Tra Cứu Thông Tin Thuốc - Cục Quản Lý Dược - Bộ Y Tế
- Home
- Giới thiệu
- Chức năng nhiệm vụ
- Cơ cấu tổ chức
- Lãnh đạo đương nhiệm
- Lãnh đạo qua các thời kỳ
- Thông tin các phòng ban
- Giới thiệu website mới
- Tin tức sự kiện
- Thông báo
- Tin chỉ đạo - điều hành
- Công bố thông tin Lĩnh vực kinh doanh Dược
- Cải cách hành chính
- Thông tin xử lý vi phạm
- Thông tin tuyển dụng
- Văn bản quản lý
- Văn bản pháp quy
- Văn bản dự thảo
- Văn bản chỉ đạo điều hành
- Thủ tục hành chính
- Dịch vụ công trực tuyến
- Thư viện Media
- Thư viện ảnh
- Hỏi đáp
- Liên hệ
Tra cứu thông tin thuốc
Reset Tìm kiếm| # | Số giấy tiếp nhận | Năm tiếp nhận | Tên thuốc | Công ty đăng ký thông tin, quảng cáo thuốc | Loại hình thông tin quảng cáo | Số đăng ký thuốc | Tài liệu đính kèm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0610 | 2017 | Golistin - enema | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Tài liệu thông tin thuốc | VD-25147-16 | |
| 2 | 0609 | 2017 | Remicade | VPĐD Janssen - Cilag Limited tại Hà Nội | Tài liệu thông tin thuốc | QLSP-970-16 | |
| 3 | 0608 | 2017 | Hexaxim | Văn phòng đại diện Sanofi Pasteur tại TP Hồ Chí Minh | Tài liệu thông tin thuốc | QLVX-1076-17 | |
| 4 | 0607 | 2017 | Coveram | VPĐD Les Laboratoires Servier | Tài liệu thông tin thuốc | VN-18635-15, VN-18634-15, VN-18633-15, VN-18632-15 | |
| 5 | 0606 | 2017 | Infartan 75 | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Tài liệu thông tin thuốc | VD-25233-16 | |
| 6 | 0605 | 2017 | Ciprobay | VPĐD Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. | Tài liệu thông tin thuốc | VN-14009-11 | |
| 7 | 0604 | 2017 | Ciprobay | VPĐD Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. | Tài liệu thông tin thuốc | VN-14009-11 | |
| 8 | 0603 | 2017 | Avelox | VPĐD Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. | Tài liệu thông tin thuốc | VN-19011-15 | |
| 9 | 0602 | 2017 | Avelox | VPĐD Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. | Tài liệu thông tin thuốc | VN-19011-15 | |
| 10 | 0601 | 2017 | Glucobay | VPĐD Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. | Tài liệu thông tin thuốc | VN-20231-17 | |
| 11 | 0600 | 2017 | Glucobay | VPĐD Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. | Tài liệu thông tin thuốc | VN-20231-17 | |
| 12 | 0599 | 2017 | Adalat LA | VPĐD Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. | Tài liệu thông tin thuốc | VN-15727-12 | |
| 13 | 0598 | 2017 | Adalat LA | VPĐD Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. | Tài liệu thông tin thuốc | VN-15727-12 | |
| 14 | 0597 | 2017 | Adalat LA | VPĐD Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. | Tài liệu thông tin thuốc | VN-1527-12 | |
| 15 | 0596 | 2017 | Adalat LA | VPĐD Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. | Tài liệu thông tin thuốc | VN-15727-12 | |
| 16 | 0595 | 2017 | Adalat LA | VPĐD Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. | Tài liệu thông tin thuốc | VN-15727-12 | |
| 17 | 0594 | 2017 | Glucobay | VPĐD Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. | Tài liệu thông tin thuốc | VN-20231-17 | |
| 18 | 0593 | 2017 | Klacid 500mg | VPĐD Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | Tài liệu thông tin thuốc | VN-16431-13 | |
| 19 | 0592 | 2017 | Zinnat tablets/Zinnat Suspension | Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.Hồ Chí Minh | Tài liệu thông tin thuốc | VN-19963-16, VN-20513-17, VN-20514-17 | |
| 20 | 0591 | 2017 | Zinnat tablets/Zinnat Suspension | Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.Hồ Chí Minh | Tài liệu thông tin thuốc | VN-19963-16, VN-20513-17, VN-20514-17 | |
| 21 | 0590 | 2017 | Zinnat tablets/Zinnat Suspension | Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.Hồ Chí Minh | Tài liệu thông tin thuốc | VN-19963-16, VN-20513-17, VN-20514-17 | |
| 22 | 0589 | 2017 | Zinnat tablets/Zinnat Suspension | Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.Hồ Chí Minh | Tài liệu thông tin thuốc | VN-19963-16, VN-20513-17, VN-20514-17 | |
