Tra Từ Black And White - English Vietnamese Dictionary

Tra Từ Dịch Nguyên Câu Lớp Ngoại Ngữ Tử Vi Luyện thi IELTS Nấu Ngon Chùa Online Chuyển bộ gõ ANH - VIỆT VIỆT - ANH VIỆT - ANH - VIỆT 4in1 ANH - VIỆT - ANH ANH - VIỆT 2 VIỆT - VIỆT ANH - VIỆT BUSINESS VIỆT - ANH BUSINESS ANH - VIỆT TECHNICAL VIỆT - ANH TECHNICAL EN-VI-EN kỹ TECHNICAL ANH - VIỆT DẦU KHÍ OXFORD LEARNER 8th OXFORD THESAURUS LONGMAN New Edition WORDNET v3.1 ENGLISH SLANG (T.lóng) ENGLISH Britannica ENGLISH Heritage 4th Cambridge Learners Oxford Wordfinder Jukuu Sentence Finder Computer Foldoc Từ điển Phật học Phật học Việt Anh Phật Học Anh Việt Thiền Tông Hán Việt Phạn Pali Việt Phật Quang Hán + Việt Y khoa Anh Anh Y khoa Anh Việt Thuốc Anh Việt NHẬT - VIỆT VIỆT - NHẬT NHẬT - VIỆT (TÊN) NHẬT - ANH ANH - NHẬT NHẬT - ANH - NHẬT NHẬT HÁN VIỆT NHẬT Daijirin TRUNG - VIỆT (Giản thể) VIỆT - TRUNG (Giản thể) TRUNG - VIỆT (Phồn thể) VIỆT - TRUNG (Phồn thể) TRUNG - ANH ANH - TRUNG HÁN - VIỆT HÀN - VIỆT VIỆT - HÀN HÀN - ANH ANH - HÀN PHÁP - VIỆT VIỆT - PHÁP PHÁP ANH PHÁP Larousse Multidico ANH - THAI THAI - ANH VIỆT - THAI THAI - VIỆT NGA - VIỆT VIỆT - NGA NGA - ANH ANH - NGA ĐỨC - VIỆT VIỆT - ĐỨC SÉC - VIỆT NA-UY - VIỆT Ý - VIỆT TÂY B.NHA - VIỆT VIỆT - TÂY B.NHA BỒ Đ.NHA - VIỆT DỊCH NGUYÊN CÂU
History Search
  • black and white
  • [Clear Recent History...]
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
black and white black+and+white
['blækənd'wait]
danh từ
bức vẽ mực đen
phim đen trắng
ảnh đen trắng
in black and white
phải được viết hoặc in ấn rõ ràng; trên giấy trắng mực đen
I want the contract in black and white
tôi muốn có bản hợp đồng giấy trắng mực đen
có tính chất tuyệt đối (đúng hẳn hoặc sai hẳn; rõ ràng)
to see/view the issue in black and white
nhìn thấy kết quả rõ ràng
tính từ
(ti vi, ảnh...) không có màu nào khác ngoài trắng, đen và hình màu xám
black-and-white television
máy thu hình trắng đen
black-and-white drawing/photography
bức vẽ/bức ảnh trắng đen
/'blækənd'wait/ danh từ bức vẽ mực đen phim đen trắng ánh đen trắng !down in black_and_white trên giấy trắng mực đen
▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms: black-and-white black and white(p) monochrome written communication written language
  • Từ trái nghĩa / Antonyms: color colour
Related search result for "black and white"
  • Words contain "black and white" in its definition in Vietnamese - English dictionary: bầm ngũ sắc rắn cạp nia hắc bạch cà cưỡng đen kịt chợ đen bạch sách trắng nõn nà more...
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn © Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.

Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Black And White