 6720202 - Kỹ thuật dược 6720203 - Kỹ thuật kiểm nghiệm thuốc 6720204 - Dược cộng đồng 6720205 - Dược liệu dược học cổ truyền 6720206 - Bào chế dược phẩm 6720207 - Dược y học cổ truyền 6720301 - Điều dưỡng 6720302 - Điều dưỡng y học cổ truyền 6720303 - Hộ sinh 6720304 - Điều dưỡng nha khoa 6720305 - Điều dưỡng chuyên khoa nội 6720306 - Điều dưỡng chuyên khoa ngoại 6720307 - Điều dưỡng chuyên khoa sản 6720308 - Điều dưỡng chuyên khoa nhi 6720401 - Dinh dưỡng 6720601 - Kỹ thuật hình ảnh y học 6720602 - Kỹ thuật xét nghiệm y học 6720603 - Kỹ thuật phục hồi chức năng 6720604 - Kỹ thuật vật lý trị liệu và phục hồi chức năng 6720605 - Kỹ thuật phục hình răng 6720606 - Kỹ thuật vật lý trị liệu 6760101 - Công tác xã hội 6760102 - Công tác thanh thiếu niên 6760203 - Dịch vụ chăm sóc gia đình 6760204 - Chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ 6810101 - Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 6810103 - Hướng dẫn du lịch 6810104 - Quản trị lữ hành 6810105 - Quản trị du lịch MICE 6810106 - Quản trị dịch vụ giải trí, thể thao 6810107 - Điều hành tour du lịch 6810110 - Du lịch golf 6810201 - Quản trị khách sạn 6810202 - Quản trị khu Resort 6810203 - Quản trị lễ tân 6810204 - Quản trị buồng phòng 6810205 - Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 6810206 - Quản trị nhà hàng 6810207 - Kỹ thuật chế biến món ăn 6810209 - Kỹ thuật pha chế đồ uống 6810210 - Kỹ thuật làm bánh 6810302 - Huấn luyện thể thao 6810303 - Quản lý thể dục, thể thao 6810304 - Kỹ thuật golf 6810404 - Chăm sóc sắc đẹp 6810501 - Kinh tế gia đình 6840101 - Khai thác vận tải 6840108 - Điều khiển phương tiện thủy nội địa 6840109 - Điều khiển tàu biển 6840110 - Khai thác máy tàu biển 6840111 - Khai thác máy tàu thủy 6840112 - Vận hành khai thác máy tàu 6840114 - Bảo đảm an toàn hàng hải 6840115 - Vận hành thiết bị xếp dỡ hàng hóa hàng hải 6840116 - Xếp dỡ cơ giới tổng hợp 6840119 - Lái tàu bay dân dụng 6840120 - Điều hành bay 6840121 - Kiểm soát không lưu 6840122 - Thông tin tín hiệu đường sắt 6840124 - Lái tàu đường sắt 6840125 - Điều hành chạy tàu hỏa 6840126 - Lái xe chuyên dụng 6840127 - Lái tàu điện 6840128 - Điều hành đường sắt đô thị 6840129 - Vận tả àn ác, àng óa ường 6840202 - Kinh doanh thiết bị viễn thông tin học 6840203 - Kinh doanh dịch vụ Bưu chính Viễn thông 6850102 - Quản lý đất đai 6850103 - Quản lý tài nguyên và môi trường 6850104 - Bảo vệ môi trường đô thị 6850105 - Bảo vệ môi trường công nghiệp 6850106 - Bảo vệ môi trường biển 6850109 - Xử lý dầu tràn trên biển 6850110 - Xử lý rác thải 6850112 - Kiểm soát và bảo vệ môi trường 6850203 - Bảo hộ lao động 6860101 - Kiểm tra an ninh hàng không 6860103 - Nghiệp vụ an ninh khách sạn 6860104 - Nghiệp vụ an ninh vận tải 6860105 - Kỹ thuật hình sự 6860106 - Trinh sát an ninh 6860107 - Trinh sát cảnh sát 6860108 - Điều tra hình sự 6860109 - Quản lý nhà nước về an ninh trật tự 6860110 - Quản lý trật tự an toàn giao thông 6860111 - Cảnh vệ 6860112 - Vũ trang bảo vệ an ninh trật tự 6860113 - Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ 6860114 - Kỹ thuật mật mã 6860115 - Trinh sát đặc biệt 6860116 - Thi hành án hình sự và hỗ trợ tư pháp 6860117 - Hậu cần Công an nhân dân 6860118 - Hồ sơ nghiệp vụ 6860119 - Huấn luyện quân sự, võ thuật 6860201 - Biên phòng 6860202 - Chỉ huy tham mưu Lục quân 6860221 - Điều khiển tàu biển quân sự 6860222 - Pháo tàu 6860223 - Tên lửa tàu 6860224 - Thông tin Hải quân 6860225 - Ra đa tàu Hải quân 6860226 - Sử dụng và sửa chữa khí tài tác chiến điện tử dải sóng thông tin 6860227 - Nguồn điện - An toàn - Môi trường 6860228 - Kỹ thuật viễn thông 6860229 - Kỹ thuật vô tuyến điện 6860230 - Xây dựng công trình chiến đấu 6869001 - Vệ sỹ 6869002 - Bảo vệ 5140201 - Sư phạm giáo dục nghề nghiệp 5140204 - Sư phạm kỹ thuật xây dựng 5210101 - Kỹ thuật điêu khắc gỗ 5210102 - Điêu khắc 5210103 - Hội họa 5210104 - Đồ họa 5210105 - Gốm 5210201 - Nghệ thuật biểu diễn ca kịch Huế 5210202 - Nghệ thuật biểu diễn dân ca 5210203 - Nghệ thuật biểu diễn chèo 5210204 - Nghệ thuật biểu diễn tuồng 5210205 - Nghệ thuật biểu diễn cải lương 5210206 - Nghệ thuật biểu diễn kịch múa 5210207 - Nghệ thuật biểu diễn múa dân gian dân tộc 5210208 - Nghệ thuật biểu diễn xiếc 5210209 - Nghệ thuật biểu diễn dân ca quan họ 5210210 - Nghệ thuật biểu diễn kịch nói 5210211 - Diễn viên kịch - điện ảnh 5210213 - Diễn viên múa 5210214 - Biên đạo múa 5210216 - Biểu diễn nhạc cụ truyền thống 5210217 - Biểu diễn nhạc cụ phương Tây 5210218 - Đờn ca nhạc tài tử Nam Bộ 5210219 - Nhạc công kịch hát dân tộc 5210220 - Nhạc công truyền thống Huế 5210221 - Piano 5210222 - Nhạc Jazz 5210223 - Violon 5210224 - Organ 5210225 - Thanh nhạc 5210226 - Lý thuyết âm nhạc 5210227 - Sáng tác âm nhạc 5210228 - Chỉ huy hợp xướng 5210229 - Biên tập và dàn dựng ca, múa, nhạc 5210230 - Sản xuất phim 5210231 - Sản xuất phim hoạt hình 5210232 - Quay phim 5210233 - Phục vụ điện ảnh, sân khấu 5210235 - Sản xuất nhạc cụ 5210236 - Văn hóa, văn nghệ quần chúng 5210237 - Tạp kỹ 5210238 - Công nghệ âm nhạc 5210239 - Sản xuất âm nhạc 5210240 - Nghệ thuật trình diễn mẫu thời trang 5210301 - Dựng ảnh 5210302 - Chụp ảnh 5210303 - Nhiếp ảnh 5210305 - Khai thác thiết bị phát thanh 5210306 - Khai thác thiết bị truyền hình 5210307 - Tu sửa tư liệu nghe nhìn 5210308 - Kỹ thuật sản xuất chương trình truyền hình 5210309 - Công nghệ điện ảnh - truyền hình 5210310 - Thiết kế âm thanh - ánh sáng 5210311 - Thiết kế nghe nhìn 5210312 - Chiếu sáng nghệ thuật 5210401 - Thiết kế công nghiệp 5210402 - Thiết kế đồ họa 5210403 - Thiết kế nội thất 5210404 - Thiết kế mỹ thuật sân khấu - điện ảnh 5210405 - Tạo hình hóa trang 5210406 - Thủ công mỹ nghệ 5210407 - Đúc, dát đồng mỹ nghệ 5210408 - Chạm khắc đá 5210409 - Gia công đá quý 5210410 - Kim hoàn 5210411 - Sơn mài 5210412 - Kỹ thuật sơn mài và khảm trai 5210413 - Đồ gốm mỹ thuật 5210414 - Thêu ren mỹ thuật 5210415 - Sản xuất hàng mây tre đan 5210416 - Sản xuất tranh 5210417 - Trang trí nội thất 5210418 - Thiết kế trang trí sản phẩm, bao bì 5210419 - Thiết kế tạo dáng, tạo mẫu sản phẩm vật liệu xây dựng 5210420 - Thiết kế đồ gỗ 5210421 - Mộc mỹ nghệ 5210422 - Gia công và thiết kế sản phẩm mộc 5220101 - Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam 5220102 - Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam 5220104 - Ngôn ngữ Chăm 5220105 - Ngôn ngữ Hmong 5220106 - Ngôn ngữ Jrai 5220107 - Ngôn ngữ Khme 5220201 - Phiên dịch tiếng Anh hàng không 5220202 - Phiên dịch tiếng Anh thương mại 5220203 - Phiên dịch tiếng Anh du lịch 5220204 - Phiên dịch tiếng Nhật kinh tế, thương mại 5220205 - Phiên dịch tiếng Đức kinh tế, thương mại 5220206 - Tiếng Anh 5220207 - Tiếng Nga 5220208 - Tiếng Pháp 5220209 - Tiếng Trung Quốc 5220210 - Tiếng Đức 5220211 - Tiếng Hàn Quốc 5220212 - Tiếng Nhật 5220216 - Tiếng Anh thương mại 5220217 - Tiếng Anh du lịch 5220218 - Tiếng Anh lễ tân nhà hàng - khách sạn 5310301 - Giáo dục đồng đẳng 5320101 - Phóng viên, biên tập đài cơ sở 5320102 - Phóng viên, biên tập 5320103 - Báo chí 5320104 - Công nghệ phát thanh - truyền hình 5320105 - Công nghệ truyền thông 5320106 - Truyền thông đa phương tiện 5320107 - Tổ chức sự kiện 5320108 - Quan hệ công chúng 5320201 - Hệ thống thông tin văn phòng 5320202 - Hệ thống thông tin quản lý 5320203 - Lưu trữ và quản lý thông tin 5320204 - Thông tin đối ngoại 5320205 - Thư viện 5320207 - Thư viện - Thiết bị trường học 5320301 - Văn thư hành chính 5320302 - Văn thư - lưu trữ 5320303 - Lưu trữ 5320304 - Thư ký 5320305 - Hành chính văn phòng 5320306 - Thư ký văn phòng 5320307 - Bảo tàng 5320308 - Bảo tồn và khai thác di tích, di sản lịch sử - văn hóa 5320401 - Thiết kế, chế bản 5320402 - Xuất bản 5320403 - Phát hành xuất bản phẩm 5320404 - Quản lý xuất bản phẩm 5340101 - Kinh doanh thương mại và dịch vụ 5340102 - Kinh doanh xuất nhập khẩu 5340103 - Kinh doanh ngân hàng 5340104 - Kinh doanh bưu chính viễn thông 5340105 - Kinh doanh xăng dầu và khí đốt 5340106 - Kinh doanh xuất bản phẩm 5340107 - Kinh doanh vật liệu xây dựng 5340108 - Kinh doanh bất động sản 5340109 - Kinh doanh vận tải đường thủy 5340110 - Kinh doanh vận tải đường bộ 5340111 - Kinh doanh vận tải đường sắt 5340112 - Kinh doanh vận tải hàng không 5340113 - Logistics 5340114 - Kinh doanh xuất bản phẩm văn hóa 5340115 - Dịch vụ thương mại hàng không 5340116 - Marketing 5340117 - Marketing du lịch 5340118 - Marketing thương mại 5340119 - Nghiệp vụ bán hàng 5340120 - Bán hàng trong siêu thị 5340121 - Kế hoạch đầu tư 5340122 - Thương mại điện tử 5340123 - Hành chính logistics 5340201 - Tài chính doanh nghiệp 5340202 - Tài chính - Ngân hàng 5340203 - Tài chính tín dụng 5340204 - Bảo hiểm 5340205 - Bảo hiểm xã hội 5340301 - Kế toán 5340302 - Kế toán doanh nghiệp 5340303 - Kế toán lao động, tiền lương và bảo hiểm xã hội 5340304 - Kế toán vật tư 5340305 - Kế toán ngân hàng 5340306 - Kế toán tin học 5340307 - Kế toán hành chính sự nghiệp 5340308 - Kế toán hợp tác xã 5340309 - Kế toán xây dựng 5340310 - Kiểm toán 5340311 - Kế toán thuế 5340312 - Kế toán nội bộ 5340401 - Quản trị nhân sự 5340402 - Quản trị nhân lực 5340404 - Quản trị kinh doanh 5340405 - Quản trị kinh doanh vận tải biển 5340406 - Quản trị kinh doanh vận tải đường thủy nội địa 5340407 - Quản trị kinh doanh vận tải đường bộ 5340408 - Quản trị kinh doanh vận tải đường sắt 5340409 - Quản trị kinh doanh vận tải hàng không 5340410 - Quản trị kinh doanh lương thực - thực phẩm 5340411 - Quản trị kinh doanh vật tư nông nghiệp 5340412 - Quản trị kinh doanh vật tư công nghiệp 5340413 - Quản trị kinh doanh vật tư xây dựng 5340414 - Quản trị kinh doanh thiết bị vật tư văn phòng 5340415 - Quản trị kinh doanh xăng dầu và gas 5340416 - Quản trị kinh doanh bất động sản 5340417 - Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ 5340418 - Quản trị nhà máy sản xuất may 5340419 - Quản lý kinh doanh điện 5340420 - Quản lý doanh nghiệp 5340421 - Quản lý và kinh doanh du lịch 5340422 - Quản lý và kinh doanh khách sạn 5340423 - Quản lý và kinh doanh nhà hàng và dịch vụ ăn uống 5340424 - Quản lý và bán hàng siêu thị 5340425 - Quản lý kho hàng 5340426 - Quản lý nhà đất 5340427 - Quản lý công trình đô thị 5340428 - Quản lý giao thông đô thị 5340429 - Quản lý khai thác công trình thuỷ lợi 5340430 - Quản lý khu đô thị 5340431 - Quản lý cây xanh đô thị 5340432 - Quản lý công trình đường thuỷ 5340433 - Quản lý công trình biển 5340434 - Quản lý tòa nhà 5340435 - Quản lý lao động tiền lương và bảo trợ xã hội 5340436 - Quản lý văn hóa 5340437 - Quản lý thiết bị trường học 5340438 - Quản lý giao nhận hàng hóa 5340439 - Quản lý vận tải và dịch vụ logistics 5340442 - Giám sát kho hàng 5340443 - Quản lý siêu thị 5340444 - Quản lý hàng hải 5380101 - Pháp luật 5380102 - Pháp luật về quản lý hành chính công 5380201 - Dịch vụ pháp lý 5380202 - Công chứng 5380203 - Tư pháp cơ sở 5380204 - Pháp chế doanh nghiệp 5380205 - Dịch vụ pháp lý doanh nghiệp 5380206 - Dịch vụ pháp lý về đất đai 5380207 - Dịch vụ pháp lý về tố tụng 5380208 - Trợ lý tổ chức hành nghề công chứng 5380209 - Trợ lý tổ chức hành nghề luật sư 5380210 - Trợ lý tổ chức đấu giá tài sản 5380211 - Trợ lý tổ chức hành nghề thừa phát lại 5420201 - Sinh học ứng dụng 5420202 - Công nghệ sinh học 5420203 - Vi sinh - Hóa sinh 5440201 - Quan trắc khí tượng hàng không 5440202 - Quan trắc khí tượng nông nghiệp 5440203 - Quan trắc hải văn 5440204 - Quan trắc khí tượng bề mặt 5440205 - Địa chất học 5440206 - Khí tượng 5440207 - Thuỷ văn 5460201 - Thống kê 5460202 - Thống kê doanh nghiệp 5460203 - Hệ thống thông tin kinh tế 5480101 - Khoa học máy tính 5480102 - Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính 5480103 - Thiết kế mạch điện tử trên máy tính 5480104 - Truyền thông và mạng máy tính 5480105 - Công nghệ kỹ thuật phần cứng máy tính 5480106 - Công nghệ kỹ thuật phần mềm máy tính 5480107 - Điện tử máy tính 5480108 - Đồ họa đa phương tiện 5480201 - Công nghệ thông tin 5480202 - Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm) 5480203 - Tin học văn phòng 5480204 - Tin học viễn thông ứng dụng 5480205 - Tin học ứng dụng 5480206 - Xử lý dữ liệu 5480207 - Lập trình máy tính 5480208 - Quản trị cơ sở dữ liệu 5480209 - Quản trị mạng máy tính 5480210 - Quản trị hệ thống 5480211 - Lập trình/Phân tích hệ thống 5480212 - Vẽ thiết kế mỹ thuật có trợ giúp bằng máy tính 5480213 - Vẽ và thiết kế trên máy tính 5480214 - Thiết kế trang Web 5480215 - Thiết kế và quản lý Website 5480216 - An ninh mạng 5510101 - Công nghệ kỹ thuật kiến trúc 5510102 - Công nghệ kỹ thuật giao thông 5510103 - Công nghệ kỹ thuật xây dựng 5510104 - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 5510105 - Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng 5510106 - Công nghệ kỹ thuật nội thất và điện nước công trình 5510107 - Công trình thuỷ lợi 5510108 - Xây dựng và hoàn thiện công trình thuỷ lợi 5510109 - Xây dựng công trình thủy 5510110 - Xây dựng và bảo dưỡng công trình giao thông đường sắt 5510111 - Bảo dưỡng, sửa chữa công trình giao thông đường sắt đô thị 5510112 - Lắp đặt cầu 5510113 - Lắp đặt giàn khoan 5510114 - Xây dựng công trình thủy điện 5510115 - Xây dựng công trình mỏ 5510116 - Kỹ thuật xây dựng mỏ 5510117 - Trùng tu di tích lịch sử 5510118 - Kỹ thuật phục chế, gia công nhà gỗ cổ 5510119 - Sửa chữa, bảo trì cảng hàng không 5510120 - Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng công trình xây dựng 5510121 - Công nghệ kỹ thuật hạ tầng đô thị 5510201 - Công nghệ kỹ thuật cơ khí 5510202 - Công nghệ kỹ thuật ô tô 5510203 - Công nghệ kỹ thuật đầu máy, toa xe 5510204 - Công nghệ kỹ thuật đóng mới thân tàu biển 5510205 - Công nghệ kỹ thuật vỏ tàu thủy 5510206 - Công nghệ kỹ thuật máy nông - lâm nghiệp 5510207 - Công nghệ kỹ thuật máy và thiết bị hóa chất 5510208 - Công nghệ kỹ thuật thuỷ lực 5510209 - Công nghệ kỹ thuật kết cấu thép 5510210 - Công nghệ kỹ thuật đo lường 5510211 - Công nghệ kỹ thuật nhiệt 5510212 - Công nghệ chế tạo máy 5510213 - Công nghệ chế tạo vỏ tàu thuỷ 5510214 - Công nghệ chế tạo, bảo dưỡng toa xe 5510215 - Công nghệ chế tạo, bảo dưỡng đầu máy 5510216 - Công nghệ ô tô 5510217 - Công nghệ hàn 5510301 - Nhiệt điện 5510302 - Thuỷ điện 5510303 - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 5510304 - Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 5510305 - Công nghệ kỹ thuật điều khiển tự động 5510306 - Công nghệ kỹ thuật chiếu sáng đô thị 5510307 - Công nghệ kỹ thuật điện tàu thủy 5510308 - Công nghệ kỹ thuật điện đầu máy và toa xe 5510309 - Công nghệ kỹ thuật điện máy bay 5510310 - Công nghệ kỹ thuật điện máy mỏ 5510311 - Công nghệ kỹ thuật thiết bị y tế 5510312 - Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông 5510313 - Công nghệ kỹ thuật hệ thống năng lượng mặt trời 5510314 - Công nghệ điện tử và năng lượng tòa nhà 5510315 - Công nghệ cơ khí, sưởi ấm và điều hòa không khí 5510401 - Công nghệ kỹ thuật hoá học 5510402 - Công nghệ hoá hữu cơ 5510403 - Công nghệ hoá vô cơ 5510404 - Hoá phân tích 5510405 - Công nghệ hoá nhựa 5510406 - Công nghệ hoá nhuộm 5510407 - Công nghệ hóa Silicat 5510408 - Công nghệ điện hoá 5510409 - Công nghệ chống ăn mòn kim loại 5510410 - Công nghệ mạ 5510411 - Công nghệ sơn 5510412 - Công nghệ sơn tĩnh điện 5510413 - Công nghệ sơn điện di 5510414 - Công nghệ sơn ô tô 5510415 - Công nghệ sơn tàu thuỷ 5510416 - Công nghệ kỹ thuật vật liệu 5510417 - Công nghệ nhiệt luyện 5510418 - Công nghệ đúc kim loại 5510419 - Công nghệ cán, kéo kim loại 5510420 - Công nghệ gia công kim loại 5510421 - Công nghệ kỹ thuật môi trường 5510422 - Công nghệ kỹ thuật tài nguyên nước 5510501 - Công nghệ sản xuất bột giấy và giấy 5510502 - Công nghệ sản xuất alumin 5510503 - Công nghệ sản xuất sản phẩm từ cao su 5510504 - Công nghệ sản xuất chất dẻo từ Polyme 5510505 - Công nghệ sản xuất ván nhân tạo 5510506 - Công nghệ gia công kính xây dựng 5510507 - Sản xuất vật liệu hàn 5510508 - Sản xuất vật liệu nổ công nghiệp 5510509 - Sản xuất các chất vô cơ 5510510 - Sản xuất sản phẩm giặt tẩy 5510511 - Sản xuất phân bón 5510512 - Sản xuất thuốc bảo vệ thực vật 5510513 - Sản xuất sơn 5510514 - Sản xuất xi măng 5510515 - Sản xuất bao bì xi măng 5510516 - Sản xuất gạch Ceramic 5510517 - Sản xuất gạch Granit 5510518 - Sản xuất đá bằng cơ giới 5510519 - Sản xuất vật liệu chịu lửa 5510520 - Sản xuất vật liệu phụ trợ dùng trong đóng tàu 5510521 - Sản xuất bê tông nhựa nóng 5510522 - Sản xuất sứ xây dựng 5510523 - Sản xuất sản phẩm sứ dân dụng 5510524 - Sản xuất sản phẩm kính, thuỷ tinh 5510525 - Sản xuất pin, ắc quy 5510526 - Sản xuất khí cụ điện 5510527 - Sản xuất sản phẩm cách điện 5510528 - Sản xuất dụng cụ đo điện 5510529 - Sản xuất động cơ điện 5510530 - Sản xuất cáp điện và thiết bị đầu nối 5510531 - Sản xuất dụng cụ chỉnh hình 5510532 - Sản xuất dụng cụ phục hồi chức năng 5510533 - Sản xuất dụng cụ thể thao 5510534 - Sản xuất vật liệu không nung và cốt liệu 5510535 - Sản xuất tấm lợp Fibro xi măng 5510536 - Sản xuất gốm xây dựng 5510537 - Sản xuất sản phẩm gốm dân dụng 5510538 - Chế biến mủ cao su 5510601 - Quản lý sản xuất công nghiệp 5510602 - Công nghệ quản lý chất lượng 5510603 - Kiểm nghiệm chất lượng lương thực, thực phẩm 5510604 - Kiểm nghiệm đường mía 5510605 - Kiểm nghiệm bột giấy và giấy 5510606 - Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ 5510607 - Phân tích cơ lý hóa xi măng 5510608 - Phân tích các sản phẩm alumin và bauxit 5510609 - Kiểm tra và phân tích hoá chất 5510610 - Giám định khối lượng, chất lượng than 5510611 - Đo lường dao động và cân bằng động 5510612 - Kiểm tra phân tích kết cấu thép và kim loại 5510613 - Đo lường và phân tích các thành phần kim loại 5510614 - Kiểm nghiệm chất lượng cao su 5510615 - Kiểm nghiệm, phân tích gốm, sứ, thủy tinh 5510701 - Công nghệ kỹ thuật hoá dầu 5510702 - Khoan khai thác dầu khí 5510703 - Khoan thăm dò dầu khí 5510704 - Sản xuất các sản phẩm lọc dầu 5510705 - Kỹ thuật phân tích các sản phẩm hoá dầu và lọc dầu 5510706 - Kỹ thuật xăng dầu 5510707 - Phân tích các sản phẩm lọc dầu 5510708 - Thí nghiệm các sản phẩm hoá dầu 5510709 - Vận hành thiết bị hoá dầu 5510710 - Vận hành trạm phân phối các sản phẩm dầu khí 5510711 - Vận hành trạm sản xuất khí, khí hoá lỏng 5510712 - Vận hành thiết bị chế biến dầu khí 5510713 - Vận hành thiết bị khai thác dầu khí 5510714 - Vận hành thiết bị lọc dầu 5510715 - Vận hành thiết bị sản xuất phân đạm từ khí dầu mỏ 5510716 - Vận hành trạm và đường ống dẫn dầu khí 5510717 - Chọn mẫu và hóa nghiệm dầu khí 5510718 - Sửa chữa thiết bị khai thác dầu khí 5510801 - Công nghệ chế tạo khuôn in 5510802 - Công nghệ in 5510803 - Công nghệ hoàn thiện xuất bản phẩm 5510804 - Công nghệ chế bản điện tử 5510806 - Công nghệ gia công bao bì 5510807 - Công nghệ chế tạo khuôn bế 5510901 - Công nghệ kỹ thuật địa chất 5510902 - Công nghệ kỹ thuật trắc địa 5510903 - Địa chất công trình 5510904 - Địa chất thủy văn 5510905 - Địa chất thăm dò khoáng sản 5510906 - Địa chất dầu khí 5510907 - Trắc địa - Địa hình - Địa chính 5510908 - Đo đạc bản đồ 5510909 - Đo đạc địa chính 5510910 - Trắc địa công trình 5510911 - Quan trắc khí tượng 5510912 - Khảo sát địa hình 5510913 - Khảo sát địa chất 5510914 - Khảo sát thuỷ văn 5510915 - Khoan thăm dò địa chất 5510916 - Biên chế bản đồ 5510917 - Hệ thống thông tin địa lý (GIS) 5510918 - Quản lý thông tin tư liệu địa chính 5511001 - Công nghệ kỹ thuật mỏ 5511002 - Công nghệ tuyển khoáng 5511003 - Khai thác mỏ 5511004 - Kỹ thuật khai thác mỏ hầm lò 5511005 - Kỹ thuật khai thác mỏ lộ thiên 5511006 - Vận hành thiết bị sàng tuyển than 5511007 - Vận hành thiết bị sàng tuyển quặng kim loại 5511008 - Khoan nổ mìn 5511009 - Khoan đào đường hầm 5511010 - Khoan khai thác mỏ 5511011 - Vận hành thiết bị mỏ hầm lò 5511012 - Vận hành trạm khí hoá than 5511013 - Vận hành, sửa chữa trạm xử lý nước thải mỏ hầm lò 5520101 - Kỹ thuật bảo dưỡng cơ khí tàu bay 5520102 - Kỹ thuật máy nông nghiệp 5520103 - Kỹ thuật lắp đặt ống công nghệ 5520104 - Chế tạo thiết bị cơ khí 5520105 - Chế tạo khuôn mẫu 5520106 - Gia công ống công nghệ 5520107 - Gia công và lắp dựng kết cấu thép 5520108 - Gia công khuôn dưỡng và phóng dạng tàu thuỷ 5520109 - Gia công lắp ráp hệ thống ống tàu thủy 5520110 - Gia công và lắp ráp nội thất tàu thủy 5520111 - Lắp ráp ô tô 5520112 - Lắp ráp hệ thống động lực tàu thuỷ 5520113 - Lắp đặt thiết bị cơ khí 5520114 - Lắp đặt thiết bị lạnh 5520115 - Cơ khí động lực 5520116 - Cơ khí hóa chất 5520117 - Cơ khí chế tạo 5520118 - Cơ - Điện mỏ 5520119 - Cơ - Điện tuyển khoáng 5520120 - Cơ - Điện nông nghiệp 5520121 - Cắt gọt kim loại 5520122 - Gò 5520123 - Hàn 5520124 - Rèn, dập 5520125 - Nguội chế tạo 5520126 - Nguội sửa chữa máy công cụ 5520127 - Nguội lắp ráp cơ khí 5520128 - Sửa chữa, lắp ráp xe máy 5520129 - Sửa chữa, vận hành tàu cuốc 5520130 - Sửa chữa máy tàu biển 5520131 - Sửa chữa máy tàu thuỷ 5520132 - Sửa chữa thiết bị dệt 5520133 - Sửa chữa thiết bị may 5520134 - Sửa chữa thiết bị chế biến gỗ 5520135 - Sửa chữa thiết bị chế biến đường 5520136 - Sửa chữa thiết bị chế biến lương thực, thực phẩm 5520137 - Sửa chữa cơ khí ngành giấy 5520138 - Sửa chữa thiết bị in 5520139 - Sửa chữa thiết bị mỏ hầm lò 5520140 - Sửa chữa cơ máy mỏ 5520141 - Sửa chữa thiết bị hoá chất 5520142 - Sửa chữa thiết bị luyện kim 5520143 - Sửa chữa thiết bị khoan dầu khí 5520144 - Sửa chữa thiết bị chế biến dầu khí 5520145 - Sửa chữa máy nâng chuyển 5520146 - Sửa chữa máy thi công xây dựng 5520147 - Sửa chữa, lắp đặt thiết bị cơ khí xi măng 5520148 - Sửa chữa cơ khí động lực 5520149 - Bảo trì thiết bị cơ điện 5520150 - Bảo trì và sửa chữa thiết bị cơ điện 5520151 - Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí 5520152 - Bảo trì và sửa chữa thiết bị cơ khí 5520153 - Bảo trì và sửa chữa thiết bị luyện kim 5520154 - Bảo trì hệ thống thiết bị cảng hàng không 5520155 - Bảo trì hệ thống thiết bị công nghiệp 5520157 - Bảo trì và sửa chữa thiết bị nhiệt 5520158 - Bảo trì và sửa chữa máy công cụ 5520159 - Bảo trì và sửa chữa ô tô 5520160 - Bảo trì và sửa chữa khung, vỏ ô tô 5520161 - Bảo trì và sửa chữa thiết bị cơ giới hạng nặng 5520162 - Bảo trì và sửa chữa xe máy 5520163 - Bảo dưỡng, sửa chữa tàu điện 5520164 - Bảo trì và sửa chữa đầu máy, toa xe 5520165 - Bảo trì và sửa chữa máy bay 5520166 - Bảo trì và sửa chữa máy tàu thủy 5520167 - Bảo trì và sửa chữa thiết bị vô tuyến vận tải 5520168 - Bảo trì và sửa chữa hệ thống kỹ thuật vô tuyến khí tượng 5520169 - Bào trì và sửa chữa máy xây dựng và máy nâng chuyển 5520170 - Bảo trì và sửa chữa máy, thiết bị công nghiệp 5520171 - Bảo trì và sửa chữa máy nông lâm nghiệp 5520172 - Bảo trì và sửa chữa thiết bị chế biến lương thực, thực phẩm 5520173 - Bảo trì và sửa chữa máy mỏ và thiết bị hầm lò 5520174 - Bảo trì và sửa chữa thiết bị sợi - dệt 5520175 - Bảo trì và sửa chữa thiết bị may 5520176 - Bảo trì và sửa chữa thiết bị hoá chất 5520177 - Bảo trì và sửa chữa thiết bị khoan dầu khí 5520178 - Bảo trì và sửa chữa thiết bị chế biến dầu khí 5520179 - Bảo trì và sửa chữa thiết bị sản xuất các sản phẩm da 5520180 - Bảo trì và sửa chữa thiết bị in 5520181 - Bảo trì và sửa chữa thiết bị y tế 5520182 - Vận hành cần, cầu trục 5520183 - Vận hành máy thi công nền 5520184 - Vận hành máy thi công mặt đường 5520185 - Vận hành máy xây dựng 5520186 - Vận hành máy đóng cọc và khoan cọc nhồi 5520187 - Vận hành máy nông nghiệp 5520188 - Vận hành, sửa chữa máy thi công đường sắt 5520189 - Vận hành, sửa chữa máy tàu cá 5520190 - Vận hành máy và thiết bị hoá chất 5520191 - Điều khiển tàu cuốc 5520192 - Vận hành máy xúc thủy lực 5520193 - Vận hành máy gạt 5520194 - Bảo trì hệ thống sản xuất tự động 5520195 - Bảo trì hệ thống điều khiển và vận hành tầu cá 5520196 - Kỹ thuật bảo dưỡng sửa chữa xe cơ giới 5520198 - Cơ khí xây dựng 5520201 - Kỹ thuật lắp đặt điện và điều khiển trong công nghiệp 5520202 - Kỹ thuật cơ điện sản xuất gốm, sứ, thủy tinh 5520203 - Kỹ thuật cơ điện chế biến cao su 5520204 - Kỹ thuật cơ điện mỏ hầm lò 5520205 - Kỹ thuật máy lạnh và điều hoà không khí 5520206 - Kỹ thuật điện cảng hàng không 5520207 - Kỹ thuật điện tử cảng hàng không 5520209 - Kỹ thuật điện tử tàu bay 5520210 - Kỹ thuật điện, điện tử tàu biển 5520211 - Kỹ thuật điện tử tàu thủy 5520212 - Kỹ thuật thiết bị thông tin hàng không 5520213 - Kỹ thuật dẫn đường hàng không 5520214 - Kỹ thuật thiết bị viễn thông và nghi khí hàng hải 5520215 - Kỹ thuật thiết bị radar 5520216 - Kỹ thuật nguồn điện thông tin 5520217 - Kỹ thuật mạng ngoại vi và thiết bị đầu cuối 5520218 - Kỹ thuật đài trạm viễn thông 5520219 - Kỹ thuật lắp đặt đài trạm viễn thông 5520220 - Kỹ thuật truyền hình cáp 5520221 - Kỹ thuật truyền dẫn quang và vô tuyến 5520222 - Điện tử công nghiệp và dân dụng 5520223 - Điện công nghiệp và dân dụng 5520224 - Điện tử dân dụng 5520225 - Điện tử công nghiệp 5520226 - Điện dân dụng 5520227 - Điện công nghiệp 5520228 - Điện tàu thuỷ 5520229 - Điện đầu máy đường sắt 5520230 - Điện toa xe đường sắt 5520231 - Sửa chữa điện máy mỏ 5520232 - Sửa chữa điện máy công trình 5520233 - Sửa chữa, lắp đặt thiết bị điện xi măng 5520234 - Sửa chữa đường dây tải điện đang vận hành 5520235 - Sửa chữa thiết bị tự động hoá 5520236 - Sửa chữa đồng hồ đo thời gian 5520237 - Sửa chữa đồng hồ đo điện, nhiệt, áp lực 5520238 - Sửa chữa thiết bị đo lường trọng lượng 5520239 - Lắp đặt điện công trình 5520240 - Lắp đặt thiết bị điện 5520241 - Lắp đặt, sửa chữa hệ thông truyền dân điện đường sắt 5520242 - Xây lắp đường dây và trạm điện 5520243 - Lắp đặt đường dây tải điện và trạm biến áp có điện áp từ 220 KV trở lên 5520244 - Lắp đặt đường dây tải điện và trạm biến áp có điện áp từ 110 KV trở xuông 5520245 - Vận hành điện trong nhà máy điện 5520246 - Vận hành nhà máy thủy điện 5520247 - Vận hành nhà máy nhiệt điện 5520248 - Vận hành và sửa chữa trạm thuỷ điện 5520249 - Vận hành và sửa chữa trạm bơm điện 