| 23 | 0588 | 2017 | Stadasone 4 | Công ty TNHH Liên doanh Stada - Việt Nam | Tài liệu thông tin thuốc | VD-26578-17 | |
| 24 | 0587 | 2017 | Indopril | Công ty TNHH Liên doanh Stada - Việt Nam | Tài liệu thông tin thuốc | VD-26574-17 | |
| 25 | 0586 | 2017 | Amlor | VPĐD Pfizer (Thailand) Limited | Tài liệu thông tin thuốc | VN-19717-16 | |
| 26 | 0585 | 2017 | Janumet XR | VPĐD Công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. | Tài liệu thông tin thuốc | VN-20571-17, VN-20572-17 | |
| 27 | 0584 | 2017 | Erolin | VPĐD Egis Pharmaceutical Private Limited Company | Tài liệu thông tin thuốc | VN-20498-17 | |
| 28 | 0583 | 2017 | Egilok | VPĐD Egis Pharmaceutical Private Limited Company | Tài liệu thông tin thuốc | VN-18891-15 | |
| 29 | 0578 | 2017 | Somazina | Văn phòng đại diện Tedis tại TP. Hồ Chí Minh | Tài liệu thông tin thuốc | VN-18762-15 | |
| 30 | 0577 | 2017 | Somazina | Văn phòng đại diện Tedis tại TP. Hồ Chí Minh | Tài liệu thông tin thuốc | VN-18762-15 | |
| 31 | 0576 | 2017 | Vocanz | Công ty TNHH Reliv Pharma | Tài liệu thông tin thuốc | QLĐB-607-17, QLĐB-608-17 | |
| 32 | 0575 | 2017 | Opeclari | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Tài liệu thông tin thuốc | VD-26999-17, VD-24830-16 | |
| 33 | 0573 | 2017 | Meronem | VPĐD Zuellig Pharma Pte. Ltd. | Tài liệu thông tin thuốc | VN-17832-14 | |
| 34 | 0572 | 2017 | Sandostatin Lar | VPĐD Novatis Pharma Services AG | Tài liệu thông tin thuốc | VN-20047-16 | |
| 35 | 0571 | 2017 | Vertiko | VPĐD Cadila Healthcare Ltd. | Tài liệu thông tin thuốc | VN-20236-17 | |
| 36 | 0569 | 2017 | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Công ty TNHH DKSH Việt Nam | Tài liệu thông tin thuốc | QLSP-929-16 | |
| 37 | 0568 | 2017 | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Công ty TNHH DKSH Việt Nam | Tài liệu thông tin thuốc | QLSP-929-16 | |
| 38 | 0567 | 2017 | Victoza | Công ty TNHH DKSH Việt Nam | Tài liệu thông tin thuốc | QLSP-1024-17 | |
| 39 | 0566 | 2017 | Victoza | Công ty TNHH DKSH Việt Nam | Tài liệu thông tin thuốc | QLSP-1024-17 | |
| 40 | 0565 | 2017 | Levemir Flexpen | Công ty TNHH DKSH Việt Nam | Tài liệu thông tin thuốc | QLSP-0499-12 | |
| 41 | 0564 | 2017 | Amlor | VPĐD Pfizer (Thailand) Limited | Tài liệu thông tin thuốc | VN-20049-16 | |
| 42 | 0563 | 2017 | Amlor | VPĐD Pfizer (Thailand) Limited | Tài liệu thông tin thuốc | VN-19717-16 | |
| 43 | 0562 | 2017 | Duphaston | VPĐD Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | Tài liệu thông tin thuốc | VN-12830-11 | |
| 44 | 0561 | 2017 | Duphaston | VPĐD Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited | Tài liệu thông tin thuốc | VN-12830-11 | |
| 45 | 0560 | 2017 | Silvasten | Công ty TNHH MTV dược phẩm ACE | Tài liệu thông tin thuốc | VD-16722-12 | |
| 46 | 0559 | 2017 | Simponi | VPĐD JANSSEN CILAG LIMITED tại TP. Hồ Chí Minh | Tài liệu thông tin thuốc | QLSP-H02-1041-17 | |
| 47 | 0558 | 2017 | Simponi | VPĐD JANSSEN CILAG LIMITED tại TP. Hồ Chí Minh | Tài liệu thông tin thuốc | QLSP-H02-1041-17 | |
| 48 | 0557 | 2017 | Meronem | VPĐD Zuellig Pharma Pte., Ltd. | Tài liệu thông tin thuốc | VN-17832-14, VN-17831-14 | |
| 49 | 0556 | 2017 | Combiwave SF | VPĐD Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Tài liệu thông tin thuốc | VN-18899-15, VN-18898-15, VN-18897-15 | |
| 50 | 0555 | 2017 | Flusort | VPĐD Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Tài liệu thông tin thuốc | VN-18900-15 |
Từ khóa » Thuoc.vn
-
Thuoc-Duoc Pham-Y Te Viet Nam
-
Sản Phẩm - Thuoc-Duoc Pham-Y Te Viet Nam
-
Tra Cứu Và đặt Thuốc Giá Sỉ Nhanh Tại
-
Chuỗi Nhà Thuốc Việt, Bán Thuốc, Mỹ Phẩm Online Và Offline.
-
Hệ Thống Nhà Thuốc Pharmacity | Hiệu Thuốc - Nhà Thuốc Online
-
Siêu Thị Thuốc Việt
-
Ngày Thầy Thuốc Việt Nam - Cơ Quan Ngôn Luận Của Bộ Y Tế
-
TIEMTHUOC.VN: EFFECT
-
Nhà Thuốc 365 - Top 3 Nhà Thuốc Lớn Nhất Việt Nam Về Lượt Truy Cập
-
Login | Top Thuốc
-
Đặt Hàng Nhanh | Top Thuốc