Trả Treo - Wiktionary Tiếng Việt

trả treo
  • Ngôn ngữ
  • Theo dõi
  • Sửa đổi

Tiếng Việt

sửa

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ʨa̰ː˧˩˧ ʨɛw˧˧tʂaː˧˩˨ tʂɛw˧˥tʂaː˨˩˦ tʂɛw˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
tʂaː˧˩ tʂɛw˧˥tʂa̰ːʔ˧˩ tʂɛw˧˥˧

Động từ

trả treo

  1. Đôi co, cãi lại khi bị phê bình, khiển trách nhằm mục đích ăn miếng trả miếng, thường có ý không tôn trọng người phê bình. Thằng bé trả treo lắm!
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=trả_treo&oldid=2130852”

Từ khóa » Trả Treo