5520250 - Vận hành trạm, mạng điện 5520251 - Vận hành điện trong nhà máy thủy điện 5520252 - Vận hành thiết bị điện và đo lường điều khiển trên tàu thủy 5520253 - Vận hành tổ máy phát điện Diesel 5520255 - Vận hành, sửa chữa thiết bị lạnh 5520256 - Quản lý vận hành, sửa chữa đường dây và trạm biến áp có điện áp từ 220 KV trở lên 5520257 - Quản lý vận hành, sửa chữa đường dây và trạm biến áp có điện áp từ 110KV trở xuống 5520258 - Điều độ lưới điện phân phối 5520259 - Đo lường điện 5520260 - Thí nghiệm điện 5520261 - Cơ điện lạnh thuỷ sản 5520262 - Cơ điện nông thôn 5520263 - Cơ điện tử 5520264 - Tự động hóa công nghiệp 5520265 - Hệ thống điện 5520266 - Quản lý và vận hành lưới điện 5520267 - Hệ thống điện đường sắt đô thị 5520268 - Khai thác thiết bị dẫn đường vô tuyến mặt đất hàng không 5520270 - Lắp đặt bảo trì hệ thống năng lượng tái tạo 5520271 - Vận hành nhà máy điện gió, điện mặt trời 5520272 - Vận hành, khai thác điện tàu thủy 5520301 - Luyện gang 5520302 - Luyện thép 5520303 - Luyện kim đen 5520304 - Luyện kim màu 5520305 - Luyện Ferro hợp kim 5520306 - Xử lý chất thải công nghiệp và y tế 5520307 - Xử lý chất thải trong công nghiệp đóng tàu 5520308 - Xử lý chất thải trong sản xuất thép 5520309 - Xử lý nước thải công nghiệp 5520310 - Xử lý chất thải trong sản xuất cao su 5520311 - Kỹ thuật thoát nước và xử lý nước thải 5520312 - Cấp, thoát nước 5529001 - Kỹ thuật lò hơi 5529002 - Kỹ thuật tua bin 5529003 - Kỹ thuật tua bin nước 5529004 - Kỹ thuật tua bin khí 5529005 - Kỹ thuật thiết bị hình ảnh y tế 5529006 - Kỹ thuật thiết bị điện tử y tế 5529007 - Kỹ thuật thiết bị xét nghiệm y tế 5529008 - Kỹ thuật thiết bị cơ điện y tế 5529009 - Kỹ thuật thiết bị sản xuất Dược 5529010 - Lắp đặt, vận hành và sửa chữa bơm, quạt, máy nén khí 5529011 - Lắp ráp và thử nghiệm lò hơi, tua bin 5529012 - Lặn trục vớt 5529013 - Lặn nghiên cứu khảo sát 5529014 - Lặn hướng dẫn tham quan, du lịch 5529015 - Lặn thi công 5540101 - Công nghệ kỹ thuật chế biến và bảo quản lương thực 5540102 - Chế biến lương thực 5540103 - Công nghệ thực phẩm 5540104 - Chế biến thực phẩm 5540105 - Chế biến dầu thực vật 5540106 - Chế biến rau quả 5540107 - Chế biến hạt điều 5540108 - Công nghệ kỹ thuật chế biến và bảo quản thực phẩm 5540109 - Chế biến sữa 5540110 - Sản xuất bột ngọt, gia vị 5540111 - Công nghệ kỹ thuật sản xuất đường, bánh kẹo 5540112 - Sản xuất bánh, kẹo 5540113 - Công nghệ kỹ thuật sản xuất muối 5540114 - Sản xuất muối từ nước biển 5540115 - Sản xuất muối công nghiệp 5540116 - Công nghệ kỹ thuật lên men 5540117 - Sản xuất cồn 5540118 - Sản xuất rượu bia 5540119 - Sản xuất nước giải khát 5540120 - Công nghệ kỹ thuật chế biến cồn, rượu, bia và nước giải khát 5540121 - Chế biến nước quả cô đặc 5540122 - Sản xuất đường glucoza 5540123 - Sản xuất đường mía 5540124 - Công nghệ chế biến chè 5540125 - Chế biến cà phê, ca cao 5540126 - Chế biến thuốc lá 5540127 - Công nghệ kỹ thuật kiểm nghiệm chất lượng lương thực, thực phẩm 5540128 - Quản lý chất lượng lương thực, thực phẩm 5540129 - Công nghệ thực phẩm - dược phẩm 5540201 - Công nghệ sợi, dệt 5540202 - Công nghệ sợi 5540203 - Công nghệ dệt 5540204 - Công nghệ may 5540205 - May thời trang 5540206 - Thiết kế thời trang 5540207 - Công nghệ may Veston 5540208 - Thiết kế may đo áo dài 5540209 - Công nghệ giặt - là 5540210 - Công nghệ da giày 5540211 - Công nghệ kỹ thuật thuộc da 5540212 - Thuộc da 5540213 - Sản xuất hàng da, giầy 5540214 - Sản xuất muối và hóa chất sau muối 5549001 - Công nghệ kỹ thuật chế biến lâm sản 5549003 - Công nghệ kỹ thuật chế biến mủ cao su 5549004 - Công nghệ chế biến tinh dầu và hương liệu mỹ phẩm 5580101 - Thiết kế kiến trúc 5580102 - Họa viên kiến trúc 5580103 - Thiết kế cảnh quan, hoa viên 5580201 - Kỹ thuật xây dựng 5580202 - Xây dựng dân dụng và công nghiệp 5580203 - Xây dựng cầu đường 5580204 - Kỹ thuật thi công lắp dựng kính xây dựng 5580205 - Xây dựng cầu đường bộ 5580206 - Bê tông 5580207 - Cốp pha - giàn giáo 5580208 - Cốt thép - hàn 5580209 - Nề - Hoàn thiện 5580210 - Mộc xây dựng và trang trí nội thất 5580211 - Mộc dân dụng 5580212 - Điện - nước 5620102 - Công nghệ kỹ thuật chế biến và bảo quản nông sản 5620103 - Công nghệ kỹ thuật chế biến sản phẩm cây nhiệt đới 5620104 - Công nghệ kỹ thuật chế biến và bảo quản sản phẩm cây công nghiệp 5620105 - Công nghệ kỹ thuật chế biến và bảo quản sản phẩm cây ăn quả 5620106 - Chế biến nông lâm sản 5620107 - Sản xuất thức ăn chăn nuôi 5620108 - Nông vụ mía đường 5620109 - Khoa học cây trồng 5620110 - Trồng trọt 5620111 - Trồng trọt và bảo vệ thực vật 5620112 - Trồng cây lương thực, thực phẩm 5620113 - Trồng rau 5620114 - Trồng cây công nghiệp 5620115 - Trồng cây ăn quả 5620116 - Bảo vệ thực vật 5620117 - Chăn nuôi gia súc, gia cầm 5620118 - Chăn nuôi và chế biến thịt Bò 5620119 - Chăn nuôi 5620120 - Chăn nuôi - Thú y 5620123 - Kỹ thuật dâu tằm tơ 5620124 - Chọn và nhân giống cây trồng 5620125 - Kỹ thuật rau, hoa công nghệ cao 5620126 - Thuỷ lợi tổng hợp 5620127 - Quản lý thuỷ nông 5620128 - Quản lý nông trại 5620129 - Phát triển nông thôn 5620130 - Quản lý và kinh doanh nông nghiệp 5620131 - Nông nghiệp công nghệ cao 5620201 - Lâm nghiệp 5620202 - Lâm sinh 5620203 - Làm vườn - cây cảnh 5620204 - Kỹ thuật cây cao su 5620205 - Sinh vật cảnh 5620206 - Lâm nghiệp đô thị 5620207 - Quản lý tài nguyên rừng 5620208 - Kiểm lâm 5620301 - Công nghệ kỹ thuật chế biến và bảo quản thủy sản 5620302 - Chế biến và bảo quản thuỷ sản 5620303 - Nuôi trồng thuỷ sản 5620304 - Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 5620305 - Nuôi trồng thuỷ sản nước mặn, nước lợ 5620306 - Khai thác, đánh bắt hải sản 5620307 - Khai thác và bảo vệ nguồn lợi thuỷ sản 5620308 - Khai thác hàng hải thuỷ sản 5620309 - Bệnh học thủy sản 5620310 - Phòng và chữa bệnh thủy sản 5620311 - Khuyến ngư 5620312 - Kiểm ngư 5640101 - Thú y 5640201 - Dịch vụ thú y 5640202 - Dược thú y 5649001 - Sản xuất thuốc thú y 5649002 - Sản xuất thuốc thủy y 5720101 - Y sỹ đa khoa 5720102 - Y học cổ truyền 5720201 - Dược 5720202 - Kỹ thuật dược 5720203 - Kỹ thuật kiểm nghiệm thuốc 5720204 - Dược cộng đồng 5720205 - Dược liệu dược học cổ truyền 5720206 - Bào chế dược phẩm 5720301 - Điều dưỡng 5720302 - Điều dưỡng y học cổ truyền 5720303 - Hộ sinh 5720304 - Điều dưỡng nha khoa 5720601 - Kỹ thuật hình ảnh y học 5720602 - Kỹ thuật xét nghiệm y học 5720603 - Kỹ thuật phục hồi chức năng 5720604 - Kỹ thuật vật lý trị liệu và phục hồi chức năng 5720605 - Kỹ thuật phục hình răng 5720606 - Kỹ thuật vật lý trị liệu 5760101 - Công tác xã hội 5760102 - Công tác thanh thiếu niên 5760103 - Công tác công đoàn 5760104 - Lao động - Xã hội 5760201 - Dịch vụ xã hội 5760202 - Chăm sóc và hỗ trợ gia đình 5760203 - Dịch vụ chăm sóc gia đình 5760204 - Chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ 5810101 - Du lịch lữ hành 5810102 - Du lịch sinh thái 5810103 - Hướng dẫn du lịch 5810104 - Quản trị lữ hành 5810105 - Quản trị du lịch MICE 5810106 - Quản trị dịch vụ giải trí, thể thao 5810107 - Điều hành tour du lịch 5810108 - Đặt giữ chỗ du lịch 5810109 - Đại lý lữ hành 5810110 - Du lịch golf 5810201 - Quản trị khách sạn 5810202 - Quản trị khu Resort 5810203 - Nghiệp vụ lễ tân 5810204 - Nghiệp vụ lưu trú 5810205 - Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn 5810206 - Nghiệp vụ nhà hàng 5810207 - Kỹ thuật chế biến món ăn 5810208 - Kỹ thuật pha chế và phục vụ đồ uống 5810209 - Kỹ thuật pha chế đồ uống 5810210 - Kỹ thuật làm bánh 5810301 - Thể dục thể thao 5810303 - Quản lý thể dục, thể thao 5810304 - Kỹ thuật golf 5810401 - Dịch vụ thẩm mỹ 5810402 - Tạo mẫu và chăm sóc sắc đẹp 5810403 - Kỹ thuật chăm sóc tóc 5810404 - Chăm sóc sắc đẹp 5810501 - Kinh tế gia đình 5840102 - Khai thác cảng hàng không 5840103 - Khai thác vận tải đường biển 5840104 - Khai thác vận tải thủy nội địa 5840105 - Khai thác vận tải đường bộ 5840106 - Khai thác vận tải đường không 5840107 - Khai thác vận tải đường sắt 5840108 - Điều khiển phương tiện thủy nội địa 5840109 - Điều khiển tàu biển 5840110 - Khai thác máy tàu biển 5840111 - Khai thác máy tàu thủy 5840112 - Vận hành máy tàu thủy 5840113 - Dịch vụ trên tàu biển 5840114 - Bảo đảm an toàn hàng hải 5840115 - Vận hành thiết bị xếp dỡ hàng hóa hàng hải 5840116 - Xếp dỡ cơ giới tổng hợp 5840117 - Đặt chỗ bán vé 5840118 - Dịch vụ trên tàu bay 5840119 - Lái tàu bay dân dụng 5840120 - Điều hành bay 5840121 - Kiểm soát không lưu 5840122 - Thông tin tín hiệu đường sắt 5840123 - Điều khiển tàu hỏa 5840124 - Lái tàu đường sắt 5840125 - Điều hành chạy tàu hỏa 5840126 - Lái xe chuyên dụng 5840127 - Lái tàu điện 5840128 - Điều