Tra Từ Bám - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)

Tra Từ Dịch Nguyên Câu Lớp Ngoại Ngữ Tử Vi Luyện thi IELTS Nấu Ngon Chùa Online Chuyển bộ gõ ANH - VIỆT VIỆT - ANH VIỆT - ANH - VIỆT 4in1 ANH - VIỆT - ANH ANH - VIỆT 2 VIỆT - VIỆT ANH - VIỆT BUSINESS VIỆT - ANH BUSINESS ANH - VIỆT TECHNICAL VIỆT - ANH TECHNICAL EN-VI-EN kỹ TECHNICAL ANH - VIỆT DẦU KHÍ OXFORD LEARNER 8th OXFORD THESAURUS LONGMAN New Edition WORDNET v3.1 ENGLISH SLANG (T.lóng) ENGLISH Britannica ENGLISH Heritage 4th Cambridge Learners Oxford Wordfinder Jukuu Sentence Finder Computer Foldoc Từ điển Phật học Phật học Việt Anh Phật Học Anh Việt Thiền Tông Hán Việt Phạn Pali Việt Phật Quang Hán + Việt Y khoa Anh Anh Y khoa Anh Việt Thuốc Anh Việt NHẬT - VIỆT VIỆT - NHẬT NHẬT - VIỆT (TÊN) NHẬT - ANH ANH - NHẬT NHẬT - ANH - NHẬT NHẬT HÁN VIỆT NHẬT Daijirin TRUNG - VIỆT (Giản thể) VIỆT - TRUNG (Giản thể) TRUNG - VIỆT (Phồn thể) VIỆT - TRUNG (Phồn thể) TRUNG - ANH ANH - TRUNG HÁN - VIỆT HÀN - VIỆT VIỆT - HÀN HÀN - ANH ANH - HÀN PHÁP - VIỆT VIỆT - PHÁP PHÁP ANH PHÁP Larousse Multidico ANH - THAI THAI - ANH VIỆT - THAI THAI - VIỆT NGA - VIỆT VIỆT - NGA NGA - ANH ANH - NGA ĐỨC - VIỆT VIỆT - ĐỨC SÉC - VIỆT NA-UY - VIỆT Ý - VIỆT TÂY B.NHA - VIỆT VIỆT - TÂY B.NHA BỒ Đ.NHA - VIỆT DỊCH NGUYÊN CÂU
History Search
  • bám
  • [Clear Recent History...]
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bám verb To hang on to, to stick fast to bám cành cây đu người lên to hang on to a branch and swing oneself on it đỉa bám chân a leech sticks fast to a leg rễ bám càng sâu thì cây càng vững the deeper a tree strikes its roots, the steadier it is bụi bám đầy đầu anh ta dust sticks all over his head To sponge on
[bám]
động từ
to cling; to hang; to stick; to adhere
bám cành cây đu người lên
to hang on to a branch and swing oneself on it
đỉa bám chân
a leech sticks fast to a leg
rễ bám càng sâu thì cây càng vững
the deeper a tree strikes its roots, the steadier it is
bụi bám đầy đầu anh ta
dust sticks all over his head
bám gót đồng chí liên lạc
to follow closely the messenger-guide
to sponge on
bọn ngụy quyền bám lấy đế quốc
the quisling regime sponged on imperialism
địa chủ sống bám vào nông dân
the landlords sponge on the peasants
bám váy vợ
to be tied to one's wife's apron strings
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn © Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.

Từ khóa » Bám Bụi Tiếng Anh