Tra Cứu Thông Tin Thuốc - Cục Quản Lý Dược - Bộ Y Tế
Có thể bạn quan tâm
- Home
- Giới thiệu
- Chức năng nhiệm vụ
- Cơ cấu tổ chức
- Lãnh đạo đương nhiệm
- Lãnh đạo qua các thời kỳ
- Thông tin các phòng ban
- Giới thiệu website mới
- Tin tức sự kiện
- Thông báo
- Tin chỉ đạo - điều hành
- Công bố thông tin Lĩnh vực kinh doanh Dược
- Cải cách hành chính
- Thông tin xử lý vi phạm
- Thông tin tuyển dụng
- Văn bản quản lý
- Văn bản pháp quy
- Văn bản dự thảo
- Văn bản chỉ đạo điều hành
- Thủ tục hành chính
- Dịch vụ công trực tuyến
- Thư viện Media
- Thư viện ảnh
- Hỏi đáp
- Liên hệ
Tra cứu thông tin thuốc
Reset Tìm kiếm| # | Số giấy tiếp nhận | Năm tiếp nhận | Tên thuốc | Công ty đăng ký thông tin, quảng cáo thuốc | Loại hình thông tin quảng cáo | Số đăng ký thuốc | Tài liệu đính kèm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | 0554 | 2017 | Motilium-M | VPĐD Janssen - Cilag Limited tại Hà Nội | Tài liệu thông tin thuốc | VN-14215-11 | |
| 52 | 0553 | 2017 | Stelara | VPĐD Janssen - Cilag Limited tại Hà Nội | Tài liệu thông tin thuốc | QLSP-H02-984-16 | |
| 53 | 0552 | 2017 | Stelara | VPĐD Janssen - Cilag Limited tại Hà Nội | Tài liệu thông tin thuốc | QLSP-H02-984-16 | |
| 54 | 0551 | 2017 | Loacne | VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited | Tài liệu thông tin thuốc | VN2-353-15 | |
| 55 | 0550 | 2017 | Clinoleic 20% | VPĐ D Baxter Healthcare (Asia) Pte. Ltd. | Tài liệu thông tin thuốc | VN-18163-14 | |
| 56 | 0549 | 2017 | Lodimax | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Tài liệu thông tin thuốc | VD-11090-10, VD-24828-16 | |
| 57 | 0548 | 2017 | Voltacine | VPĐD Novartis (Singapore) Pte. Ltd | Tài liệu thông tin thuốc | VN-18793-15 | 0548.17.pdf |
| 58 | 0547 | 2017 | Curam 250mg/5ml | VPĐD Novartis (Singapore) Pte. Ltd | Tài liệu thông tin thuốc | VN-17450-13 | |
| 59 | 0546 | 2017 | Curam | VPĐD Novartis (Singapore) Pte. Ltd | Tài liệu thông tin thuốc | VN-17966-14 | |
| 60 | 0545 | 2017 | Voltacine | VPĐD Novartis (Singapore) Pte. Ltd | Tài liệu thông tin thuốc | VN-18793-15 | 545.17.pdf |
| 61 | 0544 | 2017 | Lyrica | VPĐD Pfizer (Thailand) Limited | Tài liệu thông tin thuốc | VN-16856-13 | |
| 62 | 0543 | 2017 | Amlor | VPĐD Pfizer (Thailand) Limited | Tài liệu thông tin thuốc | VN-19717-16 | |
| 63 | 0542 | 2017 | Amlor | VPĐD Pfizer (Thailand) Limited | Tài liệu thông tin thuốc | VN-19717-16 | |
| 64 | 0541 | 2017 | ComBE Five | Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh | Tài liệu thông tin thuốc | QLVX-1040-17 | |
| 65 | 0540 | 2017 | Venlafaxine STADA | Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam | Tài liệu thông tin thuốc | VD-25485-16, VD-23984-15 | |
| 66 | 0539 | 2017 | Femoston 1/10 | VPĐD Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | Tài liệu thông tin thuốc | VN-18648-15 | |
