Phép tịnh tiến tiền trả trước thành Tiếng Anh là: advance (ta đã tìm được phép tịnh tiến 1). Các câu mẫu có tiền trả trước chứa ít nhất 207 phép tịnh tiến.
Xem chi tiết »
27 thg 11, 2019 · Tiền trả trước trong tiếng Anh là Down Payment. Tiền trả trước là một hình thức thanh toán bằng tiền mặt khi bắt đầu mua một hàng hóa hoặc dịch ...
Xem chi tiết »
T/ T tiền gửi 30% và số dư thanh toán trước khi giao hàng. · T/T 30% deposit and balance paid before shipment.
Xem chi tiết »
Thanh toán- qua alipay. Thẻ ngân hàng. Thanh toán trước 30%. Payment- via alipay. Bank card. Advance payment 30%. Witnin 35days sau khi nhận được thanh toán ...
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Việt Anh online. ... trả tiền trước khi giao hàng. cash before delivery. advance payment. sự trả tiền trước: advance payment ...
Xem chi tiết »
cash on receipt of merchandise · payment on receipt of goods · receive against payment · receive versus payment ...
Xem chi tiết »
Học Tiếng Anh Online, profile picture ... Payment after arrival of goods (n): Trả tiền sau khi hàng đến ... Payment in advance (n): Sự trả tiền trước.
Xem chi tiết »
16 thg 5, 2021 · +Payment (n): Sự trả chi phí, sự nộp tiền; số tiền trả - Payment after arrival of goods (n): Trả chi phí sau khi mặt hàng mang đến - Payment ...
Xem chi tiết »
Tra từ 'trả trước' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác. Bị thiếu: hàng | Phải bao gồm: hàng
Xem chi tiết »
Tiền lãi trả trước (Prepaid Interest) là gì? Cách xử lí ... 15. Phương thức ứng trước (Advanced Payment) trong thanh toán ... 16. Trả sau Tiếng Anh ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (5) 25 thg 5, 2022 · – Telegraphic Transfer or Mail Transfer (Chuyển tiền bằng điện tín hoặc thư chuyển): This mode of payment is popular among traders and merchants ...
Xem chi tiết »
Advance payment period: Before: (Thời hạn thanh toán: Trước ngày):….. /…./…….. Payment methods Cash/Bank transfer (Hình thức tiền mặt hoặc chuyển khoản):.
Xem chi tiết »
Tạm ứng tiền là Advance Money; Người nhận tạm ứng là Advance Recipient; Khoản ...
Xem chi tiết »
Vì vậy, hôm nay, Skype English đưa đến cho các bạn một bài viết tổng hợp lại các thuật ngữ tiếng Anh thường ... Deferred revenue : Người mua trả tiền trước
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (1) 7 thg 7, 2022 · Họ cũng mua dự trữ hàng hóa theo mùa trước mùa giải để tránh phải trả chi phí quá cao. ... Tiền trả trước tiếng Anh là prepayment.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Trả Trước Tiền Hàng Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề trả trước tiền hàng tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu