Tra Từ: Cúc Nguyệt - Từ điển Hán Nôm

AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 1 kết quả:

菊月 cúc nguyệt

1/1

菊月

cúc nguyệt

Từ điển trích dẫn

1. Tháng chín âm lịch (thời kì hoa cúc nở).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Một tên chỉ tháng tám âm lịch ( hoa cúc nở ).

Một số bài thơ có sử dụng

• Vô đề - 無題 (Hoàng Văn Hoè)

Từ khóa » Cúc Nguyệt Là Gì