| 67 | 0538 | 2017 | Femoston Conti | VPĐD Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | Tài liệu thông tin thuốc | VN-18649-15 | |
| 68 | 0537 | 2017 | Ramasav | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Tài liệu thông tin thuốc | VD-25771-16 | |
| 69 | 0536 | 2017 | Savi Day | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Tài liệu thông tin thuốc | VD-24269-16 | |
| 70 | 0535 | 2017 | Atorvastatin Savi 40 | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Tài liệu thông tin thuốc | VD-24263-16 | |
| 71 | 0534 | 2017 | SaVi Acarbose 100 | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Tài liệu thông tin thuốc | VD-24268-16 | |
| 72 | 0533 | 2017 | Entacron | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Tài liệu thông tin thuốc | VD-25261-16 | |
| 73 | 0532 | 2017 | Bustidin 20 | Công ty Roussel Việt Nam | Tài liệu thông tin thuốc | VD-24996-16 | |
| 74 | 0532 | 2017 | Airflusal Forspiro | VPĐD Novartis (Singapore) Pte. Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh | Tài liệu thông tin thuốc | VN-19976-16; VN-19977-16 | |
| 75 | 0531 | 2017 | Bustidin 20 | Công ty Roussel Việt Nam | Tài liệu thông tin thuốc | VD-24996-16 | |
| 76 | 0530 | 2017 | ACC 200 | VPĐD Novartis (Singapore) Pte Ltd | Tài liệu thông tin thuốc | VN-19978-16 | 530.17.pdf |
| 77 | 0529 | 2017 | ACC 200 | VPĐD Novartis (Singapore) Pte Ltd | Tài liệu thông tin thuốc | VN-19978-16 | |
| 78 | 0528 | 2017 | ACC 200 | VPĐD Novartis (Singapore) Pte Ltd | Tài liệu thông tin thuốc | VN-19978-16 | 0528.17.pdf |
| 79 | 0527 | 2017 | NovoSeven RT 1mg | Công ty TNHH DKSH Việt Nam | Tài liệu thông tin thuốc | QLSP-H02-982-16 | |
| 80 | 0526 | 2017 | Norditropin Nordilet 5 mg/ 1.5 ml | Công ty TNHH DKSH Việt Nam | Tài liệu thông tin thuốc | QLSP-844-15 | |
| 81 | 0525 | 2017 | NovoSeven RT 1mg | Công ty TNHH DKSH Việt Nam | Tài liệu thông tin thuốc | QLSP-H02-982-16 | |
| 82 | 0524 | 2017 | VAXIGRIP | VPĐD Sanofi Pasteur | Tài liệu thông tin thuốc | QLVX-0652-13 | |
| 83 | 0523 | 2017 | VAXIGRIP | VPĐD Sanofi Pasteur | Tài liệu thông tin thuốc | QLVX-0646-13 | |
| 84 | 0522 | 2017 | Bustidin 20 | Công ty Roussel Việt Nam | Tài liệu thông tin thuốc | VD-24996-16 | |
| 85 | 0521 | 2017 | Berodual | VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH tại TP. Hồ Chí Minh | Tài liệu thông tin thuốc | VN-16958-13 | |
| 86 | 0520 | 2017 | Berodual | VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH tại TP. Hồ Chí Minh | Tài liệu thông tin thuốc | VN-16958-13 | 520.17.pdf |
| 87 | 0519 | 2017 | Berodual | VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH tại TP. Hồ Chí Minh | Tài liệu thông tin thuốc | VN-17269-13 | 519.17.pdf |
