TRẢ NỢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TRẢ NỢ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từtrả nợ
Ví dụ về việc sử dụng Trả nợ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtrả tiền trả lương trả phí trả trước trả nợ khả năng chi trảtrả thuế trả khoảng trả cổ tức thời gian trả lời HơnSử dụng với trạng từtrả lại trả ít trả quá nhiều trả gần trả cao nhất hành động trả đũa trả lời thành thật trả rất trả thấp HơnSử dụng với động từcố gắng trả lời từ chối trả lời muốn trả thù bắt đầu trả lời yêu cầu phải trảsợ bị trả thù bị trả về trả lời phỏng vấn trả hóa đơn xin trả lời Hơn
Làm sao trả nợ tình yêu?
Tổng thống Obama trả nợ ân tình.Xem thêm
để trả nợto pay off debtfor debt repaymentto pay off the loanto pay off debtstrả hết nợpaying off debtdebt-freekhả năng trả nợability to repaythe solvencyphải trả nợhave to pay back the debthave to repaymust repaythẻ ghi nợ trả trướcprepaid debit cardviệc trả nợrepaymentkế hoạch trả nợdebt repayment plankhông trả nợdoesn't repaydebt repaymentsto repay the debttiền để trả nợmoney to pay off debtthời hạn trả nợrepayment periodkhông thể trả nợcouldn't repaythời gian trả nợrepayment periodbạn trả nợyou repaynghĩa vụ trả nợdebt repayment obligationsTừng chữ dịch
trảđộng từpaygivetrảdanh từreturnpaymenttrảtrạng từbacknợdanh từdebtliabilitiesloansnợđộng từowe STừ đồng nghĩa của Trả nợ
trả lại thanh toán hoàn trảTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Trả Xong Nợ Tiếng Anh Là Gì
-
TRẢ XONG NỢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TRẢ NỢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TRẢ XONG NỢ - Translation In English
-
Trả Nợ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TRẢ HẾT NỢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
PAY (someone) BACK = Trả Nợ, Trả... - Tiếng Anh Hay Mỗi Ngày
-
Sự Trả Nợ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
"Nợ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Làm Sao đánh Giá KHẢ NĂNG TRẢ NỢ Của Doanh Nghiệp Chính Xác?
-
Công Nợ Tiếng Anh Là Gì? Giải đáp Thắc Mắc Về Công Nợ - .vn
-
[PDF] Giấy đề Nghị Vay Vốn Và Nhận Nợ (“giấy đề Nghị") Application For ...
-
Cụm động Từ Chủ đề Tiền - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Công Nợ Tiếng Anh Là Gì Và Các Từ Vựng Liên Quan Từ A – Z
-
Bù Trừ Công Nợ Là Gì? Thanh Toán Bù Trừ, Cấn Trừ Công Nợ?