hành đường sắt đô thị 5840129 - Vận tải hành khách, hàng hóa đường sắt 5840201 - Dịch vụ bưu chính 5840202 - Kinh doanh thiết bị viễn thông tin học 5840203 - Kinh doanh dịch vụ Bưu chính Viễn thông 5850101 - Quản lý tài nguyên nước 5850102 - Quản lý đất đai 5850103 - Quản lý tài nguyên và môi trường 5850104 - Bảo vệ môi trường đô thị 5850105 - Bảo vệ môi trường công nghiệp 5850106 - Bảo vệ môi trường biển 5850107 - Quản lý tài nguyên biển và hải đảo 5850108 - Bảo tồn và phát triển đa dạng sinh học 5850109 - Xử lý dầu tràn trên biển 5850110 - Xử lý rác thải 5850111 - An toàn phóng xạ 5850201 - An toàn lao động 5850202 - Bảo hộ lao động và môi trường 5850203 - Bảo hộ lao động 5860101 - Kiểm tra an ninh hàng không 5860102 - Kiểm tra soi chiếu an ninh hàng không 5860103 - Nghiệp vụ an ninh khách sạn 5860105 - Kỹ thuật hình sự 5860106 - Trinh sát an ninh 5860107 - Trinh sát cảnh sát 5860108 - Điều tra hình sự 5860109 - Quản lý nhà nước về an ninh trật tự 5860110 - Quản lý trật tự an toàn giao thông 5860111 - Cảnh vệ 5860112 - Vũ trang bảo vệ an ninh trật tự 5860113 - Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ 5860114 - Kỹ thuật mật mã 5860115 - Trinh sát đặc biệt 5860116 - Thi hành án hình sự và hỗ trợ tư pháp 5860117 - Hậu cần Công an nhân dân 5860118 - Hồ sơ nghiệp vụ 5860119 - Huấn luyện quân sự, võ thuật 5860201 - Biên phòng 5860202 - Đặc công 5860203 - Hậu cần quân sự 5860204 - Quân sự cơ sở 5860205 - Điệp báo chiến dịch 5860206 - Tình báo quân sự 5860207 - Trinh sát 5860208 - Trinh sát biên phòng 5860209 - Trinh sát đặc nhiệm 5860210 - Trinh sát kỹ thuật 5860211 - Huấn luyện động vật nghiệp vụ 5860212 - Kỹ thuật mật mã quân sự 5860213 - Quân khí 5860214 - Vũ khí bộ binh 5860215 - Kỹ thuật cơ điện tăng thiết giáp 5860216 - Sử dụng và sửa chữa thiết bị vô tuyến phòng không 5860217 - Sửa chữa xe máy công binh 5860218 - Sửa chữa và khai thác khí tài hoá học 5860219 - Khí tài quang học 5860220 - Phân tích chất độc quân sự 5860221 - Điều khiển tàu biển quân sự 5860222 - Pháo tàu 5860223 - Tên lửa tàu 5860224 - Thông tin Hải quân 5860225 - Ra đa tàu Hải quân 5860226 - Sử dụng và sửa chữa khí tài tác chiến điện tử dải sóng thông tin 5860227 - Nguồn điện - An toàn - Môi trường 5860228 - Kỹ thuật viễn thông 5860229 - Kỹ thuật vô tuyến điện 5860230 - Xây dựng công trình chiến đấu 5869001 - Vệ sỹ 5869002 - Bảo vệ 5480217 - Thiết kế trang Web 4140201 - Nghiệp vụ sư phạm 4140202 - Bảo mẫu 4140203 - Cấp dưỡng 4210101 - Cắm hoa - Kết hoa 4210102 - Giám định kim cương, đá quý 4210103 - Hội họa 4210104 - Làm tranh cát 4210105 - Mỹ nghệ kim hoàn 4210106 - Mỹ thuật ứng dụng 4210107 - Thiết kế thời trang 4210108 - Vẽ tranh lụa và tranh sơn dầu 4210109 - Kết cườm 4210110 - Kết trang sức, bình hoa pha lê 4210201 - Đàn Organ 4210202 - Đàn Piano 4210203 - Xử lý ảnh kỹ thuật số 4220201 - Tiếng Anh chuyên ngành Nhà hàng - Khách sạn 4220202 - Tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin 4220203 - Tiếng Anh thương mại 4220204 - Tiếng Hàn biên phiên dịch 4220205 - Tiếng Hàn cho đối tượng xuất khẩu lao động 4220206 - Tiếng Hàn giao tiếp - Thư ký văn phòng 4220207 - Tiếng Nhật dành cho đối tượng xuất khẩu lao động 4220208 - Tiếng Nhật giao tiếp trong văn phòng 4220209 - Tiếng Việt cho người nước ngoài làm việc tại Việt Nam 4320301 - Nghiệp vụ thư ký văn phòng 4320302 - Nghiệp vụ văn thư lưu trữ 4320303 - Thư ký và quản trị văn phòng 4340101 - Kinh doanh thương mại 4340102 - Kinh doanh xuất nhập khẩu 4340103 - Kỹ thuật bán hàng 4340104 - Nghiệp vụ giao nhận hàng hóa - quản lý kho hàng 4340105 - Quản lý và bán hàng siêu thị 4340106 - Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ 4340201 - Tài chính ngân hàng 4340301 - Kế toán 4340302 - Kế toán doanh nghiệp 4340303 - Kế toán thực hành 4340304 - Kế toán tin học 4340305 - Kế toán tổng hợp 4340306 - Nghiệp vụ kế toán ngân hàng 4340307 - Nghiệp vụ kế toán và khai báo thuế 4340308 - Tin học kế toán 4480201 - Công nghệ thông tin 4480202 - Kỹ thuật đồ họa, truyền thông đa phương tiện 4480203 - Kỹ thuật lập trình 4480204 - Kỹ thuật máy tính văn phòng 4480205 - Kỹ thuật sửa chữa máy tính 4480206 - Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp laptop 4480207 - Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp mạng máy tính 4480208 - Lắp đặt, triển khai hệ thống mạng 4480209 - Quản trị mạng máy tính 4480210 - Sửa chữa màn hình vi tính 4480212 - Thiết kế quảng cáo 4480213 - Thiết kế website 4480214 - Tin học ứng dụng văn phòng cơ bản 4480215 - Vẽ và thiết kế trên máy tính 4510101 - Dự toán xây dựng công trình 4510103 - Đo đạc bản đồ 4510104 - Vệ sinh công nghiệp 4510105 - Xây dựng cầu đường bộ 4510201 - Bảo dưỡng công nghiệp 4510202 - Bảo trì và vận hành máy nâng chuyển 4510203 - Cắt gọt kim loại 4510204 - Cơ khí lắp đặt 4510205 - Công nghệ CNC 4510206 - Công nghệ ô tô 4510207 - Công nghệ Phay-Bào 4510208 - Đồng sơn Ô tô 4510209 - Hàn 4510210 - Hàn 6G lót Tig phủ que 4510211 - Hàn công nghệ cao 4510212 - Hàn điện 4510213 - Hàn GMAW $ FCAW 4510214 - Hàn MIG-MAG 4510215 - Hàn Tig (GTAW) 4510216 - Kỹ thuật Hàn 3G 4510217 - Kỹ thuật quấn dây động cơ 4510218 - Kỹ thuật sơn ô tô 4510219 - Lập trình và điều khiển phay, tiện CNC 4510220 - Phay 4510221 - Phay CNC 4510222 - Phay trên máy công cụ 4510223 - Sửa chữa động cơ ô tô 4510224 - Sửa chữa máy may công nghiệp 4510225 - Sửa chữa ô tô 4510226 - Sửa chữa xe gắn máy 4510227 - Tiện 4510228 - Tiện CNC 4510229 - Tiện trên máy công cụ 4510230 - Vận hành cần cẩu 4510231 - Vận hành lò hơi, thiết bị áp lực 4510232 - Vận hành máy chuyên dùng 4510233 - Vận hành máy thi công mặt đường 4510234 - Vận hành máy thi công nền 4510235 - Vận hành máy xây dựng 4510236 - Vận hành máy xúc - đào 4510237 - Vận hành thiết bị nâng 4510238 - Vận hành thiết bị xe cẩu 4510239 - Vận hành xe lu - đầm 4510240 - Vận hành xe máy thi công công trình 4510241 - Vận hành xe nâng 4510242 - Vận hành cần trục - cầu trục 4510301 - Cơ điện tử 4510302 - Điện 4510303 - Điện cơ 4510304 - Điện công nghiệp 4510305 - Điện dân dụng 4510306 - Điện lạnh 4510307 - Điện lạnh công nghiệp 4510308 - Điện lạnh dân dụng 4510309 - Điện tử 4510310 - Điện tử công nghiệp 4510311 - Điện tử dân dụng 4510312 - Kỹ thuật điện dân dụng và công nghiệp 4510313 - Kỹ thuật lắp đặt điện công trình 4510314 - Kỹ thuật lắp đặt điện và điều khiển trong công nghiệp 4510315 - Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí 4510316 - Kỹ thuật sửa chữa điện - điện tử ô tô 4510317 - Lắp đặt điện nội thất 4510318 - Lắp đặt đường dây tải điện và trạm biến áp 4510319 - Lập trình tự động hóa công nghệ - Thiết kế và ứng dụng (PLC) 4510320 - Quản lý vận hành, sửa chữa đường dây và trạm biến áp 4510321 - Sửa chữa Amplifier và Mixer karaoke 4510322 - Sửa chữa bộ nguồn 4510323 - Sửa chữa đầu CD, VCD, DVD 4510324 - Sửa chữa điện dân dụng 4510325 - Sửa chữa điện lạnh 4510326 - Sửa chữa điện thoại di động 4510327 - Sửa chữa điện và điện lạnh ô tô 4510328 - Sửa chữa tivi màu 4510329 - Sửa chữa và thiết kế điện dân dụng 4510330 - Sửa chữa, bảo trì tủ lạnh và máy điều hòa nhiệt độ 4510331 - Thi công sửa chữa lưới điện đang vận hành cấp điện áp 22kv 4510332 - Thiết kế và thi công bảng quảng cáo bằng đèn led 4510333 - Vận hành, sửa chữa thiết bị điện - điện lạnh gia dụng 4510334 - Quấn dây máy điện 4510335 - Quấn dây và sửa chữa động cơ điện 1 pha 4510336 - Quấn dây và sửa chữa động cơ điện 3 pha 4510337 - Quấn dây và sửa chữa máy biến áp 4510338 - Quấn dây và sửa chữa quạt gió và động cơ vạn năng 4540101 - Nấu ăn cho trẻ 4540102 - Quản lý chất lượng trong ngành thực phẩm 4540103 - Quản lý vệ sinh an toàn thực phẩm theo HACCP 4540104 - Tỉa rau, củ, quả 4540105 - Kỹ thuật chế biến thực phẩm 4540201 - In căn bản 4540202 - In lụa 4540203 - Kỹ thuật may 4540204 - May công nghiệp 4540205 - May dân dụng 4540206 - May gia đình 4540207 - May thời trang 4540208 - Thêu 4540209 - Thiết kế rập - Giác sơ đồ 4580201 - An toàn lao động 4580202 - Bảo trì hệ thống nhà cao tầng 4580203 - Họa viên kiến trúc 4580204 - Họa viên nội thất 4580205 - Kỹ thuật xây dựng 4580206 - Thí nghiệm viên ngành xây dựng 4580207 - Vẽ phối cảnh kiến trúc 4580208 - Kỹ thuật nề 4620101 - Các mô hình sản xuất nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao trong đô thị 4620102 - Chăn nuôi heo 4620103 - Kỹ thuật sản xuất rau an toàn ứng dụng công nghệ cao 4620104 - Kỹ thuật tạo dáng bonsai và chăm sóc cây cảnh bonsai ứng dụng công nghệ cao 4620105 - Kỹ thuật trồng và vi nhân giống hoa ứng dụng công nghệ cao 4620106 - Phương pháp nhân giống cây ăn quả và kỹ thuật vườn ươm ứng dụng công nghệ cao 4620107 - Trồng, chăm sóc và khai thác cây cao su 4620108 - Trồng, chăm sóc và khai thác cây thanh long 4620301 - Kỹ thuật sơ chế và bảo quản hải sản khô 4620302 - Nuôi cá nước ngọt 4640201 - Sử dụng thuốc thú y trong chăn nuôi 4720201 - Chăm sóc người cao tuổi 4720202 - Chăm sóc sức khỏe 4720203 - Giúp việc gia đình 4720204 - Kỹ năng hỗ trợ sự phát triển của trẻ 4720205 - Kỹ thuật làm răng giả (Phục hình răng) 4720206 - Kỹ thuật xoa bóp bàn chân 4720207 - Thư ký y khoa 4720208 - Tư vấn và bán thuốc 4720209 - Xoa bóp - Bấm huyệt 48101 - Dịch vụ du lịch 4810101 - Huấn luyện lý thuyết Phi công vận tải Hàng không dân dụng 4810102 - Nghiệp vụ điều hành tour du lịch 4810103 - Nhân viên Điều hành bay và Điều phái bay cơ bản 4810104 - Phi công chuyển loại 4810105 - Tiếp viên hàng không cơ bản 4810201 - Kỹ thuật chế biến các loại bánh 4810202 - Kỹ thuật chế biến món ăn 4810203 - Kỹ thuật chế biến món ăn Á 4810204 - Kỹ thuật chế biến món ăn Á - Âu 4810205 - Kỹ thuật chế biến món ăn Âu 4810206 - Kỹ thuật chế biến món ăn gia đình 4810207 - Kỹ thuật chế biến món ăn Việt Nam 4810208 - Kỹ thuật nấu ăn 4810209 - Kỹ thuật pha chế và phục vụ đồ uống 4810210 - Kỹ thuật trang trí bánh kem 4810211 - Nghiệp vụ Bar 4810212 - Nghiệp vụ Bar trưởng 4810213 - Nghiệp vụ bếp Á 4810214 - Nghiệp vụ bếp Âu 4810215 - Nghiệp vụ bếp trưởng 4810216 - Nghiệp vụ buồng khách sạn 4810217 - Nghiệp vụ Giám đốc điều hành Nhà hàng - Khách sạn 4810218 - Nghiệp vụ lễ tân 4810219 - Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn 4810220 - Nghiệp vụ phòng 4810221 - Nghiệp vụ quản lý ẩm thực nhà hàng 4810222 - Quản lý nhà hàng - Khách sạn 4810223 - Trưởng điều hành pha chế 4810401 - Cắt uốn tóc nam 4810402 - Cắt uốn tóc nữ 4810403 - Cắt, uốn tóc nam nữ 4810404 - Chải bới tóc 4810405 - Chăm sóc da 4810406 - Chăm sóc da mặt 4810407 - Chăm sóc móng 4810408 - Chăm sóc và tạo mẫu móng 4810409 - Kỹ thuật làm móng 4810410 - Kỹ thuật nối mi 4810411 - Kỹ thuật trang điểm 4810412 - Kỹ thuật vẽ móng 4810413 - Phun, xăm, thêu trên da không sử dụng thuốc gây tê dạng tiêm 4810414 - Quản lý spa 4810415 - Thiết kế tạo mẫu tóc 4810416 - Trang điểm 48401 - Dịch vụ vận tải 4840101 - Đào tạo lái xe hạng B 4840102 - Đào tạo lái xe hạng C 4840103 - Điều khiển phương tiện thủy nội địa 4840104 - Khai thác máy tàu thủy 4840105 - Kỹ thuật lái cẩu bờ 4840106 - Kỹ thuật lái cẩu tàu 4840107 - Logistics 4840108 - Nghiệp vụ bán vé hàng không 4840109 - Nghiệp vụ bảo vệ an ninh cảng biển 4840110 - Nghiệp vụ giao nhận hàng hóa hàng không 4840111 - Nghiệp vụ trực ban khai thác cảng 4840112 - Nghiệp vụ xếp dỡ hàng hóa 4840113 - Xếp dỡ cơ giới tổng hợp 4860301 - Nghiệp vụ Bảo vệ 3210101 - Cắm hoa căn bản 3210102 - Cắm hoa nghệ thuật 3210103 - Chế tác nhẫn kiểu các loại 3210104 - Chế tác vòng 3210105 - Hội họa 3210106 - In lụa 3210107 - Kết bó hoa, kệ hoa, giỏ hoa 3210108 - Kim hoàn 3210109 - Kỹ thuật đúc trang sức mỹ nghệ 3210110 - Kỹ thuật phân kim (thu hồi kim loại quý) 3210111 - Kỹ thuật sơn mài 3210112 - Kỹ thuật xi mạ 3210113 - Phân kim và pha chế vàng, bạc đúng tuổi 3210114 - Phân vàng và phương pháp thử tuổi vàng y 3210115 - Tạo hình và sáng tạo 3210116 - Trang sức chạm mỹ nghệ 3210117 - Trang sức có gắn đá mỹ nghệ (Đồ hột) 3210118 - Trang sức dây chuyền -Lắc tay mỹ nghệ 3210119 - Trang sức không gắn đá mỹ nghệ (Đồ trơn) 3210120 - Vẽ phác thảo thời trang 3210121 - Vẽ theo mẫu vật 3210201 - Kỹ thuật chụp ảnh 3210202 - Kỹ thuật nhiếp ảnh 3220201 - Kiến thức cần thiết cho lao động đi làm việc tại Hàn Quốc 3220202 - Kiến thức cần thiết cho lao động đi làm việc tại Nhật Bản 3220203 - Kỹ năng giao tiếp bằng tiếng Anh cho người đi làm 3220204 - Tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin 3220205 - Tiếng Anh chuyên ngành kế toán và tài chính 3220206 - Tiếng Anh giao tiếp trong bán hàng 3220207 - Tiếng Anh giao tiếp trong văn phòng 3220208 - Tiếng Hàn giao tiếng cho lao động Việt Nam xuất khẩu qua Hàn Quốc 3220209 - Tiếng Hàn giao tiếp trong văn phòng 3220210 - Tiếng Nhật giao tiếp trong văn phòng 3220211 - Tiếng Trung giao tiếp trong văn phòng 3320301 - Văn thư hành chính 3340101 - Giám đốc nhân sự 3340102 - Trưởng phòng nhân sự 3340103 - Khởi sự doanh nghiệp (HRC) 3340104 - Kỹ năng bán hàng 3340105 - Kỹ năng bán hàng Online 3340106 - Kỹ năng giám sát 3340107 - Kỹ năng giao tiếp trong kinh doanh 3340108 - Kỹ năng huấn luyện 3340109 - Kỹ năng làm việc 3340110 - Kỹ năng lãnh đạo 3340111 - Kỹ năng quản lý trong sản xuất 3340112 - Marketing dược phẩm 3340113 - Marketing kỹ thuật số 3340114 - Marketing thương mại 3340115 - Môi giới bất động sản 3340116 - Nghiệp vụ quản lý chợ 3340117 - Nghiệp vụ quản lý kho 3340118 - Quản lý đơn hàng ngành may 3340119 - Quản trị nhân sự 3340201 - Phân tích tài chính quốc tế 3340301 - Kế toán cơ bản 3340302 - Kế toán công chứng 3340303 - Kế toán doanh nghiệp 3340304 - Kế toán quản trị 3340305 - Kế toán tài chính 3340306 - Kế toán thực hành 3340307 - Kỹ năng học online về kế toán tổng hợp 3340308 - Nghiệp vụ kế toán 3340309 - Nghiệp vụ khai báo thuế 3340310 - Tin học kế toán 3480201 - Adobe Illustrator 3480202 - Adobe Indesign 3480203 - Adobe Photoshop 3480204 - Autocad 3480205 - Bảo trì hệ thống mạng 3480206 - Cài đặt phần mềm điện thoại di động 3480207 - Cài đặt và bảo trì phần cứng laptop - macbook 3480208 - Cài đặt và tháo ráp máy tính 3480209 - Corel Draw 3480210 - Internet 3480211 - Kỹ năng sử dụng máy văn phòng 3480212 - Kỹ thuật lắp ráp và cài đặt máy tính 3480213 - Lập trình C 3480214 - Lập trình Pascal 3480215 - Lập trình Visual basic kết nối cơ sở dữ liệu 3480216 - Mạng máy tính 3480217 - Microsoft Access 3480218 - Microsoft Excel 3480219 - Microsoft Frontpage 3480220 - Microsoft Powerpoint 3480221 - Microsoft Word 3480222 - Quản trị hệ thống mạng 3480223 - Quản trị mạng Cisco 3480224 - Quản trị mạng Microsoft 3480225 - Sửa chữa điện thoại di động 3480226 - Sửa chữa mainboard PC và laptop 3480227 - Thiết kế 3D với 3D Studio Max 3480228 - Thiết kế 3D với Autodesk Revit (Architecture, Structure, Mep) 3480229 - Thiết kế cơ khí với Autodesk Inventor 3210402 - Thiết kế đồ họa 3480231 - Thiết kế Website 3480232 - Tin học ứng dụng 3480233 - Tin học văn phòng 3510101 - Hàn kết cấu xây dựng 3510102 - Thí nghiệm ci măng và bê tông xi măng 3510103 - Thí nghiệm kiểm tra chất lượng nền và mặt đường 3510104 - Thí nghiệm nhựa đường và bê tông nhựa 3510201 - Bảo trì máy may công nghiệp 3510202 - Chuyên đề tìm pan tổng hợp xe gắn máy 3510203 - Chuyên đề xe gắn máy nâng cao 3510204 - Gia công bù dao tự động bù dao trên máy tiện CNC 3510205 - Gia công trên máy phay CNC 3510206 - Gia công trên máy tiện CNC 3510207 - Hàn 3510208 - Hệ thống phun xăng điện tử 3510209 - Kỹ thuật hàn căn bản (hàn hồ quang) 3510210 - Kỹ thuật hàn nâng cao (hàn TIG-MIG-MAG) 3510211 - Kỹ thuật phay nâng cao 3510212 - Kỹ thuật sơn ô tô 3510213 - Lập trình và điều khiển phay CNC 3510214 - Lập trình và điều khiển tiện CNC 3510215 - Lập trình, gia công CNC nâng cao 3510216 - Sửa chữa động cơ diesel 3510217 - Sửa chữa động cơ ô tô 3510218 - Sửa chữa động cơ xe gắn máy 3510219 - Sửa chữa hệ thống điện, đèn, còi xe gắn máy 3510220 - Sửa chữa hệ thống nhiên liệu ô tô đời mới 3510221 - Sửa chữa hệ thống phun xăng điện tử, đánh lửa 3510222 - Sửa chữa hệ thống truyền động 3510223 - Sửa chữa hệ thống truyền động cơ xe gắn máy 3510224 - Sửa chữa hệ thống truyền động ô tô 3510225 - Sửa chữa hệ thống xăng lửa 3510226 - Sửa chữa hộp số tự động và phanh ABS 3510227 - Sửa chữa khung, sườn xe gắn máy 3510228 - Sửa chữa máy điều hòa không khí 3510229 - Sửa chữa máy nén khí 3510230 - Sửa chữa tủ lạnh- tủ kem 3510231 - Sửa chữa xe gắn máy 3510232 - Sửa chữa xe tay ga 3510233 - Tân trang xe gắn máy 3510234 - Tiện 3510235 - Vận hành máy xây dựng 3510236 - Vận hành xe nâng hàng 3510301 - Sửa chữa Radio - Cassette 3510302 - Sửa chữa Ti vi LCD-Led-Plasma 3510303 - Điện công nghiệp 3510304 - Điện dân dụng 3510305 - Điện ô tô 3510306 - Điện tử căn bản 3510307 - Hệ thống điện lạnh ô tô 3510308 - Kỹ năng cơ điện lạnh 3510309 - Kỹ thuật bảo trì điện tòa nhà chung cư 3510310 - Kỹ thuật Điện 3510311 - Kỹ thuật điều khiển Inverter-Step-Servo 3510312 - Lắp đặt điện dân dụng 3510313 - Lắp đặt điện nội thất 3510314 - Lắp đặt đường dây tải điện và trạm biến áp 3510315 - Lắp đặt mạch điện công nghiệp 3510316 - Lắp đặt, bảo trì hệ thống lạnh 3510317 - Lập trình PLC 3510318 - Quấn dây động cơ 1 pha 3510319 - Quấn dây động cơ 3 pha 3510320 - Quấn dây động cơ điện 3510321 - Quấn dây máy biến áp căn bản 3510322 - Quấn dây quạt, lắp đặt thiết bị điện 3510323 - Sửa chữa bếp từ - bếp hồng