| 88 | 0518 | 2017 | Sandostatin Lar | VPĐD Novartis Pharma Services AG | Tài liệu thông tin thuốc | VN-20047-16 | 518.17.pdf |
| 89 | 0517 | 2017 | Pantoloc | VPĐD Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd | Tài liệu thông tin thuốc | VN-18402-14 | |
| 90 | 0516 | 2017 | Smofkabiven Peripheral | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar | Tài liệu thông tin thuốc | VN-20278-17 | |
| 91 | 0515 | 2017 | Ketosteril | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar | Tài liệu thông tin thuốc | VN-16263-13 | |
| 92 | 0514 | 2017 | Nephrosteril | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar | Tài liệu thông tin thuốc | VN-17948-14 | |
| 93 | 0513 | 2017 | Procoralan | VPĐD Les Laboratoires Servier | Tài liệu thông tin thuốc | VN-15960-12, VN-15961-12 | |
| 94 | 0512 | 2017 | Diamicron MR 60mg | VPĐD Les Laboratoires Servier | Tài liệu thông tin thuốc | VN-20796-17 | |
| 95 | 0511 | 2017 | Procoralan | VPĐD Les Laboratoires Servier | Tài liệu thông tin thuốc | VN-15960-12, VN-15961-12 | |
| 96 | 0510 | 2017 | Biafine | Văn phòng đại diện Tedis tại TP. Hồ Chí Minh | Tài liệu thông tin thuốc | VN-9416-09 | |
| 97 | 0509 | 2017 | Biafine | Văn phòng đại diện Tedis tại TP. Hồ Chí Minh | Tài liệu thông tin thuốc | VN-9416-09 | |
| 98 | 0508 | 2017 | Samsca tablets 15 mg | Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd | Tài liệu thông tin thuốc | VN2-565-17 | |
| 99 | 0507 | 2017 | Pentasa Sachet 2g | VPĐD Ferring Private Ltd. | Tài liệu thông tin thuốc | VN-19947-16 | |
| 100 | 0506 | 2017 | Pentasa Sachet 1g | VPĐD Ferring Private Ltd. | Tài liệu thông tin thuốc | VN-19948-16 |
Từ khóa » Số đăng Ký Thuốc Pentasa
-
Pentasa 500Mg Trị Viêm Loét Đại Tràng, Bệnh Crohn (10 Vỉ X 10 Viên)
-
Pentasa - Thuốc Biệt Dược, Công Dụng , Cách Dùng - VN-19946-16
-
Thuốc Pentasa 1g Trị Viêm Ruột Mãn Tính
-
[CHÍNH HÃNG] Thuốc Pentasa 500mg Trị Viêm Loét đại Tràng, Trực Tràng
-
[CHÍNH HÃNG] Thuốc Pentasa 1g điều Trị Viêm Loét Trực Tràng Hiệu Quả
-
Thuốc Pentasa 500mg Hộp 100 Viên-Nhà Thuốc An Khang
-
Công Dụng Thuốc Pentasa Sachet 1g | Vinmec
-
Thuốc Pentasa 500mg - Viên Phóng Thích Chậm
-
Thuốc Pentasa: Thành Phần - Công Dụng - Chống Chỉ Định
-
Pentasa Hộp 10 Vỉ X 10 Viên - SĐK VN1-019-07 - Giá Bán Thuốc
-
Thuốc Pentasa Viên Nén 500 Mg - Thuốc điều Trị Bệnh Loét đại Trực ...
-
Pentasa | BvNTP - Bệnh Viện Nguyễn Tri Phương
-
Giá Bán Và Hướng Dẫn Sử Dụng Thuốc Pentasa
-
Thuốc Pentasa Suppositories 1g
-
Thuốc Pentasa: Công Dụng, Liều Dùng, Lưu ý Tác Dụng Phụ, Giá Bán
-
Thuốc điều Trị Viêm Loét đại Tràng Pentasa 500mg (10 Vỉ X 10 Viên/hộp)
-
Thuốc Pentasa 500mg Là Thuốc Gì? Công Dụng, Liều Dùng, Giá Bán?
-
Thuốc Pentasa: Hướng Dẫn Sử Dụng, Tác Dụng, Liều Dùng & Giá Bán
-
Quyết định 232/QĐ-QLD 2022 133 Thuốc Nước Ngoài được Cấp Giấy ...