Tra Cứu Thông Tin Thuốc - Cục Quản Lý Dược - Bộ Y Tế
- Home
- Giới thiệu
- Chức năng nhiệm vụ
- Cơ cấu tổ chức
- Lãnh đạo đương nhiệm
- Lãnh đạo qua các thời kỳ
- Thông tin các phòng ban
- Giới thiệu website mới
- Tin tức sự kiện
- Thông báo
- Tin chỉ đạo - điều hành
- Công bố thông tin Lĩnh vực kinh doanh Dược
- Cải cách hành chính
- Thông tin xử lý vi phạm
- Thông tin tuyển dụng
- Văn bản quản lý
- Văn bản pháp quy
- Văn bản dự thảo
- Văn bản chỉ đạo điều hành
- Thủ tục hành chính
- Dịch vụ công trực tuyến
- Thư viện Media
- Thư viện ảnh
- Hỏi đáp
- Liên hệ
Tra cứu thông tin thuốc
Reset Tìm kiếm| # | Số giấy tiếp nhận | Năm tiếp nhận | Tên thuốc | Công ty đăng ký thông tin, quảng cáo thuốc | Loại hình thông tin quảng cáo | Số đăng ký thuốc | Tài liệu đính kèm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | 0402 | 2017 | Nimovaso sol | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Tài liệu thông tin thuốc | VD-26126-17 | 0402.17.pdf |
| 202 | 0401 | 2017 | BFS-Noradrenaline | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Tài liệu thông tin thuốc | VD-21778-14 | |
| 203 | 0400 | 2017 | BFS-Terbutaline | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Tài liệu thông tin thuốc | VD-26002-16 | |
| 204 | 0399 | 2017 | Zensalbu Nebules | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Tài liệu thông tin thuốc | VD-21553-14, VD-21554-14 | |
| 205 | 0398 | 2017 | BFS-Cafein | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Tài liệu thông tin thuốc | VD-24589-16 | 0398.17.pdf |
| 206 | 0397 | 2017 | Star Benko | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Tài liệu thông tin thuốc | VD-16573-12 | 0397.17.pdf |
| 207 | 0396 | 2017 | Progendo 200mg | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | Tài liệu thông tin thuốc | VN-18739-15 | |
| 208 | 0395 | 2017 | Progendo 200mg | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | Tài liệu thông tin thuốc | VN-18739-15 | 0395.17.pdf |
| 209 | 0394 | 2017 | Progendo 200mg | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | Tài liệu thông tin thuốc | VN-18739-15 | 0394.17.pdf |
| 210 | 0393 | 2017 | Femoston 1/10 | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | Tài liệu thông tin thuốc | VN-18648-15 | 0393.17.pdf |
| 211 | 0392 | 2017 | Femoston Conti | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | Tài liệu thông tin thuốc | VN-18649-15 | 0392.17.pdf |
| 212 | 0391 | 2017 | Lyrica | VPĐD Pfizer (Thailand) Limited | Tài liệu thông tin thuốc | VN-16856-13 | 0391.17.pdf |
| 213 | 0390 | 2017 | Gamalate B6 | Văn phòng đại diện Tedis tại TP. Hồ Chí Minh | Tài liệu thông tin thuốc | VN-15641-12, VN-15642-12 | 390.17.pdf |
| 214 | 0389 | 2017 | Gamalate B6 | Văn phòng đại diện Tedis tại TP. Hồ Chí Minh | Tài liệu thông tin thuốc | VN-15641-12, VN-15642-12 | 389.17.pdf |
| 215 | 0388 | 2017 | Gamalate B6 | Văn phòng đại diện Tedis tại TP. Hồ Chí Minh | Tài liệu thông tin thuốc | VN-15641-12, VN-15642-12 | 388.17.pdf |
| 216 | 0387 | 2017 | Anginovag | Văn phòng đại diện Tedis tại TP. Hồ Chí Minh | Tài liệu thông tin thuốc | VN-18470-14 | 387.17.pdf |
| 217 | 0386 | 2017 | Storvas 10mg | VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Ltd. | Tài liệu thông tin thuốc | VN-14797-12 | |
| 218 | 0385 | 2017 | Dynapar AQ | VPĐD Troikaa Pharmaceuticals Limited | Tài liệu thông tin thuốc | VN-18476-14 | |
| 219 | 0384 | 2017 | Osbifin | Công ty TNHH Dược Tâm Đan | Tài liệu thông tin thuốc | VN-19078-15 | 0384.17.pdf |
| 220 | 0383 | 2017 | Duoplavin | VPĐD Sanofi-Aventis Singapore PTE.LTD | Tài liệu thông tin thuốc | VN-14356-11 | 0383.17.pdf |
| 221 | 0382 | 2017 | Tavanic | VPĐD Sanofi-Aventis Singapore PTE.LTD | Tài liệu thông tin thuốc | VN-19455-15 | |
| 222 | 0382 | 2017 | Tavanic | VPĐD Sanofi-Aventis Singapore PTE.LTD | Tài liệu thông tin thuốc | VN-19455-15 | |
| 223 | 0381 | 2017 | Tavanic | VPĐD Sanofi-Aventis Singapore PTE.LTD | Tài liệu thông tin thuốc | VN-19455-15 | |
| 224 | 0381 | 2017 | Tavanic | VPĐD Sanofi-Aventis Singapore PTE.LTD | Tài liệu thông tin thuốc | VN-19455-15 | |
