Tra Từ: Chuất - Từ điển Hán Nôm

AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 3 kết quả:

絀 chuất绌 chuất茁 chuất

1/3

chuất

U+7D40, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tương ảnh kiến chuất (đem so thấy ngay là kém)

Tự hình 2

Dị thể 1

Không hiện chữ?

Chữ gần giống 1

Không hiện chữ?

chuất

U+7ECC, tổng 8 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tương ảnh kiến chuất (đem so thấy ngay là kém)

Tự hình 2

Dị thể 1

Không hiện chữ?

Chữ gần giống 2

Không hiện chữ?

chuất [đốt]

U+8301, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tương ảnh kiến chuất (đem so thấy ngay là kém)

Tự hình 2

Từ khóa » Chuất