ngoại 3510324 - Sửa chữa điện ô tô 3510325 - Sửa chữa điện trong hệ thống lạnh 3510326 - Sửa chữa điện tử 3510327 - Sửa chữa điện, đèn, còi xe gắn máy 3510328 - Sửa chữa động cơ điện 3510329 - Sửa chữa hệ thống điện lạnh ô tô 3510330 - Sửa chữa hệ thống điện xe gắn máy 3510331 - Sửa chữa hệ thống điện, đèn, còi 3510332 - Sửa chữa hệ thống lạnh 3510333 - Sửa chữa mạch điện hệ thống lạnh công nghiệp 3510334 - Sửa chữa thiết bị điện thường xuyên 3510335 - Sửa chữa, bảo dưỡng động cơ điện 3510336 - Thi công, làm hộp nối cáp, đầu cáp ngầm đường dây cáp ngầm 3510337 - Thí nghiệm vật tư thiết bị điện và máy áp 3510338 - Thiết kế hệ thống điện trong tòa nhà 3510339 - Thiết kế hệ thống SCADA - Mạng truyền thông công nghiệp 3510340 - Thiết kế mạng điện 3540201 - Cắt may áo dài 3540202 - Cắt may áo kiểu thời trang 3540203 - Cắt may áo sơ mi, quần tây 3540204 - Cắt may căn bản 3540205 - Cắt may váy đầm 3540206 - Kết cườm 3540207 - Kỹ thuật thiết kế rập may 3540208 - Kỹ thuật thiết kế rập trên Manocanh 3540209 - May áo kiểu thời trang nữ 3540210 - May công nghiệp 3540211 - May dân dụng 3540212 - Thiết kế - nhảy size - sơ đồ trên máy vi tính ngành may 3540213 - Thiết kế mẫu thêu 3540214 - Thiết kế mẫu thêu vi tính 3580201 - Duy tu - Sửa chữa cầu đường 3580202 - Kỹ thuật nề hoàn thiện 3580203 - Kỹ thuật thi công copha - cốt thép 3580204 - Kỹ thuật xây dựng 3620101 - Chăn nuôi bò sữa - bò thịt 3620102 - Hệ thống trồng rau kết hợp nuôi cá Aquaponics 3620103 - Kỹ thuật chăn nuôi heo 3620104 - Kỹ thuật nuôi cá cảnh đẻ con ứng dụng công nghệ cao 3620105 - Kỹ thuật nuôi tôm nước lợ thương phẩm 3620106 - Kỹ thuật phòng và trị bệnh trên bò sữa 3620107 - Kỹ thuật phòng và trị bệnh trên heo 3620108 - Kỹ thuật sử dụng phân bón trên cây trồng 3620109 - Kỹ thuật sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trên cây trồng 3620110 - Kỹ thuật trồng nấm 3620111 - Kỹ thuật trồng nấm bào ngư 3620112 - Kỹ thuật trồng rau an toàn theo tiêu chuẩn VIETGAP 3620113 - Kỹ thuật trồng và chăm sóc hoa lan 3620114 - Kỹ thuật trồng và chăm sóc hoa lan Denrobium và Mokara cắt cành ứng dụng công nghệ cao 3620115 - Kỹ thuật trồng và chăm sóc hoa mai 3620116 - Kỹ thuật trồng và chăm sóc phong lan nâng cao 3620117 - Kỹ thuật trồng và chăm sóc rau mầm ứng dụng công nghệ cao 3620118 - Kỹ thuật trồng và chăm sóc rau tại nhà 3620119 - Kỹ thuật tưới nhỏ giọt trong sản xuất nông nghiệp 3620120 - Nhân giống cây trồng bằng phương pháp nuôi cấy mô 3620121 - Phương pháp tưới tiết kiệm nước và tưới tiết kiệm nước tích hợp các cảm biến (sensor) điều khiển tự động trên thiết bị thông minh 3620122 - Sản xuất nấm bào ngư 3620123 - Sản xuất nấm linh chi 3620124 - Sản xuất nấm rơm ứng dụng công nghệ cao 3620125 - Sản xuất rau ăn lá ứng dụng công nghệ cao 3620126 - Sản xuất rau ăn quả ứng dụng công nghệ cao 3620127 - Sản xuất rau theo hướng hữu cơ 3620128 - Kỹ thuật cắt tỉa cành tạo dáng bonsai 3620129 - Kỹ thuật chăm sóc vườn cảnh 3620130 - Kỹ thuật nuôi cá cảnh 3620131 - Kỹ thuật thiết kế sân vườn 3620132 - Kỹ thuật trồng hoa kiểng 3810201 - Bánh Âu chuyên nghiệp 3810202 - Bánh Âu nâng cao 3810203 - Bánh nướng tổng hợp 3810204 - Bếp Á nâng cao 3810205 - Bếp Âu nâng cao 3810206 - Bếp Dimsum chuyên nghiệp 3810207 - Bếp Nhật chuyên nghiệp 3810208 - Bếp trưởng điều hành 3810209 - Bếp Việt Nam chuyên nghiệp 3810210 - Kỹ thuật chế biến các loại si rô 3810211 - Kỹ thuật chế biến món ăn Á 3810212 - Kỹ thuật chế biến món ăn Âu 3810213 - Kỹ thuật làm bánh Á 3810214 - Kỹ thuật tạo hình - làm kẹo sôcôla 3810215 - Làm bánh Âu 3810216 - Làm bánh kem 3810217 - Làm bánh Việt 3810218 - Nấu ăn 3810219 - Nấu ăn đãi tiệc và nhà hàng 3810220 - Nấu ăn trong gia đình và họp mặt 3810221 - Nghệ thuật trang trí bánh kem 3810222 - Nghiệp vụ bàn 3810223 - Nghiệp vụ Bar trưởng 3810224 - Nghiệp vụ Bếp trưởng 3810225 - Nghiệp vụ buồng phòng 3810226 - Nghiệp vụ lễ tân 3810227 - Nghiệp vụ nhà hàng 3810228 - Nghiệp vụ Pha chế thức uống 3810229 - Nghiệp vụ Quản lý Bar 3810230 - Nghiệp vụ Quản lý Bếp bánh 3810231 - Nghiệp vụ quản lý nhà hàng 3810232 - Nghiệp vụ tiếp tân 3810233 - Quản lý Bar 3810234 - Quản lý bếp 3810235 - Quản lý Buồng 3810236 - Quản lý khách sạn 3810237 - Quản lý nhà hàng - bar 3810238 - Quản lý phòng 3810239 - Quản lý tiếp tân 3810240 - Quản trị Tiền sảnh 3810241 - Kỹ thuật tỉa rau củ 3810401 - Bới tóc căn bản 3810402 - Cắt tóc nam 3810403 - Cắt tóc nữ 3810404 - Cắt uốn tóc nữ 3810405 - Chải bới tóc 3810406 - Chăm sóc da 3810407 - Chăm sóc da mặt 3810408 - Chăm sóc móng 3810409 - Chăm sóc tay chân 3810410 - Nối mi 3810411 - Đắp móng bột 3810412 - Đắp móng thủy tinh 3810413 - Duỗi tóc nam nâng cao 3810414 - Duỗi tóc nữ 3810415 - Gội đầu, uốn tóc 3810416 - Kỹ thuật điều chỉnh dáng mắt trong nối mi 3810417 - Kỹ thuật massage tay chân 3810418 - Kỹ thuật phun sơn móng 3810419 - Kỹ thuật sơn, vẽ gel 3810420 - Kỹ thuật tạo mẫu tóc 3810421 - Kỹ thuật tẩy lông và se lông mặt 3810422 - Kỹ thuật trang điểm 3810423 - Kỹ thuật và nghệ thuật vẽ 3D 3810424 - Nối tóc 3810425 - Phun thêu- Điêu khắc thẩm mỹ trên da (không sử dụng thuốc gây tê dạng tiêm) 3810426 - Trang trí móng 38401 - Dịch vụ vận tải 3840101 - Đào tạo lái xe hạng D 3840102 - Đào tạo lái xe hạng E 3840103 - Đào tạo lái xe hạng Fc 3840104 - Đặt chỗ bán vé 4210111 - Vẽ truyện tranh 4840114 - Khai thác vận tải đường bộ 4840115 - Vận hành - Sửa chữa máy tàu thủy 4840116 - Trắc địa công trình 3840105 - Điều khiển phương tiện thủy nội địa 4510243 - Kỹ nghệ Sắt 4510244 - Gò - Hàn gió đá 4510339 - Bảo Trì, Sửa Chữa, Lắp Đặt Máy Lạnh 3510237 - Phay - bào 3510238 - Vẽ kỹ thuật 3510239 - Kỹ thuật gò 3810242 - Bếp Âu Á 3810243 - Bếp chay 3480234 - Kỹ thuật lập trình 4510245 - Vận hành máy ủi, cạp san 4510246 - Vận hành máy xúc 4840117 - Quản lý kinh doanh vận tải 4840118 - Thi công cầu (bê tông - cốt thép - kích kéo) 4840119 - Thi công, quản lý, sữa chữa và bảo dưỡng đường bộ 3810244 - Kỹ thuật chế biến món ăn 3810245 - Kỹ thuật làm bánh 3220212 - Tiếng Anh chuyên ngành điều dưỡng 4810417 - Kỹ thuật làm tóc 3840106 - Kỹ thuật an toàn vệ sinh lao động 3840107 - Kỹ thuật an toàn đánh tín hiệu 3840108 - Kỹ thuật an toàn chằng buộc hàng hóa 3840109 - Nghiệp vụ buộc mở dây neo tàu 3840110 - Nghiệp vụ ước lượng tải trọng hàng hóa 3840111 - Nghiệp vụ bảo vệ môi trường 4840120 - Kỹ thuật vận hàng Tời nâng 3510240 - Vận hành lò hơi 3510241 - Vận hành Tời nâng 3510242 - Kỹ thuật vận hành cầu trục bánh lốp 4810121 - Thuyền trưởng hạng 3 4840122 - Máy trưởng hạng 3 4210204 - Kỹ xảo phim và hoạt hình 3D 4510340 - Cơ Điện lạnh 4840123 - Nghiệp vụ kinh doanh taxi 3860301 - Nghiệp vụ bảo vệ 3510105 - Dự toán công trình 3510106 - Đọc bản vẽ xây dựng 3510107 - Quản lý các dịch vụ đô thị 3510108 - Quản lý cây xanh đô thị 3510109 - Bảo dưỡng hệ thống thoát nước đô thị 3840112 - Thuyền trưởng hạng I 3840113 - Thuyền trưởng hạng II 3840114 - Thuyền trưởng hạng III 3840115 - Máy trưởng hạng I 3840116 - Máy trưởng hạng II 3840117 - Máy trưởng hạng III 3840118 - Thủy thủ tàu cá 3840119 - Thợ máy tàu cá 3620301 - Chế biến hải sản khô 3620302 - Kỹ thuật nuôi cá lồng bè trên biển 3510341 - Kỹ thuật an toàn điện 3840120 - Kỹ thuật an toàn vận hành cần cẩu bờ di động 3840121 - Kỹ thuật an toàn vận hành cần cẩu trên tàu 3840122 - Nghiệp vụ phòng cháy chữa cháy 3840123 - Nghiệp vụ trực ban khai thác cảng 3840124 - Kỹ thuật an toàn xếp dỡ hàng hoá 3840125 - Nghiệp vụ giao nhận hàng hoá 3840126 - Nghiệp vụ quản lý kho hàng 3840127 - Nghiệp vụ bảo vệ an ninh cảng biển 3340120 - Quản trị kinh doanh 4340107 - Tiếp thị số 4580209 - Quản lý tòa nhà 4810224 - Quản lý nhà hàng 4810225 - Pha chế thức uống 4580210 - Thi công - tu bổ mạng lưới cấp nước 4580211 - Vận hành - quản lý đường ống cấp nước 3810246 - Bánh nướng nâng cao 4810226 - Bếp trưởng bếp bánh 4810227 - Bếp trưởng điều hành 4480216 - Lập trình Front-End 4480217 - Lập trình JAVA 4480218 - Lập trình PHP 4480219 - Lập trình NET 4810228 - Nghệ thuật ẩm thực quốc tế 4810229 - Nghệ thuật bánh quốc tế 4840124 - Điều khiển tàu biển 4840125 - Khai thác máy tàu biển 3510110 - Cấp thoát nước 4480220 - Thiết kế hình ảnh bằng Autocad 3D Max 4340108 - Quản trị doanh nghiệp 4340109 - Tổ chức và điều hành doanh nghiệp 4340110 - Lãnh đạo và kỹ năng lãnh đạo doanh nghiệp 3210203 - Kỹ thuật đóng sách 3210204 - Kỹ thuật xử lý ảnh 3210205 - Kỹ thuật phơi bản 3210206 - Kỹ thuật dàn trang 3210207 - Kỹ thuật bình bản 3480235 - 3DS Max-Vray 3480236 - Sketchup-Vray 3480237 - Photoshop-Illustrator 3510111 - Trắc địa công trình 4810418 - Gội đầu dưỡng sinh 3720201 - Ứng dụng các tác nhân vật lý trong lâm sàng phục hồi chức năng 3720202 - Cấp dưỡng 3510112 - BIM Quản lý dự án 4480221 - Vẽ minh họa kỹ thuật số 4580212 - Diễn họa kiến trúc 3540215 - Thiết kế thời trang 3580205 - Thiết kế nội thất 3340121 - Tổ chức và quản lý sự kiện 3210208 - Sản xuất phim 4720210 - Chăm sóc sức khỏe cộng đồng bằng phương pháp tác động cột sống 4810230 - Nghiệp vụ nhà hàng 4810231 - Tiếp tân khách sạn 4810232 - Bếp Âu Á cơ bản 4810233 - Pha chế rượu 3510243 - Vận hành thiết bị áp lực 3510244 - Vận hành cầu trục cổng trục 4860304 - Sửa chữa xe tay ga 4860302 - Bảo trì máy may công nghiệp 4860303 - Nấu ăn đãi tiệc 4860305 - Vi tính văn phòng 4860306 - Thực hành kế toán doanh nghiệp 4810419 - Trang điểm thẩm mỹ 4860307 - Lái xe nâng hàng 4860308 - Phiên dịch tiếng Hoa thương mại 3860302 - Phiên dịch tiếng Hoa thương mại 3860303 - Pha chế thức uống 3860304 - Nấu ăn đãi tiệc 3860305 - Vi tính văn phòng 4860309 - Công tác xã hội 4860310 - May gia dụng 4860311 - Cắm hoa 4860312 - Tỉa củ 4860313 - Lắp ráp kết cấu kim loại 3860306 - Giám sát thi công và nghiệm thu xây dựng 3860307 - BIM 3D-Kiến trúc 3860308 - Đào tạo mô hình thông tin công trình (BIM) 3860309 - AutoCAD cơ bản 3860310 - AutoCAD nang cao 3860311 - BIM 3D - Kết cấu 3860312 - Kỹ thuật trồng rau, quả ứng dụng công nghệ cao 4860314 - Vận hành xe nâng hàng 4860315 - Kỹ thuật làm bánh mì 4860316 - Kỹ thuật làm bánh ngọt và sô cô la 4860317 - Điện Công nghiệp và dân dụng 3860313 - Thực hành kế toán doanh nghiệp 3860314 - Cắm hoa 4860318 - Kỹ thuật pha chế đồ uống 4860319 - Tin học văn phòng 4860350 - Kỹ thuật chế tác vàng và trang sức mỹ nghệ 4860322 - Thiết kế nữ trang 3D 4860323 - Nghiệp vụ bán hàng trang sức mỹ nghệ Kim Hoàn 4860324 - Kỹ thuật Kim hoàn nâng cao 3860315 - Kiến thức nhận định chất lượng đá quý và kim cương trong kinh doanh 3860316 - Kỹ thuật bảo dưỡng trang sức 3860317 - Kỹ thuật tạo mẫu trên sáp 3860318 - Kiến thức nhận định chất lượng kim cương trong kinh doanh 3860319 - Nhận định chất lượng đá quý phong thủy trong kinh doanh 3860320 - Kỹ thuật xi mạ công nghiệp 3860321 - Kỹ thuật viên cửa hàng vàng trang sức nâng cao 3860322 - Kỹ thuật hoàn thiện trang sức 3860323 - Kỹ thuật chế tác trang sức căn bản 3860324 - Kiến thức nhận định chất lượng Đá Quý trong kinh doanh 3860325 - Kỹ thuật đúc trang sức mỹ nghệ kim hoàn 3860326 - Kỹ năng xác định hàm lượng vàng và kim loại quý 3860327 - Kiến thức nhận định chất lượng vàng bạc - kỹ năng kinh doanh và cầm đồ 3860328 - Kỹ thuật gắn đá và hoàn thiện trang sức căn bản 3860329 - Kỹ thuật gắn đá và hoàn thiện trang sức cao cấp - kim cương 3860330 - Kỹ thuật chế tác nhẫn trơn( vàng trang sức) 3860331 - Thiết kế phù điêu trang sức 3D 3860332 - Thiết kế mẫu nữ trang 2D- căn bản 3860333 - Thiết kế mẫu nữ trang 2D- nâng cao 3860334 - Kỹ thuật hàn laser 3860335 - Kiến thức nhận định chất lượng kim cương trong chế tác trang sức 3860336 - Xác định hàm lượng vàng bạc trong chế tác trang sức 3860337 - Kỹ thuật viên cửa hàng vàng trang sức căn bản 3860338 - Nghiệp vụ kinh doanh trang sức bạcNghiệp vụ kinh doanh trang sức bạc 3860339 - Nghiệp vụ kinh doanh trang sức bạc 3860341 - Cầm cố vàng trang sức mỹ nghệ 4860325 - kỹ thuật hàn điện - hàn hơi 4860326 - Vận hành cầu trục ô tô bánh lốp 4860327 - vận hành cầu trục - cổng trục 4860328 - Vận hành nồi hơi - thiết bị áp lực 4860329 - kỹ thuật lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn - giàn giáo 4860331 - Chế biến gỗ 4860332 - Chép tranh 4860333 - Autocad ứng dụng trong ngành đồ gỗ 4860334 - Vẽ thời trang 4860335 - Kỹ thuật viên đồ họa ứng dụng 4860336 - Organ 4860337 - Biểu diễn Sáo trúc 4860338 - Đờn ca tài tử và Cải lương 4210402 - Thiết kế đồ họa 4210112 - Chạm khắc gỗ 4860339 - Vận hành nồi hơi và thiết bị áp lực 4860340 - Hàn hơi và Inox 4860341 - Lắp ráp kết cấu 4860342 - Giàn giáo 4860343 - Nghiệp vụ kỹ thuật an toàn, vệ sinh lao động 4860344 - Kỹ thuật xoa bóp toàn thân 4860345 - Đu dây tiếp cận (Rope Access) 4860346 - Xe nâng 4860347 - Nồi hơi 4860348 - Hàn 3860342 - Kỹ thuật chế tác trang sức trên vàng 4860349 - Lắp đặt thiết bị phòng cháy chữa cháy 4860351 - Vận hành thiết bị khai thác dầu khí 4860352 - Vận hành và sửa chữa động cơ nhiệt (động lực) 4860353 - Vận hành thiết bị nâng (Lái cẩu, cầu trục...) 4860355 - Sửa chữa thiết bị khoan - khai thác dầu khí 4860354 - Bắc giàn giáo công nghiệp 4860356 - Bọc cách nhiệt - bảo ôn 4860357 - Gia công - cắt gọt kim loại 4860358 - Điện công nghiệp 4840126 - Móc cáp - treo buộc hàng (xếp dỡ) 4510247 - Hàn 6G 4510248 - Vận hành cẩu trục 4500103 - Lắp đặt giàn giáo 4510249 - Chống Ăn mòn kim loại 3510245 - Hàn 6G 3510246 - Lắp ráp cơ khí 3510247 - Vận hành cẩu trục 3500101 - Lắp đặt giàn giáo 3510248 - Chống ăn mòn kim loại 3510249 - Hàn 3G 3510250 - Vận hành máy nén khí 3510251 - Nguội sửa chữa 3840129 - Móc cáp 3510252 - Hàn 4G 3510253 - Vận hành thiết bị nâng hạ 3510254 - Vận hành thiết bị thuỷ lực 3510255 - Cắt Oxy-Gas 3510256 - Hàn cơ bản 3510342 - Điện Lạnh 3860340 - Nghiệp vụ quản lý cửa hàng vàng trang sức 3860343 - Kỹ Thuật Chế Tác Trang Sức Vàng Thủ Công 3860344 - Nhận Định Chất Lượng Vàng Trong Kinh Doanh Vàng Trang Sức Mỹ Nghệ 3860345 - Nhân viên bán hàng trang sức mỹ nghệ Tìm kiếm Danh sách 303 trường, cơ sở giáo dục nghề nghiệp cập nhật thông tin mới nhất Trường Cao đẳng Y tế tỉnh BRVT
Địa chỉ: 1165 Võ Văn Kiệt, khu phố Tây Hòa Long, phường Tam Long, thành phố Hồ Chí Minh
Điện thoại: 0903668212
Email: [email protected]
Website: hsbrvt.edu.vn
Kết quả tuyển sinh đến 27/01/2026: 0/0
Trường Cao đẳng nghề Việt Nam - Singapore
Địa chỉ: Đại lộ Bình Dương, phường Thuận Giao, TP. Hồ Chí Minh
Điện thoại: (0274) 3.820.655
Email:
Website:
Kết quả tuyển sinh đến 27/01/2026: 0/0
Trường Cao đẳng Dầu khí
Địa chỉ: 120 Trần Phú, Phường Vũng Tàu, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Điện thoại: 0254.3838.446
Email: [email protected]
Website: https://pvcollege.edu.vn/
Kết quả tuyển sinh đến 27/01/2026: 0/0
Trường Cao đẳng Du lịch Vũng Tàu
Địa chỉ: Số 459 Trương Công Định, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh
Điện thoại: 0982825812
Email: [email protected]
Website: vtvc.edu.vn
Kết quả tuyển sinh đến 27/01/2026: 0/0
Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nam Bộ (phân hiệu Tp.HCM)
Địa chỉ: 511 An Dương Vương, P.An Lạc A, Q.Bình Tân, TP.HCM
Điện thoại: 02838750349
Email: [email protected]
Website: hcm-nbac.edu.vn
Kết quả tuyển sinh đến 27/01/2026: 0/0
Trường Cao đẳng Kiến trúc - Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ: Trụ sở chính: 337 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP. HCM - Cơ sở đào tạo: Khu 11A, Khu Đô thị mới Nam thành phố, Xã Bình Hưng, TP. HCM (gần cầu Bà Lớn)
Điện thoại: 028.3553 3231
Email: [email protected]
Website: https://www.ktxd.edu.vn
Kết quả tuyển sinh đến 27/01/2026: 0/0
Trường Cao đẳng Công nghệ TP. Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 586 Kha Vạn Cân, phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Điện thoại: (028) 38 966 927 - (028) 37 206 426
Email: [email protected]
Website: http://vetc.edu.vn
Kết quả tuyển sinh đến 27/01/2026: 0/0
Trường Cao đẳng Kinh tế đối ngoại
Địa chỉ: 287 Phan Đình Phùng, phường 15, quận Phú Nhuận, TP.HCM
Điện thoại: 028.38446320 ; 0938060638
Email: [email protected]
Website: http://www.cofer.edu.vn/
Kết quả tuyển sinh đến 27/01/2026: 0/0
Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Đường thủy II
Địa chỉ: 33 Đào Trí, phường Phú Mỹ, quận 7, TP.HCM
Điện thoại: 0902029117
Email: [email protected]
Website: http://www.duongthuy.edu.vn
Kết quả tuyển sinh đến 27/01/2026: 0/0
Trường Cao đẳng Kỹ nghệ II
Địa chỉ: 502 Đỗ Xuân Hợp, phường Phước Bình, Thủ Đức, TP.HCM
Điện thoại: 08.37314063
Email: [email protected]
Website: http://www.hvct.edu.vn
Kết quả tuyển sinh đến 27/01/2026: 0/0
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- Đăng nhập
- Đăng ký
Xác thực Email
Kiểm tra Email.
Để xác thực email trên là của bạn
Gửi lại email
Lấy lại mật khẩu
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu.
Lấy lại mật khẩuHãy kiểm tra Email
Kiểm tra Email.
Để xem hướng dẫn lấy lại mật khẩu
Đặt lại Mật khẩu mới
Đồng ýTừ khóa » Cổng Hitu
-
Cổng Thông Tin đào Tạo
-
Trường Cao Đẳng Công Thương TP.Hồ Chí Minh: Tuyển Sinh 2022
-
HITU - Trường Cao Đẳng Công Thương TP.HCM | Facebook
-
THÔNG BÁO... - HITU - Trường Cao Đẳng Công Thương TP.HCM
-
Ambon Island - Wikipedia
-
Ship HITU (Pleasure Craft) Registered In France | AIS Marine Traffic
-
Inter-laboratory Comparison Of HITU Power Measurement Methods ...
-
XEM TKB
-
Stream TIBAYTE O'BRYANE Music - SoundCloud