Tra Từ: Bái Kiến - Từ điển Hán Nôm

AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 2 kết quả:

拜見 bái kiến拜见 bái kiến

1/2

拜見

bái kiến

phồn thể

Từ điển phổ thông

thăm hỏi, chào hỏi (người trên) 拜见

bái kiến

giản thể

Từ điển phổ thông

thăm hỏi, chào hỏi (người trên)

Từ khóa » Bái Kiến Có Nghĩa Là Gì