Tra Từ: Cường - Từ điển Hán Nôm
Có thể bạn quan tâm
Từ điển phổ thông
mạnhTừ điển trích dẫn
1. (Tính) Cứng, không mềm dẻo. ◇Hoài Nam Tử 淮南子: “Mộc cường nhi phủ phạt chi” 木強而斧伐之 (Chủ thuật 主術) Cây cứng thì búa rìu chặt. 2. (Tính) Cứng dắn, kiên nghị. ◎Như: “cường nghị” 強毅 ý chí vững chắc. 3. (Tính) Cứng cỏi, không chịu khuất phục. ◎Như: “quật cường” 倔強 cứng cỏi, cương ngạnh. 4. (Tính) Mạnh, khỏe, có sức lực. ◎Như: “thân cường lực tráng” 身強力壯 thân mạnh sức khỏe, “cường quốc” 強國 nước mạnh. 5. (Tính) Ngang ngược, hung bạo. ◎Như: “cường đạo” 強盜 quân cướp hung tợn. 6. (Tính) Thắng, hơn. ◇Trương Tiên 張先: “Hàm tiếu vấn đàn lang, Hoa cường thiếp mạo cường?” 含笑問檀郎, 花強妾貌強 (Bồ tát man 菩薩蠻, Mẫu đan hàm lộ 牡丹含露) Mỉm cười xin hỏi chàng, Hoa đẹp hơn hay dung mạo của thiếp hơn? 7. (Tính) Trên, hơn, quá (số lượng). ◎Như: “cường bán” 強半 quá nửa. ◇Vô danh thị 無名氏: “Thưởng tứ bách thiên cường” 賞賜百千強 (Mộc lan thi 木蘭詩) Ban thưởng hơn trăm nghìn. 8. (Danh) Người hoặc đoàn thể có uy quyền thế lực. ◎Như: “liệt cường” 列強 các nước mạnh. 9. (Danh) Con mọt thóc gạo. 10. (Danh) Họ “Cường”. 11. Một âm là “cưỡng”. (Động) Ép buộc, bức bách. ◎Như: “miễn cưỡng” 勉強 gắng gượng, “cưỡng bách” 強迫 áp bức, “cưỡng từ đoạt lí” 強詞奪理 tranh cãi bừa, dùng lời gượng ép để giành lấy lẽ phải. 12. (Phó) Hết sức, tận lực. ◇Tả truyện 左傳: “Cung Chi Kì chi vi nhân dã, nọa nhi bất năng cưỡng gián” 宮之奇之為人也, 懦而不能強諫 (Hi Công nhị niên 僖公二年) Cung Chi Kì là người nhu nhược, không dám tận lực can vua.Từ điển Trần Văn Chánh
① Mạnh, khỏe: 身強力壯 Thân thể khỏe mạnh; ② Giỏi, cứng: 他是一個能力很強的人 Anh ấy là một người rất giỏi; ③ Khá: 日子過得一天比一天強 Đời sống ngày một khá hơn; ④ Trên, hơn, già, quá: 三分之一強 Già (trên, quá, hơn) một phần ba; ⑤ (văn) Con mọt thóc gạo; ⑥ [Qiáng] (Họ) Cường. Xem 強 [jiàng], [qiăng].Từ điển Trần Văn Chánh
Cưỡng lại, không chịu khuất phục: 倔強 Quật cường. Xem 強 [qiáng], [qiăng].Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Con mọt gạo màu đen — Mạnh mẽ. Có sức mạnh — Có thừa. Hơn. Xem Cường bán — Một âm khác là Cưỡng.Tự hình 4

Dị thể 5
强彊𢏟𣚦𧖑Không hiện chữ?
Từ ghép 36
âm cường 音強 • cao cường 高強 • cường bán 強半 • cường bạo 強暴 • cương cường 剛強 • cường đại 強大 • cường đạo 強盜 • cường điệu 強調 • cường độ 強度 • cường gia 強加 • cường hãn 強悍 • cường hạng 強項 • cường hoá 強化 • cường kí 強記 • cường kiện 強健 • cường kình 強勁 • cường lạp 強拉 • cường lân 強鄰 • cường liệt 強烈 • cường lương 強梁 • cường ngạnh 強硬 • cường nhược 強弱 • cường phong 強風 • cường quang 強光 • cường quốc 強國 • cường quyền 強權 • cường thế 強勢 • cường toan 強酸 • cường tráng 強壯 • gia cường 加強 • hào cường 豪強 • kiên cường 堅強 • liệt cường 列強 • ngoan cường 頑強 • quật cường 倔強 • tăng cường 增強Một số bài thơ có sử dụng
• Bạch đầu ngâm - 白頭吟 (Lý Bạch)• Bệnh hậu phỏng mai kỳ 5 - 病後訪梅其五 (Lưu Khắc Trang)• Bốc toán tử - 卜算子 (Thẩm Đoan Tiết)• Đãng 2 - 蕩 2 (Khổng Tử)• Điếu Nguyễn Trung Trực - 吊阮忠直 (Huỳnh Mẫn Đạt)• Đình thảo - 庭草 (Đỗ Phủ)• Đông chí - 冬至 (Nguyễn Khuyến)• Ngọ mị trà - 午寐茶 (Đinh Tú Anh)• Ngụ hứng kỳ 1 - 寓興其一 (Nguyễn Bỉnh Khiêm)• Phụng ký Chương thập thị ngự - 奉寄章十侍禦 (Đỗ Phủ)Từ khóa » Cường Ghép Với Từ Gì
-
-
Cường - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cường Là Gì Cùng Giải đáp - Cua Nhom Kieng
-
Cường Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
Những Tên đệm Cho Tên Cường Hay Nhất Năm 2017 Cho Bé Yêu
-
Cường – Ý Nghĩa Tên Cường – Các Tên Hay Là Cường
-
Gợi ý 101 Tên Lót Cho Con Trai Tên Cường Mang ý Nghĩa độc đáo
-
Ý Nghĩa Của Chữ Cương - Hàng Hiệu
-
Ý Nghĩa Tên Linh - Cách đặt Tên đệm, Biệt Danh Hay - Huggies
-
Ý Nghĩa Tên Cường, Đặt Tên Con Trai, Con Gái Tên Cường - Huggies
-
Tên Tiếng Anh Hay Cho Tên Cường (nam)
-
Cuống Cuồng Là Gì? Cuống Cuồng Là Từ Láy Hay Từ Ghép?
-
Cuống Là Gì, Nghĩa Của Từ Cuống | Từ điển Việt