| 225 | 0380 | 2017 | Reamberin | VPĐD Scientific Technological Pharmaceutical Firm Polysan, Ltd | Tài liệu thông tin thuốc | VN-19527-15 | 0380.17.pdf |
| 226 | 0379 | 2017 | Advagraf | VPĐD Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh | Tài liệu thông tin thuốc | VN-16290-13, VN-16498-13 | |
| 227 | 0378 | 2017 | Dolo-Neurobion | VPĐD MERCK KGaA Việt Nam | Tài liệu thông tin thuốc | VN-20189-16 | 0378.17.pdf |
| 228 | 0377 | 2017 | Panfor SR | VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited | Tài liệu thông tin thuốc | VN-20018-16, VN-20188-16, VN-20187-16 | 0377.17.pdf |
| 229 | 0376 | 2017 | Panfor SR | VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited | Tài liệu thông tin thuốc | VN-20018-16, VN-20188-16, VN-20187-16 | 0376.17.pdf |
| 230 | 0375 | 2017 | Targosid | VPĐD Sanofi-Aventis Singapore PTE.LTD | Tài liệu thông tin thuốc | VN-19906-16 | 0375.17.pdf |
| 231 | 0374 | 2017 | Targosid | VPĐD Sanofi-Aventis Singapore PTE.LTD | Tài liệu thông tin thuốc | VN--19906-16 | 0374.17.pdf |
| 232 | 0373 | 2017 | Targosid | VPĐD Sanofi-Aventis Singapore PTE.LTD | Tài liệu thông tin thuốc | VN-19906-16 | 0373.17.pdf |
| 233 | 0372 | 2017 | Targosid | VPĐD Sanofi-Aventis Singapore PTE.LTD | Tài liệu thông tin thuốc | VN-19906-16 | 0372.17.pdf |
| 234 | 0371 | 2017 | Repamax Daytime | Công ty Roussel Việt Nam | Tài liệu thông tin thuốc | VD-25440-16 | 0371.17.pdf |
| 235 | 0370 | 2017 | Vastarel MR | VPĐD Les Laboratoires Servier | Tài liệu thông tin thuốc | VN-17735-14 | |
| 236 | 0369 | 2017 | Bupivacaine Aguettant 5 mg/ml | VPĐD Laboratoire Aguettant tại TP. Hồ Chí Minh | Tài liệu thông tin thuốc | VN-19692-16 | |
| 237 | 0368 | 2017 | Natrixam | VPĐD Les Laboratoires Servier | Tài liệu thông tin thuốc | VN3-7-17 | |
| 238 | 0368 | 2017 | Sibelium | VPĐD JANSSEN CILAG Ltd | Tài liệu thông tin thuốc | VN-14217-11 | |
| 239 | 0367 | 2017 | Lovenox | Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam | Tài liệu thông tin thuốc | QLSP-893-15 | 0367.17.pdf |
| 240 | 0366 | 2017 | Duoplavin | Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam | Tài liệu thông tin thuốc | VN-14356-11 | 0366.17.pdf |
| 241 | 0365 | 2017 | Tiram | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Tài liệu thông tin thuốc | VD-25015-16 | 0365.17.pdf |
| 242 | 0364 | 2017 | Dompil | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Tài liệu thông tin thuốc | VD-23298-15 | 0364.17.pdf |
| 243 | 0363 | 2017 | Dyldes | VPĐD AJANTA PHARMA LIMITED | Tài liệu thông tin thuốc | VN-14426-12 | 0363.17.pdf |
| 244 | 0362 | 2017 | Nepaflam | VPĐD AJANTA PHARMA LIMITED | Tài liệu thông tin thuốc | VN-17809-14 | 0362.17.pdf |
| 245 | 0361 | 2017 | Lotecor | VPĐD AJANTA PHARMA LIMITED | Tài liệu thông tin thuốc | VN-17631-14 | 0361.17.pdf |
| 246 | 0360 | 2017 | Apdrops | VPĐD AJANTA PHARMA LIMITED | Tài liệu thông tin thuốc | VN-17630-14 | 0360.17.pdf |
| 247 | 0359 | 2017 | Olopat OD | VPĐD AJANTA PHARMA LIMITED | Tài liệu thông tin thuốc | VN-15703-12 | 0359.17.pdf |
| 248 | 0358 | 2017 | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | VPĐD Laboratoire Aeguettant | Tài liệu thông tin thuốc | VN-19999-16 | |
| 249 | 0357a | 2017 | Stelara | VPĐD Janssen Cilag Limited | Tài liệu thông tin thuốc | QLSP-H02-984-16 | 0357a.17.pdf |
| 250 | 0357 | 2017 | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | VPĐD Laboratoire Aeguettant | Tài liệu thông tin thuốc | VN-19221-16 |
Từ khóa » Thuốc Dynapar Aq
-
Dynapar AQ - Thuốc Biệt Dược, Công Dụng , Cách Dùng - VN-18476-14
-
Thuốc Dynapar AQ 75mg, Hộp 5 ống X 1ml
-
Dynapar AQ - Tác Dụng Thuốc Và Các Thông Tin Khác đầy đủ Nhất
-
Thuốc Diclofenac - Dynapar | Pharmog
-
Thuốc Biệt Dược::Dynapar AQ | SĐK: VN-18476-14 - VNConsumer
-
Dynapar AQ - Nhà Thuốc Nhị Trưng
-
Dynapar EC - Thuốc Chống Viêm, Giảm đau Của Ấn Độ
-
Dynapar AQ Injection 1ml: View Uses, Side Effects, Price And ... - 1MG
-
Thuốc Kê Toa - MEGA We Care
-
[PDF] Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm đông á
-
Danh Sách Thuốc, Dược Phẩm đăng Ký Bởi Troikaa Pharm., Ltd