→ Trà Hoa Cúc, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "trà hoa cúc" thành Tiếng Anh
chrysanthemum tea là bản dịch của "trà hoa cúc" thành Tiếng Anh.
trà hoa cúc + Thêm bản dịch Thêm trà hoa cúcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
chrysanthemum tea
an infusion of dried flowers of chrysanthemum
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trà hoa cúc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "trà hoa cúc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trà Hoa Cúc Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
Những Gì Bạn Nên Biết Về Trà Hoa Cúc (chamomile Tea)
-
TRÀ HOA CÚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TRÀ HOA CÚC LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Trà Hoa Cúc – Wikipedia Tiếng Việt
-
"Trà Hoa Cúc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Hoa Cúc Khô | BvNTP - Bệnh Viện Nguyễn Tri Phương
-
Những Gì Bạn Nên Biết Về Trà Hoa Cúc (chamomile Tea)
-
Top 14 Hoa Cúc Tiếng Anh đọc Là Gì 2022
-
Trà Hoa Cúc - 9 Tác Dụng Thần Kỳ Cho Sức Khỏe Người Việt
-
Tác Dụng Chữa Bệnh Của Hoa Cúc Chi | Vinmec
-
Nghĩa Của Từ Hoa Cúc Bằng Tiếng Anh
-
Trà Hoa Cúc Tiếng Anh
-
HOA CÚC TRẮNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển