Tra Từ: Cháng Shì - Từ điển Hán Nôm
Có thể bạn quan tâm
AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin
Có 6 kết quả:
嘗試 cháng shì ㄔㄤˊ ㄕˋ • 嘗識 cháng shì ㄔㄤˊ ㄕˋ • 尝识 cháng shì ㄔㄤˊ ㄕˋ • 尝试 cháng shì ㄔㄤˊ ㄕˋ • 長逝 cháng shì ㄔㄤˊ ㄕˋ • 长逝 cháng shì ㄔㄤˊ ㄕˋ1/6
嘗試cháng shì ㄔㄤˊ ㄕˋ
phồn thể
Từ điển phổ thông
thử, làm thửTừ điển Trung-Anh
(1) to try (2) to attempt (3) CL:次[ci4]Một số bài thơ có sử dụng
• Thuỷ điệu ca đầu - Chu thứ Dương Châu, hoạ nhân vận - 水調歌頭-舟次揚洲,和人韻 (Tân Khí Tật)• Thuỷ điệu ca đầu - Minh âu - 水調歌頭-盟鷗 (Tân Khí Tật)• Tiên trà thuỷ ký - 煎茶水記 (Trương Hựu Tân) 嘗識cháng shì ㄔㄤˊ ㄕˋ
phồn thể
Từ điển phổ thông
thường thứcMột số bài thơ có sử dụng
• Hiểu khởi tức sự - 曉起即事 (Trần Bích San) 尝识cháng shì ㄔㄤˊ ㄕˋ
giản thể
Từ điển phổ thông
thường thức 尝试cháng shì ㄔㄤˊ ㄕˋ
giản thể
Từ điển phổ thông
thử, làm thửTừ điển Trung-Anh
(1) to try (2) to attempt (3) CL:次[ci4] 長逝cháng shì ㄔㄤˊ ㄕˋ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to depart this life (2) to be no moreMột số bài thơ có sử dụng
• Thất ai thi - 七哀詩 (Tào Thực)• Thư hoài - 書懷 (Ngô Thế Lân) 长逝cháng shì ㄔㄤˊ ㄕˋ
giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to depart this life (2) to be no moreTừ khóa » Cháng Shì
-
Changshi | Definition | Mandarin Chinese Pinyin English Dictionary
-
Shí Cháng Shì | Definition | Mandarin Chinese Pinyin English Dictionary
-
尝试 Cháng Shì - HSK 6 Chinese Dictionary - Hanpath
-
How To Use 长 (cháng) And 久 (jiǔ) Correctly In Chinese Grammar
-
尝试 Cháng Shì - Chinese Word Definition And Usage
-
尝试 Meaning And Pronunciation - Translate 尝试 In English
-
常势的意思 - 汉语词典
-
常试的意思 - 汉语词典
-
Bù Rúyì Shì, Shí Cháng Bā Jiǔ - Wiktionary
-
Chinesisch-Deutsch Übersetzung - Cháng - PONS
-
English Translation Of 长 ( Chang / Cháng ) - Long In Chinese
-
TOFU Chinese Dictionary: 长沙市
-
Dàn Qiān Wàn Bù Néng Fàng Qì Cháng Shì. 尝试后可能会放弃